Đang tải...
Tìm thấy 2501 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Efrata Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.47 crt - VS

    59.236.731,00 ₫
    6.460.345  - 807.428.292  6.460.345 ₫ - 807.428.292 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    8.516.462,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Gisu Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.744 crt - VS

    97.141.750,00 ₫
    6.367.069  - 1.547.887.444  6.367.069 ₫ - 1.547.887.444 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Angelika Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Angelika

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    6.218.369,00 ₫
    4.499.936  - 45.650.940  4.499.936 ₫ - 45.650.940 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Alfreda Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Alfreda

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    26.982.317,00 ₫
    5.535.700  - 252.938.949  5.535.700 ₫ - 252.938.949 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Breadth Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Breadth

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    17.141.071,00 ₫
    6.103.464  - 1.042.671.927  6.103.464 ₫ - 1.042.671.927 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Zanessa Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - VS

    19.412.128,00 ₫
    6.874.813  - 1.058.447.662  6.874.813 ₫ - 1.058.447.662 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    29.523.738,00 ₫
    6.945.648  - 271.999.606  6.945.648 ₫ - 271.999.606 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Lugh Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Lugh

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.78 crt - VS

    20.006.928,00 ₫
    5.454.591  - 1.062.895.151  5.454.591 ₫ - 1.062.895.151 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Iodine Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Iodine

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.13 crt - VS

    11.814.901,00 ₫
    5.353.205  - 64.968.444  5.353.205 ₫ - 64.968.444 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Alonnisos Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.87 crt - VS

    28.388.208,00 ₫
    8.034.133  - 857.067.102  8.034.133 ₫ - 857.067.102 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    13.545.231,00 ₫
    6.642.841  - 80.122.342  6.642.841 ₫ - 80.122.342 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.74 crt - VS

    24.738.296,00 ₫
    9.992.649  - 1.095.217.153  9.992.649 ₫ - 1.095.217.153 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Averasa Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Averasa

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - VS

    7.218.716,00 ₫
    4.479.389  - 19.322.367  4.479.389 ₫ - 19.322.367 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Aldea Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Aldea

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.176 crt - VS

    27.928.590,00 ₫
    5.342.390  - 1.950.094.315  5.342.390 ₫ - 1.950.094.315 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Villeparis Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Villeparis

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.976 crt - VS

    29.334.483,00 ₫
    6.083.187  - 1.722.812.896  6.083.187 ₫ - 1.722.812.896 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Institutionalize Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Institutionalize

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.46 crt - VS

    12.842.284,00 ₫
    5.136.913  - 90.625.975  5.136.913 ₫ - 90.625.975 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Despiteously Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Despiteously

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    51.315.069,00 ₫
    4.440.726  - 1.026.044.547  4.440.726 ₫ - 1.026.044.547 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Susette Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Susette

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    1.144 crt - VS

    185.199.276,00 ₫
    6.242.161  - 2.238.640.194  6.242.161 ₫ - 2.238.640.194 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Gratia Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    10.544.192,00 ₫
    6.642.841  - 67.442.275  6.642.841 ₫ - 67.442.275 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Joy

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    17.411.435,00 ₫
    7.869.752  - 90.828.749  7.869.752 ₫ - 90.828.749 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Cadence

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.12 crt - VS

    35.012.125,00 ₫
    6.411.950  - 2.758.225.558  6.411.950 ₫ - 2.758.225.558 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    11.841.938,00 ₫
    6.184.844  - 258.616.591  6.184.844 ₫ - 258.616.591 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Bộ Nhẫn Cưới Graceful-Nhẫn A Vàng Hồng 9K

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Graceful-Nhẫn A

    Vàng Hồng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    12.004.156,00 ₫
    5.664.664  - 136.628.395  5.664.664 ₫ - 136.628.395 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    17.384.399,00 ₫
    6.369.773  - 1.044.496.887  6.369.773 ₫ - 1.044.496.887 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Manana Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Manana

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.08 crt - VS

    31.010.739,00 ₫
    6.346.792  - 1.731.937.678  6.346.792 ₫ - 1.731.937.678 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Vitaly Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Vitaly

    Vàng Hồng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.11 crt - AAA

    7.948.698,00 ₫
    4.967.936  - 54.762.203  4.967.936 ₫ - 54.762.203 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Joanna Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    31.254.067,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    12.004.156,00 ₫
    6.472.511  - 76.026.325  6.472.511 ₫ - 76.026.325 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Empire Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    13.572.266,00 ₫
    5.229.918  - 66.536.550  5.229.918 ₫ - 66.536.550 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    7.786.480,00 ₫
    4.787.604  - 51.463.768  4.787.604 ₫ - 51.463.768 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    19.628.419,00 ₫
    7.437.710  - 1.061.327.037  7.437.710 ₫ - 1.061.327.037 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Ebba Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Ebba

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    1.168 crt - VS

    216.345.197,00 ₫
    7.982.764  - 2.773.406.486  7.982.764 ₫ - 2.773.406.486 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Mesic Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Mesic

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.45 crt - VS

    32.335.523,00 ₫
    6.022.356  - 273.486.610  6.022.356 ₫ - 273.486.610 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Zanyria Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Zanyria

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    1.06 crt - VS

    110.714.019,00 ₫
    7.001.343  - 1.738.764.362  7.001.343 ₫ - 1.738.764.362 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Julianne Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Julianne

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    12.328.593,00 ₫
    7.162.479  - 79.514.018  7.162.479 ₫ - 79.514.018 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.72 crt - VS

    50.314.723,00 ₫
    6.620.130  - 3.105.237.635  6.620.130 ₫ - 3.105.237.635 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Kerry Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Kerry

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.756 crt - VS

    27.144.535,00 ₫
    7.036.220  - 1.556.741.862  7.036.220 ₫ - 1.556.741.862 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Pastolisa Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    1.356 crt - VS

    183.955.602,00 ₫
    6.874.002  - 1.982.646.129  6.874.002 ₫ - 1.982.646.129 ₫
  44. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Effie Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Effie

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    10.003.464,00 ₫
    5.039.583  - 244.828.036  5.039.583 ₫ - 244.828.036 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Shasha Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Shasha

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.708 crt - VS

    91.761.509,00 ₫
    4.087.902  - 1.524.744.298  4.087.902 ₫ - 1.524.744.298 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence 2.0 crt Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Cadence 2.0 crt

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    2.144 crt - VS

    516.016.555,00 ₫
    8.243.935  - 3.545.065.638  8.243.935 ₫ - 3.545.065.638 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    32.984.396,00 ₫
    5.999.915  - 2.744.599.219  5.999.915 ₫ - 2.744.599.219 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Viviette 1.0 crt Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Viviette 1.0 crt

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.18 crt - VS

    39.040.547,00 ₫
    8.638.126  - 2.786.694.876  8.638.126 ₫ - 2.786.694.876 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    15.383.705,00 ₫
    4.769.218  - 190.809.322  4.769.218 ₫ - 190.809.322 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Snegyl Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Snegyl

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    1.752 crt - VS

    409.493.175,00 ₫
    6.754.771  - 2.560.359.729  6.754.771 ₫ - 2.560.359.729 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Julia 0.25crt Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Julia 0.25crt

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    12.517.848,00 ₫
    6.169.704  - 263.685.916  6.169.704 ₫ - 263.685.916 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Daffney

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    66.806.920,00 ₫
    8.224.469  - 1.088.674.347  8.224.469 ₫ - 1.088.674.347 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Shaed Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Shaed

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.34 crt - VS

    10.598.264,00 ₫
    6.285.960  - 267.741.376  6.285.960 ₫ - 267.741.376 ₫
    Mới

  55. Nhẫn đính hôn Avinash Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Avinash

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.6 crt - VS

    14.788.905,00 ₫
    5.981.801  - 72.741.406  5.981.801 ₫ - 72.741.406 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Daniele Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Daniele

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    18.114.380,00 ₫
    8.097.939  - 100.602.405  8.097.939 ₫ - 100.602.405 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hayley 0.62crt Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Hayley 0.62crt

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - VS

    23.819.059,00 ₫
    7.522.604  - 1.565.947.752  7.522.604 ₫ - 1.565.947.752 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Meringata Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Meringata

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.44 crt - VS

    19.412.127,00 ₫
    5.495.145  - 800.128.462  5.495.145 ₫ - 800.128.462 ₫
    Mới

  59. Nhẫn đính hôn Adlonn Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Adlonn

    Vàng Hồng 9K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    7.516.116,00 ₫
    5.178.009  - 145.969.470  5.178.009 ₫ - 145.969.470 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn đính hôn Carcason Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Carcason

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    8.354.243,00 ₫
    4.623.222  - 49.922.688  4.623.222 ₫ - 49.922.688 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Erica Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Erica

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.238 crt - VS

    40.040.893,00 ₫
    8.691.658  - 1.281.376.223  8.691.658 ₫ - 1.281.376.223 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Cadieux Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Cadieux

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.44 crt - VS

    18.952.509,00 ₫
    5.150.432  - 796.681.327  5.150.432 ₫ - 796.681.327 ₫
  64. Bộ Nhẫn Cưới Crinkly Nhẫn A Vàng Hồng 9K

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Crinkly Nhẫn A

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.09 crt - VS

    37.769.837,00 ₫
    11.906.826  - 278.799.255  11.906.826 ₫ - 278.799.255 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Oleysa Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Oleysa

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.078 crt - VS

    32.497.740,00 ₫
    6.618.508  - 2.705.991.248  6.618.508 ₫ - 2.705.991.248 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Oectra Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Oectra

    Vàng Hồng 9K & Đá Garnet

    0.66 crt - AAA

    10.490.119,00 ₫
    7.076.775  - 1.548.712.057  7.076.775 ₫ - 1.548.712.057 ₫

You’ve viewed 60 of 2501 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng