Đang tải...
Tìm thấy 507 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Soldin Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Soldin

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.224 crt - VS

    14.302.250,00 ₫
    9.405.960  - 120.460.637  9.405.960 ₫ - 120.460.637 ₫
  2. Nhẫn Vexata Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vexata

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.352 crt - VS

    10.868.627,00 ₫
    6.752.338  - 220.927.865  6.752.338 ₫ - 220.927.865 ₫
  3. Nhẫn Swangy Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Swangy

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.842 crt - VS

    14.112.994,00 ₫
    6.995.665  - 1.360.917.282  6.995.665 ₫ - 1.360.917.282 ₫
  4. Nhẫn Snep Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Snep

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.83 crt - VS

    14.112.995,00 ₫
    6.735.305  - 1.359.930.458  6.735.305 ₫ - 1.359.930.458 ₫
  5. Nhẫn Urengan Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Urengan

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.558 crt - VS

    11.841.938,00 ₫
    6.346.792  - 381.659.209  6.346.792 ₫ - 381.659.209 ₫
  6. Nhẫn Vamo Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vamo

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.212 crt - VS

    8.705.716,00 ₫
    5.738.473  - 76.175.026  5.738.473 ₫ - 76.175.026 ₫
  7. Nhẫn Marrifest Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Marrifest

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.272 crt - VS

    20.953.201,00 ₫
    6.754.771  - 267.565.636  6.754.771 ₫ - 267.565.636 ₫
  8. Nhẫn Mima Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Mima

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.22 crt - VS

    12.869.320,00 ₫
    8.487.263  - 51.482.693  8.487.263 ₫ - 51.482.693 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Nodeles Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Nodeles

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.264 crt - VS

    13.193.757,00 ₫
    8.097.939  - 279.718.495  8.097.939 ₫ - 279.718.495 ₫
  11. Nhẫn Onen Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Onen

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.36 crt - VS

    12.788.211,00 ₫
    7.825.412  - 112.092.874  7.825.412 ₫ - 112.092.874 ₫
  12. Nhẫn Osedr Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Osedr

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    1.38 crt - VS

    19.574.346,00 ₫
    8.769.253  - 2.342.067.913  8.769.253 ₫ - 2.342.067.913 ₫
  13. Nhẫn Owulle Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Owulle

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.328 crt - VS

    13.464.121,00 ₫
    8.798.722  - 120.474.152  8.798.722 ₫ - 120.474.152 ₫
  14. Nhẫn Oxpen Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Oxpen

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.19 crt - VS

    12.328.593,00 ₫
    7.066.230  - 86.070.342  7.066.230 ₫ - 86.070.342 ₫
  15. Nhẫn Pavina Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Pavina

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.286 crt - VS

    10.598.264,00 ₫
    6.772.615  - 175.790.608  6.772.615 ₫ - 175.790.608 ₫
  16. Nhẫn Psiathoa Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Psiathoa

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.38 crt - VS

    13.166.721,00 ₫
    8.467.797  - 112.457.867  8.467.797 ₫ - 112.457.867 ₫
  17. Nhẫn Rigean Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Rigean

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.416 crt - VS

    17.681.798,00 ₫
    10.139.998  - 142.495.293  10.139.998 ₫ - 142.495.293 ₫
  18. Nhẫn Rigea Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Rigea

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.794 crt - VS

    16.302.942,00 ₫
    8.428.865  - 1.374.435.482  8.428.865 ₫ - 1.374.435.482 ₫
  19. Nhẫn Rigeaus Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Rigeaus

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.214 crt - VS

    10.976.772,00 ₫
    7.319.291  - 95.465.488  7.319.291 ₫ - 95.465.488 ₫
  20. Nhẫn Rigeo Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Rigeo

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.23 crt - VS

    11.436.391,00 ₫
    7.591.818  - 99.818.351  7.591.818 ₫ - 99.818.351 ₫
  21. Nhẫn Samingi Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Samingi

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.228 crt - VS

    9.597.917,00 ₫
    6.367.069  - 83.866.878  6.367.069 ₫ - 83.866.878 ₫
  22. Nhẫn Sretonan Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Sretonan

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.62 crt - VS

    17.222.180,00 ₫
    9.103.152  - 414.265.097  9.103.152 ₫ - 414.265.097 ₫
  23. Nhẫn Stota Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Stota

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.256 crt - VS

    10.490.118,00 ₫
    6.569.842  - 173.222.150  6.569.842 ₫ - 173.222.150 ₫
  24. Nhẫn Tamant Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Tamant

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.318 crt - VS

    13.815.594,00 ₫
    8.800.344  - 130.599.279  8.800.344 ₫ - 130.599.279 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Nhẫn Tilf Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Tilf

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.144 crt - VS

    11.030.846,00 ₫
    7.552.885  - 91.328.922  7.552.885 ₫ - 91.328.922 ₫
  27. Nhẫn Unlit Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Unlit

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.112 crt - VS

    9.895.318,00 ₫
    6.813.169  - 80.811.766  6.813.169 ₫ - 80.811.766 ₫
  28. Nhẫn Vaurp Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vaurp

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.508 crt - VS

    13.166.721,00 ₫
    7.883.811  - 110.970.863  7.883.811 ₫ - 110.970.863 ₫
  29. Nhẫn Vomar Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vomar

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.404 crt - VS

    13.031.540,00 ₫
    8.020.074  - 106.442.269  8.020.074 ₫ - 106.442.269 ₫
  30. Nhẫn Zige Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Zige

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.168 crt - VS

    10.030.500,00 ₫
    6.754.771  - 78.392.010  6.754.771 ₫ - 78.392.010 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    8.516.462,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  32. Nhẫn Tanazia Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    8.246.098,00 ₫
    5.434.314  - 195.473.100  5.434.314 ₫ - 195.473.100 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    7.786.480,00 ₫
    4.787.604  - 51.463.768  4.787.604 ₫ - 51.463.768 ₫
  34. Nhẫn cưới Infinite Anticipation Vàng 9K

    Nhẫn cưới Infinite Anticipation

    Vàng 9K & Đá Zirconia

    0.18 crt

    14.248.177,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    5.699.270  - 154.519.721  5.699.270 ₫ - 154.519.721 ₫
  35. Nhẫn cưới Winsome Aura Vàng 9K

    Nhẫn cưới Winsome Aura

    Vàng 9K & Đá Swarovski
    3.4 mm
    13.220.795,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    5.949.357  - 123.759.077  5.949.357 ₫ - 123.759.077 ₫
  36. Nhẫn nam Buizel Vàng 9K

    Nhẫn nam GLAMIRA Buizel

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    10.246.791,00 ₫
    6.365.447  - 69.956.654  6.365.447 ₫ - 69.956.654 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Vitaly Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Vitaly

    Vàng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.11 crt - AAA

    7.948.698,00 ₫
    4.967.936  - 54.762.203  4.967.936 ₫ - 54.762.203 ₫
  38. Nhẫn Kinkade Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Kinkade

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    10.895.664,00 ₫
    5.198.556  - 67.469.306  5.198.556 ₫ - 67.469.306 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Joanna Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    31.254.067,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  40. Bộ Nhẫn Cưới Graceful-Nhẫn A Vàng 9K

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Graceful-Nhẫn A

    Vàng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    12.004.156,00 ₫
    5.664.664  - 136.628.395  5.664.664 ₫ - 136.628.395 ₫
  41. Bộ Nhẫn Cưới Precious Moments Nhẫn B Vàng 9K

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Precious Moments Nhẫn B

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.445 crt - VS

    26.252.334,00 ₫
    7.996.012  - 128.355.258  7.996.012 ₫ - 128.355.258 ₫
  42. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Passionate Waiting 4 mm Vàng 9K

    Nhẫn cưới Passionate Waiting 4 mm

    Vàng 9K & Đá Zirconia
    4.0 mm
    15.870.361,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    6.348.144  - 177.654.699  6.348.144 ₫ - 177.654.699 ₫
  43. Nhẫn đính hôn
  44. Nhẫn nam Hercules Vàng 9K

    Nhẫn nam GLAMIRA Hercules

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    18.925.471,00 ₫
    9.068.005  - 124.529.609  9.068.005 ₫ - 124.529.609 ₫
  45. Nhẫn Hrundl Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Hrundl

    Vàng 9K & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    0.29 crt - AAA

    7.948.698,00 ₫
    5.738.473  - 210.870.325  5.738.473 ₫ - 210.870.325 ₫
  46. Nhẫn Mindy Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    11.490.465,00 ₫
    7.080.829  - 79.770.867  7.080.829 ₫ - 79.770.867 ₫
  47. Nhẫn cưới Charming View Vàng 9K

    Nhẫn cưới Charming View

    Vàng 9K & Đá Zirconia

    0.106 crt

    20.790.984,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    8.316.393  - 165.286.971  8.316.393 ₫ - 165.286.971 ₫
  48. Nhẫn Liquidum Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Liquidum

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.112.301,00 ₫
    6.287.582  - 74.660.990  6.287.582 ₫ - 74.660.990 ₫
  49. Nhẫn Vontasia Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    11.463.428,00 ₫
    5.961.523  - 72.268.265  5.961.523 ₫ - 72.268.265 ₫
  50. Nhẫn nam Abel Vàng 9K

    Nhẫn nam GLAMIRA Abel

    Vàng 9K & Kim Cương Đen

    0.03 crt - AAA

    12.139.339,00 ₫
    8.346.133  - 23.661.166  8.346.133 ₫ - 23.661.166 ₫
  51. Nhẫn Masha Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Masha

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    8.327.207,00 ₫
    5.373.482  - 57.952.498  5.373.482 ₫ - 57.952.498 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Clerical Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Clerical

    Vàng 9K & Đá Aquamarine

    0.16 crt - AAA

    7.867.589,00 ₫
    5.616.810  - 69.334.822  5.616.810 ₫ - 69.334.822 ₫
  53. Nhẫn Carnssier Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Carnssier

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    6.596.878,00 ₫
    4.846.272  - 48.868.272  4.846.272 ₫ - 48.868.272 ₫
  54. Nhẫn Violinda Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Violinda

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    13.355.976,00 ₫
    6.692.047  - 86.462.375  6.692.047 ₫ - 86.462.375 ₫
  55. Nhẫn cưới Pretty Bund Pair Vàng 9K

    Nhẫn cưới Pretty Bund Pair

    Vàng 9K & Đá Zirconia
    3.15 mm
    18.438.818,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    12.907.172  - 150.241.219  12.907.172 ₫ - 150.241.219 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Oleysa Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Oleysa

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.078 crt - VS

    32.497.740,00 ₫
    6.618.508  - 2.705.991.248  6.618.508 ₫ - 2.705.991.248 ₫
  57. Nhẫn Julee Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Julee

    Vàng 9K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    9.273.481,00 ₫
    5.515.423  - 201.961.837  5.515.423 ₫ - 201.961.837 ₫
  58. Nhẫn Amelie Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    15.032.232,00 ₫
    7.778.369  - 97.398.593  7.778.369 ₫ - 97.398.593 ₫
  59. Nhẫn cưới Pretty Lovegun Pair Vàng 9K

    Nhẫn cưới Pretty Lovegun Pair

    Vàng 9K
    2.0 mm
    14.653.723,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    10.550.680  - 109.902.922  10.550.680 ₫ - 109.902.922 ₫
  60. Nhẫn Emmy Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Emmy

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    29.469.665,00 ₫
    8.252.858  - 103.535.857  8.252.858 ₫ - 103.535.857 ₫
  61. Nhẫn nam Feratibes Vàng 9K

    Nhẫn nam GLAMIRA Feratibes

    Vàng 9K
    11.977.121,00 ₫
    7.785.128  - 89.828.407  7.785.128 ₫ - 89.828.407 ₫
  62. Nhẫn nam Beamard Vàng 9K

    Nhẫn nam GLAMIRA Beamard

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    14.058.922,00 ₫
    9.292.406  - 102.238.104  9.292.406 ₫ - 102.238.104 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Nina Vàng 9K

    Nhẫn đính hôn Nina

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    131.450.932,00 ₫
    8.260.158  - 1.090.620.969  8.260.158 ₫ - 1.090.620.969 ₫

You’ve viewed 60 of 507 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng