Đang tải...
Tìm thấy 2616 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Gisu Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.744 crt - VS

    104.850.916,00 ₫
    6.898.551  - 1.622.666.832  6.898.551 ₫ - 1.622.666.832 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Institutionalize Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Institutionalize

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.46 crt - VS

    15.896.243,00 ₫
    5.527.898  - 96.353.313  5.527.898 ₫ - 96.353.313 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Adlonn Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Adlonn

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    10.412.496,00 ₫
    5.613.935  - 154.711.527  5.613.935 ₫ - 154.711.527 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Efrata Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.47 crt - VS

    65.042.237,00 ₫
    7.037.796  - 847.764.848  7.037.796 ₫ - 847.764.848 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Angelika Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Angelika

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    8.653.260,00 ₫
    4.839.599  - 49.061.085  4.839.599 ₫ - 49.061.085 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    11.290.982,00 ₫
    5.755.161  - 65.787.420  5.755.161 ₫ - 65.787.420 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Zanessa Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - VS

    23.662.811,00 ₫
    7.483.549  - 1.110.744.734  7.483.549 ₫ - 1.110.744.734 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Alfreda Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Alfreda

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    31.011.078,00 ₫
    6.007.047  - 266.899.678  6.007.047 ₫ - 266.899.678 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Breadth Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Breadth

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    20.991.974,00 ₫
    6.622.609  - 1.093.806.130  6.622.609 ₫ - 1.093.806.130 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Averasa Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Averasa

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - VS

    9.691.650,00 ₫
    4.818.089  - 20.525.561  4.818.089 ₫ - 20.525.561 ₫
  12. Bộ Nhẫn Cưới Crinkly Nhẫn A Vàng Hồng 14K

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Crinkly Nhẫn A

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.09 crt - VS

    47.015.435,00 ₫
    12.939.561  - 300.649.513  12.939.561 ₫ - 300.649.513 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Joy

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    22.216.875,00 ₫
    8.603.732  - 98.688.210  8.603.732 ₫ - 98.688.210 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Gertha Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Gertha

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    29.799.196,00 ₫
    7.662.699  - 103.655.163  7.662.699 ₫ - 103.655.163 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 5.0 mm Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Hearteye 5.0 mm

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.44 crt - AAA

    12.557.204,00 ₫
    6.092.801  - 843.519.586  6.092.801 ₫ - 843.519.586 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Iodine Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Iodine

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.13 crt - VS

    15.017.757,00 ₫
    5.794.783  - 69.919.476  5.794.783 ₫ - 69.919.476 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Alonnisos Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.87 crt - VS

    33.777.574,00 ₫
    8.775.807  - 900.788.181  8.775.807 ₫ - 900.788.181 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Bagu Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Bagu

    Vàng Hồng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.35 crt - AAA

    16.200.205,00 ₫
    8.375.054  - 401.191.492  8.375.054 ₫ - 401.191.492 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    24.588.277,00 ₫
    8.102.791  - 1.114.395.655  8.102.791 ₫ - 1.114.395.655 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ersilia 0.5 crt Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Ersilia 0.5 crt

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    20.658.297,00 ₫
    6.431.573  - 1.091.895.767  6.431.573 ₫ - 1.091.895.767 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    18.549.816,00 ₫
    5.155.446  - 201.437.720  5.155.446 ₫ - 201.437.720 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    15.481.906,00 ₫
    6.732.420  - 273.267.568  6.732.420 ₫ - 273.267.568 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ersilia 1.0 crt Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Ersilia 1.0 crt

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    42.614.230,00 ₫
    9.360.804  - 2.904.679.622  9.360.804 ₫ - 2.904.679.622 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Shasha Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Shasha

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.708 crt - VS

    98.083.967,00 ₫
    4.381.110  - 1.597.166.952  4.381.110 ₫ - 1.597.166.952 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    17.777.744,00 ₫
    7.231.097  - 86.843.922  7.231.097 ₫ - 86.843.922 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Mesic Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Mesic

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.45 crt - VS

    36.825.389,00 ₫
    6.516.478  - 288.409.009  6.516.478 ₫ - 288.409.009 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Ayoova Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Ayoova

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.73 crt - VS

    29.377.217,00 ₫
    6.367.893  - 1.616.737.614  6.367.893 ₫ - 1.616.737.614 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Zanyria Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Zanyria

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.06 crt - VS

    119.253.394,00 ₫
    7.593.925  - 1.822.689.466  7.593.925 ₫ - 1.822.689.466 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Fausta Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Fausta

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.68 crt - VS

    28.498.165,00 ₫
    8.467.884  - 1.695.529.695  8.467.884 ₫ - 1.695.529.695 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Calentes Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Calentes

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    11.888.998,00 ₫
    5.688.651  - 110.065.509  5.688.651 ₫ - 110.065.509 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Isre Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Isre

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    1.02 crt - VS

    15.008.983,00 ₫
    5.773.557  - 2.027.537.555  5.773.557 ₫ - 2.027.537.555 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    17.063.408,00 ₫
    5.613.935  - 69.183.630  5.613.935 ₫ - 69.183.630 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    34.718.608,00 ₫
    7.587.699  - 288.125.990  7.587.699 ₫ - 288.125.990 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.346 crt - VS

    39.225.095,00 ₫
    8.830.146  - 300.677.818  8.830.146 ₫ - 300.677.818 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    21.362.727,00 ₫
    6.926.004  - 1.095.928.765  6.926.004 ₫ - 1.095.928.765 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Firebian Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Firebian

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.374 crt - VS

    39.161.417,00 ₫
    7.238.172  - 2.220.994.184  7.238.172 ₫ - 2.220.994.184 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Efthemia Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Efthemia

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.318 crt - VS

    24.347.712,00 ₫
    7.620.246  - 89.192.970  7.620.246 ₫ - 89.192.970 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Vitaly Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Vitaly

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.11 crt - AAA

    10.766.834,00 ₫
    5.370.257  - 59.023.301  5.370.257 ₫ - 59.023.301 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Jay Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Jay

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.455 crt - VS

    64.836.201,00 ₫
    6.771.194  - 849.066.728  6.771.194 ₫ - 849.066.728 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Intrauterine Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Intrauterine

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.09 crt - VS

    97.831.232,00 ₫
    8.395.431  - 1.463.172.309  8.395.431 ₫ - 1.463.172.309 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Sucette Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Sucette

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.462 crt - VS

    46.583.834,00 ₫
    7.666.944  - 402.182.053  7.666.944 ₫ - 402.182.053 ₫
  45. Bộ Nhẫn Cưới Glowing Beauty-Nhẫn A Vàng Hồng 14K

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Glowing Beauty-Nhẫn A

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    19.611.415,00 ₫
    6.880.155  - 112.640.971  6.880.155 ₫ - 112.640.971 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 1.0crt Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 1.0crt

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    40.797.541,00 ₫
    8.875.429  - 2.894.278.734  8.875.429 ₫ - 2.894.278.734 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Opalina Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Opalina

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.03 crt - VS

    37.292.086,00 ₫
    6.637.326  - 2.874.382.600  6.637.326 ₫ - 2.874.382.600 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Rutorte Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Rutorte

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.54 crt - VS

    22.412.155,00 ₫
    7.947.131  - 313.668.319  7.947.131 ₫ - 313.668.319 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Gricl Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Gricl

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.028 crt - VS

    36.854.540,00 ₫
    10.301.837  - 1.462.662.875  10.301.837 ₫ - 1.462.662.875 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    13.625.311,00 ₫
    5.441.860  - 63.070.452  5.441.860 ₫ - 63.070.452 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Joanna Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    37.415.198,00 ₫
    9.864.292  - 1.140.687.985  9.864.292 ₫ - 1.140.687.985 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Castrele Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Castrele

    Vàng Hồng 14K & Đá Rhodolite

    0.35 crt - AAA

    18.599.344,00 ₫
    7.702.604  - 1.291.012.745  7.702.604 ₫ - 1.291.012.745 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    37.497.840,00 ₫
    6.517.327  - 2.875.387.314  6.517.327 ₫ - 2.875.387.314 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Empire Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    16.679.918,00 ₫
    5.651.293  - 71.348.713  5.651.293 ₫ - 71.348.713 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.576 crt - VS

    26.416.004,00 ₫
    9.063.636  - 1.123.423.917  9.063.636 ₫ - 1.123.423.917 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Pastolisa Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.356 crt - VS

    195.873.030,00 ₫
    7.386.756  - 2.077.348.636  7.386.756 ₫ - 2.077.348.636 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Atoryia Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Atoryia

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.342 crt - VS

    35.345.774,00 ₫
    6.951.759  - 282.805.261  6.951.759 ₫ - 282.805.261 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Blehe Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Blehe

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.6 crt - VS

    14.330.308,00 ₫
    6.665.062  - 861.420.442  6.665.062 ₫ - 861.420.442 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn đính hôn Gratia Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    14.538.042,00 ₫
    7.240.719  - 73.358.136  7.240.719 ₫ - 73.358.136 ₫
  62. Bộ Nhẫn Cưới Graceful-Nhẫn A Vàng Hồng 14K

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Graceful-Nhẫn A

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    15.563.982,00 ₫
    6.174.310  - 145.570.063  6.174.310 ₫ - 145.570.063 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Leare Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Leare

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.47 crt - VS

    19.071.417,00 ₫
    6.062.235  - 387.932.121  6.062.235 ₫ - 387.932.121 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Tonia Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Tonia

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - SI

    27.622.510,00 ₫
    7.698.076  - 112.980.595  7.698.076 ₫ - 112.980.595 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Acker Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Acker

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    2.82 crt - VS

    33.044.275,00 ₫
    9.108.635  - 1.885.703.322  9.108.635 ₫ - 1.885.703.322 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Mabilia Vàng Hồng 14K

    Nhẫn đính hôn Mabilia

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.21 crt - VS

    122.023.004,00 ₫
    7.132.041  - 1.834.830.921  7.132.041 ₫ - 1.834.830.921 ₫

You’ve viewed 60 of 2616 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng