Đang tải...
Tìm thấy 505 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Vàng Trắng 14K

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    11.810.036,00 ₫
    6.084.026  - 68.759.100  6.084.026 ₫ - 68.759.100 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    15.506.246,00 ₫
    6.771.194  - 80.957.162  6.771.194 ₫ - 80.957.162 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Vàng Trắng 14K

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    11.010.795,00 ₫
    5.484.878  - 58.542.168  5.484.878 ₫ - 58.542.168 ₫
  4. Nhẫn cặp Infinite Anticipation

    Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia

    0.18 crt

    27.224.869,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    6.599.968  - 177.204.339  6.599.968 ₫ - 177.204.339 ₫
  5. Nhẫn nam Buizel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    14.892.947,00 ₫
    7.376.568  - 80.659.991  7.376.568 ₫ - 80.659.991 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Hrundl

    Vàng Trắng 14K & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    0.29 crt - AAA

    11.656.359,00 ₫
    6.495.252  - 225.621.568  6.495.252 ₫ - 225.621.568 ₫
  7. Nhẫn nữ Joanna

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    38.712.833,00 ₫
    10.597.307  - 1.148.117.193  10.597.307 ₫ - 1.148.117.193 ₫
  8. Nhẫn nữ Oleysa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.078 crt - VS

    37.778.593,00 ₫
    7.584.869  - 2.838.793.147  7.584.869 ₫ - 2.838.793.147 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn nữ Expai Women

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.128 crt - VS

    14.479.741,00 ₫
    6.153.932  - 75.876.996  6.153.932 ₫ - 75.876.996 ₫
  11. Nhẫn nam Hercules

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    26.711.192,00 ₫
    10.669.760  - 143.942.708  10.669.760 ₫ - 143.942.708 ₫
  12. Nhẫn nam Heroic

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.6 crt - AAA

    34.461.910,00 ₫
    15.571.623  - 67.877.789  15.571.623 ₫ - 67.877.789 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Masha

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    11.931.734,00 ₫
    6.134.404  - 65.759.118  6.134.404 ₫ - 65.759.118 ₫
  14. Nhẫn nữ Bourget

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.292 crt - VS

    25.006.010,00 ₫
    8.252.790  - 202.937.710  8.252.790 ₫ - 202.937.710 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ April Vàng Trắng 14K

    Nhẫn nữ April

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    13.166.822,00 ₫
    6.408.648  - 73.485.495  6.408.648 ₫ - 73.485.495 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Grace 0.16crt Vàng Trắng 14K

    Nhẫn nữ Grace 0.16crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    19.658.679,00 ₫
    7.494.304  - 84.042.053  7.494.304 ₫ - 84.042.053 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    21.010.088,00 ₫
    9.033.919  - 111.508.903  9.033.919 ₫ - 111.508.903 ₫
  18. Nhẫn nam Expai

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    13.711.348,00 ₫
    6.867.136  - 75.947.748  6.867.136 ₫ - 75.947.748 ₫
  19. Nhẫn cặp Winsome Aura

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski
    3.4 mm
    19.686.981,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    6.762.703  - 138.466.319  6.762.703 ₫ - 138.466.319 ₫
  20. Nhẫn nam Final Round

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    41.906.686,00 ₫
    16.661.241  - 189.239.661  16.661.241 ₫ - 189.239.661 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Cosete

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.1 crt - AAA

    13.419.557,00 ₫
    6.846.759  - 170.631.260  6.846.759 ₫ - 170.631.260 ₫
  22. Glamira Bộ cô dâu Precious Moments Ring B

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.445 crt - VS

    32.993.050,00 ₫
    9.124.484  - 143.065.356  9.124.484 ₫ - 143.065.356 ₫
  23. Nhẫn nữ Tasenka

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    15.421.906,00 ₫
    5.909.405  - 369.352.019  5.909.405 ₫ - 369.352.019 ₫
  24. Nhẫn nữ Vitaly

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.11 crt - VS

    10.258.252,00 ₫
    5.646.199  - 61.782.724  5.646.199 ₫ - 61.782.724 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    11.947.300,00 ₫
    6.240.536  - 210.140.510  6.240.536 ₫ - 210.140.510 ₫
  27. Nhẫn GLAMIRA Julee

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    13.451.822,00 ₫
    6.350.913  - 217.781.983  6.350.913 ₫ - 217.781.983 ₫
  28. Nhẫn GLAMIRA Masdevalia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    37.158.783,00 ₫
    9.445.709  - 115.117.370  9.445.709 ₫ - 115.117.370 ₫
  29. Nhẫn nữ Aryan

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    22.945.927,00 ₫
    6.282.988  - 74.801.526  6.282.988 ₫ - 74.801.526 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Violinda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    18.472.269,00 ₫
    7.678.831  - 97.938.212  7.678.831 ₫ - 97.938.212 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    16.805.295,00 ₫
    8.244.299  - 92.419.367  8.244.299 ₫ - 92.419.367 ₫
  32. Nhẫn hứa nữ Samingi

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.228 crt - VS

    13.840.121,00 ₫
    7.259.399  - 93.735.401  7.259.399 ₫ - 93.735.401 ₫
  33. Nhẫn nam Fine Tune

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    33.822.857,00 ₫
    24.565.921  - 189.848.154  24.565.921 ₫ - 189.848.154 ₫
  34. Nhẫn nữ Danitacsa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.155 crt - VS

    18.194.063,00 ₫
    6.495.252  - 168.933.159  6.495.252 ₫ - 168.933.159 ₫
  35. Nhẫn nữ Guerino

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.45 crt - VS

    37.560.104,00 ₫
    6.947.514  - 114.834.360  6.947.514 ₫ - 114.834.360 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Bikyu

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.09 crt - AAA

    11.727.679,00 ₫
    6.325.441  - 71.065.698  6.325.441 ₫ - 71.065.698 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    16.340.864,00 ₫
    8.224.487  - 95.008.978  8.224.487 ₫ - 95.008.978 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Jenesila

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.245 crt - AAA

    17.706.141,00 ₫
    8.874.297  - 106.131.568  8.874.297 ₫ - 106.131.568 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Dylis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    19.435.662,00 ₫
    7.912.886  - 94.881.623  7.912.886 ₫ - 94.881.623 ₫
  40. Glamira Bộ cô dâu Graceful-RING A

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    16.305.488,00 ₫
    6.581.855  - 149.815.326  6.581.855 ₫ - 149.815.326 ₫
  41. Nhẫn nữ Margalit

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    32.740.880,00 ₫
    7.110.815  - 208.852.781  7.110.815 ₫ - 208.852.781 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Javier

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.164 crt - VS

    18.826.040,00 ₫
    6.716.571  - 89.334.476  6.716.571 ₫ - 89.334.476 ₫
  43. Nhẫn đính hôn
  44. Nhẫn GLAMIRA Holz

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.565 crt - VS

    24.124.412,00 ₫
    5.094.315  - 190.612.299  5.094.315 ₫ - 190.612.299 ₫
  45. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Fidelia Vàng Trắng 14K

    Nhẫn nữ Fidelia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.248 crt - VS

    22.561.872,00 ₫
    6.617.798  - 95.957.086  6.617.798 ₫ - 95.957.086 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    24.924.786,00 ₫
    12.113.150  - 99.905.185  12.113.150 ₫ - 99.905.185 ₫
  47. Nhẫn nữ Cigo

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    4.58 crt - VS

    42.608.853,00 ₫
    9.747.123  - 2.271.413.759  9.747.123 ₫ - 2.271.413.759 ₫
  48. Nhẫn nam Admetus

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.4 crt - AAA

    36.034.073,00 ₫
    13.432.011  - 405.917.884  13.432.011 ₫ - 405.917.884 ₫
  49. Nhẫn cặp Pretty Pulse Pair

    Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia
    5.0mm
    36.185.488,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    17.402.181  - 216.536.705  17.402.181 ₫ - 216.536.705 ₫
  50. Nhẫn nữ Cadieux

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.44 crt - VS

    22.920.739,00 ₫
    5.879.688  - 838.849.793  5.879.688 ₫ - 838.849.793 ₫
  51. Nhẫn GLAMIRA Kinkade

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    14.292.665,00 ₫
    5.829.028  - 74.447.753  5.829.028 ₫ - 74.447.753 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Verde

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.174 crt - VS

    23.082.624,00 ₫
    8.995.712  - 119.306.037  8.995.712 ₫ - 119.306.037 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Magaret

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.075 crt - VS

    13.060.691,00 ₫
    6.537.704  - 71.886.445  6.537.704 ₫ - 71.886.445 ₫
  54. Nhẫn cặp Pretty Lovegun Pair

    Vàng Trắng 14K
    2.0 mm
    22.319.328,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    12.267.111  - 127.782.412  12.267.111 ₫ - 127.782.412 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Liquidum

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    16.773.597,00 ₫
    7.274.682  - 85.372.230  7.274.682 ₫ - 85.372.230 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Victorina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    15.512.754,00 ₫
    7.471.662  - 83.122.240  7.471.662 ₫ - 83.122.240 ₫
  57. Nhẫn nữ Daister

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    63.942.997,00 ₫
    9.027.126  - 1.121.612.605  9.027.126 ₫ - 1.121.612.605 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Aigurande

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.58 crt - VS

    70.359.288,00 ₫
    7.824.868  - 874.241.138  7.824.868 ₫ - 874.241.138 ₫
  59. Nhẫn cặp Pretty Raw Pair

    Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia
    16.80 - 3.85 mm
    51.831.263,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    22.156.876  - 1.324.323.910  22.156.876 ₫ - 1.324.323.910 ₫
  60. Nhẫn GLAMIRA Emmy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    36.088.129,00 ₫
    9.594.294  - 117.933.401  9.594.294 ₫ - 117.933.401 ₫
  61. Nhẫn GLAMIRA Lexina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.035 crt - VS

    11.498.434,00 ₫
    6.031.668  - 64.244.972  6.031.668 ₫ - 64.244.972 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Tamriel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.63 crt - VS

    40.885.276,00 ₫
    8.532.978  - 148.244.575  8.532.978 ₫ - 148.244.575 ₫
  63. Nhẫn cặp Charming View

    Vàng Trắng 14K & Đá Zirconia

    0.106 crt

    40.533.769,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    9.826.368  - 194.036.813  9.826.368 ₫ - 194.036.813 ₫

You’ve viewed 60 of 505 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng