Đang tải...
Tìm thấy 11 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Sanviben Mở

    Nhẫn GLAMIRA Sanviben

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.18 crt - AAA

    11.563.192,00 ₫
    6.062.910  - 75.553.187  6.062.910 ₫ - 75.553.187 ₫
  2. Nhẫn Ellura Mở

    Nhẫn GLAMIRA Ellura

    Vàng Hồng 14K & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    0.567 crt - AAA

    13.726.644,00 ₫
    6.269.198  - 820.189.468  6.269.198 ₫ - 820.189.468 ₫
  3. Nhẫn Aigurande Mở

    Nhẫn GLAMIRA Aigurande

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.58 crt - VS

    66.009.346,00 ₫
    6.813.169  - 828.259.828  6.813.169 ₫ - 828.259.828 ₫
  4. Nhẫn Ekaterina Mở

    Nhẫn GLAMIRA Ekaterina

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Kim Cương

    0.568 crt - VS

    64.882.469,00 ₫
    5.919.887  - 821.717.020  5.919.887 ₫ - 821.717.020 ₫
  5. Nhẫn Sarenurah Mở

    Nhẫn GLAMIRA Sarenurah

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    10.028.067,00 ₫
    5.292.373  - 55.600.337  5.292.373 ₫ - 55.600.337 ₫
  6. Nhẫn Brodi Mở

    Nhẫn GLAMIRA Brodi

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.102 crt - VS

    14.765.383,00 ₫
    6.549.565  - 77.445.739  6.549.565 ₫ - 77.445.739 ₫
  7. Nhẫn Elodie Mở

    Nhẫn GLAMIRA Elodie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.982 crt - VS

    33.968.789,00 ₫
    5.885.821  - 2.695.595.756  5.885.821 ₫ - 2.695.595.756 ₫
  8. Nhẫn Shira Mở

    Nhẫn GLAMIRA Shira

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.332 crt - AAA

    11.734.603,00 ₫
    5.500.553  - 84.988.891  5.500.553 ₫ - 84.988.891 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Edy Mở

    Nhẫn GLAMIRA Edy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    23.685.499,00 ₫
    5.993.426  - 83.326.152  5.993.426 ₫ - 83.326.152 ₫
  11. Nhẫn Chahna Mở

    Nhẫn GLAMIRA Chahna

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.2 crt - VS

    17.606.636,00 ₫
    8.743.568  - 111.579.180  8.743.568 ₫ - 111.579.180 ₫
  12. Nhẫn Koino Mở

    Nhẫn GLAMIRA Koino

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.248 crt - VS

    13.660.405,00 ₫
    6.735.305  - 92.275.198  6.735.305 ₫ - 92.275.198 ₫

You’ve viewed 11 of 11 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng