Đang tải...
Tìm thấy 305 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Besett Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Besett

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    2.812 crt - AAA

    62.767.683,00 ₫
    7.007.832  - 2.880.078.569  7.007.832 ₫ - 2.880.078.569 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bayamine 2.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Bayamine 2.0 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    2.12 crt - AAA

    50.810.568,00 ₫
    8.754.923  - 3.559.070.488  8.754.923 ₫ - 3.559.070.488 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Agathon Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Agathon

    Vàng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    3.576 crt - AAA

    62.232.902,00 ₫
    12.688.178  - 2.742.625.561  12.688.178 ₫ - 2.742.625.561 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Muranda Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Muranda

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    2.808 crt - AAA

    52.318.388,00 ₫
    7.802.702  - 3.592.446.919  7.802.702 ₫ - 3.592.446.919 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Sipnyo Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Sipnyo

    Vàng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    1.732 crt - AAA

    41.283.214,00 ₫
    6.995.665  - 2.561.333.038  6.995.665 ₫ - 2.561.333.038 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Camponilla 2.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Camponilla 2.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    2.024 crt - AAA

    45.296.497,00 ₫
    7.382.556  - 3.527.154.033  7.382.556 ₫ - 3.527.154.033 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Brianica Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Brianica

    Vàng Hồng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    6.622 crt - AAA

    121.967.105,00 ₫
    17.227.588  - 2.863.343.047  17.227.588 ₫ - 2.863.343.047 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Maine Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Maine

    Vàng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    2.23 crt - AAA

    53.010.249,00 ₫
    8.894.972  - 2.156.016.984  8.894.972 ₫ - 2.156.016.984 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Lanisa Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Lanisa

    Vàng 14K & Đá Sultan

    2 crt - AAA

    49.111.332,00 ₫
    9.712.823  - 3.546.971.708  9.712.823 ₫ - 3.546.971.708 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida 2.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Alfrida 2.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan

    2 crt - AAA

    47.234.195,00 ₫
    8.292.601  - 3.536.224.741  8.292.601 ₫ - 3.536.224.741 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Mariko Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Mariko

    Vàng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    4.32 crt - AAA

    75.761.911,00 ₫
    11.454.777  - 1.202.064.967  11.454.777 ₫ - 1.202.064.967 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Gervasia 2.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Gervasia 2.0 crt

    Vàng 14K & Đá Sultan

    2 crt - AAA

    48.402.978,00 ₫
    9.183.180  - 3.542.916.248  9.183.180 ₫ - 3.542.916.248 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Maletha Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Maletha

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    3.204 crt - AAA

    72.669.490,00 ₫
    11.741.363  - 2.952.698.316  11.741.363 ₫ - 2.952.698.316 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Ropelina Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Ropelina

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    2.748 crt - AAA

    65.617.859,00 ₫
    8.843.062  - 1.800.164.006  8.843.062 ₫ - 1.800.164.006 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Bernie Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Bernie

    Vàng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    4.08 crt - AAA

    72.040.894,00 ₫
    9.254.556  - 4.974.006.492  9.254.556 ₫ - 4.974.006.492 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Cassine Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Cassine

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    5.25 crt - AAA

    84.582.265,00 ₫
    13.461.418  - 4.924.678.594  13.461.418 ₫ - 4.924.678.594 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Berdina 2.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Berdina 2.0 crt

    Vàng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    2.17 crt - AAA

    48.024.738,00 ₫
    8.486.723  - 3.551.635.486  8.486.723 ₫ - 3.551.635.486 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clariss 3.0crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Clariss 3.0crt

    Vàng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    3.418 crt - AAA

    75.557.247,00 ₫
    13.145.092  - 4.875.972.535  13.145.092 ₫ - 4.875.972.535 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Marinella Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Marinella

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    3.53 crt - AAA

    69.614.649,00 ₫
    9.257.260  - 4.858.128.520  9.257.260 ₫ - 4.858.128.520 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Trinetta Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Trinetta

    Vàng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    3.064 crt - AAA

    70.888.602,00 ₫
    9.522.216  - 2.951.387.051  9.522.216 ₫ - 2.951.387.051 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Mablene Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Mablene

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    2.67 crt - AAA

    69.968.555,00 ₫
    10.552.843  - 1.814.222.933  10.552.843 ₫ - 1.814.222.933 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 2.0crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 2.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan

    2 crt - AAA

    45.002.881,00 ₫
    7.851.367  - 3.523.450.043  7.851.367 ₫ - 3.523.450.043 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Matalina Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Matalina

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan

    2.4 crt - AAA

    64.513.964,00 ₫
    8.740.324  - 1.766.976.839  8.740.324 ₫ - 1.766.976.839 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Matteline Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Matteline

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan

    2.4 crt - AAA

    63.663.940,00 ₫
    8.273.135  - 1.762.110.292  8.273.135 ₫ - 1.762.110.292 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Navarra Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Navarra

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    2.5 crt - AAA

    50.877.078,00 ₫
    7.191.679  - 2.145.526.866  7.191.679 ₫ - 2.145.526.866 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Lucetta Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Lucetta

    Vàng Hồng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    1.41 crt - AAA

    78.638.314,00 ₫
    16.032.579  - 3.305.671.917  16.032.579 ₫ - 3.305.671.917 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Faried Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Faried

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    3.06 crt - AAA

    71.373.906,00 ₫
    10.068.351  - 2.680.766.292  10.068.351 ₫ - 2.680.766.292 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Jimalee Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Jimalee

    Vàng Hồng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    2.772 crt - AAA

    73.207.514,00 ₫
    13.614.985  - 1.850.073.184  13.614.985 ₫ - 1.850.073.184 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Yelita Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Yelita

    Vàng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    1.902 crt - AAA

    47.448.863,00 ₫
    10.814.556  - 2.611.526.099  10.814.556 ₫ - 2.611.526.099 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Mangabel Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Mangabel

    Vàng Hồng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    1.892 crt - AAA

    43.854.917,00 ₫
    8.868.476  - 1.338.558.191  8.868.476 ₫ - 1.338.558.191 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Diana Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Diana

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan

    4 crt - AAA

    91.627.409,00 ₫
    9.814.209  - 7.101.324.354  9.814.209 ₫ - 7.101.324.354 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Daphne Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Daphne

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    4.452 crt - AAA

    95.943.226,00 ₫
    14.248.177  - 7.156.410.995  14.248.177 ₫ - 7.156.410.995 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Aida Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Aida

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    3.12 crt - AAA

    69.025.796,00 ₫
    9.405.960  - 1.840.948.406  9.405.960 ₫ - 1.840.948.406 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Sabina Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Sabina

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    2.22 crt - AAA

    52.421.667,00 ₫
    11.412.060  - 2.656.365.952  11.412.060 ₫ - 2.656.365.952 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hayley 2.15crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Hayley 2.15crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan

    2.15 crt - AAA

    50.339.866,00 ₫
    8.062.792  - 2.135.942.466  8.062.792 ₫ - 2.135.942.466 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida 3.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Alfrida 3.0 crt

    Vàng 14K & Đá Sultan

    3 crt - AAA

    71.420.409,00 ₫
    12.536.233  - 4.834.917.775  12.536.233 ₫ - 4.834.917.775 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina 2.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Alina 2.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    2.116 crt - AAA

    49.260.573,00 ₫
    9.423.263  - 3.550.621.622  9.423.263 ₫ - 3.550.621.622 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina 3.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Alina 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    3.116 crt - AAA

    67.213.277,00 ₫
    10.263.554  - 4.813.626.619  10.263.554 ₫ - 4.813.626.619 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alisha 2.0crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Alisha 2.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    2.198 crt - AAA

    52.737.181,00 ₫
    10.295.457  - 3.571.858.701  10.295.457 ₫ - 3.571.858.701 ₫
  44. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alisha 3.0crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Alisha 3.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    3.198 crt - AAA

    69.485.685,00 ₫
    10.442.535  - 4.827.969.428  10.442.535 ₫ - 4.827.969.428 ₫
  45. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Almira 2.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Almira 2.0 crt

    Vàng 14K & Đá Sultan

    2 crt - AAA

    46.242.500,00 ₫
    8.285.571  - 3.530.547.098  8.285.571 ₫ - 3.530.547.098 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Almira 3.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Almira 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan

    3 crt - AAA

    63.911.863,00 ₫
    8.993.384  - 4.791.929.913  8.993.384 ₫ - 4.791.929.913 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Amanda 2.0crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Amanda 2.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan

    2 crt - AAA

    50.775.962,00 ₫
    10.239.221  - 3.556.502.033  10.239.221 ₫ - 3.556.502.033 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Amanda 3.0crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Amanda 3.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan

    3 crt - AAA

    67.843.225,00 ₫
    10.570.147  - 4.814.437.713  10.570.147 ₫ - 4.814.437.713 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Arian 2.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Arian 2.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan

    2 crt - AAA

    49.784.267,00 ₫
    9.963.450  - 3.550.824.391  9.963.450 ₫ - 3.550.824.391 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Arian 3.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Arian 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan

    3 crt - AAA

    69.472.438,00 ₫
    11.784.081  - 4.823.765.268  11.784.081 ₫ - 4.823.765.268 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Berdina 3.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Berdina 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    3.2 crt - AAA

    67.856.472,00 ₫
    10.302.487  - 4.827.644.991  10.302.487 ₫ - 4.827.644.991 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 3.0crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 3.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan

    3 crt - AAA

    68.728.667,00 ₫
    12.285.336  - 4.819.507.038  12.285.336 ₫ - 4.819.507.038 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Glory 2.0crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Bridal Glory 2.0crt

    Vàng 14K & Đá Sultan

    2 crt - AAA

    53.113.529,00 ₫
    12.164.212  - 3.569.885.048  12.164.212 ₫ - 3.569.885.048 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Glory 3.0crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Bridal Glory 3.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan

    3 crt - AAA

    70.464.133,00 ₫
    12.677.904  - 4.829.442.910  12.677.904 ₫ - 4.829.442.910 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cassidy 2.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Cassidy 2.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    2.24 crt - AAA

    49.711.808,00 ₫
    9.149.114  - 3.564.937.386  9.149.114 ₫ - 3.564.937.386 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cassidy 3.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Cassidy 3.0 crt

    Vàng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    3.24 crt - AAA

    67.062.413,00 ₫
    9.635.769  - 4.824.495.248  9.635.769 ₫ - 4.824.495.248 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clariss 2.0crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Clariss 2.0crt

    Vàng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    2.402 crt - AAA

    53.308.730,00 ₫
    10.185.148  - 3.588.080.538  10.185.148 ₫ - 3.588.080.538 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 2.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Daffney 2.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    2.744 crt - AAA

    50.516.682,00 ₫
    9.215.623  - 3.582.064.938  9.215.623 ₫ - 3.582.064.938 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 3.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Daffney 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    3.972 crt - AAA

    68.798.690,00 ₫
    9.637.391  - 4.858.615.171  9.637.391 ₫ - 4.858.615.171 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Donielle 2.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Donielle 2.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    2.274 crt - AAA

    54.380.452,00 ₫
    12.610.853  - 3.585.295.787  12.610.853 ₫ - 3.585.295.787 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Donielle 3.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Donielle 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    3.274 crt - AAA

    71.128.956,00 ₫
    12.779.560  - 4.841.406.507  12.779.560 ₫ - 4.841.406.507 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ellie 2.0crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Ellie 2.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan

    2 crt - AAA

    55.203.171,00 ₫
    13.376.524  - 3.581.848.651  13.376.524 ₫ - 3.581.848.651 ₫
  65. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ellie 3.0crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Ellie 3.0crt

    Vàng 14K & Đá Sultan

    3 crt - AAA

    67.559.884,00 ₫
    10.992.996  - 4.812.815.530  10.992.996 ₫ - 4.812.815.530 ₫
  66. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Gardenia 2.0 crt Đá Sultan

    Nhẫn đính hôn Gardenia 2.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sultan & Đá Moissanite

    2.096 crt - AAA

    55.023.379,00 ₫
    11.692.697  - 3.590.054.194  11.692.697 ₫ - 3.590.054.194 ₫

You’ve viewed 60 of 305 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng