Đang tải...
Tìm thấy 507 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Samingi Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Samingi

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.228 crt - VS

    9.597.917,00 ₫
    6.367.069  - 83.866.878  6.367.069 ₫ - 83.866.878 ₫
  2. Nhẫn Onen Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Onen

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.36 crt - VS

    12.788.211,00 ₫
    7.825.412  - 112.092.874  7.825.412 ₫ - 112.092.874 ₫
  3. Nhẫn Snep Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Snep

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.83 crt - VS

    14.112.995,00 ₫
    6.735.305  - 1.359.930.458  6.735.305 ₫ - 1.359.930.458 ₫
  4. Nhẫn Vamo Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vamo

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.212 crt - VS

    8.705.716,00 ₫
    5.738.473  - 76.175.026  5.738.473 ₫ - 76.175.026 ₫
  5. Nhẫn Vaurp Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vaurp

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.508 crt - VS

    13.166.721,00 ₫
    7.883.811  - 110.970.863  7.883.811 ₫ - 110.970.863 ₫
  6. Nhẫn Marrifest Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Marrifest

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.272 crt - VS

    20.953.201,00 ₫
    6.754.771  - 267.565.636  6.754.771 ₫ - 267.565.636 ₫
  7. Nhẫn Mima Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Mima

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.22 crt - VS

    12.869.320,00 ₫
    8.487.263  - 51.482.693  8.487.263 ₫ - 51.482.693 ₫
  8. Nhẫn Nodeles Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Nodeles

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.264 crt - VS

    13.193.757,00 ₫
    8.097.939  - 279.718.495  8.097.939 ₫ - 279.718.495 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Osedr Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Osedr

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    1.38 crt - VS

    19.574.346,00 ₫
    8.769.253  - 2.342.067.913  8.769.253 ₫ - 2.342.067.913 ₫
  11. Nhẫn Owulle Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Owulle

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.328 crt - VS

    13.464.121,00 ₫
    8.798.722  - 120.474.152  8.798.722 ₫ - 120.474.152 ₫
  12. Nhẫn Oxpen Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Oxpen

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.19 crt - VS

    12.328.593,00 ₫
    7.066.230  - 86.070.342  7.066.230 ₫ - 86.070.342 ₫
  13. Nhẫn Pavina Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Pavina

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.286 crt - VS

    10.598.264,00 ₫
    6.772.615  - 175.790.608  6.772.615 ₫ - 175.790.608 ₫
  14. Nhẫn Psiathoa Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Psiathoa

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.38 crt - VS

    13.166.721,00 ₫
    8.467.797  - 112.457.867  8.467.797 ₫ - 112.457.867 ₫
  15. Nhẫn Rigean Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Rigean

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.416 crt - VS

    17.681.798,00 ₫
    10.139.998  - 142.495.293  10.139.998 ₫ - 142.495.293 ₫
  16. Nhẫn Rigea Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Rigea

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.794 crt - VS

    16.302.942,00 ₫
    8.428.865  - 1.374.435.482  8.428.865 ₫ - 1.374.435.482 ₫
  17. Nhẫn Rigeaus Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Rigeaus

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.214 crt - VS

    10.976.772,00 ₫
    7.319.291  - 95.465.488  7.319.291 ₫ - 95.465.488 ₫
  18. Nhẫn Rigeo Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Rigeo

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.23 crt - VS

    11.436.391,00 ₫
    7.591.818  - 99.818.351  7.591.818 ₫ - 99.818.351 ₫
  19. Nhẫn Soldin Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Soldin

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.224 crt - VS

    14.302.250,00 ₫
    9.405.960  - 120.460.637  9.405.960 ₫ - 120.460.637 ₫
  20. Nhẫn Sretonan Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Sretonan

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.62 crt - VS

    17.222.180,00 ₫
    9.103.152  - 414.265.097  9.103.152 ₫ - 414.265.097 ₫
  21. Nhẫn Stota Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Stota

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.256 crt - VS

    10.490.118,00 ₫
    6.569.842  - 173.222.150  6.569.842 ₫ - 173.222.150 ₫
  22. Nhẫn Swangy Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Swangy

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.842 crt - VS

    14.112.994,00 ₫
    6.995.665  - 1.360.917.282  6.995.665 ₫ - 1.360.917.282 ₫
  23. Nhẫn Tamant Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Tamant

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.318 crt - VS

    13.815.594,00 ₫
    8.800.344  - 130.599.279  8.800.344 ₫ - 130.599.279 ₫
  24. Nhẫn Tilf Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Tilf

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.144 crt - VS

    11.030.846,00 ₫
    7.552.885  - 91.328.922  7.552.885 ₫ - 91.328.922 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Nhẫn Unlit Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Unlit

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.112 crt - VS

    9.895.318,00 ₫
    6.813.169  - 80.811.766  6.813.169 ₫ - 80.811.766 ₫
  27. Nhẫn Urengan Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Urengan

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.558 crt - VS

    11.841.938,00 ₫
    6.346.792  - 381.659.209  6.346.792 ₫ - 381.659.209 ₫
  28. Nhẫn Vexata Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vexata

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.352 crt - VS

    10.868.627,00 ₫
    6.752.338  - 220.927.865  6.752.338 ₫ - 220.927.865 ₫
  29. Nhẫn Vomar Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vomar

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.404 crt - VS

    13.031.540,00 ₫
    8.020.074  - 106.442.269  8.020.074 ₫ - 106.442.269 ₫
  30. Nhẫn Zige Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Zige

    Vàng Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.168 crt - VS

    10.030.500,00 ₫
    6.754.771  - 78.392.010  6.754.771 ₫ - 78.392.010 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Vàng Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    8.516.462,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  32. Nhẫn cưới Infinite Anticipation Vàng Trắng 9K

    Nhẫn cưới Infinite Anticipation

    Vàng Trắng 9K & Đá Zirconia

    0.18 crt

    14.248.177,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    5.699.270  - 154.519.721  5.699.270 ₫ - 154.519.721 ₫
  33. Nhẫn Verde Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Verde

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.174 crt - VS

    16.492.197,00 ₫
    7.644.539  - 103.022.167  7.644.539 ₫ - 103.022.167 ₫
  34. Nhẫn Vontasia Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    11.463.428,00 ₫
    5.961.523  - 72.268.265  5.961.523 ₫ - 72.268.265 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt Vàng Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    7.786.480,00 ₫
    4.787.604  - 51.463.768  4.787.604 ₫ - 51.463.768 ₫
  36. Nhẫn nam Abel Vàng Trắng 9K

    Nhẫn nam GLAMIRA Abel

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Đen

    0.03 crt - AAA

    12.139.339,00 ₫
    8.346.133  - 23.661.166  8.346.133 ₫ - 23.661.166 ₫
  37. Nhẫn cưới Charming View Vàng Trắng 9K

    Nhẫn cưới Charming View

    Vàng Trắng 9K & Đá Zirconia

    0.106 crt

    20.790.984,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    8.316.393  - 165.286.971  8.316.393 ₫ - 165.286.971 ₫
  38. Nhẫn nam Buizel Vàng Trắng 9K

    Nhẫn nam GLAMIRA Buizel

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    10.246.791,00 ₫
    6.365.447  - 69.956.654  6.365.447 ₫ - 69.956.654 ₫
  39. Bộ Nhẫn Cưới Precious Moments Nhẫn B Vàng Trắng 9K

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Precious Moments Nhẫn B

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.445 crt - VS

    26.252.334,00 ₫
    7.996.012  - 128.355.258  7.996.012 ₫ - 128.355.258 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dorotea 0.5 crt Vàng Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Dorotea 0.5 crt

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    15.978.506,00 ₫
    5.301.294  - 1.033.952.690  5.301.294 ₫ - 1.033.952.690 ₫
  41. Nhẫn Amelie Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    15.032.232,00 ₫
    7.778.369  - 97.398.593  7.778.369 ₫ - 97.398.593 ₫
  42. Nhẫn Tanazia Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    8.246.098,00 ₫
    5.434.314  - 195.473.100  5.434.314 ₫ - 195.473.100 ₫
  43. Nhẫn đính hôn
  44. Nhẫn đính hôn Juicy Vàng Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Juicy

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    17.546.617,00 ₫
    6.326.515  - 207.031.162  6.326.515 ₫ - 207.031.162 ₫
  45. Nhẫn cưới Winsome Aura Vàng Trắng 9K

    Nhẫn cưới Winsome Aura

    Vàng Trắng 9K & Đá Swarovski
    3.4 mm
    13.220.795,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    5.949.357  - 123.759.077  5.949.357 ₫ - 123.759.077 ₫
  46. Nhẫn Hrundl Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Hrundl

    Vàng Trắng 9K & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    0.29 crt - AAA

    7.948.698,00 ₫
    5.738.473  - 210.870.325  5.738.473 ₫ - 210.870.325 ₫
  47. Nhẫn Violinda Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Violinda

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    13.355.976,00 ₫
    6.692.047  - 86.462.375  6.692.047 ₫ - 86.462.375 ₫
  48. Nhẫn Aglio Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Aglio

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    6.218.369,00 ₫
    4.501.558  - 45.880.749  4.501.558 ₫ - 45.880.749 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Oleysa Vàng Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Oleysa

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.078 crt - VS

    32.497.740,00 ₫
    6.618.508  - 2.705.991.248  6.618.508 ₫ - 2.705.991.248 ₫
  50. Nhẫn Mindy Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    11.490.465,00 ₫
    7.080.829  - 79.770.867  7.080.829 ₫ - 79.770.867 ₫
  51. Nhẫn Angelina Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Angelina

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    9.976.427,00 ₫
    6.683.395  - 68.712.981  6.683.395 ₫ - 68.712.981 ₫
  52. Nhẫn nam Hercules Vàng Trắng 9K

    Nhẫn nam GLAMIRA Hercules

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    18.925.471,00 ₫
    9.068.005  - 124.529.609  9.068.005 ₫ - 124.529.609 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn April Vàng Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn April

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    8.867.935,00 ₫
    5.497.038  - 63.305.702  5.497.038 ₫ - 63.305.702 ₫
  54. Nhẫn cưới Pretty Path Pair Vàng Trắng 9K

    Nhẫn cưới Pretty Path Pair

    Vàng Trắng 9K & Đá Zirconia
    3.95 mm
    23.251.296,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    14.648.316  - 217.372.581  14.648.316 ₫ - 217.372.581 ₫
  55. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Passionate Waiting 4 mm Vàng Trắng 9K

    Nhẫn cưới Passionate Waiting 4 mm

    Vàng Trắng 9K & Đá Zirconia
    4.0 mm
    15.870.361,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    6.348.144  - 177.654.699  6.348.144 ₫ - 177.654.699 ₫
  56. Nhẫn Kinkade Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Kinkade

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    10.895.664,00 ₫
    5.198.556  - 67.469.306  5.198.556 ₫ - 67.469.306 ₫
  57. Bộ Nhẫn Cưới Graceful-Nhẫn A Vàng Trắng 9K

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Graceful-Nhẫn A

    Vàng Trắng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    12.004.156,00 ₫
    5.664.664  - 136.628.395  5.664.664 ₫ - 136.628.395 ₫
  58. Nhẫn nam Final Round Vàng Trắng 9K

    Nhẫn nam GLAMIRA Final Round

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    28.658.573,00 ₫
    14.023.775  - 158.879.345  14.023.775 ₫ - 158.879.345 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Clerical Vàng Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Clerical

    Vàng Trắng 9K & Đá Aquamarine

    0.16 crt - AAA

    7.867.589,00 ₫
    5.616.810  - 69.334.822  5.616.810 ₫ - 69.334.822 ₫
  60. Nhẫn Masha Vàng Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Masha

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    8.327.207,00 ₫
    5.373.482  - 57.952.498  5.373.482 ₫ - 57.952.498 ₫
  61. Nhẫn đính hôn Burke Vàng Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Burke

    Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire

    0.16 crt - AAA

    10.733.447,00 ₫
    7.124.629  - 87.381.614  7.124.629 ₫ - 87.381.614 ₫
  62. Nhẫn nam Couchelle Vàng Trắng 9K

    Nhẫn nam GLAMIRA Couchelle

    Vàng Trắng 9K
    14.112.996,00 ₫
    9.173.447  - 105.847.470  9.173.447 ₫ - 105.847.470 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Joanna Vàng Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    31.254.067,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫

You’ve viewed 60 of 507 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng