Đang tải...
Tìm thấy 837 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    15.353.700,00 ₫
    7.726.378  - 78.027.928  7.726.378 ₫ - 78.027.928 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    11.810.036,00 ₫
    6.084.026  - 68.759.100  6.084.026 ₫ - 68.759.100 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Amadora

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.208 crt - VS

    21.913.762,00 ₫
    7.823.453  - 88.004.297  7.823.453 ₫ - 88.004.297 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    17.124.822,00 ₫
    5.916.197  - 73.895.870  5.916.197 ₫ - 73.895.870 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Helios

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    22.767.060,00 ₫
    9.237.691  - 121.216.403  9.237.691 ₫ - 121.216.403 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Egista

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.94 crt - SI

    114.660.021,00 ₫
    10.182.970  - 339.224.800  10.182.970 ₫ - 339.224.800 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Tonia 0.1 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Tonia 0.1 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    19.816.886,00 ₫
    8.796.184  - 93.395.782  8.796.184 ₫ - 93.395.782 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sydney 0.25 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Sydney 0.25 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.388 crt - VS

    45.203.275,00 ₫
    10.565.610  - 330.323.904  10.565.610 ₫ - 330.323.904 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Linde

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.66 crt - VS

    29.878.442,00 ₫
    7.720.717  - 270.918.521  7.720.717 ₫ - 270.918.521 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Rosita Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Rosita

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    25.172.709,00 ₫
    9.152.785  - 144.480.444  9.152.785 ₫ - 144.480.444 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Marcenia

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Moissanite

    2.512 crt - VS

    32.206.826,00 ₫
    9.592.029  - 1.857.670.434  9.592.029 ₫ - 1.857.670.434 ₫
  13. Nhẫn
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.576 crt - VS

    27.528.263,00 ₫
    9.700.425  - 1.129.791.807  9.700.425 ₫ - 1.129.791.807 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Tonia Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Tonia

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - SI

    28.734.768,00 ₫
    8.275.432  - 119.348.485  8.275.432 ₫ - 119.348.485 ₫
  16. Nhẫn nữ Joanna

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    38.712.833,00 ₫
    10.597.307  - 1.148.117.193  10.597.307 ₫ - 1.148.117.193 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sydney Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Sydney

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.638 crt - VS

    32.241.920,00 ₫
    10.815.797  - 1.153.834.146  10.815.797 ₫ - 1.153.834.146 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Berdina 0.5 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Berdina 0.5 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.66 crt - VS

    66.328.551,00 ₫
    8.305.431  - 1.127.400.312  8.305.431 ₫ - 1.127.400.312 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Grace

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.35 crt - VS

    42.073.383,00 ₫
    8.150.904  - 390.366.067  8.150.904 ₫ - 390.366.067 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Agnella

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.248 crt - VS

    22.953.285,00 ₫
    7.259.399  - 82.867.527  7.259.399 ₫ - 82.867.527 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Gervasia 1.0 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Gervasia 1.0 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Đen

    1 crt - AAA

    35.148.228,00 ₫
    9.654.859  - 2.908.924.884  9.654.859 ₫ - 2.908.924.884 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Fiene

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.572 crt - VS

    30.461.174,00 ₫
    9.249.012  - 878.599.603  9.249.012 ₫ - 878.599.603 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Samy Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Samy

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.25 crt - AAA

    18.109.442,00 ₫
    9.989.952  - 308.078.728  9.989.952 ₫ - 308.078.728 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Ethel

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.78 crt - SI

    58.895.379,00 ₫
    7.902.981  - 182.602.903  7.902.981 ₫ - 182.602.903 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Galilea 1.0 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Galilea 1.0 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    1 crt - VS

    231.747.769,00 ₫
    12.014.094  - 2.931.212.522  12.014.094 ₫ - 2.931.212.522 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Mylenda

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.66 crt - VS

    50.180.986,00 ₫
    7.640.340  - 2.956.273.717  7.640.340 ₫ - 2.956.273.717 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hayley Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Hayley

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    1.02 crt - AA

    28.358.071,00 ₫
    8.984.673  - 2.060.862.867  8.984.673 ₫ - 2.060.862.867 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Preavis

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    1.642 crt - VS

    210.415.604,00 ₫
    13.098.050  - 2.987.985.830  13.098.050 ₫ - 2.987.985.830 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Roisina

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    41.724.423,00 ₫
    8.733.354  - 2.899.585.307  8.733.354 ₫ - 2.899.585.307 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth 0.5 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Linderoth 0.5 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.586.212,00 ₫
    8.339.111  - 1.102.933.450  8.339.111 ₫ - 1.102.933.450 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cassia 1.0 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Cassia 1.0 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Đá Swarovski

    1.256 crt - AAA

    24.943.465,00 ₫
    8.904.863  - 2.922.495.577  8.904.863 ₫ - 2.922.495.577 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 1.0 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Kabena 1.0 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    1.096 crt - VS

    232.880.404,00 ₫
    10.782.967  - 2.924.448.400  10.782.967 ₫ - 2.924.448.400 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Gremory

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.612 crt - VS

    68.274.862,00 ₫
    9.822.405  - 1.132.055.946  9.822.405 ₫ - 1.132.055.946 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Camponilla 1.0 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Camponilla 1.0 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    1.02 crt - VS

    226.185.624,00 ₫
    8.440.148  - 2.898.424.939  8.440.148 ₫ - 2.898.424.939 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Onella 0.5 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Onella 0.5 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Thạch Anh Hồng & Đá Swarovski

    0.52 crt - AAA

    19.267.832,00 ₫
    9.509.388  - 1.131.164.447  9.509.388 ₫ - 1.131.164.447 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Zanyria

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    1.06 crt - VS

    120.031.976,00 ₫
    8.057.508  - 1.827.146.993  8.057.508 ₫ - 1.827.146.993 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - VS

    24.441.391,00 ₫
    7.947.131  - 1.115.202.254  7.947.131 ₫ - 1.115.202.254 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Marissa

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    24.558.278,00 ₫
    9.273.068  - 126.692.789  9.273.068 ₫ - 126.692.789 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.346 crt - VS

    40.300.278,00 ₫
    9.445.709  - 306.833.443  9.445.709 ₫ - 306.833.443 ₫
  42. Nhẫn nữ Tasenka

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    15.421.906,00 ₫
    5.909.405  - 369.352.019  5.909.405 ₫ - 369.352.019 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    16.186.337,00 ₫
    7.141.097  - 277.300.565  7.141.097 ₫ - 277.300.565 ₫
  44. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Belva Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Belva

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.845.739,00 ₫
    7.991.282  - 1.104.419.290  7.991.282 ₫ - 1.104.419.290 ₫
  45. Nhẫn nữ Egidia

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.36 crt - VS

    20.045.281,00 ₫
    6.639.024  - 163.796.388  6.639.024 ₫ - 163.796.388 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Kabena

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.196 crt - VS

    22.951.587,00 ₫
    8.830.146  - 103.216.490  8.830.146 ₫ - 103.216.490 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Odelyn

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.78 crt - VS

    30.204.760,00 ₫
    5.850.537  - 1.622.058.343  5.850.537 ₫ - 1.622.058.343 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.104.233,00 ₫
    7.356.191  - 1.100.174.027  7.356.191 ₫ - 1.100.174.027 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    17.619.537,00 ₫
    5.936.575  - 72.367.575  5.936.575 ₫ - 72.367.575 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn đính hôn Damara

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    23.958.282,00 ₫
    7.807.887  - 195.805.674  7.807.887 ₫ - 195.805.674 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 0.8 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Daffney 0.8 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    1.276 crt - VS

    125.058.366,00 ₫
    9.382.030  - 1.843.052.577  9.382.030 ₫ - 1.843.052.577 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Daffney

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    75.791.807,00 ₫
    9.470.331  - 1.147.904.928  9.470.331 ₫ - 1.147.904.928 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clara 0.5crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Clara 0.5crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.5 crt - AAA

    21.898.196,00 ₫
    10.661.835  - 198.848.106  10.661.835 ₫ - 198.848.106 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.24 crt - VS

    44.082.525,00 ₫
    8.807.504  - 2.914.472.028  8.807.504 ₫ - 2.914.472.028 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    38.202.270,00 ₫
    6.926.004  - 2.879.420.312  6.926.004 ₫ - 2.879.420.312 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clariss Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Clariss

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.902 crt - VS

    79.937.166,00 ₫
    10.892.778  - 1.175.456.692  10.892.778 ₫ - 1.175.456.692 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.74 crt - VS

    31.951.545,00 ₫
    11.682.963  - 1.157.937.904  11.682.963 ₫ - 1.157.937.904 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Palawan

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.84 crt - VS

    28.025.241,00 ₫
    7.539.586  - 1.120.140.911  7.539.586 ₫ - 1.120.140.911 ₫
  60. Nhẫn Hình Trái Tim
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Glory Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Glory

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    24.032.148,00 ₫
    8.474.676  - 1.111.211.710  8.474.676 ₫ - 1.111.211.710 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Aubriel

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    36.224.826,00 ₫
    7.811.283  - 287.701.460  7.811.283 ₫ - 287.701.460 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella 0.25 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Agnella 0.25 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.354 crt - SI

    28.984.388,00 ₫
    7.471.662  - 105.933.452  7.471.662 ₫ - 105.933.452 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Gervasia Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Gervasia

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    34.273.704,00 ₫
    7.349.965  - 285.578.833  7.349.965 ₫ - 285.578.833 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Carnation

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    19.337.737,00 ₫
    7.553.171  - 116.589.063  7.553.171 ₫ - 116.589.063 ₫
  66. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Roselina 0.8 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Roselina 0.8 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    1.096 crt - VS

    124.174.220,00 ₫
    8.936.277  - 2.020.391.359  8.936.277 ₫ - 2.020.391.359 ₫

You’ve viewed 60 of 837 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng