Đang tải...
Tìm thấy 2501 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Pastolisa Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    1.356 crt - VS

    190.921.257,00 ₫
    6.874.002  - 1.982.646.129  6.874.002 ₫ - 1.982.646.129 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Zanessa Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - VS

    26.110.663,00 ₫
    6.874.813  - 1.058.447.662  6.874.813 ₫ - 1.058.447.662 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    27.703.647,00 ₫
    7.437.710  - 1.061.327.037  7.437.710 ₫ - 1.061.327.037 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Villeparis Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Villeparis

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.976 crt - VS

    35.498.779,00 ₫
    6.083.187  - 1.722.812.896  6.083.187 ₫ - 1.722.812.896 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Lillian Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Lillian

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    1.558 crt - SI

    224.553.446,00 ₫
    8.232.581  - 441.977.399  8.232.581 ₫ - 441.977.399 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Saphira Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Saphira

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    3.016 crt - SI

    639.633.421,00 ₫
    10.483.630  - 1.163.700.329  10.483.630 ₫ - 1.163.700.329 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Empire Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    18.668.084,00 ₫
    5.229.918  - 66.536.550  5.229.918 ₫ - 66.536.550 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Aldea Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Aldea

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.176 crt - VS

    33.003.860,00 ₫
    5.342.390  - 1.950.094.315  5.342.390 ₫ - 1.950.094.315 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Institutionalize Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Institutionalize

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.46 crt - VS

    17.979.197,00 ₫
    5.136.913  - 90.625.975  5.136.913 ₫ - 90.625.975 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Allison Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Allison

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.92 crt - VS

    58.683.025,00 ₫
    7.746.466  - 3.803.006.328  7.746.466 ₫ - 3.803.006.328 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Cadence

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.12 crt - VS

    41.340.803,00 ₫
    6.411.950  - 2.758.225.558  6.411.950 ₫ - 2.758.225.558 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Nhẫn đính hôn Maintenance Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Maintenance

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.32 crt - VS

    17.011.295,00 ₫
    5.474.868  - 67.672.081  5.474.868 ₫ - 67.672.081 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    13.386.256,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    23.754.172,00 ₫
    6.369.773  - 1.044.496.887  6.369.773 ₫ - 1.044.496.887 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Angelika Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Angelika

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    10.718.305,00 ₫
    4.499.936  - 45.650.940  4.499.936 ₫ - 45.650.940 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Gratia Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    17.016.703,00 ₫
    6.642.841  - 67.442.275  6.642.841 ₫ - 67.442.275 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    37.064.727,00 ₫
    6.945.648  - 271.999.606  6.945.648 ₫ - 271.999.606 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Breadth Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Breadth

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    23.325.915,00 ₫
    6.103.464  - 1.042.671.927  6.103.464 ₫ - 1.042.671.927 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.576 crt - VS

    29.621.069,00 ₫
    8.313.690  - 1.069.748.875  8.313.690 ₫ - 1.069.748.875 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 1.0crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 1.0crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    42.981.370,00 ₫
    8.132.545  - 2.761.632.139  8.132.545 ₫ - 2.761.632.139 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 1.0crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Joy 1.0crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    46.169.502,00 ₫
    8.383.984  - 2.775.217.931  8.383.984 ₫ - 2.775.217.931 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Brianna Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Brianna

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.256 crt - VS

    22.922.533,00 ₫
    5.758.751  - 79.189.587  5.758.751 ₫ - 79.189.587 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cassidy Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Cassidy

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.49 crt - VS

    42.450.375,00 ₫
    7.046.764  - 290.776.379  7.046.764 ₫ - 290.776.379 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Bagu Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Bagu

    Vàng Trắng 18K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.35 crt - AAA

    19.667.351,00 ₫
    7.669.683  - 379.807.219  7.669.683 ₫ - 379.807.219 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Averasa Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Averasa

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - VS

    11.698.105,00 ₫
    4.479.389  - 19.322.367  4.479.389 ₫ - 19.322.367 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nature 0.5 crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Nature 0.5 crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.5 crt - SI

    65.563.246,00 ₫
    8.922.008  - 199.285.233  8.922.008 ₫ - 199.285.233 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    19.047.677,00 ₫
    5.178.009  - 64.265.497  5.178.009 ₫ - 64.265.497 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Enero Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Enero

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    22.660.819,00 ₫
    7.716.996  - 88.233.255  7.716.996 ₫ - 88.233.255 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Efrata Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.47 crt - VS

    65.298.289,00 ₫
    6.460.345  - 807.428.292  6.460.345 ₫ - 807.428.292 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.24 crt - VS

    45.178.888,00 ₫
    7.656.705  - 2.777.069.922  7.656.705 ₫ - 2.777.069.922 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Joy

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    25.281.187,00 ₫
    7.869.752  - 90.828.749  7.869.752 ₫ - 90.828.749 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Lugh Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Lugh

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.78 crt - VS

    25.534.247,00 ₫
    5.454.591  - 1.062.895.151  5.454.591 ₫ - 1.062.895.151 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Gisu Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.744 crt - VS

    103.593.713,00 ₫
    6.367.069  - 1.547.887.444  6.367.069 ₫ - 1.547.887.444 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Consecratedness A Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Consecratedness A

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.68 crt - VS

    25.011.905,00 ₫
    5.819.583  - 1.060.921.494  5.819.583 ₫ - 1.060.921.494 ₫
  39. Nhẫn Consecratedness SET Vàng Trắng 18K

    Nhẫn Consecratedness SET

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.824 crt - VS

    32.968.173,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    8.078.473  - 1.103.747.137  8.078.473 ₫ - 1.103.747.137 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bayamine 2.0 crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Bayamine 2.0 crt

    Vàng Trắng 18K & Đá Aquamarine & Đá Swarovski

    2.12 crt - AAA

    41.707.416,00 ₫
    8.754.923  - 3.559.070.488  8.754.923 ₫ - 3.559.070.488 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Alfreda Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Alfreda

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    32.591.826,00 ₫
    5.535.700  - 252.938.949  5.535.700 ₫ - 252.938.949 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Ayoova Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Ayoova

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.73 crt - VS

    31.285.428,00 ₫
    5.900.691  - 1.542.628.866  5.900.691 ₫ - 1.542.628.866 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 1.0 crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Kabena 1.0 crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    1.096 crt - VS

    225.592.724,00 ₫
    9.205.890  - 2.782.747.563  9.205.890 ₫ - 2.782.747.563 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Manana Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Manana

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.08 crt - VS

    37.442.155,00 ₫
    6.346.792  - 1.731.937.678  6.346.792 ₫ - 1.731.937.678 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Ebba Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Ebba

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    1.168 crt - VS

    224.543.711,00 ₫
    7.982.764  - 2.773.406.486  7.982.764 ₫ - 2.773.406.486 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella 0.8 crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Agnella 0.8 crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.904 crt - SI

    95.531.462,00 ₫
    6.975.388  - 228.808.971  6.975.388 ₫ - 228.808.971 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Juicy Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Juicy

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    24.224.605,00 ₫
    6.326.515  - 207.031.162  6.326.515 ₫ - 207.031.162 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    18.026.782,00 ₫
    6.184.844  - 258.616.591  6.184.844 ₫ - 258.616.591 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Glory 2.0crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Bridal Glory 2.0crt

    Vàng Trắng 18K & Hồng Ngọc

    2 crt - AA

    55.206.145,00 ₫
    12.164.212  - 3.569.885.048  12.164.212 ₫ - 3.569.885.048 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.346 crt - VS

    41.284.567,00 ₫
    8.110.917  - 283.990.246  8.110.917 ₫ - 283.990.246 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Nillson Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Nillson

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    1.2 crt - VS

    225.028.205,00 ₫
    8.114.161  - 2.775.826.250  8.114.161 ₫ - 2.775.826.250 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    26.466.462,00 ₫
    7.937.884  - 1.056.054.942  7.937.884 ₫ - 1.056.054.942 ₫
  54. Bộ Nhẫn Cưới Glowing Beauty-Nhẫn A Vàng Trắng 18K

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Glowing Beauty-Nhẫn A

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    22.571.059,00 ₫
    6.308.941  - 104.563.239  6.308.941 ₫ - 104.563.239 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Liorit Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Liorit

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    3.416 crt - VS

    1.168.261.914,00 ₫
    10.052.129  - 5.955.062.486  10.052.129 ₫ - 5.955.062.486 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Rokh Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Rokh

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.876 crt - VS

    105.819.350,00 ₫
    6.509.010  - 1.565.420.545  6.509.010 ₫ - 1.565.420.545 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    19.031.454,00 ₫
    6.472.511  - 76.026.325  6.472.511 ₫ - 76.026.325 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Lordecita Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Lordecita

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.076 crt - VS

    41.171.014,00 ₫
    7.191.679  - 1.159.536.727  7.191.679 ₫ - 1.159.536.727 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace 0.5crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Grace 0.5crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    25.276.861,00 ₫
    7.397.156  - 1.050.985.617  7.397.156 ₫ - 1.050.985.617 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Belva 1.0 crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Belva 1.0 crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    40.935.257,00 ₫
    7.022.432  - 2.752.912.909  7.022.432 ₫ - 2.752.912.909 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sadie Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Sadie

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.88 crt - VS

    29.639.453,00 ₫
    6.828.310  - 1.079.617.158  6.828.310 ₫ - 1.079.617.158 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Daniele Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Daniele

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    26.662.204,00 ₫
    8.097.939  - 100.602.405  8.097.939 ₫ - 100.602.405 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    38.984.311,00 ₫
    5.999.915  - 2.744.599.219  5.999.915 ₫ - 2.744.599.219 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Despiteously Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Despiteously

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    55.815.005,00 ₫
    4.440.726  - 1.026.044.547  4.440.726 ₫ - 1.026.044.547 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Mabilia Vàng Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Mabilia

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    1.21 crt - VS

    120.254.621,00 ₫
    6.579.576  - 1.750.362.979  6.579.576 ₫ - 1.750.362.979 ₫

You’ve viewed 60 of 2501 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng