Đang tải...
Tìm thấy 837 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    15.353.700,00 ₫
    7.726.378  - 78.027.928  7.726.378 ₫ - 78.027.928 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Tonia Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Tonia

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - SI

    28.734.768,00 ₫
    8.275.432  - 119.348.485  8.275.432 ₫ - 119.348.485 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Céline Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Céline

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    18.387.930,00 ₫
    7.334.681  - 386.333.069  7.334.681 ₫ - 386.333.069 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - VS

    24.441.391,00 ₫
    7.947.131  - 1.115.202.254  7.947.131 ₫ - 1.115.202.254 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hayley 2.15crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Hayley 2.15crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Aquamarine

    2.15 crt - AAA

    28.655.523,00 ₫
    9.424.483  - 2.245.885.577  9.424.483 ₫ - 2.245.885.577 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Love Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Love

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.25 crt - AA

    16.975.106,00 ₫
    8.102.791  - 293.644.828  8.102.791 ₫ - 293.644.828 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    16.186.337,00 ₫
    7.141.097  - 277.300.565  7.141.097 ₫ - 277.300.565 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Aldea

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.176 crt - VS

    32.107.205,00 ₫
    6.022.612  - 2.045.395.964  6.022.612 ₫ - 2.045.395.964 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.24 crt - VS

    44.082.525,00 ₫
    8.807.504  - 2.914.472.028  8.807.504 ₫ - 2.914.472.028 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Crece

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.272 crt - VS

    32.851.540,00 ₫
    10.964.098  - 145.725.719  10.964.098 ₫ - 145.725.719 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 0.16 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Daffney 0.16 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.556 crt - VS

    33.579.461,00 ₫
    9.006.749  - 127.471.091  9.006.749 ₫ - 127.471.091 ₫
  13. Nhẫn
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Daffney

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    75.791.807,00 ₫
    9.470.331  - 1.147.904.928  9.470.331 ₫ - 1.147.904.928 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.74 crt - VS

    31.951.545,00 ₫
    11.682.963  - 1.157.937.904  11.682.963 ₫ - 1.157.937.904 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Gertha

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    30.614.854,00 ₫
    8.129.678  - 108.324.955  8.129.678 ₫ - 108.324.955 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace 0.1crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Grace 0.1crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    15.812.753,00 ₫
    7.064.116  - 75.593.975  7.064.116 ₫ - 75.593.975 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Purnima

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    3.078 crt - VS

    740.461.583,00 ₫
    12.084.848  - 3.909.462.602  12.084.848 ₫ - 3.909.462.602 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Belva 1.0 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Belva 1.0 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    40.018.960,00 ₫
    8.189.961  - 2.889.821.207  8.189.961 ₫ - 2.889.821.207 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Saletta

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    1.2 crt - AAA

    21.391.312,00 ₫
    8.341.941  - 435.606.420  8.341.941 ₫ - 435.606.420 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Tonia 0.5 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Tonia 0.5 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    27.850.905,00 ₫
    10.408.818  - 186.749.113  10.408.818 ₫ - 186.749.113 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Amanda 0.25crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Amanda 0.25crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    37.462.179,00 ₫
    9.053.730  - 303.833.458  9.053.730 ₫ - 303.833.458 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.104.233,00 ₫
    7.356.191  - 1.100.174.027  7.356.191 ₫ - 1.100.174.027 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Roselina 0.5 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Roselina 0.5 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Swarovski

    0.796 crt - AA

    18.662.458,00 ₫
    8.724.015  - 1.322.272.031  8.724.015 ₫ - 1.322.272.031 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 0.25 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Daffney 0.25 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.646 crt - VS

    47.008.076,00 ₫
    9.183.352  - 322.215.451  9.183.352 ₫ - 322.215.451 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella 0.8 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Agnella 0.8 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.904 crt - SI

    97.419.725,00 ₫
    8.023.546  - 247.272.408  8.023.546 ₫ - 247.272.408 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Fraga

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    1.348 crt - AA

    31.298.905,00 ₫
    10.853.722  - 1.888.519.349  10.853.722 ₫ - 1.888.519.349 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Gervasia 1.0 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Gervasia 1.0 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Đen

    1 crt - AAA

    35.148.228,00 ₫
    9.654.859  - 2.908.924.884  9.654.859 ₫ - 2.908.924.884 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nature 0.5 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Nature 0.5 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - SI

    63.993.374,00 ₫
    10.600.421  - 225.805.528  10.600.421 ₫ - 225.805.528 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sydney 0.8 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Sydney 0.8 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.938 crt - VS

    117.735.572,00 ₫
    9.064.485  - 1.830.514.904  9.064.485 ₫ - 1.830.514.904 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Jemma 0.16 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Jemma 0.16 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    18.694.721,00 ₫
    6.905.627  - 78.523.208  6.905.627 ₫ - 78.523.208 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Keturah

    14K Vàng Vàng và Trắng với Rhodium Đen & Đá Moissanite

    0.565 crt - VS

    19.613.677,00 ₫
    8.881.655  - 323.319.216  8.881.655 ₫ - 323.319.216 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Gervasia 2.0 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Gervasia 2.0 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    2 crt - VS

    544.193.740,00 ₫
    10.827.684  - 3.721.043.684  10.827.684 ₫ - 3.721.043.684 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Gervasia 3.0 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Gervasia 3.0 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    3 crt - VS

    1.361.270.717,00 ₫
    11.853.906  - 5.044.645.902  11.853.906 ₫ - 5.044.645.902 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.576 crt - VS

    27.528.263,00 ₫
    9.700.425  - 1.129.791.807  9.700.425 ₫ - 1.129.791.807 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Samy Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Samy

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.25 crt - AAA

    18.109.442,00 ₫
    9.989.952  - 308.078.728  9.989.952 ₫ - 308.078.728 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    17.124.822,00 ₫
    5.916.197  - 73.895.870  5.916.197 ₫ - 73.895.870 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    11.810.036,00 ₫
    6.084.026  - 68.759.100  6.084.026 ₫ - 68.759.100 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Marissa

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    24.558.278,00 ₫
    9.273.068  - 126.692.789  9.273.068 ₫ - 126.692.789 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Samarie

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    27.184.963,00 ₫
    10.125.800  - 127.131.465  10.125.800 ₫ - 127.131.465 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    1.476 crt - VS

    238.098.963,00 ₫
    8.322.412  - 2.920.358.793  8.322.412 ₫ - 2.920.358.793 ₫
  44. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 0.8 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Daffney 0.8 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    1.276 crt - VS

    125.058.366,00 ₫
    9.382.030  - 1.843.052.577  9.382.030 ₫ - 1.843.052.577 ₫
  45. Nhẫn nữ Joanna

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    38.712.833,00 ₫
    10.597.307  - 1.148.117.193  10.597.307 ₫ - 1.148.117.193 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Savanna Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Savanna

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.256 crt - VS

    21.305.274,00 ₫
    6.996.192  - 81.806.210  6.996.192 ₫ - 81.806.210 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Precoce

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    2.822 crt - VS

    710.858.799,00 ₫
    16.457.185  - 2.428.700.747  16.457.185 ₫ - 2.428.700.747 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Mylenda

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.66 crt - VS

    50.180.986,00 ₫
    7.640.340  - 2.956.273.717  7.640.340 ₫ - 2.956.273.717 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace 1.0crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Grace 1.0crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    1 crt - VS

    227.891.937,00 ₫
    10.460.327  - 2.909.137.149  10.460.327 ₫ - 2.909.137.149 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.346 crt - VS

    40.300.278,00 ₫
    9.445.709  - 306.833.443  9.445.709 ₫ - 306.833.443 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    17.619.537,00 ₫
    5.936.575  - 72.367.575  5.936.575 ₫ - 72.367.575 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Thursa

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    1.382 crt - VS

    350.038.623,00 ₫
    6.236.291  - 3.399.875.394  6.236.291 ₫ - 3.399.875.394 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Helios

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    22.767.060,00 ₫
    9.237.691  - 121.216.403  9.237.691 ₫ - 121.216.403 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Savanna 0.25 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Savanna 0.25 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.346 crt - SI

    27.081.663,00 ₫
    7.222.607  - 104.617.426  7.222.607 ₫ - 104.617.426 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    11.010.795,00 ₫
    5.484.878  - 58.542.168  5.484.878 ₫ - 58.542.168 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Penelope Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Penelope

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    47.766.280,00 ₫
    9.141.465  - 417.181.978  9.141.465 ₫ - 417.181.978 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Ageall

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.49 crt - VS

    25.366.294,00 ₫
    11.049.004  - 331.243.709  11.049.004 ₫ - 331.243.709 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Amadora

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.208 crt - VS

    21.913.762,00 ₫
    7.823.453  - 88.004.297  7.823.453 ₫ - 88.004.297 ₫
  60. Nhẫn Hình Trái Tim
  61. Nhẫn đính hôn Odelyn

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.78 crt - VS

    30.204.760,00 ₫
    5.850.537  - 1.622.058.343  5.850.537 ₫ - 1.622.058.343 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Agnella

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.248 crt - VS

    22.953.285,00 ₫
    7.259.399  - 82.867.527  7.259.399 ₫ - 82.867.527 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Atoryia

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.342 crt - VS

    36.050.204,00 ₫
    7.365.813  - 286.838.259  7.365.813 ₫ - 286.838.259 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 1.0 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Kabena 1.0 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    1.096 crt - VS

    232.880.404,00 ₫
    10.782.967  - 2.924.448.400  10.782.967 ₫ - 2.924.448.400 ₫
  65. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Galilea 0.5 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Galilea 0.5 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.5 crt - AAA

    20.352.920,00 ₫
    8.363.167  - 1.111.211.710  8.363.167 ₫ - 1.111.211.710 ₫
  66. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn đính hôn Kabena

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.196 crt - VS

    22.951.587,00 ₫
    8.830.146  - 103.216.490  8.830.146 ₫ - 103.216.490 ₫

You’ve viewed 60 of 837 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng