Đang tải...
Tìm thấy 2484 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Arthalia Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Arthalia

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    1.8 crt - AAAAA

    14.521.245,00 ₫
    7.981.142  - 1.819.143.557  7.981.142 ₫ - 1.819.143.557 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Zanessa Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    0.62 crt - AAAAA

    11.546.160,00 ₫
    6.874.813  - 1.058.447.662  6.874.813 ₫ - 1.058.447.662 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Lillian Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Lillian

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    1.558 crt - AAAAA

    15.406.687,00 ₫
    8.232.581  - 441.977.399  8.232.581 ₫ - 441.977.399 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Alonnisos Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    0.87 crt - AAAAA

    13.848.308,00 ₫
    8.034.133  - 857.067.102  8.034.133 ₫ - 857.067.102 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Gratia Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.08 crt - AAAAA

    11.156.566,00 ₫
    6.642.841  - 67.442.275  6.642.841 ₫ - 67.442.275 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Efrata Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    0.47 crt - AAAAA

    10.448.212,00 ₫
    6.460.345  - 807.428.292  6.460.345 ₫ - 807.428.292 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Pastolisa Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    1.356 crt - AAAAA

    12.006.590,00 ₫
    6.874.002  - 1.982.646.129  6.874.002 ₫ - 1.982.646.129 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Breadth Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Breadth

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.5 crt - AAAAA

    10.660.718,00 ₫
    6.103.464  - 1.042.671.927  6.103.464 ₫ - 1.042.671.927 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Vitaly Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Vitaly

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.11 crt - AAAAA

    8.677.328,00 ₫
    4.967.936  - 54.762.203  4.967.936 ₫ - 54.762.203 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.16 crt - AAAAA

    8.393.987,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Histomania Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Histomania

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.17 crt - AAAAA

    6.410.597,00 ₫
    3.719.125  - 60.629.100  3.719.125 ₫ - 60.629.100 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Nhẫn đính hôn Shasha Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Shasha

    Vàng Hồng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    0.708 crt - AAAAA

    7.437.711,00 ₫
    4.087.902  - 1.524.744.298  4.087.902 ₫ - 1.524.744.298 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Holly Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Holly

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    2.236 crt - AAAAA

    19.656.806,00 ₫
    10.503.637  - 4.369.337.604  10.503.637 ₫ - 4.369.337.604 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Liogo Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Liogo

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.36 crt - AAAAA

    10.979.478,00 ₫
    6.285.960  - 1.212.122.510  6.285.960 ₫ - 1.212.122.510 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Empire Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    0.19 crt - AAAAA

    8.783.581,00 ₫
    5.229.918  - 66.536.550  5.229.918 ₫ - 66.536.550 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Manana Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Manana

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    1.08 crt - AAAAA

    11.085.730,00 ₫
    6.346.792  - 1.731.937.678  6.346.792 ₫ - 1.731.937.678 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Aldea Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Aldea

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    1.176 crt - AAAAA

    8.748.164,00 ₫
    5.342.390  - 1.950.094.315  5.342.390 ₫ - 1.950.094.315 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.25 crt - AAAAA

    12.998.285,00 ₫
    6.945.648  - 271.999.606  6.945.648 ₫ - 271.999.606 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Institutionalize Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Institutionalize

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    0.46 crt - AAAAA

    8.854.417,00 ₫
    5.136.913  - 90.625.975  5.136.913 ₫ - 90.625.975 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Katre Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Katre

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    0.555 crt - AAAAA

    12.219.095,00 ₫
    6.715.838  - 1.056.054.939  6.715.838 ₫ - 1.056.054.939 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.15 crt - AAAAA

    8.677.328,00 ₫
    4.769.218  - 190.809.322  4.769.218 ₫ - 190.809.322 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Gisu Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    0.744 crt - AAAAA

    11.121.148,00 ₫
    6.367.069  - 1.547.887.444  6.367.069 ₫ - 1.547.887.444 ₫
  26. Bộ Nhẫn Cưới Crinkly Nhẫn A Đá Swarovski Xanh Lam

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Crinkly Nhẫn A

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    1.09 crt - AAAAA

    25.996.570,00 ₫
    11.906.826  - 278.799.255  11.906.826 ₫ - 278.799.255 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    1.476 crt - AAAAA

    12.219.095,00 ₫
    7.275.492  - 2.783.301.806  7.275.492 ₫ - 2.783.301.806 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Saphira Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Saphira

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    3.016 crt - AAAAA

    18.558.859,00 ₫
    10.483.630  - 1.163.700.329  10.483.630 ₫ - 1.163.700.329 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.07 crt - AAAAA

    12.112.842,00 ₫
    6.472.511  - 76.026.325  6.472.511 ₫ - 76.026.325 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Despiteously Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Despiteously

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.5 crt - AAAAA

    7.756.469,00 ₫
    4.440.726  - 1.026.044.547  4.440.726 ₫ - 1.026.044.547 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    1 crt - AAAAA

    10.341.960,00 ₫
    5.999.915  - 2.744.599.219  5.999.915 ₫ - 2.744.599.219 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Bagu Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Bagu

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.35 crt - AAAAA

    13.954.562,00 ₫
    7.669.683  - 379.807.219  7.669.683 ₫ - 379.807.219 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Juicy Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Juicy

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.15 crt - AAAAA

    11.510.743,00 ₫
    6.326.515  - 207.031.162  6.326.515 ₫ - 207.031.162 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Gredel Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Gredel

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    0.59 crt - AAAAA

    13.494.131,00 ₫
    7.210.604  - 1.066.355.803  7.210.604 ₫ - 1.066.355.803 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Podode Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Podode

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.86 crt - AAAAA

    11.014.895,00 ₫
    6.306.237  - 1.126.241.412  6.306.237 ₫ - 1.126.241.412 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Blehe Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Blehe

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    0.6 crt - AAAAA

    10.802.389,00 ₫
    6.184.574  - 821.081.670  6.184.574 ₫ - 821.081.670 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hayley Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Hayley

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    1.02 crt - AAAAA

    13.635.803,00 ₫
    7.702.667  - 1.959.800.380  7.702.667 ₫ - 1.959.800.380 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Marilyn Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Marilyn

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.76 crt - AAAAA

    16.115.039,00 ₫
    9.103.152  - 1.086.443.842  9.103.152 ₫ - 1.086.443.842 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Raeann Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Raeann

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.8 crt - AAAAA

    12.644.108,00 ₫
    6.563.353  - 1.718.906.136  6.563.353 ₫ - 1.718.906.136 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Saffronia Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Saffronia

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    2.54 crt - AAAAA

    20.896.425,00 ₫
    9.570.882  - 3.603.572.389  9.570.882 ₫ - 3.603.572.389 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    1.72 crt - AAAAA

    11.262.819,00 ₫
    6.620.130  - 3.105.237.635  6.620.130 ₫ - 3.105.237.635 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Picneted Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Picneted

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.3 crt - AAAAA

    9.810.694,00 ₫
    5.616.810  - 83.015.236  5.616.810 ₫ - 83.015.236 ₫
    Mới

  44. Nhẫn đính hôn Joanna Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.76 crt - AAAAA

    15.973.369,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Alfreda Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Alfreda

    Vàng Hồng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.25 crt - AAAAA

    9.669.023,00 ₫
    5.535.700  - 252.938.949  5.535.700 ₫ - 252.938.949 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Averasa Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Averasa

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.1 crt - AAAAA

    7.721.052,00 ₫
    4.479.389  - 19.322.367  4.479.389 ₫ - 19.322.367 ₫
  47. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Spenni Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Spenni

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    1.632 crt - AAAAA

    12.289.931,00 ₫
    6.754.771  - 454.927.825  6.754.771 ₫ - 454.927.825 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Enero Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Enero

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.1 crt - AAAAA

    13.848.308,00 ₫
    7.716.996  - 88.233.255  7.716.996 ₫ - 88.233.255 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Daffney

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    0.94 crt - AAAAA

    13.812.891,00 ₫
    8.224.469  - 1.088.674.347  8.224.469 ₫ - 1.088.674.347 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn đính hôn Iodine Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Iodine

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    0.13 crt - AAAAA

    9.350.265,00 ₫
    5.353.205  - 64.968.444  5.353.205 ₫ - 64.968.444 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Huile Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Huile

    Vàng Hồng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.21 crt - AAAAA

    8.429.405,00 ₫
    4.504.262  - 68.293.922  4.504.262 ₫ - 68.293.922 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Nichele Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Nichele

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.35 crt - AAAAA

    9.173.176,00 ₫
    5.251.818  - 352.432.871  5.251.818 ₫ - 352.432.871 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Revealingly Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Revealingly

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    0.438 crt - AAAAA

    9.598.187,00 ₫
    5.495.145  - 898.216.488  5.495.145 ₫ - 898.216.488 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Tollepps Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Tollepps

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.35 crt - AAAAA

    10.589.882,00 ₫
    6.062.910  - 1.217.272.938  6.062.910 ₫ - 1.217.272.938 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Ayoova Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Ayoova

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    0.73 crt - AAAAA

    10.306.541,00 ₫
    5.900.691  - 1.542.628.866  5.900.691 ₫ - 1.542.628.866 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Lumini Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Lumini

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    0.458 crt - AAAAA

    11.616.996,00 ₫
    6.650.952  - 282.368.063  6.650.952 ₫ - 282.368.063 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Zonel Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Zonel

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    0.6 crt - AAAAA

    11.864.918,00 ₫
    6.792.892  - 1.238.280.212  6.792.892 ₫ - 1.238.280.212 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Densest Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Densest

    Vàng Hồng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    1.23 crt - AAAAA

    17.602.582,00 ₫
    9.405.960  - 173.235.672  9.405.960 ₫ - 173.235.672 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn đính hôn Burnt Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Burnt

    Vàng Hồng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.3 crt - AAAAA

    17.390.075,00 ₫
    8.628.663  - 384.173.588  8.628.663 ₫ - 384.173.588 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Chaco Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Chaco

    Vàng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.25 crt - AAAAA

    13.494.131,00 ₫
    7.416.622  - 274.838.424  7.416.622 ₫ - 274.838.424 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kate Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Kate

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    1.3 crt - AAAAA

    17.567.164,00 ₫
    8.716.531  - 388.864.402  8.716.531 ₫ - 388.864.402 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Phillis Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Phillis

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam & Đá Swarovski

    0.95 crt - AAAAA

    16.433.799,00 ₫
    8.781.419  - 154.161.497  8.781.419 ₫ - 154.161.497 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Atout Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Atout

    Vàng Hồng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    0.6 crt - AAAAA

    9.916.947,00 ₫
    5.677.641  - 69.699.811  5.677.641 ₫ - 69.699.811 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Dardanelles Đá Swarovski Xanh Lam

    Nhẫn đính hôn Dardanelles

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lam

    3.84 crt - AAAAA

    12.006.590,00 ₫
    6.599.041  - 5.808.025.076  6.599.041 ₫ - 5.808.025.076 ₫

You’ve viewed 60 of 2484 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng