Đang tải...
Tìm thấy 34 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Castrele Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Castrele

    Vàng Hồng 14K & Đá Rhodolite

    0.35 crt - AAA

    17.236.508,00 ₫
    7.066.230  - 1.230.250.405  7.066.230 ₫ - 1.230.250.405 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Kiwanis Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Kiwanis

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.532 crt - VS

    274.181.445,00 ₫
    6.229.184  - 431.554.869  6.229.184 ₫ - 431.554.869 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Tollepps Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Tollepps

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    12.374.283,00 ₫
    6.062.910  - 1.217.272.938  6.062.910 ₫ - 1.217.272.938 ₫
  4. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Sestea Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Sestea

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    1.332 crt - VS

    18.403.940,00 ₫
    6.637.974  - 414.048.805  6.637.974 ₫ - 414.048.805 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Mosallas Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Mosallas

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    1.29 crt - VS

    16.774.727,00 ₫
    5.981.801  - 406.803.052  5.981.801 ₫ - 406.803.052 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Ellmeria Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Ellmeria

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    0.929 crt - VS

    18.046.248,00 ₫
    7.170.050  - 2.415.566.337  7.170.050 ₫ - 2.415.566.337 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Saletta Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Saletta

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    1.2 crt - AAA

    19.266.131,00 ₫
    7.299.825  - 409.439.098  7.299.825 ₫ - 409.439.098 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Stefania Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Stefania

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    1.2 crt - AAA

    27.518.448,00 ₫
    10.741.827  - 364.658.187  10.741.827 ₫ - 364.658.187 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Tranglo B Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Tranglo B

    Vàng 14K & Đá Sapphire Xanh

    0.35 crt - AA

    24.550.393,00 ₫
    5.170.709  - 1.208.350.930  5.170.709 ₫ - 1.208.350.930 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Togos Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Togos

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    16.305.646,00 ₫
    7.759.444  - 1.239.780.738  7.759.444 ₫ - 1.239.780.738 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Creably Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Creably

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    1.475 crt - VS

    23.256.161,00 ₫
    9.304.843  - 455.671.325  9.304.843 ₫ - 455.671.325 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Nhẫn đính hôn Manarela Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Manarela

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.58 crt - VS

    284.419.315,00 ₫
    9.027.450  - 653.537.155  9.027.450 ₫ - 653.537.155 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Nopalle Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Nopalle

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    0.414 crt - VS

    12.197.195,00 ₫
    5.961.523  - 1.221.882.642  5.961.523 ₫ - 1.221.882.642 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Krupp Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Krupp

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.51 crt - VS

    25.790.823,00 ₫
    6.144.019  - 1.231.926.665  6.144.019 ₫ - 1.231.926.665 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Ignom Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Ignom

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    13.365.978,00 ₫
    6.365.447  - 1.222.950.580  6.365.447 ₫ - 1.222.950.580 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Foolery Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Foolery

    Vàng Trắng 14K & Đá Opal Đen

    0.35 crt - AAA

    11.505.605,00 ₫
    5.596.532  - 1.212.609.160  5.596.532 ₫ - 1.212.609.160 ₫
  19. Nhẫn đính hôn Elberga Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Elberga

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Sapphire Trắng & Đá Swarovski

    0.765 crt - AA

    29.978.759,00 ₫
    6.906.445  - 1.262.315.566  6.906.445 ₫ - 1.262.315.566 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Macaulay Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Macaulay

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.445 crt - VS

    30.182.613,00 ₫
    8.312.067  - 1.250.933.244  8.312.067 ₫ - 1.250.933.244 ₫
  21. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Arla - Trillion Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Arla - Trillion

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.428 crt - VS

    273.568.799,00 ₫
    8.213.655  - 438.989.872  8.213.655 ₫ - 438.989.872 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Mitzies Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Mitzies

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    0.41 crt - VS

    16.093.139,00 ₫
    7.864.344  - 1.243.755.082  7.864.344 ₫ - 1.243.755.082 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Ondine Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Ondine

    Vàng Hồng 14K & Đá Morganite & Đá Swarovski

    1.46 crt - AAA

    45.713.939,00 ₫
    11.222.805  - 477.773.574  11.222.805 ₫ - 477.773.574 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Capionn Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Capionn

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.35 crt - VS

    45.280.816,00 ₫
    6.832.636  - 1.227.817.135  6.832.636 ₫ - 1.227.817.135 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Leigh Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Leigh

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    0.35 crt - AAA

    19.021.992,00 ₫
    6.754.771  - 1.227.006.040  6.754.771 ₫ - 1.227.006.040 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn đính hôn Aquakel Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Aquakel

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    14.853.521,00 ₫
    7.183.028  - 1.231.467.048  7.183.028 ₫ - 1.231.467.048 ₫
    Mới

  28. Nhẫn đính hôn Askel Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Askel

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    17.793.187,00 ₫
    8.554.313  - 1.248.297.198  8.554.313 ₫ - 1.248.297.198 ₫
    Mới

  29. Nhẫn đính hôn Heryuwek Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Heryuwek

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    13.472.231,00 ₫
    6.423.845  - 1.223.558.898  6.423.845 ₫ - 1.223.558.898 ₫
    Mới

  30. Nhẫn đính hôn Gaum Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Gaum

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.55 crt - VS

    13.627.149,00 ₫
    6.346.792  - 1.237.144.688  6.346.792 ₫ - 1.237.144.688 ₫
    Mới

  31. Nhẫn đính hôn Spro Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Spro

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.878 crt - VS

    20.025.041,00 ₫
    8.896.053  - 1.274.130.469  8.896.053 ₫ - 1.274.130.469 ₫
    Mới

  32. Nhẫn đính hôn Xena Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Xena

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    3.51 crt - AAA

    42.323.846,00 ₫
    10.965.959  - 3.602.328.713  10.965.959 ₫ - 3.602.328.713 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Maxson Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Maxson

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    15.526.456,00 ₫
    7.552.885  - 1.235.319.730  7.552.885 ₫ - 1.235.319.730 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Kirtoy Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Kirtoy

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.2 crt - VS

    19.572.724,00 ₫
    7.280.359  - 412.277.923  7.280.359 ₫ - 412.277.923 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Tekine Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Tekine

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    18.147.364,00 ₫
    8.993.384  - 1.250.324.928  8.993.384 ₫ - 1.250.324.928 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Gaque Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Gaque

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    13.720.155,00 ₫
    6.560.109  - 1.224.978.310  6.560.109 ₫ - 1.224.978.310 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Gear Giác Cắt Trilliant

    Nhẫn đính hôn Gear

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    4.064 crt - AAAAA

    20.329.743,00 ₫
    10.087.277  - 231.080.029  10.087.277 ₫ - 231.080.029 ₫
    Mới

You’ve viewed 34 of 34 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng