Đang tải...
Tìm thấy 2944 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.744 crt - VS

    102.537.248,00 ₫
    7.301.851  - 1.626.699.830  7.301.851 ₫ - 1.626.699.830 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Breadth

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    18.792.363,00 ₫
    7.025.910  - 1.097.839.135  7.025.910 ₫ - 1.097.839.135 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Vàng 9K & Kim Cương

    1.356 crt - VS

    193.300.968,00 ₫
    7.747.604  - 2.080.957.111  7.747.604 ₫ - 2.080.957.111 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Villeparis

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.976 crt - VS

    31.358.340,00 ₫
    6.856.099  - 1.808.326.333  6.856.099 ₫ - 1.808.326.333 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Lugh

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.78 crt - VS

    21.650.839,00 ₫
    6.240.536  - 1.117.947.528  6.240.536 ₫ - 1.117.947.528 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Wulden

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.7 crt - VS

    23.716.868,00 ₫
    6.219.309  - 1.628.978.123  6.219.309 ₫ - 1.628.978.123 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - VS

    21.282.916,00 ₫
    7.947.131  - 1.115.202.254  7.947.131 ₫ - 1.115.202.254 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Ayoova

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.73 crt - VS

    27.197.983,00 ₫
    6.707.514  - 1.620.133.824  6.707.514 ₫ - 1.620.133.824 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Averasa

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - VS

    8.037.696,00 ₫
    5.054.692  - 21.073.483  5.054.692 ₫ - 21.073.483 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.87 crt - VS

    30.962.116,00 ₫
    9.356.559  - 906.519.284  9.356.559 ₫ - 906.519.284 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Aldea

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.176 crt - VS

    29.773.443,00 ₫
    6.022.612  - 2.045.395.964  6.022.612 ₫ - 2.045.395.964 ₫
  13. Nhẫn
  14. Nhẫn đính hôn Angelika

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    6.990.532,00 ₫
    5.076.201  - 51.395.977  5.076.201 ₫ - 51.395.977 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.47 crt - VS

    62.886.493,00 ₫
    7.473.360  - 851.797.845  7.473.360 ₫ - 851.797.845 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Manana

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.08 crt - VS

    33.254.557,00 ₫
    7.238.172  - 1.818.939.486  7.238.172 ₫ - 1.818.939.486 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Vàng 9K

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    9.537.689,00 ₫
    6.084.026  - 68.759.100  6.084.026 ₫ - 68.759.100 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Daffney

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    72.027.958,00 ₫
    9.470.331  - 1.147.904.928  9.470.331 ₫ - 1.147.904.928 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    16.698.033,00 ₫
    5.420.351  - 204.197.143  5.420.351 ₫ - 204.197.143 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Oectra

    Vàng 9K & Đá Garnet

    0.66 crt - AAA

    12.113.149,00 ₫
    8.257.035  - 1.629.685.666  8.257.035 ₫ - 1.629.685.666 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Histomania

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.17 crt - VS

    12.198.055,00 ₫
    4.151.300  - 66.013.836  4.151.300 ₫ - 66.013.836 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.24 crt - VS

    40.669.617,00 ₫
    8.807.504  - 2.914.472.028  8.807.504 ₫ - 2.914.472.028 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Isre

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    1.02 crt - VS

    13.075.408,00 ₫
    6.113.178  - 2.030.933.765  6.113.178 ₫ - 2.030.933.765 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Pavones

    Vàng 9K & Đá Thạch Anh Xanh

    0.62 crt - AAA

    11.349.002,00 ₫
    7.233.927  - 1.634.779.986  7.233.927 ₫ - 1.634.779.986 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Bagu

    Vàng 9K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.35 crt - AAA

    13.415.030,00 ₫
    8.965.995  - 407.347.124  8.965.995 ₫ - 407.347.124 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Institutionalize

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.46 crt - VS

    14.009.366,00 ₫
    5.807.519  - 99.112.735  5.807.519 ₫ - 99.112.735 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    13.273.521,00 ₫
    7.141.097  - 277.300.565  7.141.097 ₫ - 277.300.565 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Sipnyo

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.732 crt - VS

    49.584.670,00 ₫
    8.044.773  - 2.688.425.934  8.044.773 ₫ - 2.688.425.934 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Alfreda

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    28.980.994,00 ₫
    6.346.668  - 270.295.888  6.346.668 ₫ - 270.295.888 ₫
  32. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Grede - A Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Grede - A

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.97 crt - VS

    16.075.393,00 ₫
    7.917.414  - 1.442.328.063  7.917.414 ₫ - 1.442.328.063 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Liogo

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.36 crt - VS

    11.632.019,00 ₫
    7.259.399  - 1.275.644.894  7.259.399 ₫ - 1.275.644.894 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Allison

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.92 crt - VS

    54.452.570,00 ₫
    8.969.390  - 3.989.485.802  8.969.390 ₫ - 3.989.485.802 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    15.198.040,00 ₫
    5.936.575  - 72.367.575  5.936.575 ₫ - 72.367.575 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Iodine

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.13 crt - VS

    13.047.106,00 ₫
    6.113.178  - 73.103.421  6.113.178 ₫ - 73.103.421 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Despiteously

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    54.197.855,00 ₫
    5.009.409  - 1.077.674.132  5.009.409 ₫ - 1.077.674.132 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Vàng 9K

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    8.773.542,00 ₫
    5.484.878  - 58.542.168  5.484.878 ₫ - 58.542.168 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ragging - 1.5 crt Vàng 9K
    Mới

    Nhẫn đính hôn Ragging - 1.5 crt

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    1.5 crt - VS

    21.367.822,00 ₫
    9.509.388  - 1.376.116.116  9.509.388 ₫ - 1.376.116.116 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Nubita

    Vàng 9K & Kim Cương

    1.22 crt - VS

    193.329.271,00 ₫
    8.241.470  - 2.081.876.923  8.241.470 ₫ - 2.081.876.923 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Consecratedness A

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.68 crt - VS

    20.575.373,00 ₫
    6.516.478  - 1.114.820.187  6.516.478 ₫ - 1.114.820.187 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Pique

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.274 crt - VS

    11.688.622,00 ₫
    7.238.172  - 282.154.317  7.238.172 ₫ - 282.154.317 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Manilla

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.36 crt - VS

    40.726.221,00 ₫
    7.562.228  - 2.915.589.951  7.562.228 ₫ - 2.915.589.951 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Acker

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    2.82 crt - VS

    29.914.951,00 ₫
    9.679.199  - 1.891.646.690  9.679.199 ₫ - 1.891.646.690 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Blehe

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.6 crt - VS

    11.971.640,00 ₫
    6.962.230  - 864.392.122  6.962.230 ₫ - 864.392.122 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    13.641.444,00 ₫
    7.528.266  - 87.650.527  7.528.266 ₫ - 87.650.527 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bernarda Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Bernarda

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.49 crt - VS

    17.999.913,00 ₫
    8.087.225  - 309.437.206  8.087.225 ₫ - 309.437.206 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Adlonn

    Vàng 9K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    8.518.826,00 ₫
    5.915.065  - 157.683.207  5.915.065 ₫ - 157.683.207 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Joy

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    19.471.605,00 ₫
    9.184.484  - 104.419.313  9.184.484 ₫ - 104.419.313 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    32.094.186,00 ₫
    8.102.791  - 293.644.828  8.102.791 ₫ - 293.644.828 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Cadence

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.12 crt - VS

    37.528.123,00 ₫
    7.387.606  - 2.893.896.660  7.387.606 ₫ - 2.893.896.660 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    12.282.960,00 ₫
    7.726.378  - 78.027.928  7.726.378 ₫ - 78.027.928 ₫
  54. Nhẫn Consecratedness SET

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.824 crt - VS

    26.603.646,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    9.190.144  - 1.163.046.370  9.190.144 ₫ - 1.163.046.370 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Viviette 1.0 crt Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Viviette 1.0 crt

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.18 crt - VS

    42.197.912,00 ₫
    10.040.046  - 2.927.094.616  10.040.046 ₫ - 2.927.094.616 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Ebba

    Vàng 9K & Kim Cương

    1.168 crt - VS

    228.197.030,00 ₫
    9.235.993  - 2.912.122.982  9.235.993 ₫ - 2.912.122.982 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    21.820.650,00 ₫
    8.677.316  - 1.120.551.287  8.677.316 ₫ - 1.120.551.287 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Shasha

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.708 crt - VS

    96.424.070,00 ₫
    4.544.128  - 1.598.865.057  4.544.128 ₫ - 1.598.865.057 ₫
  59. Glamira Bộ cô dâu Glowing Beauty-RING A

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    17.094.257,00 ₫
    7.376.851  - 118.372.074  7.376.851 ₫ - 118.372.074 ₫
  60. Nhẫn Hình Trái Tim
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ April Vàng 9K

    Nhẫn nữ April

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    10.245.233,00 ₫
    6.408.648  - 73.485.495  6.408.648 ₫ - 73.485.495 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Enero

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    16.669.731,00 ₫
    9.069.862  - 102.551.397  9.069.862 ₫ - 102.551.397 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Rokh

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.876 crt - VS

    104.688.182,00 ₫
    7.429.209  - 1.644.841.257  7.429.209 ₫ - 1.644.841.257 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Mania

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.94 crt - VS

    27.056.475,00 ₫
    6.240.536  - 1.649.397.840  6.240.536 ₫ - 1.649.397.840 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Ocorie

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.312 crt - VS

    10.698.062,00 ₫
    6.580.157  - 101.150.460  6.580.157 ₫ - 101.150.460 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Daniele

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    20.292.355,00 ₫
    9.434.671  - 115.287.185  9.434.671 ₫ - 115.287.185 ₫

You’ve viewed 60 of 2944 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng