Đang tải...
Tìm thấy 80 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đeo ngón út GLAMIRA Siunata

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.008 crt - AAA

    8.780.051,00 ₫
    5.011.674  - 50.193.155  5.011.674 ₫ - 50.193.155 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Jabuka

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    10.814.381,00 ₫
    5.964.594  - 62.447.813  5.964.594 ₫ - 62.447.813 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Yibariki

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.064 crt - VS

    12.324.846,00 ₫
    6.537.704  - 71.263.805  6.537.704 ₫ - 71.263.805 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Loyalitet

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    20.845.088,00 ₫
    9.434.671  - 111.523.052  9.434.671 ₫ - 111.523.052 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Endfam

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.126 crt - VS

    10.779.287,00 ₫
    5.879.688  - 70.287.398  5.879.688 ₫ - 70.287.398 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Zegenen

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.066 crt - VS

    18.466.891,00 ₫
    9.169.767  - 101.603.286  9.169.767 ₫ - 101.603.286 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Lingua

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.174 crt - VS

    17.253.312,00 ₫
    8.191.658  - 103.754.220  8.191.658 ₫ - 103.754.220 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Excessively

    Vàng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.296 crt - VS1

    31.397.964,00 ₫
    8.965.995  - 108.480.616  8.965.995 ₫ - 108.480.616 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Dateless

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.332 crt - VS

    22.465.929,00 ₫
    9.781.085  - 119.093.771  9.781.085 ₫ - 119.093.771 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Castout

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.338 crt - VS

    18.817.551,00 ₫
    6.771.194  - 84.438.277  6.771.194 ₫ - 84.438.277 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Sempiternal

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.198 crt - VS

    19.263.304,00 ₫
    9.047.504  - 104.744.784  9.047.504 ₫ - 104.744.784 ₫
  13. Nhẫn đeo ngón út GLAMIRA Stature

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.072 crt - AAA

    14.847.947,00 ₫
    7.600.718  - 85.796.757  7.600.718 ₫ - 85.796.757 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn GLAMIRA Immortale

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.092 crt - AAA

    14.723.136,00 ₫
    7.683.925  - 81.395.837  7.683.925 ₫ - 81.395.837 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Benedica

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.062 crt - VS

    12.231.167,00 ₫
    6.516.478  - 70.910.040  6.516.478 ₫ - 70.910.040 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Emphasis

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.088 crt - VS

    13.072.296,00 ₫
    6.771.194  - 75.806.243  6.771.194 ₫ - 75.806.243 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Abysmal

    Vàng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.256 crt - VS1

    27.895.904,00 ₫
    8.193.357  - 105.480.628  8.193.357 ₫ - 105.480.628 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn GLAMIRA Mugisha

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.264 crt - VS

    24.515.542,00 ₫
    11.133.908  - 141.593.660  11.133.908 ₫ - 141.593.660 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Epistula

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.141 crt - VS

    12.233.431,00 ₫
    5.837.235  - 66.523.261  5.837.235 ₫ - 66.523.261 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Fascination

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.248 crt - VS

    18.945.475,00 ₫
    8.375.054  - 109.824.948  8.375.054 ₫ - 109.824.948 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Tenacity

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.088 crt - VS

    21.144.237,00 ₫
    10.103.725  - 116.348.498  10.103.725 ₫ - 116.348.498 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Valsigna

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.158 crt - VS

    13.886.254,00 ₫
    6.686.289  - 81.438.292  6.686.289 ₫ - 81.438.292 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Prutegge

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.04 crt - VS

    12.578.429,00 ₫
    6.877.325  - 72.452.479  6.877.325 ₫ - 72.452.479 ₫
  26. Nhẫn GLAMIRA Permatentin

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.548 crt - VS

    56.343.410,00 ₫
    11.975.886  - 213.607.470  11.975.886 ₫ - 213.607.470 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn GLAMIRA Pelindung

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.04 crt - VS

    13.764.839,00 ₫
    7.556.567  - 79.244.899  7.556.567 ₫ - 79.244.899 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Korgoo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.192 crt - VS

    16.129.450,00 ₫
    7.662.699  - 94.287.283  7.662.699 ₫ - 94.287.283 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Jinasi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.112 crt - VS

    20.011.320,00 ₫
    9.846.179  - 115.796.619  9.846.179 ₫ - 115.796.619 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Indefinite

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.216 crt - VS

    17.033.974,00 ₫
    8.002.320  - 100.287.254  8.002.320 ₫ - 100.287.254 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Eternal

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.148 crt - VS

    16.747.844,00 ₫
    8.069.395  - 91.612.772  8.069.395 ₫ - 91.612.772 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Boundless

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.112 crt - VS

    16.312.562,00 ₫
    8.110.149  - 90.707.111  8.110.149 ₫ - 90.707.111 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Beannaigh

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.216 crt - VS

    18.471.137,00 ₫
    8.456.563  - 107.957.031  8.456.563 ₫ - 107.957.031 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Onnistama

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.28 crt - VS

    19.080.191,00 ₫
    8.293.545  - 112.117.389  8.293.545 ₫ - 112.117.389 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Manus

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    14.267.761,00 ₫
    6.856.099  - 83.277.906  6.856.099 ₫ - 83.277.906 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Javaid

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.088 crt - VS

    12.367.864,00 ₫
    6.367.893  - 71.773.238  6.367.893 ₫ - 71.773.238 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Harena

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.19 crt - VS

    17.704.159,00 ₫
    8.252.790  - 95.334.447  8.252.790 ₫ - 95.334.447 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Estrange

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.558 crt - VS

    31.039.946,00 ₫
    10.400.894  - 138.834.246  10.400.894 ₫ - 138.834.246 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Comeliness

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.088 crt - VS

    14.110.404,00 ₫
    7.365.531  - 81.749.610  7.365.531 ₫ - 81.749.610 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Abraxas

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    23.259.794,00 ₫
    10.599.005  - 135.636.144  10.599.005 ₫ - 135.636.144 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Tekelakayi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.176 crt - VS

    19.684.716,00 ₫
    9.434.671  - 114.466.434  9.434.671 ₫ - 114.466.434 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Pushtetin

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.54 crt - VS

    28.451.467,00 ₫
    11.074.475  - 145.088.928  11.074.475 ₫ - 145.088.928 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Puipui

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.332 crt - VS

    25.506.103,00 ₫
    11.133.908  - 141.537.057  11.133.908 ₫ - 141.537.057 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Prutettore

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.22 crt - VS

    16.756.899,00 ₫
    7.811.283  - 89.065.608  7.811.283 ₫ - 89.065.608 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Poverenje

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.292 crt - VS

    21.908.668,00 ₫
    9.801.462  - 227.135.714  9.801.462 ₫ - 227.135.714 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn GLAMIRA Muhofiz

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.14 crt - VS

    17.413.217,00 ₫
    8.497.317  - 101.589.134  8.497.317 ₫ - 101.589.134 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Kuvimba

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.18 crt - VS

    19.063.210,00 ₫
    9.108.635  - 111.692.863  9.108.635 ₫ - 111.692.863 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Kaitiaki

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.408 crt - VS

    23.002.814,00 ₫
    9.516.180  - 238.173.395  9.516.180 ₫ - 238.173.395 ₫
  51. Nhẫn GLAMIRA Bashitsn

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    19.505.283,00 ₫
    7.407.983  - 98.702.356  7.407.983 ₫ - 98.702.356 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Babeslea

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.224 crt - VS

    20.649.806,00 ₫
    9.638.444  - 221.616.872  9.638.444 ₫ - 221.616.872 ₫
  53. Nhẫn đeo ngón út GLAMIRA Vikela

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    18.986.230,00 ₫
    8.864.108  - 110.730.604  8.864.108 ₫ - 110.730.604 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Suspend

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.112 crt - VS

    22.569.515,00 ₫
    10.412.214  - 125.772.988  10.412.214 ₫ - 125.772.988 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Khusela

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    16.046.526,00 ₫
    7.599.020  - 194.999.071  7.599.020 ₫ - 194.999.071 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Dignify

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.316 crt - VS

    17.594.348,00 ₫
    7.577.793  - 91.853.332  7.577.793 ₫ - 91.853.332 ₫
  57. Nhẫn GLAMIRA Bezorgd

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.105 crt - VS

    15.412.002,00 ₫
    7.981.094  - 88.924.106  7.981.094 ₫ - 88.924.106 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Cinara

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.342 crt - VS

    20.661.975,00 ₫
    8.680.713  - 121.923.945  8.680.713 ₫ - 121.923.945 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Sintag

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.78 crt - VS

    34.807.756,00 ₫
    11.920.697  - 514.101.329  11.920.697 ₫ - 514.101.329 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Nhẫn GLAMIRA Uaminifu

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.184 crt - VS

    19.843.772,00 ₫
    9.475.426  - 115.626.802  9.475.426 ₫ - 115.626.802 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Protegir

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.124 crt - VS

    22.109.045,00 ₫
    10.876.363  - 122.673.945  10.876.363 ₫ - 122.673.945 ₫
  63. Nhẫn GLAMIRA Jumbaq

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    15.861.433,00 ₫
    8.639.958  - 91.301.452  8.639.958 ₫ - 91.301.452 ₫
  64. Nhẫn GLAMIRA Zastiti

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    11.708.999,00 ₫
    6.622.609  - 67.527.975  6.622.609 ₫ - 67.527.975 ₫
  65. Nhẫn đeo ngón út GLAMIRA Ngajaga

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.06 crt - VS

    16.837.277,00 ₫
    8.802.977  - 97.301.424  8.802.977 ₫ - 97.301.424 ₫
  66. Nhẫn GLAMIRA Kuboja

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.398 crt - VS

    23.085.737,00 ₫
    9.577.312  - 136.414.441  9.577.312 ₫ - 136.414.441 ₫

You’ve viewed 60 of 80 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng