Đang tải...
Tìm thấy 194 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn nam Daphine 0.4 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Daphine

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.4 crt - AAA

    13.802.076,00 ₫
    7.097.052  - 1.452.476.021  7.097.052 ₫ - 1.452.476.021 ₫
  2. Nhẫn nam Malachi 0.3 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Malachi

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    41.973.455,00 ₫
    14.988.975  - 229.268.594  14.988.975 ₫ - 229.268.594 ₫
  3. Nhẫn nam Graveler 0.5 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Graveler

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.668 crt - VS

    50.917.634,00 ₫
    9.538.438  - 84.402.202  9.538.438 ₫ - 84.402.202 ₫
  4. Nhẫn nam No Rush 0.5 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA No Rush

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.5 crt - AA

    30.436.756,00 ₫
    12.442.146  - 233.148.310  12.442.146 ₫ - 233.148.310 ₫
  5. Nhẫn nam Ramses 0.288 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Ramses

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.288 crt - VS

    32.025.956,00 ₫
    14.295.491  - 168.260.973  14.295.491 ₫ - 168.260.973 ₫
  6. Nhẫn nam Glangr 0.288 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Glangr

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.288 crt - VS

    23.846.636,00 ₫
    10.935.138  - 155.486.276  10.935.138 ₫ - 155.486.276 ₫
  7. Nhẫn Pinky của Nam Bunnig 0.288 Carat

    Nhẫn Pinky của Nam GLAMIRA Bunnig

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.288 crt - VS

    25.544.522,00 ₫
    9.173.447  - 131.153.531  9.173.447 ₫ - 131.153.531 ₫
  8. Nhẫn nam Final Round 0.36 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Final Round

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    34.869.102,00 ₫
    14.023.775  - 158.879.345  14.023.775 ₫ - 158.879.345 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Cung Hoàng Đạo
    Nhẫn nam Arion - Scorpio 0.42 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Arion - Scorpio

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    39.148.152,00 ₫
    15.078.194  - 208.802.043  15.078.194 ₫ - 208.802.043 ₫
  11. Nhẫn nam Leone 0.27 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Leone

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.27 crt - AAA

    21.789.708,00 ₫
    10.087.277  - 127.071.034  10.087.277 ₫ - 127.071.034 ₫
  12. Nhẫn Pinky của Nam Atannin 0.336 Carat

    Nhẫn Pinky của Nam GLAMIRA Atannin

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.336 crt - VS

    24.283.814,00 ₫
    11.054.368  - 161.123.365  11.054.368 ₫ - 161.123.365 ₫
  13. Nhẫn nam Hector 0.48 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Hector

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Onyx Đen

    0.48 crt - VS

    36.450.190,00 ₫
    12.854.181  - 214.979.855  12.854.181 ₫ - 214.979.855 ₫
  14. Nhẫn nam Denis 0.5 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Denis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.68 crt - VS

    76.407.542,00 ₫
    12.477.294  - 1.146.694.441  12.477.294 ₫ - 1.146.694.441 ₫
  15. Nhẫn nam Silverio 0.5 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Silverio

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    32.060.021,00 ₫
    9.680.379  - 209.626.653  9.680.379 ₫ - 209.626.653 ₫
  16. Nhẫn nam Marcelo 0.26 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Marcelo

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.26 crt - VS

    31.690.703,00 ₫
    11.506.687  - 155.932.376  11.506.687 ₫ - 155.932.376 ₫
  17. Nhẫn nam Timely 0.4 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Timely

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    20.555.767,00 ₫
    7.556.671  - 314.568.407  7.556.671 ₫ - 314.568.407 ₫
  18. Nhẫn nam Giant Step 0.369 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Giant Step

    Vàng 14K & Đá Peridot

    0.369 crt - AAA

    47.058.999,00 ₫
    19.266.131  - 283.314.332  19.266.131 ₫ - 283.314.332 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn nam Layton 0.35 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Layton

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.35 crt - AAA

    27.088.840,00 ₫
    11.480.192  - 1.293.312.790  11.480.192 ₫ - 1.293.312.790 ₫
  21. Nhẫn nam Ofundi 0.468 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Ofundi

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.468 crt - VS

    42.856.734,00 ₫
    13.096.427  - 216.169.462  13.096.427 ₫ - 216.169.462 ₫
  22. Nhẫn nam Garbodor 0.5 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Garbodor

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    37.509.477,00 ₫
    11.007.055  - 186.618.686  11.007.055 ₫ - 186.618.686 ₫
  23. Nhẫn nam Alain 0.261 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Alain

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.399 crt - VS

    31.226.489,00 ₫
    9.353.509  - 135.046.770  9.353.509 ₫ - 135.046.770 ₫
  24. Nhẫn nam Jeanty 0.35 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Jeanty

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.35 crt - AA

    26.511.883,00 ₫
    9.992.649  - 433.744.811  9.992.649 ₫ - 433.744.811 ₫
  25. Nhẫn nam Viaggio 0.5 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Viaggio

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    22.624.591,00 ₫
    8.891.187  - 1.087.484.750  8.891.187 ₫ - 1.087.484.750 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn nam Valdimar 0.396 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Valdimar

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Onyx Đen

    0.396 crt - VS

    36.827.348,00 ₫
    14.018.909  - 227.673.443  14.018.909 ₫ - 227.673.443 ₫
  28. Nhẫn Pinky của Nam Afdends 0.4 Carat

    Nhẫn Pinky của Nam GLAMIRA Afdends

    Vàng 14K & Đá Garnet

    0.4 crt - AAA

    15.036.828,00 ₫
    7.152.477  - 1.043.780.423  7.152.477 ₫ - 1.043.780.423 ₫
  29. Nhẫn nam Fabian 0.32 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Fabian

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Onyx Đen

    0.72 crt - VS

    43.682.424,00 ₫
    22.962.005  - 231.715.383  22.962.005 ₫ - 231.715.383 ₫
  30. Nhẫn nam Svatoslav 0.47 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Svatoslav

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.47 crt - VS

    31.218.919,00 ₫
    9.708.767  - 156.243.296  9.708.767 ₫ - 156.243.296 ₫
  31. Cung Hoàng Đạo
    Nhẫn nam Arion - Gemini 0.42 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Arion - Gemini

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.42 crt - VS

    31.337.608,00 ₫
    12.702.777  - 204.949.353  12.702.777 ₫ - 204.949.353 ₫
  32. Nhẫn nam Erasto 0.376 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Erasto

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.376 crt - VS

    33.205.553,00 ₫
    11.548.323  - 170.518.516  11.548.323 ₫ - 170.518.516 ₫
  33. Nhẫn nam Tariq 0.336 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Tariq

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.336 crt - VS

    32.965.741,00 ₫
    12.127.443  - 191.944.855  12.127.443 ₫ - 191.944.855 ₫
  34. Nhẫn nam Dragos 0.5 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Dragos

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Thạch Anh Tím

    0.892 crt - VS

    36.092.499,00 ₫
    12.776.316  - 1.145.315.583  12.776.316 ₫ - 1.145.315.583 ₫
  35. Nhẫn nam Alecander 0.27 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Alecander

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.27 crt - VS

    21.512.855,00 ₫
    10.325.197  - 919.237.283  10.325.197 ₫ - 919.237.283 ₫
  36. Nhẫn nam Wlongoa 0.472 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Wlongoa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.472 crt - AAA

    33.877.407,00 ₫
    12.309.127  - 184.320.588  12.309.127 ₫ - 184.320.588 ₫
  37. Nhẫn nam Guilt Free 0.5 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Guilt Free

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.5 crt - AA

    33.801.435,00 ₫
    13.983.220  - 252.411.738  13.983.220 ₫ - 252.411.738 ₫
  38. Nhẫn nam Artemy 0.445 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Artemy

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.445 crt - VS

    46.428.781,00 ₫
    13.883.727  - 222.036.356  13.883.727 ₫ - 222.036.356 ₫
  39. Nhẫn nam Irectua 0.44 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Irectua

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.584 crt - VS

    31.505.504,00 ₫
    12.566.514  - 203.611.055  12.566.514 ₫ - 203.611.055 ₫
  40. Nhẫn nam Vlad 0.5 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Vlad

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.59 crt - VS

    73.539.522,00 ₫
    14.042.701  - 1.139.556.838  14.042.701 ₫ - 1.139.556.838 ₫
  41. Nhẫn nam Edweaf 0.4 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Edweaf

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.6 crt - VS

    34.532.770,00 ₫
    10.509.315  - 1.516.268.389  10.509.315 ₫ - 1.516.268.389 ₫
  42. Nhẫn nam Mussa 0.288 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Mussa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.504 crt - VS

    37.475.140,00 ₫
    12.093.377  - 188.254.384  12.093.377 ₫ - 188.254.384 ₫
  43. Nhẫn nam Admetus 0.4 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Admetus

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.4 crt - AAA

    31.022.905,00 ₫
    11.274.174  - 368.303.229  11.274.174 ₫ - 368.303.229 ₫
  44. Nhẫn nam Yaris 0.36 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Yaris

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.36 crt - AAA

    35.762.925,00 ₫
    13.126.708  - 205.003.427  13.126.708 ₫ - 205.003.427 ₫
  45. Nhẫn nam Ronin 0.435 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Ronin

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.435 crt - VS

    31.135.376,00 ₫
    13.480.344  - 203.786.790  13.480.344 ₫ - 203.786.790 ₫
  46. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  47. Nhẫn nam Ailfrid 0.45 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Ailfrid

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.45 crt - AAA

    29.778.420,00 ₫
    11.329.328  - 253.547.269  11.329.328 ₫ - 253.547.269 ₫
  48. Nhẫn nam Amerced 0.46 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Amerced

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.46 crt - AAA

    28.316.833,00 ₫
    11.173.599  - 156.729.954  11.173.599 ₫ - 156.729.954 ₫
  49. Nhẫn nam Vantrell 0.408 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Vantrell

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Onyx Đen

    0.408 crt - VS

    53.352.532,00 ₫
    20.163.740  - 322.760.434  20.163.740 ₫ - 322.760.434 ₫
  50. Nhẫn nam Efradril 0.37 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Efradril

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.37 crt - AAA

    24.166.477,00 ₫
    10.125.128  - 138.493.910  10.125.128 ₫ - 138.493.910 ₫
  51. Cung Hoàng Đạo
    Nhẫn nam Arion - Taurus 0.42 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Arion - Taurus

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.42 crt - VS

    31.195.938,00 ₫
    12.642.216  - 204.138.266  12.642.216 ₫ - 204.138.266 ₫
  52. Nhẫn nam Walrein 0.264 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Walrein

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.264 crt - VS

    37.277.504,00 ₫
    12.248.566  - 194.972.931  12.248.566 ₫ - 194.972.931 ₫
  53. Nhẫn nam Gildea 0.3 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Gildea

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.396 crt - VS

    37.331.576,00 ₫
    14.185.453  - 238.420.409  14.185.453 ₫ - 238.420.409 ₫
  54. Nhẫn nam Rafael 0.33 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Rafael

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Onyx Đen

    0.33 crt - VS

    42.791.306,00 ₫
    16.104.226  - 227.119.198  16.104.226 ₫ - 227.119.198 ₫
  55. Nhẫn nam Wiceala 0.276 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Wiceala

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.276 crt - VS

    44.822.279,00 ₫
    16.694.971  - 262.861.304  16.694.971 ₫ - 262.861.304 ₫
  56. Nhẫn Pinky của Nam Zomnip 0.48 Carat

    Nhẫn Pinky của Nam GLAMIRA Zomnip

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.48 crt - VS

    40.476.990,00 ₫
    8.908.220  - 298.008.615  8.908.220 ₫ - 298.008.615 ₫
  57. Nhẫn nam Gregorius 0.34 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Gregorius

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    32.591.556,00 ₫
    9.644.420  - 148.335.151  9.644.420 ₫ - 148.335.151 ₫
  58. Nhẫn nam Lorin 0.264 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Lorin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.339 crt - VS

    39.583.978,00 ₫
    13.577.675  - 186.578.127  13.577.675 ₫ - 186.578.127 ₫
  59. Nhẫn nam Trebian 0.384 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Trebian

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Onyx Đen

    0.384 crt - VS

    32.662.933,00 ₫
    13.091.561  - 198.163.224  13.091.561 ₫ - 198.163.224 ₫
  60. Nhẫn nam Aterop 0.375 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Aterop

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.375 crt - VS

    27.193.741,00 ₫
    10.594.480  - 158.973.976  10.594.480 ₫ - 158.973.976 ₫
  61. Nhẫn nam Grande 0.4 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Grande

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Onyx Đen

    0.4 crt - VS

    45.596.061,00 ₫
    18.444.225  - 240.880.721  18.444.225 ₫ - 240.880.721 ₫
  62. Nhẫn Pinky của Nam Aruwow 0.264 Carat

    Nhẫn Pinky của Nam GLAMIRA Aruwow

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.264 crt - AAA

    25.944.119,00 ₫
    9.992.649  - 157.027.350  9.992.649 ₫ - 157.027.350 ₫
  63. Nhẫn nam Optimist 0.4 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Optimist

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.96 crt - VS

    69.298.053,00 ₫
    16.919.373  - 738.012.357  16.919.373 ₫ - 738.012.357 ₫
  64. Nhẫn nam Legendary Spirit 0.36 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Legendary Spirit

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.72 crt - VS

    42.576.906,00 ₫
    13.788.558  - 179.089.046  13.788.558 ₫ - 179.089.046 ₫

You’ve viewed 60 of 194 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng