Đang tải...
Tìm thấy 505 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    19.568.962,00 ₫
    6.771.194  - 80.957.162  6.771.194 ₫ - 80.957.162 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    15.108.605,00 ₫
    6.084.026  - 68.759.100  6.084.026 ₫ - 68.759.100 ₫
  3. Nhẫn nữ Oleysa

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.078 crt - VS

    42.045.083,00 ₫
    7.584.869  - 2.838.793.147  7.584.869 ₫ - 2.838.793.147 ₫
  4. Nhẫn nam Buizel

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    19.503.302,00 ₫
    7.376.568  - 80.659.991  7.376.568 ₫ - 80.659.991 ₫
  5. Nhẫn nữ Bourget

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.292 crt - VS

    30.164.004,00 ₫
    8.252.790  - 202.937.710  8.252.790 ₫ - 202.937.710 ₫
  6. Nhẫn nữ Juicy

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    27.051.946,00 ₫
    7.315.436  - 223.937.615  7.315.436 ₫ - 223.937.615 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    26.343.271,00 ₫
    8.388.639  - 99.027.832  8.388.639 ₫ - 99.027.832 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Roosevelt

    Vàng Trắng 18K & Đá Thạch Anh Tím

    2 crt - AAA

    19.644.810,00 ₫
    6.622.609  - 2.052.443.096  6.622.609 ₫ - 2.052.443.096 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn nam Hercules

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    34.097.950,00 ₫
    10.669.760  - 143.942.708  10.669.760 ₫ - 143.942.708 ₫
  11. Nhẫn cặp Winsome Aura

    Vàng Trắng 18K & Đá Swarovski
    3.4 mm
    26.449.684,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    6.762.703  - 138.466.319  6.762.703 ₫ - 138.466.319 ₫
  12. Nhẫn cặp Infinite Anticipation

    Vàng Trắng 18K & Đá Zirconia

    0.18 crt

    33.824.838,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    6.599.968  - 177.204.339  6.599.968 ₫ - 177.204.339 ₫
  13. Nhẫn nam Heroic

    Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire

    0.6 crt - AAA

    44.472.240,00 ₫
    15.571.623  - 67.877.789  15.571.623 ₫ - 67.877.789 ₫
  14. Nhẫn GLAMIRA Holz

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.565 crt - VS

    27.181.001,00 ₫
    5.094.315  - 190.612.299  5.094.315 ₫ - 190.612.299 ₫
  15. Nhẫn GLAMIRA Trevenant

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.474 crt - VS

    41.270.746,00 ₫
    10.677.684  - 164.970.912  10.677.684 ₫ - 164.970.912 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Eldora

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    24.898.747,00 ₫
    8.538.072  - 99.933.483  8.538.072 ₫ - 99.933.483 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    15.691.622,00 ₫
    6.240.536  - 210.140.510  6.240.536 ₫ - 210.140.510 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Aslaug

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.078 crt - VS

    20.393.108,00 ₫
    7.556.567  - 85.131.664  7.556.567 ₫ - 85.131.664 ₫
  19. Nhẫn nam Final Round

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    52.617.484,00 ₫
    16.661.241  - 189.239.661  16.661.241 ₫ - 189.239.661 ₫
  20. Nhẫn nam Bellanca

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.088 crt - VS

    27.062.133,00 ₫
    9.526.369  - 109.117.401  9.526.369 ₫ - 109.117.401 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    14.258.420,00 ₫
    5.484.878  - 58.542.168  5.484.878 ₫ - 58.542.168 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Emmy

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    41.844.705,00 ₫
    9.594.294  - 117.933.401  9.594.294 ₫ - 117.933.401 ₫
  23. Nhẫn nam Beau

    Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Đen

    1.6 crt - AAA

    67.120.435,00 ₫
    14.603.704  - 1.134.617.261  14.603.704 ₫ - 1.134.617.261 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Kinkade

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    17.744.064,00 ₫
    5.829.028  - 74.447.753  5.829.028 ₫ - 74.447.753 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Nhẫn nữ Aryan

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    26.715.720,00 ₫
    6.282.988  - 74.801.526  6.282.988 ₫ - 74.801.526 ₫
  27. Nhẫn nữ Vitaly

    Vàng Trắng 18K & Đá Moissanite

    0.11 crt - VS

    13.645.972,00 ₫
    5.646.199  - 61.782.724  5.646.199 ₫ - 61.782.724 ₫
  28. Nhẫn cặp Pretty Path Pair

    Vàng Trắng 18K & Đá Zirconia
    3.95 mm
    47.071.474,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    16.849.448  - 245.588.456  16.849.448 ₫ - 245.588.456 ₫
  29. Nhẫn nam Dossleyn

    Vàng Trắng 18K
    12.253.526,00 ₫
    5.221.673  - 52.216.732  5.221.673 ₫ - 52.216.732 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Sharalyn

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.124 crt - VS

    21.653.103,00 ₫
    8.105.621  - 89.575.042  8.105.621 ₫ - 89.575.042 ₫
  31. Nhẫn cặp Pretty Bund Pair

    Vàng Trắng 18K & Đá Zirconia
    3.15 mm
    37.956.045,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    15.096.154  - 174.253.886  15.096.154 ₫ - 174.253.886 ₫
  32. Nhẫn nữ Coqu

    Vàng Trắng 18K & Đá Moissanite

    0.942 crt - VS

    24.411.956,00 ₫
    8.087.225  - 1.427.780.962  8.087.225 ₫ - 1.427.780.962 ₫
  33. Glamira Bộ cô dâu Precious Moments Ring B

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.445 crt - VS

    39.310.001,00 ₫
    9.124.484  - 143.065.356  9.124.484 ₫ - 143.065.356 ₫
  34. Nhẫn cặp Pretty Guns Pair

    Vàng Trắng 18K & Đá Zirconia
    6.0 mm
    36.910.012,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    13.631.538  - 209.362.209  13.631.538 ₫ - 209.362.209 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Violinda

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    23.553.849,00 ₫
    7.678.831  - 97.938.212  7.678.831 ₫ - 97.938.212 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    26.817.608,00 ₫
    9.033.919  - 111.508.903  9.033.919 ₫ - 111.508.903 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Katharyn

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    19.445.566,00 ₫
    6.363.365  - 79.386.409  6.363.365 ₫ - 79.386.409 ₫
  38. Nhẫn nam Pineiro

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    31.727.394,00 ₫
    10.323.629  - 129.890.887  10.323.629 ₫ - 129.890.887 ₫
  39. Nhẫn nữ Joanna

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    45.157.142,00 ₫
    10.597.307  - 1.148.117.193  10.597.307 ₫ - 1.148.117.193 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Angelina

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    18.683.683,00 ₫
    7.720.717  - 78.721.319  7.720.717 ₫ - 78.721.319 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    21.409.707,00 ₫
    8.224.487  - 95.008.978  8.224.487 ₫ - 95.008.978 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Grace 0.16crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Grace 0.16crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    23.874.225,00 ₫
    7.494.304  - 84.042.053  7.494.304 ₫ - 84.042.053 ₫
  43. Nhẫn đính hôn
  44. Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    22.014.233,00 ₫
    8.244.299  - 92.419.367  8.244.299 ₫ - 92.419.367 ₫
  45. Nhẫn nữ Expai Women

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.128 crt - VS

    18.325.950,00 ₫
    6.153.932  - 75.876.996  6.153.932 ₫ - 75.876.996 ₫
  46. Nhẫn nữ Edoarda

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    19.019.908,00 ₫
    6.452.799  - 271.357.198  6.452.799 ₫ - 271.357.198 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Dorotea

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    32.274.184,00 ₫
    5.076.201  - 256.923.305  5.076.201 ₫ - 256.923.305 ₫
  48. Nhẫn nam Beamard

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    28.515.712,00 ₫
    11.015.041  - 120.820.178  11.015.041 ₫ - 120.820.178 ₫
  49. Nhẫn nữ Guerino

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.45 crt - VS

    41.673.764,00 ₫
    6.947.514  - 114.834.360  6.947.514 ₫ - 114.834.360 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Masha

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    15.612.377,00 ₫
    6.134.404  - 65.759.118  6.134.404 ₫ - 65.759.118 ₫
  51. Nhẫn nữ Danitacsa

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.155 crt - VS

    22.091.214,00 ₫
    6.495.252  - 168.933.159  6.495.252 ₫ - 168.933.159 ₫
  52. Nhẫn cặp Pretty Lovegun Pair

    Vàng Trắng 18K
    2.0 mm
    29.986.272,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    12.267.111  - 127.782.412  12.267.111 ₫ - 127.782.412 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Julia 0.05crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Julia 0.05crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    17.595.764,00 ₫
    6.379.214  - 72.763.803  6.379.214 ₫ - 72.763.803 ₫
  54. Nhẫn nam Ardito

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.025 crt - VS

    28.395.713,00 ₫
    11.034.853  - 120.523.011  11.034.853 ₫ - 120.523.011 ₫
  55. Nhẫn nữ Crossrail

    Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire

    0.11 crt - AAA

    14.595.777,00 ₫
    5.773.557  - 63.056.299  5.773.557 ₫ - 63.056.299 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Hansika

    Vàng Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    16.201.054,00 ₫
    7.222.607  - 70.315.703  7.222.607 ₫ - 70.315.703 ₫
  57. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cặp Classic Step Vàng Trắng 18K

    Nhẫn cặp Classic Step

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương
    6.0 mm
    66.499.310,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    6.873.674  - 347.626.052  6.873.674 ₫ - 347.626.052 ₫
  58. Nhẫn nữ Abbacy

    Vàng Trắng 18K & Đá Rhodolite

    0.44 crt - AAA

    20.505.183,00 ₫
    7.682.227  - 860.076.106  7.682.227 ₫ - 860.076.106 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Higieos

    Vàng Trắng 18K & Đá Moissanite

    0.248 crt - VS

    23.720.262,00 ₫
    8.904.862  - 295.795.760  8.904.862 ₫ - 295.795.760 ₫
  60. Nhẫn nam Wartol

    Vàng Trắng 18K
    23.560.643,00 ₫
    8.701.373  - 100.400.467  8.701.373 ₫ - 100.400.467 ₫
  61. Nhẫn GLAMIRA Paras

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    1.092 crt - VS

    112.098.713,00 ₫
    7.823.453  - 170.419.001  7.823.453 ₫ - 170.419.001 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    30.375.704,00 ₫
    12.113.150  - 99.905.185  12.113.150 ₫ - 99.905.185 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ April Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ April

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    17.407.840,00 ₫
    6.408.648  - 73.485.495  6.408.648 ₫ - 73.485.495 ₫

You’ve viewed 60 of 505 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng