Đang tải...
Tìm thấy 503 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Vamo Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Vamo

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.212 crt - VS

    21.712.922,00 ₫
    5.738.473  - 76.175.026  5.738.473 ₫ - 76.175.026 ₫
  2. Nhẫn Marrifest Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Marrifest

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.272 crt - VS

    36.901.966,00 ₫
    6.754.771  - 267.565.636  6.754.771 ₫ - 267.565.636 ₫
  3. Nhẫn Mima Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Mima

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.22 crt - VS

    32.908.692,00 ₫
    8.487.263  - 51.482.693  8.487.263 ₫ - 51.482.693 ₫
  4. Nhẫn Nodeles Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Nodeles

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.264 crt - VS

    32.313.891,00 ₫
    8.097.939  - 279.718.495  8.097.939 ₫ - 279.718.495 ₫
  5. Nhẫn Onen Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Onen

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.36 crt - VS

    31.264.880,00 ₫
    7.825.412  - 112.092.874  7.825.412 ₫ - 112.092.874 ₫
  6. Nhẫn Osedr Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Osedr

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    1.38 crt - VS

    42.509.316,00 ₫
    8.769.253  - 2.342.067.913  8.769.253 ₫ - 2.342.067.913 ₫
  7. Nhẫn Owulle Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Owulle

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.328 crt - VS

    34.238.882,00 ₫
    8.798.722  - 120.474.152  8.798.722 ₫ - 120.474.152 ₫
  8. Nhẫn Oxpen Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Oxpen

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.19 crt - VS

    29.012.748,00 ₫
    7.066.230  - 86.070.342  7.066.230 ₫ - 86.070.342 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Pavina Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Pavina

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.286 crt - VS

    25.949.525,00 ₫
    6.772.615  - 175.790.608  6.772.615 ₫ - 175.790.608 ₫
  11. Nhẫn Psiathoa Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Psiathoa

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.38 crt - VS

    33.160.132,00 ₫
    8.467.797  - 112.457.867  8.467.797 ₫ - 112.457.867 ₫
  12. Nhẫn Rigean Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Rigean

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.416 crt - VS

    44.201.792,00 ₫
    10.139.998  - 142.495.293  10.139.998 ₫ - 142.495.293 ₫
  13. Nhẫn Rigea Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Rigea

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.794 crt - VS

    36.204.428,00 ₫
    8.428.865  - 1.374.435.482  8.428.865 ₫ - 1.374.435.482 ₫
  14. Nhẫn Rigeaus Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Rigeaus

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.214 crt - VS

    28.258.431,00 ₫
    7.319.291  - 95.465.488  7.319.291 ₫ - 95.465.488 ₫
  15. Nhẫn Rigeo Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Rigeo

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.23 crt - VS

    29.361.517,00 ₫
    7.591.818  - 99.818.351  7.591.818 ₫ - 99.818.351 ₫
  16. Nhẫn Samingi Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Samingi

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.228 crt - VS

    24.029.941,00 ₫
    6.367.069  - 83.866.878  6.367.069 ₫ - 83.866.878 ₫
  17. Nhẫn Snep Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Snep

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.83 crt - VS

    30.015.799,00 ₫
    6.735.305  - 1.359.930.458  6.735.305 ₫ - 1.359.930.458 ₫
  18. Nhẫn Soldin Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Soldin

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.224 crt - VS

    37.145.296,00 ₫
    9.405.960  - 120.460.637  9.405.960 ₫ - 120.460.637 ₫
  19. Nhẫn Sretonan Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Sretonan

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.62 crt - VS

    39.329.836,00 ₫
    9.103.152  - 414.265.097  9.103.152 ₫ - 414.265.097 ₫
  20. Nhẫn Stota Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Stota

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.256 crt - VS

    25.381.761,00 ₫
    6.569.842  - 173.222.150  6.569.842 ₫ - 173.222.150 ₫
  21. Nhẫn Swangy Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Swangy

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.842 crt - VS

    29.969.835,00 ₫
    6.995.665  - 1.360.917.282  6.995.665 ₫ - 1.360.917.282 ₫
  22. Nhẫn Tamant Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Tamant

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.318 crt - VS

    35.187.859,00 ₫
    8.800.344  - 130.599.279  8.800.344 ₫ - 130.599.279 ₫
  23. Nhẫn Tilf Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Tilf

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.144 crt - VS

    28.864.048,00 ₫
    7.552.885  - 91.328.922  7.552.885 ₫ - 91.328.922 ₫
  24. Nhẫn Unlit Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Unlit

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.112 crt - VS

    25.981.969,00 ₫
    6.813.169  - 80.811.766  6.813.169 ₫ - 80.811.766 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Nhẫn Urengan Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Urengan

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.558 crt - VS

    26.228.001,00 ₫
    6.346.792  - 381.659.209  6.346.792 ₫ - 381.659.209 ₫
  27. Nhẫn Vaurp Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Vaurp

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.508 crt - VS

    31.781.275,00 ₫
    7.883.811  - 110.970.863  7.883.811 ₫ - 110.970.863 ₫
  28. Nhẫn Vexata Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Vexata

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.352 crt - VS

    26.173.927,00 ₫
    6.752.338  - 220.927.865  6.752.338 ₫ - 220.927.865 ₫
  29. Nhẫn Vomar Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Vomar

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.404 crt - VS

    31.967.828,00 ₫
    8.020.074  - 106.442.269  8.020.074 ₫ - 106.442.269 ₫
  30. Nhẫn Zige Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Zige

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.168 crt - VS

    25.979.265,00 ₫
    6.754.771  - 78.392.010  6.754.771 ₫ - 78.392.010 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Vitaly Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Vitaly

    Bạch Kim 950 & Ngọc Lục Bảo

    0.11 crt - AAA

    19.209.353,00 ₫
    4.967.936  - 54.762.203  4.967.936 ₫ - 54.762.203 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    19.409.422,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  33. Nhẫn Vontasia Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    24.976.214,00 ₫
    5.961.523  - 72.268.265  5.961.523 ₫ - 72.268.265 ₫
  34. Nhẫn Holz Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Holz

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.565 crt - VS

    31.408.173,00 ₫
    4.684.054  - 180.265.133  4.684.054 ₫ - 180.265.133 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Expai Women Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Expai Women

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.128 crt - VS

    23.283.737,00 ₫
    5.372.670  - 67.212.460  5.372.670 ₫ - 67.212.460 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Juicy Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Juicy

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    32.484.222,00 ₫
    6.326.515  - 207.031.162  6.326.515 ₫ - 207.031.162 ₫
  37. Nhẫn nam Hercules Platin trắng

    Nhẫn nam GLAMIRA Hercules

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    42.641.791,00 ₫
    9.068.005  - 124.529.609  9.068.005 ₫ - 124.529.609 ₫
  38. Nhẫn nam Buizel Platin trắng

    Nhẫn nam GLAMIRA Buizel

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    25.276.319,00 ₫
    6.365.447  - 69.956.654  6.365.447 ₫ - 69.956.654 ₫
  39. Bộ Nhẫn Cưới Precious Moments Nhẫn B Platin trắng

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Precious Moments Nhẫn B

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.445 crt - VS

    47.164.980,00 ₫
    7.996.012  - 128.355.258  7.996.012 ₫ - 128.355.258 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Oleysa Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Oleysa

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.078 crt - VS

    46.562.069,00 ₫
    6.618.508  - 2.705.991.248  6.618.508 ₫ - 2.705.991.248 ₫
  41. Nhẫn cưới Pretty Guns Pair Platin trắng

    Nhẫn cưới Pretty Guns Pair

    Bạch Kim 950 & Đá Zirconia
    6.0 mm
    48.762.834,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    11.739.200  - 185.199.276  11.739.200 ₫ - 185.199.276 ₫
  42. Nhẫn nam Dossleyn Platin trắng

    Nhẫn nam GLAMIRA Dossleyn

    Bạch Kim 950
    16.424.604,00 ₫
    4.562.390  - 45.623.902  4.562.390 ₫ - 45.623.902 ₫
  43. Nhẫn đính hôn
  44. Bộ Nhẫn Cưới Graceful-Nhẫn A Platin trắng

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Graceful-Nhẫn A

    Bạch Kim 950 & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    25.379.057,00 ₫
    5.664.664  - 136.628.395  5.664.664 ₫ - 136.628.395 ₫
  45. Nhẫn Masha Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Masha

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    20.507.100,00 ₫
    5.373.482  - 57.952.498  5.373.482 ₫ - 57.952.498 ₫
  46. Nhẫn Ekaterina Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Ekaterina

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.568 crt - VS

    76.983.415,00 ₫
    5.919.887  - 821.717.020  5.919.887 ₫ - 821.717.020 ₫
  47. Nhẫn Katharyn Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Katharyn

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    24.432.783,00 ₫
    5.545.974  - 70.362.200  5.545.974 ₫ - 70.362.200 ₫
  48. Nhẫn Eldora Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Eldora

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    31.473.059,00 ₫
    7.365.793  - 86.286.635  7.365.793 ₫ - 86.286.635 ₫
  49. Nhẫn Trumbeak Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Trumbeak

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.648 crt - VS

    46.391.742,00 ₫
    11.815.984  - 199.001.352  11.815.984 ₫ - 199.001.352 ₫
  50. Nhẫn Violinda Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Violinda

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    30.086.094,00 ₫
    6.692.047  - 86.462.375  6.692.047 ₫ - 86.462.375 ₫
  51. Nhẫn đính hôn Joanna Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    51.982.867,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  52. Nhẫn cưới Winsome Aura Platin trắng

    Nhẫn cưới Winsome Aura

    Bạch Kim 950 & Đá Swarovski
    3.4 mm
    35.696.146,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    5.949.357  - 123.759.077  5.949.357 ₫ - 123.759.077 ₫
  53. Nhẫn Venice Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Venice

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    36.872.228,00 ₫
    10.381.974  - 86.705.704  10.381.974 ₫ - 86.705.704 ₫
  54. Nhẫn Monalisa Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    32.048.935,00 ₫
    7.212.227  - 86.894.954  7.212.227 ₫ - 86.894.954 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Clerical Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Clerical

    Bạch Kim 950 & Đá Aquamarine

    0.16 crt - AAA

    20.599.025,00 ₫
    5.616.810  - 69.334.822  5.616.810 ₫ - 69.334.822 ₫
  56. Nhẫn Amelie Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    33.922.557,00 ₫
    7.778.369  - 97.398.593  7.778.369 ₫ - 97.398.593 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Egidia Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Egidia

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.36 crt - VS

    28.799.160,00 ₫
    5.721.981  - 150.187.144  5.721.981 ₫ - 150.187.144 ₫
  58. Nhẫn Javier Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Javier

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.164 crt - VS

    29.056.006,00 ₫
    5.901.503  - 79.662.721  5.901.503 ₫ - 79.662.721 ₫
  59. Nhẫn Begonia Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Begonia

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    44.120.684,00 ₫
    10.270.854  - 124.813.493  10.270.854 ₫ - 124.813.493 ₫
  60. Nhẫn nam Motivo Platin trắng

    Nhẫn nam GLAMIRA Motivo

    Bạch Kim 950 & Đá Thạch Anh Xanh

    1.02 crt - AAA

    37.886.093,00 ₫
    7.403.645  - 1.980.888.767  7.403.645 ₫ - 1.980.888.767 ₫
  61. Nhẫn nam Relaxing Voyage Platin trắng

    Nhẫn nam GLAMIRA Relaxing Voyage

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    82.747.576,00 ₫
    17.487.137  - 222.644.675  17.487.137 ₫ - 222.644.675 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Burke Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Burke

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire

    0.16 crt - AAA

    27.555.489,00 ₫
    7.124.629  - 87.381.614  7.124.629 ₫ - 87.381.614 ₫
  63. Nhẫn Angelina Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Angelina

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    24.178.641,00 ₫
    6.683.395  - 68.712.981  6.683.395 ₫ - 68.712.981 ₫

You’ve viewed 60 of 503 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng