Đang tải...
Tìm thấy 128 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn nam Heroic 0.6 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Heroic

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.6 crt - AAA

    29.698.122,00 ₫
    13.153.203  - 60.512.848  13.153.203 ₫ - 60.512.848 ₫
  2. Nhẫn nam Kuchi 0.8 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Kuchi

    Vàng Trắng 14K & Đá Opal Đen

    0.8 crt - AAA

    18.367.171,00 ₫
    8.260.968  - 1.744.861.071  8.260.968 ₫ - 1.744.861.071 ₫
  3. Nhẫn nam Agustin 0.55 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Agustin

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.55 crt - AAA

    24.499.294,00 ₫
    10.868.628  - 129.774.671  10.868.628 ₫ - 129.774.671 ₫
  4. Nhẫn nam Keaton 0.93 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Keaton

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.03 crt - VS

    168.906.336,00 ₫
    12.776.046  - 2.573.607.564  12.776.046 ₫ - 2.573.607.564 ₫
  5. Nhẫn nam Moade 0.62 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Moade

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen & Đá Sapphire Trắng

    1.124 crt - AAA

    29.002.204,00 ₫
    9.507.346  - 1.643.312.387  9.507.346 ₫ - 1.643.312.387 ₫
  6. Nhẫn nam Banjumoni 0.62 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Banjumoni

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.62 crt - AA

    22.989.582,00 ₫
    8.039.540  - 10.095.708.819  8.039.540 ₫ - 10.095.708.819 ₫
  7. Nhẫn nam Magical Day 0.6 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Magical Day

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.6 crt - AAA

    25.341.748,00 ₫
    9.278.889  - 143.428.048  9.278.889 ₫ - 143.428.048 ₫
  8. Nhẫn nam Parker 0.8 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Parker

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.86 crt - VS

    121.195.757,00 ₫
    12.097.162  - 1.813.506.469  12.097.162 ₫ - 1.813.506.469 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Nhẫn nam Filippa 0.8 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Filippa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.8 crt - VS

    114.426.927,00 ₫
    10.952.171  - 1.776.899.196  10.952.171 ₫ - 1.776.899.196 ₫
  11. Nhẫn nam Burea 0.88 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Burea

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.88 crt - AAA

    28.873.512,00 ₫
    12.689.529  - 228.389.909  12.689.529 ₫ - 228.389.909 ₫
  12. Nhẫn nam Jonah 0.62 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Jonah

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.62 crt - AA

    32.587.771,00 ₫
    12.454.583  - 1.640.365.422  12.454.583 ₫ - 1.640.365.422 ₫
  13. Nhẫn nam Flok 1 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Flok

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.425 crt - AAA

    37.129.074,00 ₫
    11.052.476  - 753.693.465  11.052.476 ₫ - 753.693.465 ₫
  14. Nhẫn nam Gianni 0.62 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Gianni

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.84 crt - VS

    97.709.243,00 ₫
    13.402.479  - 1.654.775.814  13.402.479 ₫ - 1.654.775.814 ₫
  15. Nhẫn Pinky của Nam Faketi 0.7 Carat

    Nhẫn Pinky của Nam GLAMIRA Faketi

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.7 crt - VS

    36.653.234,00 ₫
    8.013.585  - 170.464.438  8.013.585 ₫ - 170.464.438 ₫
  16. Nhẫn Pinky của Nam Talgo 0.64 Carat

    Nhẫn Pinky của Nam GLAMIRA Talgo

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.64 crt - AAA

    28.109.734,00 ₫
    11.412.060  - 192.093.550  11.412.060 ₫ - 192.093.550 ₫
  17. Nhẫn nam Honoya 0.62 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Honoya

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.67 crt - VS

    85.359.560,00 ₫
    8.363.166  - 1.593.646.534  8.363.166 ₫ - 1.593.646.534 ₫
  18. Nhẫn nam Vito 1 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Vito

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.08 crt - SI

    164.355.840,00 ₫
    13.018.562  - 425.174.275  13.018.562 ₫ - 425.174.275 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn nam Alarga 0.6 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Alarga

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.4 crt - AAA

    39.416.622,00 ₫
    13.035.865  - 585.729.885  13.035.865 ₫ - 585.729.885 ₫
  21. Nhẫn nam Adila 0.8 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Adila

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.8 crt - AA

    28.924.070,00 ₫
    10.594.480  - 1.772.640.966  10.594.480 ₫ - 1.772.640.966 ₫
  22. Nhẫn nam Sceaux 0.66 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Sceaux

    Vàng Trắng 14K & Đá Garnet

    0.66 crt - AAA

    20.498.720,00 ₫
    9.351.076  - 1.589.266.642  9.351.076 ₫ - 1.589.266.642 ₫
  23. Nhẫn nam Placido 0.93 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Placido

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.11 crt - SI

    142.236.017,00 ₫
    12.990.985  - 487.750.003  12.990.985 ₫ - 487.750.003 ₫
  24. Nhẫn nam Orion 0.55 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Orion

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.55 crt - VS

    39.633.185,00 ₫
    11.106.549  - 172.762.536  11.106.549 ₫ - 172.762.536 ₫
  25. Nhẫn nam Mauro 0.8 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Mauro

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.8 crt - VS

    115.737.380,00 ₫
    10.295.457  - 1.784.401.791  10.295.457 ₫ - 1.784.401.791 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn nam Abstract Mind 0.57 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Abstract Mind

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.922 crt - VS

    54.271.496,00 ₫
    15.917.674  - 185.645.370  15.917.674 ₫ - 185.645.370 ₫
  28. Nhẫn Pinky của Nam Lmun 0.984 Carat

    Nhẫn Pinky của Nam GLAMIRA Lmun

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    1.304 crt - AAAAA

    38.817.768,00 ₫
    16.593.855  - 336.819.354  16.593.855 ₫ - 336.819.354 ₫
  29. Nhẫn Pinky của Nam Histrok 0.6 Carat

    Nhẫn Pinky của Nam GLAMIRA Histrok

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.6 crt - AAAAA

    24.048.598,00 ₫
    10.280.317  - 191.214.870  10.280.317 ₫ - 191.214.870 ₫
  30. Nhẫn nam Zabron 0.696 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Zabron

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.696 crt - AAA

    32.632.651,00 ₫
    12.417.002  - 208.977.776  12.417.002 ₫ - 208.977.776 ₫
  31. Nhẫn nam Aquata 1.76 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Aquata

    14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Ngọc Lục Bảo

    1.76 crt - AAA

    39.296.852,00 ₫
    8.927.415  - 184.550.399  8.927.415 ₫ - 184.550.399 ₫
  32. Nhẫn nam Whiscash 0.675 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Whiscash

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.675 crt - AAA

    28.138.122,00 ₫
    10.976.774  - 202.975.701  10.976.774 ₫ - 202.975.701 ₫
  33. Nhẫn Pinky của Nam Eporep 0.72 Carat

    Nhẫn Pinky của Nam GLAMIRA Eporep

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.72 crt - AAAAA

    22.242.297,00 ₫
    10.696.677  - 162.272.414  10.696.677 ₫ - 162.272.414 ₫
  34. Nhẫn nam Ailiseu 0.55 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Ailiseu

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.55 crt - AAAAA

    32.407.169,00 ₫
    13.853.446  - 230.147.271  13.853.446 ₫ - 230.147.271 ₫
  35. Nhẫn nam Alvand 0.706 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Alvand

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.706 crt - VS

    71.860.021,00 ₫
    16.516.531  - 321.219.356  16.516.531 ₫ - 321.219.356 ₫
  36. Nhẫn nam Kingdra 0.71 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Kingdra

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.71 crt - VS

    43.528.048,00 ₫
    11.476.407  - 215.128.560  11.476.407 ₫ - 215.128.560 ₫
  37. Nhẫn nam Lazaris 0.66 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Lazaris

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    1.676 crt - VS

    35.324.395,00 ₫
    13.702.042  - 1.750.727.966  13.702.042 ₫ - 1.750.727.966 ₫
  38. Nhẫn nam Amyntas 0.889 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Amyntas

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.889 crt - VS

    59.151.295,00 ₫
    15.637.848  - 243.030.111  15.637.848 ₫ - 243.030.111 ₫
  39. Nhẫn nam Stann 0.58 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Stann

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.58 crt - VS

    42.519.860,00 ₫
    12.097.162  - 189.133.070  12.097.162 ₫ - 189.133.070 ₫
  40. Nhẫn nam Pantun 0.93 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Pantun

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen & Đá Sapphire Trắng

    2.298 crt - AAA

    52.916.703,00 ₫
    13.694.472  - 2.700.881.373  13.694.472 ₫ - 2.700.881.373 ₫
  41. Nhẫn nam Seaneka 0.6 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Seaneka

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.6 crt - AAA

    27.902.907,00 ₫
    11.156.566  - 182.563.229  11.156.566 ₫ - 182.563.229 ₫
  42. Nhẫn nam Jesca 0.752 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Jesca

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.752 crt - AAAAA

    26.882.012,00 ₫
    11.491.547  - 219.981.589  11.491.547 ₫ - 219.981.589 ₫
  43. Nhẫn nam Ceinad 0.66 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Ceinad

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.66 crt - AAA

    29.482.102,00 ₫
    10.354.937  - 185.902.220  10.354.937 ₫ - 185.902.220 ₫
  44. Nhẫn nam Utteran 0.576 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Utteran

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.576 crt - AAAAA

    40.021.968,00 ₫
    15.886.582  - 279.745.530  15.886.582 ₫ - 279.745.530 ₫
  45. Nhẫn nam Zanisp 0.624 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Zanisp

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.624 crt - AAAAA

    39.561.538,00 ₫
    15.703.816  - 281.327.160  15.703.816 ₫ - 281.327.160 ₫
  46. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  47. Nhẫn nam Frank 1.432 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Frank

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.432 crt - VS

    61.806.540,00 ₫
    11.430.986  - 278.920.925  11.430.986 ₫ - 278.920.925 ₫
  48. Nhẫn nam Clentic 0.512 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Clentic

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.68 crt - AAAAA

    27.944.542,00 ₫
    11.945.758  - 222.387.829  11.945.758 ₫ - 222.387.829 ₫
  49. Nhẫn nam Agrican 0.525 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Agrican

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.525 crt - AAA

    41.196.428,00 ₫
    15.475.629  - 236.027.685  15.475.629 ₫ - 236.027.685 ₫
  50. Nhẫn nam Saroza 0.62 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Saroza

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.74 crt - VS

    95.721.798,00 ₫
    10.719.387  - 1.647.327.290  10.719.387 ₫ - 1.647.327.290 ₫
  51. Nhẫn nam Rivontin 0.52 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Rivontin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.52 crt - VS

    35.047.273,00 ₫
    10.730.743  - 173.438.445  10.730.743 ₫ - 173.438.445 ₫
  52. Nhẫn Pinky của Nam Begenut 0.592 Carat

    Nhẫn Pinky của Nam GLAMIRA Begenut

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.592 crt - AAAAA

    18.381.770,00 ₫
    9.120.725  - 157.257.161  9.120.725 ₫ - 157.257.161 ₫
  53. Nhẫn nam Nevada 0.93 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Nevada

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    1.73 crt - SI

    194.926.968,00 ₫
    17.303.290  - 582.661.256  17.303.290 ₫ - 582.661.256 ₫
  54. Nhẫn nam Hazzard 0.675 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Hazzard

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.675 crt - VS

    45.905.897,00 ₫
    11.974.146  - 182.509.150  11.974.146 ₫ - 182.509.150 ₫
  55. Nhẫn nam Vakaris 0.54 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Vakaris

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.54 crt - VS

    66.149.936,00 ₫
    22.964.710  - 341.064.066  22.964.710 ₫ - 341.064.066 ₫
  56. Nhẫn nam Wise Decision 0.7 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Wise Decision

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.876 crt - VS

    91.225.106,00 ₫
    17.714.242  - 416.090.048  17.714.242 ₫ - 416.090.048 ₫
  57. Nhẫn nam Andonios 0.558 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Andonios

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.558 crt - AAA

    63.763.975,00 ₫
    23.286.443  - 388.796.815  23.286.443 ₫ - 388.796.815 ₫
  58. Nhẫn nam Alin 0.66 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Alin

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.886 crt - VS

    112.013.657,00 ₫
    11.621.322  - 1.630.497.139  11.621.322 ₫ - 1.630.497.139 ₫
  59. Nhẫn nam Norberto 0.93 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Norberto

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.17 crt - SI

    156.528.535,00 ₫
    14.660.482  - 550.528.508  14.660.482 ₫ - 550.528.508 ₫
  60. Nhẫn nam Kyros 0.57 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Kyros

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng & Đá Onyx Đen

    0.57 crt - AAA

    39.074.072,00 ₫
    19.001.175  - 218.940.690  19.001.175 ₫ - 218.940.690 ₫
  61. Nhẫn nam Gunnar 0.61 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Gunnar

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski & Đá Onyx Đen

    0.61 crt - AAAAA

    25.288.217,00 ₫
    12.354.549  - 194.256.467  12.354.549 ₫ - 194.256.467 ₫
  62. Nhẫn nam Aquil 0.8 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Aquil

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.8 crt - AAA

    41.288.082,00 ₫
    12.460.531  - 1.813.398.321  12.460.531 ₫ - 1.813.398.321 ₫
  63. Nhẫn nam Brainard 0.758 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Brainard

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.466 crt - VS

    127.274.619,00 ₫
    19.494.859  - 381.740.316  19.494.859 ₫ - 381.740.316 ₫
  64. Nhẫn nam Zulekha 0.608 Carat

    Nhẫn nam GLAMIRA Zulekha

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.608 crt - AAAAA

    35.878.100,00 ₫
    15.337.203  - 258.832.880  15.337.203 ₫ - 258.832.880 ₫

You’ve viewed 60 of 128 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng