Đang tải...
Tìm thấy 156 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth 0.16 Carat

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    11.810.036,00 ₫
    6.084.026  - 68.759.100  6.084.026 ₫ - 68.759.100 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    15.506.246,00 ₫
    6.771.194  - 80.957.162  6.771.194 ₫ - 80.957.162 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    11.947.300,00 ₫
    6.240.536  - 210.140.510  6.240.536 ₫ - 210.140.510 ₫
  4. Nhẫn nữ Vitaly

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.11 crt - VS

    10.258.252,00 ₫
    5.646.199  - 61.782.724  5.646.199 ₫ - 61.782.724 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    21.010.088,00 ₫
    9.033.919  - 111.508.903  9.033.919 ₫ - 111.508.903 ₫
  6. Nhẫn nam Hercules

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    26.711.192,00 ₫
    10.669.760  - 143.942.708  10.669.760 ₫ - 143.942.708 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Holz

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.565 crt - VS

    24.124.412,00 ₫
    5.094.315  - 190.612.299  5.094.315 ₫ - 190.612.299 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Katharyn

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    15.522.944,00 ₫
    6.363.365  - 79.386.409  6.363.365 ₫ - 79.386.409 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Julee

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    13.451.822,00 ₫
    6.350.913  - 217.781.983  6.350.913 ₫ - 217.781.983 ₫
  11. Nhẫn nữ Aryan

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    22.945.927,00 ₫
    6.282.988  - 74.801.526  6.282.988 ₫ - 74.801.526 ₫
  12. Nhẫn nữ Bourget

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.292 crt - VS

    25.006.010,00 ₫
    8.252.790  - 202.937.710  8.252.790 ₫ - 202.937.710 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Violinda

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    18.472.269,00 ₫
    7.678.831  - 97.938.212  7.678.831 ₫ - 97.938.212 ₫
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Grace 0.16crt 0.16 Carat

    Nhẫn nữ Grace 0.16crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    19.658.679,00 ₫
    7.494.304  - 84.042.053  7.494.304 ₫ - 84.042.053 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea 0.25 Carat

    Nhẫn nữ Dorotea

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    29.268.539,00 ₫
    5.076.201  - 256.923.305  5.076.201 ₫ - 256.923.305 ₫
  16. Nhẫn nữ Danitacsa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.155 crt - VS

    18.194.063,00 ₫
    6.495.252  - 168.933.159  6.495.252 ₫ - 168.933.159 ₫
  17. Nhẫn cặp Pretty Bund Pair

    Vàng 14K & Đá Zirconia
    3.15 mm
    28.251.374,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    15.096.154  - 174.253.886  15.096.154 ₫ - 174.253.886 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Kinkade

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    14.292.665,00 ₫
    5.829.028  - 74.447.753  5.829.028 ₫ - 74.447.753 ₫
  19. Nhẫn GLAMIRA Dylis

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    19.435.662,00 ₫
    7.912.886  - 94.881.623  7.912.886 ₫ - 94.881.623 ₫
  20. Nhẫn GLAMIRA Pleasant Cloud SET

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.118 crt - AAAAA

    32.968.711,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    12.987.674  - 156.706.800  12.987.674 ₫ - 156.706.800 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Lamiyye

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    15.738.603,00 ₫
    6.580.157  - 75.169.452  6.580.157 ₫ - 75.169.452 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Aestril

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.114 crt - AAA

    28.650.994,00 ₫
    12.124.470  - 165.536.947  12.124.470 ₫ - 165.536.947 ₫
  23. Nhẫn nữ Edoarda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    15.148.228,00 ₫
    6.452.799  - 271.357.198  6.452.799 ₫ - 271.357.198 ₫
  24. Nhẫn hứa nữ Samingi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.228 crt - VS

    13.840.121,00 ₫
    7.259.399  - 93.735.401  7.259.399 ₫ - 93.735.401 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Nhẫn cặp Pretty One Pair

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Đá Zirconia
    6.10 mm
    50.422.401,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    24.248.941  - 495.507.080  24.248.941 ₫ - 495.507.080 ₫
  27. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Loredana 0.25 Carat

    Nhẫn nữ Loredana

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    15.148.228,00 ₫
    6.452.799  - 271.357.198  6.452.799 ₫ - 271.357.198 ₫
  28. Nhẫn nữ Jayendra

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    30.653.344,00 ₫
    7.195.720  - 98.249.532  7.195.720 ₫ - 98.249.532 ₫
  29. Nhẫn nam Ciprian

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.1 crt - AAA

    25.776.386,00 ₫
    14.157.951  - 150.947.397  14.157.951 ₫ - 150.947.397 ₫
  30. Nhẫn nữ Margalit

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    32.740.880,00 ₫
    7.110.815  - 208.852.781  7.110.815 ₫ - 208.852.781 ₫
  31. Nhẫn cặp Pretty Pulse Pair

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Zirconia
    5.0mm
    36.185.488,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    17.402.181  - 216.536.705  17.402.181 ₫ - 216.536.705 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Hosley

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.16 crt - VS1

    20.867.730,00 ₫
    7.280.625  - 87.296.754  7.280.625 ₫ - 87.296.754 ₫
  33. Nhẫn nam Silent Approval

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.12 crt - AAA

    40.596.032,00 ₫
    17.660.293  - 270.989.275  17.660.293 ₫ - 270.989.275 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Trevenant

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.474 crt - VS

    34.597.193,00 ₫
    10.677.684  - 164.970.912  10.677.684 ₫ - 164.970.912 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Belva 0.1 crt 0.1 Carat

    Nhẫn nữ Belva 0.1 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    16.220.582,00 ₫
    7.130.343  - 77.928.875  7.130.343 ₫ - 77.928.875 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Manjari

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    12.821.541,00 ₫
    6.732.420  - 75.608.127  6.732.420 ₫ - 75.608.127 ₫
  37. Nhẫn nữ Sue

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    21.126.408,00 ₫
    9.878.726  - 261.720.455  9.878.726 ₫ - 261.720.455 ₫
  38. Nhẫn nữ Ashwin

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.31 crt - VS

    29.543.348,00 ₫
    8.002.320  - 101.334.419  8.002.320 ₫ - 101.334.419 ₫
  39. Nhẫn nữ Netanel

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    20.392.543,00 ₫
    7.089.588  - 80.659.991  7.089.588 ₫ - 80.659.991 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Pleasant Luck SET

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.24 crt - AAAAA

    28.485.713,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    12.430.129  - 149.150.234  12.430.129 ₫ - 149.150.234 ₫
  41. Nhẫn nữ Merci

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    28.603.730,00 ₫
    13.945.688  - 148.824.762  13.945.688 ₫ - 148.824.762 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Jenesila

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.245 crt - AAA

    17.706.141,00 ₫
    8.874.297  - 106.131.568  8.874.297 ₫ - 106.131.568 ₫
  43. Nhẫn đính hôn
  44. Nhẫn nữ Fritsche

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    13.291.633,00 ₫
    5.248.276  - 61.160.082  5.248.276 ₫ - 61.160.082 ₫
  45. Nhẫn nữ Kathleent

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    18.706.041,00 ₫
    9.067.880  - 108.240.045  9.067.880 ₫ - 108.240.045 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Angell

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    27.197.982,00 ₫
    9.339.578  - 214.781.998  9.339.578 ₫ - 214.781.998 ₫
  47. Nhẫn GLAMIRA Javier

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.164 crt - VS

    18.826.040,00 ₫
    6.716.571  - 89.334.476  6.716.571 ₫ - 89.334.476 ₫
  48. Nhẫn GLAMIRA Expai Set

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.176 crt - VS

    28.154.016,00 ₫
    13.000.692  - 151.612.487  13.000.692 ₫ - 151.612.487 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Sanviben

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.18 crt - AAA

    13.105.409,00 ₫
    6.919.778  - 84.820.349  6.919.778 ₫ - 84.820.349 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Endlessheart

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.216 crt - VS

    28.876.560,00 ₫
    11.906.547  - 139.173.865  11.906.547 ₫ - 139.173.865 ₫
  51. Nhẫn nữ Crossrail

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.11 crt - AAA

    11.131.643,00 ₫
    5.773.557  - 63.056.299  5.773.557 ₫ - 63.056.299 ₫
  52. Nhẫn nữ Trainhar

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    0.26 crt - AAA

    15.484.452,00 ₫
    7.471.662  - 92.631.629  7.471.662 ₫ - 92.631.629 ₫
  53. Nhẫn nữ Rixos

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây & Đá Rhodolite

    0.28 crt - VS1

    28.934.577,00 ₫
    7.052.796  - 284.998.641  7.052.796 ₫ - 284.998.641 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Draven

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    18.771.986,00 ₫
    9.391.653  - 107.829.674  9.391.653 ₫ - 107.829.674 ₫
  55. Nhẫn hứa nữ Marrifest

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.272 crt - VS

    26.275.911,00 ₫
    7.784.113  - 287.517.500  7.784.113 ₫ - 287.517.500 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Pintius

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    12.877.013,00 ₫
    6.983.457  - 79.202.450  6.983.457 ₫ - 79.202.450 ₫
  57. Nhẫn GLAMIRA Pleasant Night SET

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.21 crt - AAAAA

    35.210.209,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    14.937.664  - 181.018.005  14.937.664 ₫ - 181.018.005 ₫
  58. Nhẫn nữ Aleckon

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.41 crt - VS

    18.505.099,00 ₫
    7.110.815  - 292.427.857  7.110.815 ₫ - 292.427.857 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Barma

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    14.542.570,00 ₫
    7.726.377  - 224.998.925  7.726.377 ₫ - 224.998.925 ₫
  60. Nhẫn nam Surrett

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.18 crt - VS

    29.029.671,00 ₫
    12.695.033  - 166.414.298  12.695.033 ₫ - 166.414.298 ₫
  61. Nhẫn GLAMIRA Parma

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.114 crt - VS

    19.411.888,00 ₫
    8.063.735  - 102.919.320  8.063.735 ₫ - 102.919.320 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Clinkstone

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.214 crt - VS

    17.478.312,00 ₫
    7.365.531  - 227.277.222  7.365.531 ₫ - 227.277.222 ₫
  63. Nhẫn GLAMIRA Cara

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    19.059.814,00 ₫
    8.496.185  - 100.145.749  8.496.185 ₫ - 100.145.749 ₫

You’ve viewed 60 of 156 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng