Đang tải...
Tìm thấy 157 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Samingi 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Samingi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.228 crt - VS

    12.229.639,00 ₫
    6.367.069  - 83.866.878  6.367.069 ₫ - 83.866.878 ₫
  2. Nhẫn Marrifest 0.2 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Marrifest

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.272 crt - VS

    23.861.505,00 ₫
    6.754.771  - 267.565.636  6.754.771 ₫ - 267.565.636 ₫
  3. Nhẫn Vamo 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Vamo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.212 crt - VS

    11.077.618,00 ₫
    5.738.473  - 76.175.026  5.738.473 ₫ - 76.175.026 ₫
  4. Nhẫn Onen 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Onen

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.36 crt - VS

    16.157.485,00 ₫
    7.825.412  - 112.092.874  7.825.412 ₫ - 112.092.874 ₫
  5. Nhẫn Soldin 0.224 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Soldin

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.224 crt - VS

    18.467.746,00 ₫
    9.405.960  - 120.460.637  9.405.960 ₫ - 120.460.637 ₫
  6. Nhẫn Vexata 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Vexata

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.352 crt - VS

    13.659.593,00 ₫
    6.752.338  - 220.927.865  6.752.338 ₫ - 220.927.865 ₫
  7. Nhẫn Rigean 0.16 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Rigean

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.416 crt - VS

    22.517.797,00 ₫
    10.139.998  - 142.495.293  10.139.998 ₫ - 142.495.293 ₫
  8. Nhẫn Unlit 0.112 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Unlit

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.112 crt - VS

    12.828.766,00 ₫
    6.813.169  - 80.811.766  6.813.169 ₫ - 80.811.766 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Pavina 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Pavina

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.286 crt - VS

    13.397.611,00 ₫
    6.772.615  - 175.790.608  6.772.615 ₫ - 175.790.608 ₫
  11. Nhẫn Nodeles 0.2 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Nodeles

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.264 crt - VS

    16.680.369,00 ₫
    8.097.939  - 279.718.495  8.097.939 ₫ - 279.718.495 ₫
  12. Nhẫn Vaurp 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Vaurp

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.508 crt - VS

    16.561.139,00 ₫
    7.883.811  - 110.970.863  7.883.811 ₫ - 110.970.863 ₫
  13. Nhẫn Mima 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Mima

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.22 crt - VS

    16.523.558,00 ₫
    8.487.263  - 51.482.693  8.487.263 ₫ - 51.482.693 ₫
  14. Nhẫn Owulle 0.248 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Owulle

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.328 crt - VS

    17.252.459,00 ₫
    8.798.722  - 120.474.152  8.798.722 ₫ - 120.474.152 ₫
  15. Nhẫn Psiathoa 0.22 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Psiathoa

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.38 crt - VS

    16.812.578,00 ₫
    8.467.797  - 112.457.867  8.467.797 ₫ - 112.457.867 ₫
  16. Nhẫn Sretonan 0.2 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Sretonan

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.62 crt - VS

    21.253.576,00 ₫
    9.103.152  - 414.265.097  9.103.152 ₫ - 414.265.097 ₫
  17. Nhẫn Stota 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Stota

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.256 crt - VS

    13.205.652,00 ₫
    6.569.842  - 173.222.150  6.569.842 ₫ - 173.222.150 ₫
  18. Nhẫn Tamant 0.11 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Tamant

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.318 crt - VS

    17.712.889,00 ₫
    8.800.344  - 130.599.279  8.800.344 ₫ - 130.599.279 ₫
  19. Nhẫn Tilf 0.144 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Tilf

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.144 crt - VS

    14.282.782,00 ₫
    7.552.885  - 91.328.922  7.552.885 ₫ - 91.328.922 ₫
  20. Nhẫn Vomar 0.164 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Vomar

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.404 crt - VS

    16.484.627,00 ₫
    8.020.074  - 106.442.269  8.020.074 ₫ - 106.442.269 ₫
  21. Nhẫn Zige 0.168 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Zige

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.168 crt - VS

    12.938.804,00 ₫
    6.754.771  - 78.392.010  6.754.771 ₫ - 78.392.010 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth 0.16 Carat

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    10.502.825,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  23. Nhẫn Tanazia 0.15 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    10.492.281,00 ₫
    5.434.314  - 195.473.100  5.434.314 ₫ - 195.473.100 ₫
  24. Nhẫn Vontasia 0.144 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    13.927.524,00 ₫
    5.961.523  - 72.268.265  5.961.523 ₫ - 72.268.265 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Nhẫn đính hôn Vitaly 0.11 Carat

    Nhẫn đính hôn Vitaly

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.11 crt - AAA

    10.002.111,00 ₫
    4.967.936  - 54.762.203  4.967.936 ₫ - 54.762.203 ₫
  27. Nhẫn Violinda 0.144 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Violinda

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    16.406.762,00 ₫
    6.692.047  - 86.462.375  6.692.047 ₫ - 86.462.375 ₫
  28. Nhẫn nam Hercules 0.12 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Hercules

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    23.250.211,00 ₫
    9.068.005  - 124.529.609  9.068.005 ₫ - 124.529.609 ₫
  29. Nhẫn Amelie 0.16 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    18.476.938,00 ₫
    7.778.369  - 97.398.593  7.778.369 ₫ - 97.398.593 ₫
  30. Nhẫn Holz 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Holz

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.565 crt - VS

    22.727.058,00 ₫
    4.684.054  - 180.265.133  4.684.054 ₫ - 180.265.133 ₫
  31. Nhẫn Katharyn 0.15 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Katharyn

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    13.872.640,00 ₫
    5.545.974  - 70.362.200  5.545.974 ₫ - 70.362.200 ₫
  32. Nhẫn Kinkade 0.195 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Kinkade

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    13.016.127,00 ₫
    5.198.556  - 67.469.306  5.198.556 ₫ - 67.469.306 ₫
  33. Nhẫn cưới Pretty Bund Pair 0.102 Carat

    Nhẫn cưới Pretty Bund Pair

    Vàng 14K & Đá Zirconia
    3.15 mm
    24.154.851,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    12.907.172  - 150.241.219  12.907.172 ₫ - 150.241.219 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Aryan 0.2 Carat

    Nhẫn đính hôn Aryan

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    13.896.973,00 ₫
    5.495.145  - 59.250.243  5.495.145 ₫ - 59.250.243 ₫
  35. Nhẫn Julee 0.15 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Julee

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    11.787.865,00 ₫
    5.515.423  - 201.961.837  5.515.423 ₫ - 201.961.837 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Loredana 0.25 Carat

    Nhẫn đính hôn Loredana

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    13.408.427,00 ₫
    5.555.978  - 253.141.726  5.555.978 ₫ - 253.141.726 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dorotea 0.25 Carat

    Nhẫn đính hôn Dorotea

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    27.251.599,00 ₫
    4.438.293  - 241.380.894  4.438.293 ₫ - 241.380.894 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Bourget 0.1 Carat

    Nhẫn đính hôn Bourget

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.292 crt - VS

    22.683.801,00 ₫
    7.221.960  - 186.970.159  7.221.960 ₫ - 186.970.159 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace 0.16crt 0.16 Carat

    Nhẫn đính hôn Grace 0.16crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    17.717.216,00 ₫
    6.510.362  - 74.201.369  6.510.362 ₫ - 74.201.369 ₫
  40. Nhẫn Lamiyye 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Lamiyye

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    14.114.076,00 ₫
    5.758.751  - 66.536.557  5.758.751 ₫ - 66.536.557 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Edoarda 0.25 Carat

    Nhẫn đính hôn Edoarda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    13.408.427,00 ₫
    5.555.978  - 253.141.726  5.555.978 ₫ - 253.141.726 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Danitacsa 0.1 Carat

    Nhẫn đính hôn Danitacsa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.155 crt - VS

    16.495.169,00 ₫
    5.697.918  - 156.310.886  5.697.918 ₫ - 156.310.886 ₫
  43. Nhẫn đính hôn
  44. Nhẫn đính hôn Jayendra 0.2 Carat

    Nhẫn đính hôn Jayendra

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    28.220.312,00 ₫
    6.265.683  - 87.773.637  6.265.683 ₫ - 87.773.637 ₫
  45. Nhẫn cưới Pretty Pulse Pair 0.1 Carat

    Nhẫn cưới Pretty Pulse Pair

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Zirconia
    5.0mm
    30.600.867,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    14.716.447  - 184.144.852  14.716.447 ₫ - 184.144.852 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Ashwin 0.2 Carat

    Nhẫn đính hôn Ashwin

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.31 crt - VS

    20.022.338,00 ₫
    7.036.220  - 83.582.996  7.036.220 ₫ - 83.582.996 ₫
  47. Nhẫn Parma 0.114 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Parma

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.114 crt - VS

    17.198.116,00 ₫
    7.004.587  - 90.612.457  7.004.587 ₫ - 90.612.457 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Fritsche 0.1 Carat

    Nhẫn đính hôn Fritsche

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.024.432,00 ₫
    4.623.222  - 54.572.947  4.623.222 ₫ - 54.572.947 ₫
  49. Nhẫn Toinette 0.14 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Toinette

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    16.246.977,00 ₫
    6.553.620  - 74.796.172  6.553.620 ₫ - 74.796.172 ₫
  50. Nhẫn cưới Pretty One Pair 0.25 Carat

    Nhẫn cưới Pretty One Pair

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Đá Zirconia
    6.10 mm
    42.324.117,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    20.354.346  - 439.895.596  20.354.346 ₫ - 439.895.596 ₫
  51. Nhẫn Hosley 0.16 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Hosley

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.16 crt - VS1

    18.907.628,00 ₫
    6.367.069  - 77.513.327  6.367.069 ₫ - 77.513.327 ₫
  52. Nhẫn Javier 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Javier

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.164 crt - VS

    16.992.640,00 ₫
    5.901.503  - 79.662.721  5.901.503 ₫ - 79.662.721 ₫
  53. Nhẫn nam Ciprian 0.1 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Ciprian

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.1 crt - AAA

    21.790.518,00 ₫
    11.902.770  - 127.976.752  11.902.770 ₫ - 127.976.752 ₫
  54. Nhẫn Pintius 0.1 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Pintius

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    11.238.755,00 ₫
    6.062.910  - 69.578.145  6.062.910 ₫ - 69.578.145 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Margalit 0.2 Carat

    Nhẫn đính hôn Margalit

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    30.179.098,00 ₫
    6.164.296  - 193.229.078  6.164.296 ₫ - 193.229.078 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Sue 0.15 Carat

    Nhẫn đính hôn Sue

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    18.198.464,00 ₫
    8.452.927  - 238.663.740  8.452.927 ₫ - 238.663.740 ₫
  57. Nhẫn Dylis 0.16 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Dylis

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    17.327.081,00 ₫
    6.868.324  - 83.542.447  6.868.324 ₫ - 83.542.447 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Belva 0.1 crt 0.1 Carat

    Nhẫn đính hôn Belva 0.1 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    14.361.999,00 ₫
    6.136.719  - 67.955.962  6.136.719 ₫ - 67.955.962 ₫
  59. Nhẫn Fridolin 0.16 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Fridolin

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    21.160.841,00 ₫
    6.739.631  - 80.054.751  6.739.631 ₫ - 80.054.751 ₫
  60. Nhẫn Trevenant 0.15 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Trevenant

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.474 crt - VS

    31.421.150,00 ₫
    9.304.843  - 148.267.560  9.304.843 ₫ - 148.267.560 ₫
  61. Nhẫn nam Silent Approval 0.12 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Silent Approval

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.12 crt - AAA

    34.070.447,00 ₫
    14.713.203  - 231.904.638  14.713.203 ₫ - 231.904.638 ₫
  62. Nhẫn Pleasant Luck SET 0.16 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Pleasant Luck SET

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.24 crt - AAAAA

    24.580.134,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    10.725.876  - 130.518.173  10.725.876 ₫ - 130.518.173 ₫
  63. Nhẫn Clinkstone 0.15 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Clinkstone

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.214 crt - VS

    15.634.331,00 ₫
    6.427.901  - 211.032.541  6.427.901 ₫ - 211.032.541 ₫

You’ve viewed 60 of 157 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng