Đang tải...
Tìm thấy 40 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Snep 0.65 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Snep

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.83 crt - VS

    17.012.918,00 ₫
    6.735.305  - 1.359.930.458  6.735.305 ₫ - 1.359.930.458 ₫
  2. Nhẫn Swangy 0.65 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Swangy

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.842 crt - VS

    17.004.535,00 ₫
    6.995.665  - 1.360.917.282  6.995.665 ₫ - 1.360.917.282 ₫
  3. Nhẫn Rigea 0.65 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Rigea

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.794 crt - VS

    19.932.036,00 ₫
    8.428.865  - 1.374.435.482  8.428.865 ₫ - 1.374.435.482 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Joanna 0.76 Carat

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    35.034.024,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  5. Nhẫn nam Heroic 0.6 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Heroic

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.6 crt - AAA

    29.698.122,00 ₫
    13.153.203  - 60.512.848  13.153.203 ₫ - 60.512.848 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Oleysa 0.97 Carat

    Nhẫn đính hôn Oleysa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.078 crt - VS

    35.062.411,00 ₫
    6.618.508  - 2.705.991.248  6.618.508 ₫ - 2.705.991.248 ₫
  7. Nhẫn cưới Pretty Guns Pair 0.6 Carat

    Nhẫn cưới Pretty Guns Pair

    Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia
    6.0 mm
    23.659.004,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    11.739.200  - 185.199.276  11.739.200 ₫ - 185.199.276 ₫
  8. Nhẫn Gautvin 0.6 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Gautvin

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.68 crt - VS

    48.071.511,00 ₫
    6.346.792  - 634.909.082  6.346.792 ₫ - 634.909.082 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn nam Magical Day 0.6 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Magical Day

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.6 crt - AAA

    25.341.748,00 ₫
    9.278.889  - 143.428.048  9.278.889 ₫ - 143.428.048 ₫
  11. Nhẫn cưới Pretty Path Pair 0.53 Carat

    Nhẫn cưới Pretty Path Pair

    Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia
    3.95 mm
    30.459.197,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    14.648.316  - 217.372.581  14.648.316 ₫ - 217.372.581 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Misery 0.62 Carat

    Nhẫn đính hôn Misery

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Zircon Xanh

    0.62 crt - AAA

    21.839.724,00 ₫
    8.944.989  - 1.592.916.552  8.944.989 ₫ - 1.592.916.552 ₫
  13. Nhẫn Clematis 0.76 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Clematis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.776 crt - SI

    101.267.234,00 ₫
    7.887.867  - 284.544.495  7.887.867 ₫ - 284.544.495 ₫
  14. Nhẫn đính hôn Nina 0.76 Carat

    Nhẫn đính hôn Nina

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    134.820.206,00 ₫
    8.260.158  - 1.090.620.969  8.260.158 ₫ - 1.090.620.969 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Roxanne 0.76 Carat

    Nhẫn đính hôn Roxanne

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.76 crt - VS

    131.983.008,00 ₫
    8.562.965  - 1.080.968.977  8.562.965 ₫ - 1.080.968.977 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Marilyn 0.76 Carat

    Nhẫn đính hôn Marilyn

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    35.175.694,00 ₫
    9.103.152  - 1.086.443.842  9.103.152 ₫ - 1.086.443.842 ₫
  17. Nhẫn Jaume 0.88 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Jaume

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.04 crt - SI

    98.029.084,00 ₫
    8.671.110  - 426.228.694  8.671.110 ₫ - 426.228.694 ₫
  18. Nhẫn Sonnett 0.88 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Sonnett

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    1.06 crt - AA

    39.943.562,00 ₫
    9.489.773  - 1.615.424.353  9.489.773 ₫ - 1.615.424.353 ₫
  19. Nhẫn Dossly 0.24 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Dossly

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    13.690.686,00 ₫
    6.123.201  - 88.544.176  6.123.201 ₫ - 88.544.176 ₫
  20. Nhẫn Semasia 0.88 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Semasia

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.06 crt - SI

    99.409.562,00 ₫
    8.115.243  - 433.231.125  8.115.243 ₫ - 433.231.125 ₫
  21. Nhẫn Eliseo 0.62 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Eliseo

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.65 crt - SI

    63.414.394,00 ₫
    6.315.700  - 178.061.668  6.315.700 ₫ - 178.061.668 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Moolpira 0.8 Carat

    Nhẫn đính hôn Moolpira

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.02 crt - VS

    26.594.343,00 ₫
    9.746.618  - 1.770.356.389  9.746.618 ₫ - 1.770.356.389 ₫
  23. Nhẫn Pleasant Flower SET 0.65 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Pleasant Flower SET

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.65 crt - AAAAA

    33.814.413,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    13.320.829  - 1.427.791.800  13.320.829 ₫ - 1.427.791.800 ₫
  24. Nhẫn Trumbeak 0.648 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Trumbeak

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.648 crt - VS

    23.580.328,00 ₫
    11.815.984  - 199.001.352  11.815.984 ₫ - 199.001.352 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Nhẫn Izarra 0.8 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Izarra

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.8 crt - VS

    18.131.954,00 ₫
    8.190.674  - 129.301.537  8.190.674 ₫ - 129.301.537 ₫
  27. Nhẫn Pleasant Line SET 0.65 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Pleasant Line SET

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.65 crt - AAAAA

    32.074.622,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    12.635.457  - 1.419.883.657  12.635.457 ₫ - 1.419.883.657 ₫
  28. Nhẫn Pleasant Destiny SET 0.3 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Pleasant Destiny SET

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.7 crt - AAAAA

    32.520.721,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    12.811.193  - 209.194.066  12.811.193 ₫ - 209.194.066 ₫
  29. Nhẫn Elodie 0.97 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Elodie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.982 crt - VS

    33.968.789,00 ₫
    5.885.821  - 2.695.595.756  5.885.821 ₫ - 2.695.595.756 ₫
  30. Nhẫn nam Aquil 0.8 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Aquil

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.8 crt - AAA

    41.288.082,00 ₫
    12.460.531  - 1.813.398.321  12.460.531 ₫ - 1.813.398.321 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Machi 0.97 Carat

    Nhẫn đính hôn Machi

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    1.146 crt - SI

    136.085.780,00 ₫
    9.568.719  - 399.908.773  9.568.719 ₫ - 399.908.773 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Amery 0.76 Carat

    Nhẫn đính hôn Amery

    Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Swarovski

    0.88 crt - AAA

    21.708.057,00 ₫
    8.409.398  - 1.095.838.988  8.409.398 ₫ - 1.095.838.988 ₫
  33. Nhẫn Assieve 0.76 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Assieve

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    32.979.799,00 ₫
    7.650.216  - 1.073.871.922  7.650.216 ₫ - 1.073.871.922 ₫
  34. Nhẫn Paras 0.98 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Paras

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.092 crt - VS

    101.044.993,00 ₫
    6.807.492  - 155.770.158  6.807.492 ₫ - 155.770.158 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Ivey 0.97 Carat

    Nhẫn đính hôn Ivey

    14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    1.456 crt - VS

    52.091.282,00 ₫
    12.131.228  - 2.791.196.435  12.131.228 ₫ - 2.791.196.435 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Ellish 0.88 Carat

    Nhẫn đính hôn Ellish

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.02 crt - VS

    37.865.544,00 ₫
    6.140.504  - 1.570.192.468  6.140.504 ₫ - 1.570.192.468 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Eionia 0.88 Carat

    Nhẫn đính hôn Eionia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.008 crt - VS

    115.330.483,00 ₫
    5.975.042  - 1.567.502.350  5.975.042 ₫ - 1.567.502.350 ₫
  38. Nhẫn Anisah 0.76 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Anisah

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.1 crt - VS

    45.317.585,00 ₫
    10.338.986  - 1.144.842.450  10.338.986 ₫ - 1.144.842.450 ₫
  39. Nhẫn Bayins SET 0.5 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Bayins SET

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    1.558 crt - AAAAA

    35.821.864,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    14.111.643  - 2.174.712.647  14.111.643 ₫ - 2.174.712.647 ₫
  40. Nhẫn Pleasant Beauty SET 0.65 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Pleasant Beauty SET

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.65 crt - AAAAA

    34.974.274,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    13.353.813  - 1.433.063.895  13.353.813 ₫ - 1.433.063.895 ₫
  41. Nhẫn Pleasant Day SET 0.65 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Pleasant Day SET

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.65 crt - AAAAA

    30.290.219,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    11.932.510  - 1.411.772.737  11.932.510 ₫ - 1.411.772.737 ₫
  42. Nhẫn Pleasant Mood SET 0.774 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Pleasant Mood SET

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.774 crt - AAAAA

    45.992.954,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    17.560.946  - 276.487.643  17.560.946 ₫ - 276.487.643 ₫

You’ve viewed 40 of 40 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng