Đang tải...
Tìm thấy 2501 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    10.502.825,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Zanessa Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - VS

    22.144.425,00 ₫
    6.874.813  - 1.058.447.662  6.874.813 ₫ - 1.058.447.662 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Pastolisa Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.356 crt - VS

    186.796.856,00 ₫
    6.874.002  - 1.982.646.129  6.874.002 ₫ - 1.982.646.129 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Aldea Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Aldea

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.176 crt - VS

    29.998.766,00 ₫
    5.342.390  - 1.950.094.315  5.342.390 ₫ - 1.950.094.315 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Institutionalize Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Institutionalize

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.46 crt - VS

    14.937.604,00 ₫
    5.136.913  - 90.625.975  5.136.913 ₫ - 90.625.975 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Averasa Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Averasa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - VS

    9.045.835,00 ₫
    4.479.389  - 19.322.367  4.479.389 ₫ - 19.322.367 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Joy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    20.621.465,00 ₫
    7.869.752  - 90.828.749  7.869.752 ₫ - 90.828.749 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Angelika Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Angelika

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    8.053.869,00 ₫
    4.499.936  - 45.650.940  4.499.936 ₫ - 45.650.940 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Menba Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Menba

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    0.62 crt - AAA

    14.555.850,00 ₫
    6.042.633  - 1.550.131.467  6.042.633 ₫ - 1.550.131.467 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    19.982.596,00 ₫
    6.369.773  - 1.044.496.887  6.369.773 ₫ - 1.044.496.887 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Breadth Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Breadth

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    19.663.836,00 ₫
    6.103.464  - 1.042.671.927  6.103.464 ₫ - 1.042.671.927 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Nhẫn đính hôn Gisu Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.744 crt - VS

    99.773.472,00 ₫
    6.367.069  - 1.547.887.444  6.367.069 ₫ - 1.547.887.444 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    15.981.750,00 ₫
    5.178.009  - 64.265.497  5.178.009 ₫ - 64.265.497 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Villeparis Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Villeparis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.976 crt - VS

    31.848.867,00 ₫
    6.083.187  - 1.722.812.896  6.083.187 ₫ - 1.722.812.896 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Empire Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    15.650.823,00 ₫
    5.229.918  - 66.536.550  5.229.918 ₫ - 66.536.550 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    14.364.703,00 ₫
    6.184.844  - 258.616.591  6.184.844 ₫ - 258.616.591 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Acker Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Acker

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    2.82 crt - VS

    31.000.195,00 ₫
    8.389.932  - 1.798.149.798  8.389.932 ₫ - 1.798.149.798 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Enero Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Enero

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    17.903.766,00 ₫
    7.716.996  - 88.233.255  7.716.996 ₫ - 88.233.255 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Daniele Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Daniele

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    21.600.992,00 ₫
    8.097.939  - 100.602.405  8.097.939 ₫ - 100.602.405 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.576 crt - VS

    24.632.855,00 ₫
    8.313.690  - 1.069.748.875  8.313.690 ₫ - 1.069.748.875 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    32.599.668,00 ₫
    6.945.648  - 271.999.606  6.945.648 ₫ - 271.999.606 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.922.262,00 ₫
    7.437.710  - 1.061.327.037  7.437.710 ₫ - 1.061.327.037 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Gratia Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    13.184.295,00 ₫
    6.642.841  - 67.442.275  6.642.841 ₫ - 67.442.275 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Lugh Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Lugh

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.78 crt - VS

    22.261.492,00 ₫
    5.454.591  - 1.062.895.151  5.454.591 ₫ - 1.062.895.151 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Bagu Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Bagu

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.35 crt - AAA

    14.873.799,00 ₫
    7.669.683  - 379.807.219  7.669.683 ₫ - 379.807.219 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sadie Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Sadie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.88 crt - VS

    25.648.882,00 ₫
    6.828.310  - 1.079.617.158  6.828.310 ₫ - 1.079.617.158 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Manana Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Manana

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.08 crt - VS

    33.634.079,00 ₫
    6.346.792  - 1.731.937.678  6.346.792 ₫ - 1.731.937.678 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.697.369,00 ₫
    5.013.628  - 58.425.637  5.013.628 ₫ - 58.425.637 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Efrata Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.47 crt - VS

    61.709.208,00 ₫
    6.460.345  - 807.428.292  6.460.345 ₫ - 807.428.292 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Alfrida

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    14.683.463,00 ₫
    7.040.276  - 260.441.551  7.040.276 ₫ - 260.441.551 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    16.487.060,00 ₫
    6.642.841  - 80.122.342  6.642.841 ₫ - 80.122.342 ₫
  36. Bộ Nhẫn Cưới Crinkly Nhẫn A Vàng Trắng 14K

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Crinkly Nhẫn A

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.09 crt - VS

    43.921.697,00 ₫
    11.906.826  - 278.799.255  11.906.826 ₫ - 278.799.255 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Cadence

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.12 crt - VS

    37.593.559,00 ₫
    6.411.950  - 2.758.225.558  6.411.950 ₫ - 2.758.225.558 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Adlonn Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Adlonn

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    9.628.198,00 ₫
    5.178.009  - 145.969.470  5.178.009 ₫ - 145.969.470 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Abella Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Abella

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.606 crt - VS

    23.292.659,00 ₫
    7.458.798  - 1.061.651.471  7.458.798 ₫ - 1.061.651.471 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Gaynelle Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Gaynelle

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.16 crt - VS

    183.822.853,00 ₫
    6.874.002  - 1.963.828.802  6.874.002 ₫ - 1.963.828.802 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Alfreda Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Alfreda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    29.270.406,00 ₫
    5.535.700  - 252.938.949  5.535.700 ₫ - 252.938.949 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    9.739.318,00 ₫
    4.787.604  - 51.463.768  4.787.604 ₫ - 51.463.768 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Ayoova Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Ayoova

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.73 crt - VS

    27.745.013,00 ₫
    5.900.691  - 1.542.628.866  5.900.691 ₫ - 1.542.628.866 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Manilla Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Manilla

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.36 crt - VS

    40.677.600,00 ₫
    6.596.879  - 2.779.354.498  6.596.879 ₫ - 2.779.354.498 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Vitaly Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Vitaly

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.11 crt - AAA

    10.002.111,00 ₫
    4.967.936  - 54.762.203  4.967.936 ₫ - 54.762.203 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Roenou Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Roenou

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.526 crt - VS

    44.349.413,00 ₫
    7.218.716  - 387.566.661  7.218.716 ₫ - 387.566.661 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Iodine Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Iodine

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.13 crt - VS

    14.027.559,00 ₫
    5.353.205  - 64.968.444  5.353.205 ₫ - 64.968.444 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Despiteously Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Despiteously

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    53.150.569,00 ₫
    4.440.726  - 1.026.044.547  4.440.726 ₫ - 1.026.044.547 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    35.431.730,00 ₫
    5.999.915  - 2.744.599.219  5.999.915 ₫ - 2.744.599.219 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.001.403,00 ₫
    7.937.884  - 1.056.054.942  7.937.884 ₫ - 1.056.054.942 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Daffney

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    70.075.619,00 ₫
    8.224.469  - 1.088.674.347  8.224.469 ₫ - 1.088.674.347 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Allison Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Allison

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.92 crt - VS

    54.096.301,00 ₫
    7.746.466  - 3.803.006.328  7.746.466 ₫ - 3.803.006.328 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Bernadina Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Bernadina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.72 crt - VS

    351.209.474,00 ₫
    8.989.599  - 3.364.638.284  8.989.599 ₫ - 3.364.638.284 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Savanna 0.25 crt Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Savanna 0.25 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.346 crt - SI

    24.879.155,00 ₫
    6.294.071  - 94.262.369  6.294.071 ₫ - 94.262.369 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn April Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn April

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    11.373.937,00 ₫
    5.497.038  - 63.305.702  5.497.038 ₫ - 63.305.702 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Lordecita Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Lordecita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.076 crt - VS

    36.547.791,00 ₫
    7.191.679  - 1.159.536.727  7.191.679 ₫ - 1.159.536.727 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.74 crt - VS

    28.610.447,00 ₫
    9.992.649  - 1.095.217.153  9.992.649 ₫ - 1.095.217.153 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Intrauterine Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Intrauterine

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.09 crt - VS

    92.996.800,00 ₫
    7.767.013  - 1.395.118.315  7.767.013 ₫ - 1.395.118.315 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 1.0 crt Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Kabena 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.096 crt - VS

    220.069.190,00 ₫
    9.205.890  - 2.782.747.563  9.205.890 ₫ - 2.782.747.563 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    17.437.118,00 ₫
    4.769.218  - 190.809.322  4.769.218 ₫ - 190.809.322 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 0.16 crt Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Daffney 0.16 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.556 crt - VS

    30.019.044,00 ₫
    7.844.878  - 114.472.074  7.844.878 ₫ - 114.472.074 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.346 crt - VS

    36.418.017,00 ₫
    8.110.917  - 283.990.246  8.110.917 ₫ - 283.990.246 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Mary Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Mary

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.23 crt - VS

    27.248.355,00 ₫
    8.081.717  - 121.636.719  8.081.717 ₫ - 121.636.719 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Bourget Vàng Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Bourget

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.292 crt - VS

    22.683.801,00 ₫
    7.221.960  - 186.970.159  7.221.960 ₫ - 186.970.159 ₫

You’ve viewed 60 of 2501 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng