Đang tải...
Tìm thấy 1892 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Gisu Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    0.744 crt - AAA

    13.284.057,00 ₫
    6.367.069  - 1.547.887.444  6.367.069 ₫ - 1.547.887.444 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Bagu Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Bagu

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.35 crt - AAA

    14.873.799,00 ₫
    7.669.683  - 379.807.219  7.669.683 ₫ - 379.807.219 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.16 crt - AAA

    8.745.460,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Zanessa Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    0.62 crt - AAA

    13.952.398,00 ₫
    6.874.813  - 1.058.447.662  6.874.813 ₫ - 1.058.447.662 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Aldea Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Aldea

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    1.176 crt - AAA

    11.884.384,00 ₫
    5.342.390  - 1.950.094.315  5.342.390 ₫ - 1.950.094.315 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Isre Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Isre

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    1.02 crt - AAA

    11.856.266,00 ₫
    5.332.927  - 1.935.062.080  5.332.927 ₫ - 1.935.062.080 ₫
    Mới

  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Joy

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.16 crt - AAA

    13.916.440,00 ₫
    7.869.752  - 90.828.749  7.869.752 ₫ - 90.828.749 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.16 crt - AAA

    9.276.725,00 ₫
    5.178.009  - 64.265.497  5.178.009 ₫ - 64.265.497 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Shasha Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Shasha

    Vàng Hồng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    0.708 crt - AAA

    9.168.039,00 ₫
    4.087.902  - 1.524.744.298  4.087.902 ₫ - 1.524.744.298 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Pastolisa Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    1.356 crt - AAA

    15.845.756,00 ₫
    6.874.002  - 1.982.646.129  6.874.002 ₫ - 1.982.646.129 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Leeb Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Leeb

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    1.02 crt - AAA

    18.266.865,00 ₫
    8.402.909  - 1.971.763.982  8.402.909 ₫ - 1.971.763.982 ₫
    Mới

  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Nhẫn đính hôn Lordecita Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Lordecita

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    1.076 crt - AAA

    17.108.625,00 ₫
    7.191.679  - 1.159.536.727  7.191.679 ₫ - 1.159.536.727 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Oectra Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Oectra

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.66 crt - AAA

    13.928.877,00 ₫
    7.076.775  - 1.548.712.057  7.076.775 ₫ - 1.548.712.057 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.25 crt - AAA

    11.201.445,00 ₫
    6.184.844  - 258.616.591  6.184.844 ₫ - 258.616.591 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Yuol Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Yuol

    Vàng Hồng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.86 crt - AAA

    14.110.832,00 ₫
    6.462.778  - 1.130.499.642  6.462.778 ₫ - 1.130.499.642 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Revealingly Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Revealingly

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    0.438 crt - AAA

    11.166.296,00 ₫
    5.495.145  - 898.216.488  5.495.145 ₫ - 898.216.488 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Joanna Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.76 crt - AAA

    18.785.153,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Alfreda Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Alfreda

    Vàng Hồng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.25 crt - AAA

    10.209.750,00 ₫
    5.535.700  - 252.938.949  5.535.700 ₫ - 252.938.949 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Efrata Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    0.47 crt - AAA

    12.205.576,00 ₫
    6.460.345  - 807.428.292  6.460.345 ₫ - 807.428.292 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hayley 2.15crt Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Hayley 2.15crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    2.15 crt - AAA

    21.086.491,00 ₫
    8.062.792  - 2.135.942.466  8.062.792 ₫ - 2.135.942.466 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Linde Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Linde

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.66 crt - AAA

    12.370.499,00 ₫
    6.596.879  - 251.506.024  6.596.879 ₫ - 251.506.024 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Rowen Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Rowen

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    1.02 crt - AAA

    12.316.696,00 ₫
    5.596.532  - 1.937.698.127  5.596.532 ₫ - 1.937.698.127 ₫
  26. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Snegyl Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Snegyl

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    1.752 crt - AAA

    18.075.718,00 ₫
    6.754.771  - 2.560.359.729  6.754.771 ₫ - 2.560.359.729 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Wulden Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Wulden

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    0.7 crt - AAA

    11.266.062,00 ₫
    5.474.868  - 1.551.483.285  5.474.868 ₫ - 1.551.483.285 ₫
  29. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Tewalle Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Tewalle

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    1.732 crt - AAA

    19.872.285,00 ₫
    6.657.440  - 3.108.184.598  6.657.440 ₫ - 3.108.184.598 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Penthe Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Penthe

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    0.304 crt - AAA

    13.961.320,00 ₫
    7.582.085  - 102.914.019  7.582.085 ₫ - 102.914.019 ₫
  31. Nhẫn SYLVIE Krin Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn SYLVIE Krin

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    2.438 crt - AAA

    25.736.750,00 ₫
    9.519.512  - 2.186.067.934  9.519.512 ₫ - 2.186.067.934 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Raeann Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Raeann

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.8 crt - AAA

    15.185.528,00 ₫
    6.563.353  - 1.718.906.136  6.563.353 ₫ - 1.718.906.136 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Berangaria Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Berangaria

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.25 crt - AAA

    9.359.726,00 ₫
    5.385.648  - 248.072.401  5.385.648 ₫ - 248.072.401 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Misery Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Misery

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.62 crt - AAA

    19.433.485,00 ₫
    8.944.989  - 1.592.916.552  8.944.989 ₫ - 1.592.916.552 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Lumini Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Lumini

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    0.458 crt - AAA

    12.941.778,00 ₫
    6.650.952  - 282.368.063  6.650.952 ₫ - 282.368.063 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Khasi Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Khasi

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    1.294 crt - AAA

    21.781.324,00 ₫
    8.951.748  - 2.802.254.316  8.951.748 ₫ - 2.802.254.316 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Despiteously Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Despiteously

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.5 crt - AAA

    9.703.089,00 ₫
    4.440.726  - 1.026.044.547  4.440.726 ₫ - 1.026.044.547 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Céline Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Céline

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.35 crt - AAA

    11.863.296,00 ₫
    6.349.225  - 362.571.514  6.349.225 ₫ - 362.571.514 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Katherina 0.5crt Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Katherina 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.5 crt - AAA

    14.024.045,00 ₫
    7.006.750  - 1.050.782.847  7.006.750 ₫ - 1.050.782.847 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Alonnisos Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    0.87 crt - AAA

    17.633.401,00 ₫
    8.034.133  - 857.067.102  8.034.133 ₫ - 857.067.102 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 1.0crt Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Joy 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    1 crt - AAA

    19.583.268,00 ₫
    8.383.984  - 2.775.217.931  8.383.984 ₫ - 2.775.217.931 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Obtuse Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Obtuse

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    0.748 crt - AAA

    20.238.900,00 ₫
    9.803.395  - 1.605.988.650  9.803.395 ₫ - 1.605.988.650 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    1 crt - AAA

    14.235.200,00 ₫
    5.999.915  - 2.744.599.219  5.999.915 ₫ - 2.744.599.219 ₫
  44. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Dulcinia Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Dulcinia

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    0.7 crt - AAA

    18.845.444,00 ₫
    8.898.216  - 1.579.330.770  8.898.216 ₫ - 1.579.330.770 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Rashell Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Rashell

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.76 crt - AAA

    14.960.045,00 ₫
    6.676.907  - 1.063.733.280  6.676.907 ₫ - 1.063.733.280 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Nichele Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Nichele

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.35 crt - AAA

    10.092.413,00 ₫
    5.251.818  - 352.432.871  5.251.818 ₫ - 352.432.871 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Mirr Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Mirr

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    0.366 crt - AAA

    11.073.021,00 ₫
    5.596.532  - 892.957.910  5.596.532 ₫ - 892.957.910 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Lugh Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Lugh

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    0.78 crt - AAA

    12.555.428,00 ₫
    5.454.591  - 1.062.895.151  5.454.591 ₫ - 1.062.895.151 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Institutionalize Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Institutionalize

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    0.46 crt - AAA

    10.368.454,00 ₫
    5.136.913  - 90.625.975  5.136.913 ₫ - 90.625.975 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn đính hôn Damien Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Damien

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    1.47 crt - AAA

    22.193.089,00 ₫
    8.208.247  - 2.010.588.237  8.208.247 ₫ - 2.010.588.237 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Natose Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Natose

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    0.924 crt - AAA

    13.185.375,00 ₫
    6.062.910  - 1.129.431.704  6.062.910 ₫ - 1.129.431.704 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Allison Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Allison

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    1.92 crt - AAA

    19.057.139,00 ₫
    7.746.466  - 3.803.006.328  7.746.466 ₫ - 3.803.006.328 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Verona Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Verona

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    2.776 crt - AAA

    25.352.021,00 ₫
    9.530.327  - 2.902.356.554  9.530.327 ₫ - 2.902.356.554 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Edoarda Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Edoarda

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.25 crt - AAA

    10.245.169,00 ₫
    5.555.978  - 253.141.726  5.555.978 ₫ - 253.141.726 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Love Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Bridal Love

    Vàng Hồng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.25 crt - AAA

    13.539.012,00 ₫
    6.945.648  - 271.999.606  6.945.648 ₫ - 271.999.606 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Mabelle Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Mabelle

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    1.114 crt - AAA

    17.696.667,00 ₫
    8.212.303  - 1.619.358.146  8.212.303 ₫ - 1.619.358.146 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Capritta Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Capritta

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    3.14 crt - AAA

    33.628.402,00 ₫
    10.930.812  - 5.212.426.905  10.930.812 ₫ - 5.212.426.905 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Carenzia Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Carenzia

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    4.4 crt - AAA

    36.399.631,00 ₫
    10.825.370  - 3.147.982.167  10.825.370 ₫ - 3.147.982.167 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ellie 1.0 crt Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Ellie 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    1 crt - AAA

    17.918.637,00 ₫
    8.136.871  - 2.765.687.599  8.136.871 ₫ - 2.765.687.599 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Frawli Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Frawli

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    1.02 crt - AAA

    22.977.416,00 ₫
    10.139.998  - 1.998.732.782  10.139.998 ₫ - 1.998.732.782 ₫
  63. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Besett Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Besett

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    2.812 crt - AAA

    22.510.497,00 ₫
    7.007.832  - 2.880.078.569  7.007.832 ₫ - 2.880.078.569 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Sipnyo Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Sipnyo

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    1.732 crt - AAA

    17.031.572,00 ₫
    6.995.665  - 2.561.333.038  6.995.665 ₫ - 2.561.333.038 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Mania Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Mania

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Đá Moissanite

    0.94 crt - AAA

    13.123.192,00 ₫
    5.454.591  - 1.570.584.498  5.454.591 ₫ - 1.570.584.498 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Azopp Đá Tourmaline Xanh

    Nhẫn đính hôn Azopp

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.75 crt - AAA

    17.914.311,00 ₫
    8.705.717  - 686.021.375  8.705.717 ₫ - 686.021.375 ₫

You’ve viewed 60 of 1892 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng