Đang tải...
Tìm thấy 132 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn Danita Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Danita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    36.598.889,00 ₫
    6.062.910  - 93.505.350  6.062.910 ₫ - 93.505.350 ₫
  2. Nhẫn Astrid Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Astrid

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.445 crt - VS

    19.722.234,00 ₫
    5.740.095  - 911.518.393  5.740.095 ₫ - 911.518.393 ₫
  3. Nhẫn Bondoflove Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Bondoflove

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    0.426 crt - VS

    23.520.576,00 ₫
    8.097.939  - 929.457.040  8.097.939 ₫ - 929.457.040 ₫
  4. Nhẫn Villaharta Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Villaharta

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    0.53 crt - VS

    22.034.115,00 ₫
    7.259.270  - 924.022.723  7.259.270 ₫ - 924.022.723 ₫
  5. Nhẫn Merida Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Merida

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.74 crt - SI

    146.954.950,00 ₫
    9.368.109  - 588.514.634  9.368.109 ₫ - 588.514.634 ₫
  6. Nhẫn SYLVIE Balio Giọt Nước

    Nhẫn SYLVIE Balio

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.144 crt - VS

    113.159.460,00 ₫
    7.689.149  - 216.575.005  7.689.149 ₫ - 216.575.005 ₫
  7. Nhẫn Adeshia Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Adeshia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    4.108 crt - VS

    1.814.505.195,00 ₫
    9.633.606  - 2.420.513.995  9.633.606 ₫ - 2.420.513.995 ₫
  8. Nhẫn Donousa Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Donousa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    0.658 crt - VS

    28.499.328,00 ₫
    9.103.152  - 956.020.298  9.103.152 ₫ - 956.020.298 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Elenora Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Elenora

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.39 crt - VS

    45.416.538,00 ₫
    5.545.163  - 898.622.037  5.545.163 ₫ - 898.622.037 ₫
  11. Nhẫn Blomme Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Blomme

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.19 crt - AAA

    29.987.682,00 ₫
    6.540.643  - 235.622.143  6.540.643 ₫ - 235.622.143 ₫
  12. Nhẫn Freesia Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Freesia

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.998 crt - AAA

    28.026.191,00 ₫
    8.389.932  - 211.086.616  8.389.932 ₫ - 211.086.616 ₫
  13. Nhẫn SYLVIE Viridescent Giọt Nước

    Nhẫn SYLVIE Viridescent

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    0.956 crt - VS

    34.449.497,00 ₫
    8.497.537  - 1.774.168.519  8.497.537 ₫ - 1.774.168.519 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn Arnold Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Arnold

    Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Swarovski

    0.53 crt - AAA

    14.989.783,00 ₫
    6.871.568  - 929.362.409  6.871.568 ₫ - 929.362.409 ₫
  16. Nhẫn Barnie Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Barnie

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.34 crt - AAA

    22.917.396,00 ₫
    6.387.347  - 111.727.883  6.387.347 ₫ - 111.727.883 ₫
  17. Nhẫn Utilization Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Utilization

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.604 crt - AAA

    18.625.908,00 ₫
    6.732.060  - 142.535.845  6.732.060 ₫ - 142.535.845 ₫
  18. Nhẫn Omme Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Omme

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.66 crt - VS

    20.849.922,00 ₫
    9.046.375  - 1.764.638.190  9.046.375 ₫ - 1.764.638.190 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn Gilena Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Gilena

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.37 crt - AAA

    14.253.584,00 ₫
    6.488.733  - 93.113.328  6.488.733 ₫ - 93.113.328 ₫
  21. Nhẫn Keble Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Keble

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire & Đá Swarovski

    0.37 crt - AAA

    13.386.796,00 ₫
    5.961.523  - 87.841.226  5.961.523 ₫ - 87.841.226 ₫
  22. Nhẫn Vitalba Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Vitalba

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.538 crt - VS

    47.700.031,00 ₫
    7.764.851  - 107.780.568  7.764.851 ₫ - 107.780.568 ₫
  23. Nhẫn Tekucina Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Tekucina

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Kim Cương Đen & Đá Sapphire Trắng

    1.014 crt - VS

    37.949.627,00 ₫
    9.746.618  - 973.675.059  9.746.618 ₫ - 973.675.059 ₫
  24. Nhẫn Nevertheless Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Nevertheless

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    1.09 crt - VS

    32.460.970,00 ₫
    6.696.372  - 1.863.699.528  6.696.372 ₫ - 1.863.699.528 ₫
  25. Nhẫn Cevennes Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Cevennes

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.084 crt - AAA

    26.968.527,00 ₫
    9.065.301  - 209.924.053  9.065.301 ₫ - 209.924.053 ₫
  26. Nhẫn Fokionissia Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Fokionissia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    0.418 crt - VS

    18.910.601,00 ₫
    5.981.801  - 901.406.786  5.981.801 ₫ - 901.406.786 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn Lowe Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Lowe

    Vàng 14K & Kim Cương

    2.488 crt - VS

    300.505.427,00 ₫
    11.159.270  - 458.902.178  11.159.270 ₫ - 458.902.178 ₫
  29. Nhẫn Suyuk Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Suyuk

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    1.502 crt - VS

    49.729.654,00 ₫
    11.528.316  - 1.593.281.547  11.528.316 ₫ - 1.593.281.547 ₫
  30. Nhẫn Olderec Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Olderec

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.944 crt - AAAAA

    14.946.256,00 ₫
    8.214.736  - 204.476.216  8.214.736 ₫ - 204.476.216 ₫
    Mới

  31. Nhẫn Acwella Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Acwella

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng & Ngọc Trai Trắng

    0.2 crt - AAA

    15.153.895,00 ₫
    6.813.169  - 97.574.327  6.813.169 ₫ - 97.574.327 ₫
  32. Nhẫn Barinda Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Barinda

    Vàng 14K & Kim Cương

    4.4 crt - VS

    1.840.782.945,00 ₫
    9.424.885  - 2.523.063.027  9.424.885 ₫ - 2.523.063.027 ₫
  33. Nhẫn Youlanda Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Youlanda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    6.972 crt - VS

    176.143.706,00 ₫
    14.069.196  - 15.283.861.013  14.069.196 ₫ - 15.283.861.013 ₫
  34. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Eider Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Eider

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.875 crt - VS

    96.670.506,00 ₫
    10.056.455  - 1.450.488.845  10.056.455 ₫ - 1.450.488.845 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Laketria Ø6 mm Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Laketria Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.66 crt - VS

    26.375.350,00 ₫
    6.184.574  - 255.372.227  6.184.574 ₫ - 255.372.227 ₫
  36. Nhẫn đeo ngón áp út Gunes Giọt Nước

    Nhẫn đeo ngón áp út GLAMIRA Gunes

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.17 crt - AAA

    10.289.509,00 ₫
    4.479.389  - 68.131.702  4.479.389 ₫ - 68.131.702 ₫
  37. Nhẫn Justino Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Justino

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.508 crt - VS

    59.644.980,00 ₫
    6.285.960  - 119.933.427  6.285.960 ₫ - 119.933.427 ₫
  38. Nhẫn Pehme Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Pehme

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    0.402 crt - VS

    19.879.044,00 ₫
    6.427.901  - 904.461.894  6.427.901 ₫ - 904.461.894 ₫
  39. Nhẫn Cover Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Cover

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.34 crt - AAAAA

    17.177.570,00 ₫
    8.523.221  - 146.199.278  8.523.221 ₫ - 146.199.278 ₫
  40. Nhẫn Antimilos Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Antimilos

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    1.092 crt - VS

    37.121.774,00 ₫
    9.708.767  - 1.809.694.337  9.708.767 ₫ - 1.809.694.337 ₫
  41. Nhẫn Santorinis Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Santorinis

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.616 crt - AAA

    21.423.093,00 ₫
    7.747.547  - 141.508.464  7.747.547 ₫ - 141.508.464 ₫
  42. Nhẫn Serifesta Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Serifesta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.33 crt - VS

    22.236.889,00 ₫
    7.942.209  - 916.587.719  7.942.209 ₫ - 916.587.719 ₫
  43. Nhẫn Mikvah Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Mikvah

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.37 crt - AAA

    16.136.667,00 ₫
    6.521.176  - 205.544.153  6.521.176 ₫ - 205.544.153 ₫
  44. Nhẫn Mvs Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Mvs

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.47 crt - VS

    49.199.470,00 ₫
    6.326.515  - 908.111.813  6.326.515 ₫ - 908.111.813 ₫
  45. Nhẫn Crevaison Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Crevaison

    Vàng Hồng 14K & Đá Swarovski

    0.17 crt - AAAAA

    13.139.956,00 ₫
    7.221.960  - 99.155.962  7.221.960 ₫ - 99.155.962 ₫
  46. Nhẫn Zenobia Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Zenobia

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    2.234 crt - VS

    158.732.540,00 ₫
    19.417.535  - 1.979.645.086  19.417.535 ₫ - 1.979.645.086 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Spiens - SET Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Spiens - SET

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    1.07 crt - VS

    34.722.295,00 ₫
    (Giá cả bộ)
    15.605.404  - 1.538.668.039  15.605.404 ₫ - 1.538.668.039 ₫
    Mới

  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Venge 4.0 crt Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Venge 4.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    4.09 crt - VS

    1.809.941.723,00 ₫
    8.078.473  - 2.393.058.545  8.078.473 ₫ - 2.393.058.545 ₫
  50. Nhẫn Yajaira Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Yajaira

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    8.292 crt - VS

    209.733.448,00 ₫
    15.244.468  - 18.633.277.815  15.244.468 ₫ - 18.633.277.815 ₫
  51. Nhẫn Cornichel Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Cornichel

    Vàng 14K & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    1.852 crt - AAA

    28.361.443,00 ₫
    10.034.556  - 333.426.287  10.034.556 ₫ - 333.426.287 ₫
  52. Nhẫn Nano Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Nano

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.34 crt - AAA

    16.497.604,00 ₫
    6.488.733  - 112.741.748  6.488.733 ₫ - 112.741.748 ₫
  53. Nhẫn Porfirion Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Porfirion

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.17 crt - VS

    38.068.588,00 ₫
    7.996.012  - 116.188.882  7.996.012 ₫ - 116.188.882 ₫
  54. Nhẫn Shedricka Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Shedricka

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.66 crt - VS

    26.835.779,00 ₫
    6.534.154  - 202.502.564  6.534.154 ₫ - 202.502.564 ₫
  55. Kiểu Đá
    Nhẫn Aracelis - Pear Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Aracelis - Pear

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.1 crt - VS

    197.958.288,00 ₫
    8.409.398  - 1.533.936.665  8.409.398 ₫ - 1.533.936.665 ₫
  56. Nhẫn Delcenia Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Delcenia

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Vàng & Đá Sapphire Trắng

    12.426 crt - AAA

    46.443.651,00 ₫
    16.202.908  - 315.703.932  16.202.908 ₫ - 315.703.932 ₫
  57. Nhẫn Duille Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Duille

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.464 crt - AAA

    19.439.973,00 ₫
    8.039.540  - 133.546.247  8.039.540 ₫ - 133.546.247 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Laketria Ø8 mm Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Laketria Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Đá Tanzanite & Ngọc Trai Hồng

    0.66 crt - AAA

    18.658.894,00 ₫
    7.989.253  - 272.013.128  7.989.253 ₫ - 272.013.128 ₫
  59. Nhẫn SYLVIE Ebly Giọt Nước

    Nhẫn SYLVIE Ebly

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    1.3 crt - VS

    43.227.132,00 ₫
    8.100.102  - 1.569.503.043  8.100.102 ₫ - 1.569.503.043 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn Marilis Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Marilis

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.824 crt - SI

    71.961.677,00 ₫
    9.329.176  - 294.588.506  9.329.176 ₫ - 294.588.506 ₫
  62. Nhẫn Chevet Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Chevet

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.74 crt - VS

    63.334.095,00 ₫
    6.184.574  - 118.324.761  6.184.574 ₫ - 118.324.761 ₫
  63. Nhẫn Honorable Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Honorable

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    0.501 crt - VS

    22.146.857,00 ₫
    7.105.163  - 913.032.432  7.105.163 ₫ - 913.032.432 ₫
  64. Nhẫn Hera Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Hera

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.3 crt - SI

    134.360.857,00 ₫
    7.462.584  - 308.958.349  7.462.584 ₫ - 308.958.349 ₫
  65. Nhẫn Eells Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Eells

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    1.18 crt - AAAAA

    13.564.967,00 ₫
    7.766.202  - 218.116.076  7.766.202 ₫ - 218.116.076 ₫
  66. Nhẫn Barriere Giọt Nước

    Nhẫn GLAMIRA Barriere

    Vàng Hồng 14K & Đá Swarovski

    0.68 crt - AAAAA

    18.240.100,00 ₫
    9.050.431  - 200.136.880  9.050.431 ₫ - 200.136.880 ₫

You’ve viewed 60 of 132 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng