Đang tải...
Tìm thấy 2745 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    1.356 crt - AAAAA

    13.532.482,00 ₫
    7.747.604  - 2.080.957.111  7.747.604 ₫ - 2.080.957.111 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Aldea

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    1.176 crt - AAAAA

    9.862.028,00 ₫
    6.022.612  - 2.045.395.964  6.022.612 ₫ - 2.045.395.964 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.744 crt - AAAAA

    12.753.900,00 ₫
    7.301.851  - 1.626.699.830  7.301.851 ₫ - 1.626.699.830 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Lugh

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.78 crt - AAAAA

    10.900.136,00 ₫
    6.240.536  - 1.117.947.528  6.240.536 ₫ - 1.117.947.528 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Villeparis

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.976 crt - AAAAA

    11.975.320,00 ₫
    6.856.099  - 1.808.326.333  6.856.099 ₫ - 1.808.326.333 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Manana

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    1.08 crt - AAAAA

    12.642.675,00 ₫
    7.238.172  - 1.818.939.486  7.238.172 ₫ - 1.818.939.486 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt Đá Swarovski

    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    1.24 crt - AAAAA

    14.422.289,00 ₫
    8.807.504  - 2.914.472.028  8.807.504 ₫ - 2.914.472.028 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Wulden

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.7 crt - AAAAA

    10.863.061,00 ₫
    6.219.309  - 1.628.978.123  6.219.309 ₫ - 1.628.978.123 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.62 crt - AAAAA

    13.347.105,00 ₫
    7.947.131  - 1.115.202.254  7.947.131 ₫ - 1.115.202.254 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Breadth

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.5 crt - AAAAA

    12.271.922,00 ₫
    7.025.910  - 1.097.839.135  7.025.910 ₫ - 1.097.839.135 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Marquita

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    2.964 crt - AAAAA

    18.723.024,00 ₫
    10.290.517  - 4.152.900.126  10.290.517 ₫ - 4.152.900.126 ₫
  13. Nhẫn
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence Đá Swarovski

    Nhẫn đính hôn Cadence

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    1.12 crt - AAAAA

    12.568.525,00 ₫
    7.387.606  - 2.893.896.660  7.387.606 ₫ - 2.893.896.660 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.08 crt - AAAAA

    12.976.353,00 ₫
    7.726.378  - 78.027.928  7.726.378 ₫ - 78.027.928 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt Đá Swarovski

    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    1.72 crt - AAAAA

    12.976.353,00 ₫
    7.627.322  - 3.257.361.916  7.627.322 ₫ - 3.257.361.916 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Acker

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    2.82 crt - AAAAA

    17.610.764,00 ₫
    9.679.199  - 1.891.646.690  9.679.199 ₫ - 1.891.646.690 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Ayoova

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.73 crt - AAAAA

    11.715.792,00 ₫
    6.707.514  - 1.620.133.824  6.707.514 ₫ - 1.620.133.824 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn nữ Oleysa

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    1.078 crt - AAAAA

    12.420.223,00 ₫
    7.584.869  - 2.838.793.147  7.584.869 ₫ - 2.838.793.147 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Despiteously

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.5 crt - AAAAA

    8.749.769,00 ₫
    5.009.409  - 1.077.674.132  5.009.409 ₫ - 1.077.674.132 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Allison

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    1.92 crt - AAAAA

    15.460.397,00 ₫
    8.969.390  - 3.989.485.802  8.969.390 ₫ - 3.989.485.802 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Viviette 1.0 crt Đá Swarovski

    Nhẫn đính hôn Viviette 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    1.18 crt - AAAAA

    17.536.614,00 ₫
    10.040.046  - 2.927.094.616  10.040.046 ₫ - 2.927.094.616 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.87 crt - AAAAA

    16.127.753,00 ₫
    9.356.559  - 906.519.284  9.356.559 ₫ - 906.519.284 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Lordecita

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    1.076 crt - AAAAA

    15.608.698,00 ₫
    8.340.525  - 1.222.508.349  8.340.525 ₫ - 1.222.508.349 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Sipnyo

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    1.732 crt - AAAAA

    14.051.536,00 ₫
    8.044.773  - 2.688.425.934  8.044.773 ₫ - 2.688.425.934 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Zanyria

    Vàng Hồng 14K & Đá Swarovski

    1.06 crt - AAAAA

    13.532.482,00 ₫
    8.057.508  - 1.827.146.993  8.057.508 ₫ - 1.827.146.993 ₫
  29. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Grede - A Đá Swarovski

    Nhẫn đính hôn Grede - A

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.97 crt - AAAAA

    13.829.084,00 ₫
    7.917.414  - 1.442.328.063  7.917.414 ₫ - 1.442.328.063 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Đá Swarovski

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.16 crt - AAAAA

    9.602.500,00 ₫
    6.084.026  - 68.759.100  6.084.026 ₫ - 68.759.100 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Hydrogenation

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.938 crt - AAAAA

    16.201.903,00 ₫
    9.275.898  - 1.461.799.668  9.275.898 ₫ - 1.461.799.668 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Vavuniya

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    1.628 crt - AAAAA

    16.720.957,00 ₫
    9.573.067  - 1.381.734.013  9.573.067 ₫ - 1.381.734.013 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney Đá Swarovski

    Nhẫn đính hôn Daffney

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.94 crt - AAAAA

    15.905.300,00 ₫
    9.470.331  - 1.147.904.928  9.470.331 ₫ - 1.147.904.928 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Averasa

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.1 crt - AAAAA

    8.712.693,00 ₫
    5.054.692  - 21.073.483  5.054.692 ₫ - 21.073.483 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Cyndroa

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.44 crt - AAAAA

    11.085.513,00 ₫
    6.346.668  - 843.519.586  6.346.668 ₫ - 843.519.586 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.19 crt - AAAAA

    9.936.178,00 ₫
    5.916.197  - 73.895.870  5.916.197 ₫ - 73.895.870 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt Đá Swarovski

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    1 crt - AAAAA

    11.938.244,00 ₫
    6.926.004  - 2.879.420.312  6.926.004 ₫ - 2.879.420.312 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Institutionalize

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.46 crt - AAAAA

    10.010.329,00 ₫
    5.807.519  - 99.112.735  5.807.519 ₫ - 99.112.735 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence 2.0 crt Đá Swarovski

    Nhẫn đính hôn Cadence 2.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    2.144 crt - AAAAA

    16.350.204,00 ₫
    9.610.425  - 3.720.534.246  9.610.425 ₫ - 3.720.534.246 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Manilla

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    1.36 crt - AAAAA

    12.383.148,00 ₫
    7.562.228  - 2.915.589.951  7.562.228 ₫ - 2.915.589.951 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Ebba

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    1.168 crt - AAAAA

    16.350.204,00 ₫
    9.235.993  - 2.912.122.982  9.235.993 ₫ - 2.912.122.982 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Agafya

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    3.796 crt - AAAAA

    21.021.691,00 ₫
    11.553.906  - 1.688.185.388  11.553.906 ₫ - 1.688.185.388 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Saphira

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    3.016 crt - AAAAA

    21.577.822,00 ₫
    12.188.998  - 1.232.484.724  12.188.998 ₫ - 1.232.484.724 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.47 crt - AAAAA

    12.086.546,00 ₫
    7.473.360  - 851.797.845  7.473.360 ₫ - 851.797.845 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Blehe

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.6 crt - AAAAA

    12.160.695,00 ₫
    6.962.230  - 864.392.122  6.962.230 ₫ - 864.392.122 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Isre

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    1.02 crt - AAAAA

    10.677.684,00 ₫
    6.113.178  - 2.030.933.765  6.113.178 ₫ - 2.030.933.765 ₫
  47. Nhẫn nữ Joanna

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.76 crt - AAAAA

    18.760.098,00 ₫
    10.597.307  - 1.148.117.193  10.597.307 ₫ - 1.148.117.193 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Huberta

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.98 crt - AAAAA

    11.789.943,00 ₫
    7.199.965  - 138.254.058  7.199.965 ₫ - 138.254.058 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt Đá Swarovski

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.5 crt - AAAAA

    12.679.750,00 ₫
    7.356.191  - 1.100.174.027  7.356.191 ₫ - 1.100.174.027 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn đính hôn Angelika

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.015 crt - AAAAA

    8.749.769,00 ₫
    5.076.201  - 51.395.977  5.076.201 ₫ - 51.395.977 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm Đá Swarovski

    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.15 crt - AAAAA

    9.862.028,00 ₫
    5.420.351  - 204.197.143  5.420.351 ₫ - 204.197.143 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Natose

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.924 crt - AAAAA

    12.123.621,00 ₫
    6.941.004  - 1.188.234.932  6.941.004 ₫ - 1.188.234.932 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Thursa

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    1.382 crt - AAAAA

    12.568.525,00 ₫
    6.236.291  - 3.399.875.394  6.236.291 ₫ - 3.399.875.394 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Đá Swarovski

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.25 crt - AAAAA

    15.163.794,00 ₫
    8.102.791  - 293.644.828  8.102.791 ₫ - 293.644.828 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Starila

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.45 crt - AAAAA

    12.642.675,00 ₫
    7.720.717  - 394.823.594  7.720.717 ₫ - 394.823.594 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt Đá Swarovski

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.74 crt - AAAAA

    19.130.852,00 ₫
    11.682.963  - 1.157.937.904  11.682.963 ₫ - 1.157.937.904 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Alfreda

    Vàng Hồng 14K & Đá Swarovski

    0.25 crt - AAAAA

    11.085.513,00 ₫
    6.346.668  - 270.295.888  6.346.668 ₫ - 270.295.888 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Mabilia

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    1.21 crt - AAAAA

    13.680.783,00 ₫
    7.519.209  - 1.838.863.919  7.519.209 ₫ - 1.838.863.919 ₫
  60. Nhẫn Hình Trái Tim
  61. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Besett Đá Swarovski

    Nhẫn đính hôn Besett

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    2.812 crt - AAAAA

    14.755.967,00 ₫
    8.110.149  - 3.022.938.498  8.110.149 ₫ - 3.022.938.498 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Lillian

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    1.558 crt - AAAAA

    17.721.990,00 ₫
    9.469.765  - 471.790.210  9.469.765 ₫ - 471.790.210 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Mariko

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    4.32 crt - AAAAA

    27.250.342,00 ₫
    13.313.144  - 1.273.819.432  13.313.144 ₫ - 1.273.819.432 ₫
  64. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Tewalle Đá Swarovski

    Nhẫn đính hôn Tewalle

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    1.732 crt - AAAAA

    13.940.311,00 ₫
    7.661.850  - 3.260.871.336  7.661.850 ₫ - 3.260.871.336 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Pavon

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.65 crt - AAAAA

    12.902.201,00 ₫
    7.386.756  - 1.407.587.661  7.386.756 ₫ - 1.407.587.661 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Ebbony

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    1.22 crt - AAAAA

    20.984.617,00 ₫
    11.533.530  - 1.863.585.506  11.533.530 ₫ - 1.863.585.506 ₫

You’ve viewed 60 of 2745 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng