Đang tải...
Tìm thấy 154 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    8.516.462,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  2. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Passionate Waiting 4 mm Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn cưới Passionate Waiting 4 mm

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Đá Zirconia
    4.0 mm
    15.870.361,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    6.348.144  - 177.654.699  6.348.144 ₫ - 177.654.699 ₫
  3. Nhẫn Venice Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    19.222.873,00 ₫
    10.381.974  - 86.705.704  10.381.974 ₫ - 86.705.704 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Joanna Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    31.254.067,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  5. Nhẫn Gaby Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    11.247.137,00 ₫
    7.137.606  - 83.055.787  7.137.606 ₫ - 83.055.787 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    7.786.480,00 ₫
    4.787.604  - 51.463.768  4.787.604 ₫ - 51.463.768 ₫
  7. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Fantastic Spell 5 mm Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn cưới Fantastic Spell 5 mm

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Đá Zirconia
    5.0 mm
    19.006.582,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    7.602.632  - 192.603.927  7.602.632 ₫ - 192.603.927 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Fidelia Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Fidelia

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.248 crt - VS

    17.816.980,00 ₫
    5.778.487  - 85.583.689  5.778.487 ₫ - 85.583.689 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn nam Bellanca Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn nam GLAMIRA Bellanca

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.088 crt - VS

    14.031.885,00 ₫
    8.107.672  - 93.099.808  8.107.672 ₫ - 93.099.808 ₫
  11. Nhẫn Mindy Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    11.490.465,00 ₫
    7.080.829  - 79.770.867  7.080.829 ₫ - 79.770.867 ₫
  12. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Sense Mira 4 mm Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn cưới Sense Mira 4 mm

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Đá Zirconia
    4.0 mm
    18.357.709,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    7.343.083  - 188.574.967  7.343.083 ₫ - 188.574.967 ₫
  13. Nhẫn đính hôn Tasenka Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Tasenka

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    11.977.120,00 ₫
    5.190.986  - 348.580.181  5.190.986 ₫ - 348.580.181 ₫
  14. Nhẫn Verde Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Verde

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.174 crt - VS

    16.492.197,00 ₫
    7.644.539  - 103.022.167  7.644.539 ₫ - 103.022.167 ₫
  15. Nhẫn cưới Pretty Pulse Pair Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn cưới Pretty Pulse Pair

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Đá Zirconia
    5.0mm
    23.359.441,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    14.716.447  - 184.144.852  14.716.447 ₫ - 184.144.852 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn April Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn April

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    8.867.935,00 ₫
    5.497.038  - 63.305.702  5.497.038 ₫ - 63.305.702 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dorotea Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Dorotea

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    25.441.243,00 ₫
    4.438.293  - 241.380.894  4.438.293 ₫ - 241.380.894 ₫
  18. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Bright Pattern 4 mm Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn cưới Bright Pattern 4 mm

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Đá Zirconia

    0.01 crt

    18.222.527,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    7.289.010  - 183.864.890  7.289.010 ₫ - 183.864.890 ₫
  19. Nhẫn Masdevalia Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Masdevalia

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    30.226.683,00 ₫
    8.110.917  - 100.521.297  8.110.917 ₫ - 100.521.297 ₫
  20. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Bright Glory 5 mm Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn cưới Bright Glory 5 mm

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Đá Zirconia
    5.0 mm
    22.440.204,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    7.629.668  - 228.816.405  7.629.668 ₫ - 228.816.405 ₫
  21. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Dream Love 6 mm Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn cưới Dream Love 6 mm

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Đá Zirconia
    6.0 mm
    21.683.185,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    8.673.274  - 220.348.876  8.673.274 ₫ - 220.348.876 ₫
  22. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Gorgeous Sparkle 6 mm Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn cưới Gorgeous Sparkle 6 mm

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Đá Zirconia
    6.0 mm
    22.818.713,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    9.127.485  - 251.867.492  9.127.485 ₫ - 251.867.492 ₫
  23. Nhẫn Melisenda Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Melisenda

    Vàng Vàng-Trắng 9K
    6.705.024,00 ₫
    5.364.019  - 50.287.680  5.364.019 ₫ - 50.287.680 ₫
  24. Nhẫn Manjari Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Manjari

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    8.813.862,00 ₫
    5.814.986  - 66.144.525  5.814.986 ₫ - 66.144.525 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Nhẫn nam Cledwyn Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn nam GLAMIRA Cledwyn

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Đá Sapphire & Đá Swarovski

    0.264 crt - AAA

    18.033.272,00 ₫
    11.132.233  - 230.633.927  11.132.233 ₫ - 230.633.927 ₫
  27. Nhẫn nam Beamard Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn nam GLAMIRA Beamard

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    14.058.922,00 ₫
    9.292.406  - 102.238.104  9.292.406 ₫ - 102.238.104 ₫
  28. Nhẫn Monalisa Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    16.329.979,00 ₫
    7.212.227  - 86.894.954  7.212.227 ₫ - 86.894.954 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Machi Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Machi

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    1.146 crt - SI

    131.450.932,00 ₫
    9.568.719  - 399.908.773  9.568.719 ₫ - 399.908.773 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Julia 0.05crt Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Julia 0.05crt

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    9.381.627,00 ₫
    5.526.238  - 63.427.371  5.526.238 ₫ - 63.427.371 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Edoarda Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Edoarda

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    11.111.956,00 ₫
    5.555.978  - 253.141.726  5.555.978 ₫ - 253.141.726 ₫
  32. Nhẫn Hansika Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Hansika

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    8.056.844,00 ₫
    6.207.555  - 60.683.177  6.207.555 ₫ - 60.683.177 ₫
  33. Nhẫn Eldora Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Eldora

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    13.869.667,00 ₫
    7.365.793  - 86.286.635  7.365.793 ₫ - 86.286.635 ₫
  34. Nhẫn Lexina Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Lexina

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.035 crt - VS

    7.840.553,00 ₫
    5.221.808  - 55.897.737  5.221.808 ₫ - 55.897.737 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Egidia Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Egidia

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.36 crt - VS

    15.654.069,00 ₫
    5.721.981  - 150.187.144  5.721.981 ₫ - 150.187.144 ₫
  36. Nhẫn Begonia Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Begonia

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    18.060.308,00 ₫
    10.270.854  - 124.813.493  10.270.854 ₫ - 124.813.493 ₫
  37. Nhẫn Dietmar Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Dietmar

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    9.111.263,00 ₫
    6.328.678  - 65.130.662  6.328.678 ₫ - 65.130.662 ₫
  38. Nhẫn Redfern Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Redfern

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.352 crt - VS

    24.035.350,00 ₫
    8.529.440  - 118.067.912  8.529.440 ₫ - 118.067.912 ₫
  39. Nhẫn Azul Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Azul

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    16.897.743,00 ₫
    9.921.273  - 117.608.297  9.921.273 ₫ - 117.608.297 ₫
  40. Nhẫn Jaume Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Jaume

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    1.04 crt - SI

    94.492.184,00 ₫
    8.671.110  - 426.228.694  8.671.110 ₫ - 426.228.694 ₫
  41. Nhẫn nam Fine Tune Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn nam GLAMIRA Fine Tune

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    22.115.767,00 ₫
    20.547.657  - 159.460.632  20.547.657 ₫ - 159.460.632 ₫
  42. Nhẫn Quanika Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Quanika

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.205 crt - VS

    19.249.909,00 ₫
    6.853.725  - 79.121.996  6.853.725 ₫ - 79.121.996 ₫
  43. Nhẫn đính hôn
  44. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Ornate Leaf 5 mm Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn cưới Ornate Leaf 5 mm

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Đá Zirconia
    5.0 mm
    19.331.019,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    7.732.407  - 216.842.325  7.732.407 ₫ - 216.842.325 ₫
  45. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Marvelous Soul 5 mm Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn cưới Marvelous Soul 5 mm

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Đá Zirconia
    5.0 mm
    19.006.582,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    7.602.632  - 198.335.641  7.602.632 ₫ - 198.335.641 ₫
  46. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Forever Love 5 mm Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn cưới Forever Love 5 mm

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Đá Zirconia
    5.0 mm
    32.227.377,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    14.502.319  - 285.050.067  14.502.319 ₫ - 285.050.067 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Belva 0.1 crt Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Belva 0.1 crt

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    11.923.047,00 ₫
    6.136.719  - 67.955.962  6.136.719 ₫ - 67.955.962 ₫
  48. Nhẫn Jacenty Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Jacenty

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    12.544.885,00 ₫
    7.762.147  - 90.882.827  7.762.147 ₫ - 90.882.827 ₫
  49. Nhẫn Roverta Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Roverta

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.13 crt - VS

    14.248.177,00 ₫
    6.774.238  - 77.297.040  6.774.238 ₫ - 77.297.040 ₫
  50. Nhẫn đính hôn Nina Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Nina

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    131.450.932,00 ₫
    8.260.158  - 1.090.620.969  8.260.158 ₫ - 1.090.620.969 ₫
  51. Nhẫn Neroli Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Neroli

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    20.385.438,00 ₫
    12.043.088  - 149.443.646  12.043.088 ₫ - 149.443.646 ₫
  52. Nhẫn Endlessheart Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Endlessheart

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.216 crt - VS

    20.115.074,00 ₫
    10.144.053  - 119.771.207  10.144.053 ₫ - 119.771.207 ₫
  53. Nhẫn Vega Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vega

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.07 crt - AAA

    10.976.774,00 ₫
    7.887.867  - 85.556.658  7.887.867 ₫ - 85.556.658 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Simone Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Simone

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    13.896.704,00 ₫
    7.559.104  - 86.205.526  7.559.104 ₫ - 86.205.526 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Loredana Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Loredana

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    11.111.956,00 ₫
    5.555.978  - 253.141.726  5.555.978 ₫ - 253.141.726 ₫
  56. Nhẫn Aditya Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Aditya

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    14.410.395,00 ₫
    8.309.904  - 97.331.002  8.309.904 ₫ - 97.331.002 ₫
  57. Nhẫn Cienian Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Cienian

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.858 crt - VS

    78.594.786,00 ₫
    7.725.918  - 170.302.217  7.725.918 ₫ - 170.302.217 ₫
  58. Nhẫn Isedoria Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Isedoria

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.404 crt - VS

    32.822.177,00 ₫
    8.522.951  - 110.849.197  8.522.951 ₫ - 110.849.197 ₫
  59. Nhẫn Despoina Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Despoina

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    33.119.577,00 ₫
    7.088.941  - 115.891.482  7.088.941 ₫ - 115.891.482 ₫
  60. Nhẫn đính hôn Amoretta Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn đính hôn Amoretta

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương Xanh Dương

    0.1 crt - VS1

    20.763.947,00 ₫
    8.270.431  - 97.560.810  8.270.431 ₫ - 97.560.810 ₫
  61. Nhẫn Jobina Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Jobina

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Đá Thạch Anh Tím

    0.06 crt - AAA

    8.894.972,00 ₫
    6.878.057  - 70.700.159  6.878.057 ₫ - 70.700.159 ₫
  62. Nhẫn Tishal Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Tishal

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    33.416.977,00 ₫
    7.825.412  - 104.063.065  7.825.412 ₫ - 104.063.065 ₫
  63. Nhẫn Tonyetta Vàng-Trắng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Tonyetta

    Vàng Vàng-Trắng 9K & Kim Cương Đen & Đá Swarovski

    0.28 crt - AAA

    13.923.740,00 ₫
    8.732.753  - 120.109.159  8.732.753 ₫ - 120.109.159 ₫

You’ve viewed 60 of 154 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng