Đang tải...
Tìm thấy 328 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn Giorgetta Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Giorgetta

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.022 crt - VS

    7.340.919,00 ₫
    3.945.150  - 40.338.294  3.945.150 ₫ - 40.338.294 ₫
  2. Nhẫn Ad Hoc Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Ad Hoc

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    1.26 crt - AAA

    33.766.559,00 ₫
    6.144.019  - 151.985.068  6.144.019 ₫ - 151.985.068 ₫
  3. Nhẫn xếp chồng Druggr Marquise

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Druggr

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.066 crt - VS

    8.884.427,00 ₫
    4.746.508  - 51.058.221  4.746.508 ₫ - 51.058.221 ₫
  4. Nhẫn Colber Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Colber

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.022 crt - VS

    7.320.642,00 ₫
    3.386.307  - 35.268.969  3.386.307 ₫ - 35.268.969 ₫
  5. Nhẫn Akane Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Akane

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.292 crt - VS

    87.378.909,00 ₫
    11.485.058  - 210.991.989  11.485.058 ₫ - 210.991.989 ₫
  6. Nhẫn Pyropus Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Pyropus

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.124 crt - VS

    10.272.745,00 ₫
    4.438.293  - 51.098.775  4.438.293 ₫ - 51.098.775 ₫
  7. Nhẫn Milose Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Milose

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.26 crt - VS

    19.644.370,00 ₫
    7.677.523  - 88.530.661  7.677.523 ₫ - 88.530.661 ₫
  8. Nhẫn Trece Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Trece

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.022 crt - VS

    9.176.960,00 ₫
    5.130.154  - 52.707.437  5.130.154 ₫ - 52.707.437 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Tinka Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Tinka

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.406 crt - VS

    18.270.379,00 ₫
    5.630.598  - 63.467.924  5.630.598 ₫ - 63.467.924 ₫
  11. Nhẫn Ferrum Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Ferrum

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.23 crt - VS

    17.376.286,00 ₫
    7.202.494  - 96.141.401  7.202.494 ₫ - 96.141.401 ₫
  12. Nhẫn Barekeh Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Barekeh

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.022 crt - VS

    12.881.216,00 ₫
    6.307.048  - 67.104.317  6.307.048 ₫ - 67.104.317 ₫
  13. Nhẫn Almot Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Almot

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.6 crt - VS

    51.858.501,00 ₫
    6.285.960  - 140.481.085  6.285.960 ₫ - 140.481.085 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn Amap Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Amap

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.798 crt - VS

    19.395.904,00 ₫
    8.565.127  - 138.291.130  8.565.127 ₫ - 138.291.130 ₫
  16. Nhẫn Vitilsav Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Vitilsav

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    2 crt - AAA

    26.393.193,00 ₫
    7.611.284  - 122.407.253  7.611.284 ₫ - 122.407.253 ₫
  17. Nhẫn Htenies Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Htenies

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.22 crt - VS

    15.426.151,00 ₫
    7.036.220  - 88.719.911  7.036.220 ₫ - 88.719.911 ₫
  18. Nhẫn Anda Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Anda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.724 crt - VS

    98.763.393,00 ₫
    17.162.700  - 300.266.151  17.162.700 ₫ - 300.266.151 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn Gyali Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Gyali

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.568 crt - VS

    40.306.661,00 ₫
    9.596.836  - 188.051.611  9.596.836 ₫ - 188.051.611 ₫
  21. Nhẫn Edyna Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Edyna

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.512 crt - AAA

    13.494.130,00 ₫
    5.166.113  - 75.445.041  5.166.113 ₫ - 75.445.041 ₫
  22. Nhẫn Adama Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Adama

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.336 crt - VS

    30.899.619,00 ₫
    6.468.456  - 90.369.130  6.468.456 ₫ - 90.369.130 ₫
  23. Nhẫn Chalybs Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Chalybs

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.242 crt - VS

    16.271.849,00 ₫
    6.792.892  - 90.450.238  6.792.892 ₫ - 90.450.238 ₫
  24. Nhẫn Dais Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Dais

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.246 crt - VS

    17.290.580,00 ₫
    5.332.927  - 72.471.038  5.332.927 ₫ - 72.471.038 ₫
  25. Nhẫn Leiria Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Leiria

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    16.938.028,00 ₫
    5.280.207  - 63.630.145  5.280.207 ₫ - 63.630.145 ₫
  26. Nhẫn Lavillerose Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Lavillerose

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.406 crt - VS

    19.923.926,00 ₫
    7.844.878  - 104.103.618  7.844.878 ₫ - 104.103.618 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn Istorkia Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Istorkia

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.228 crt - VS

    14.762.949,00 ₫
    7.475.021  - 89.409.343  7.475.021 ₫ - 89.409.343 ₫
  29. Nhẫn Edwea Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Edwea

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.45 crt - VS

    31.473.062,00 ₫
    7.981.142  - 123.150.758  7.981.142 ₫ - 123.150.758 ₫
  30. Nhẫn Valence Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Valence

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.644 crt - VS

    20.152.112,00 ₫
    6.630.674  - 91.910.203  6.630.674 ₫ - 91.910.203 ₫
  31. Nhẫn Mireinio Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Mireinio

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    13.892.378,00 ₫
    5.353.205  - 62.156.660  5.353.205 ₫ - 62.156.660 ₫
  32. Nhẫn Biotype Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Biotype

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.176 crt - VS

    12.455.392,00 ₫
    6.062.910  - 71.903.274  6.062.910 ₫ - 71.903.274 ₫
  33. Nhẫn Aytie Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Aytie

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.066 crt - VS

    11.115.740,00 ₫
    5.961.523  - 63.832.911  5.961.523 ₫ - 63.832.911 ₫
  34. Nhẫn Cerifsseze Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Cerifsseze

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    12.661.952,00 ₫
    6.676.907  - 78.175.723  6.676.907 ₫ - 78.175.723 ₫
  35. Nhẫn Meeks Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Meeks

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    1.2 crt - AAA

    20.522.241,00 ₫
    8.062.251  - 107.794.086  8.062.251 ₫ - 107.794.086 ₫
  36. Nhẫn Abris Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Abris

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    15.915.782,00 ₫
    6.384.913  - 70.808.306  6.384.913 ₫ - 70.808.306 ₫
  37. Nhẫn Booger Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Booger

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    13.334.886,00 ₫
    5.312.650  - 59.182.655  5.312.650 ₫ - 59.182.655 ₫
  38. Nhẫn Currens Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Currens

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    25.518.836,00 ₫
    9.027.450  - 105.347.293  9.027.450 ₫ - 105.347.293 ₫
  39. Nhẫn Buissas Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Buissas

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    1.4 crt - AAA

    18.444.224,00 ₫
    6.488.733  - 95.059.949  6.488.733 ₫ - 95.059.949 ₫
  40. Nhẫn Ppeland Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Ppeland

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.456 crt - AAA

    15.681.644,00 ₫
    6.934.833  - 96.141.400  6.934.833 ₫ - 96.141.400 ₫
  41. Xem Cả Bộ
    Nhẫn xếp chồng Blessing - B Marquise

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Blessing - B

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.38 crt - VS

    11.237.132,00 ₫
    5.535.700  - 85.962.199  5.535.700 ₫ - 85.962.199 ₫
  42. Nhẫn Bestena Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Bestena

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.328 crt - AAA

    15.315.573,00 ₫
    7.942.209  - 98.277.276  7.942.209 ₫ - 98.277.276 ₫
  43. Nhẫn Litiana Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Litiana

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    4.8 crt - VS

    121.274.975,00 ₫
    9.500.587  - 205.287.314  9.500.587 ₫ - 205.287.314 ₫
  44. Nhẫn Stropez Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Stropez

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.968 crt - VS

    33.156.615,00 ₫
    9.973.723  - 182.319.893  9.973.723 ₫ - 182.319.893 ₫
  45. Nhẫn Canetonno Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Canetonno

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.368 crt - VS

    15.522.941,00 ₫
    7.401.211  - 102.156.996  7.401.211 ₫ - 102.156.996 ₫
  46. Nhẫn Palhec Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Palhec

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.18 crt - VS

    10.213.535,00 ₫
    5.414.037  - 67.063.764  5.414.037 ₫ - 67.063.764 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn Pleni Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Pleni

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.138 crt - VS

    11.521.285,00 ₫
    5.961.523  - 69.294.262  5.961.523 ₫ - 69.294.262 ₫
  49. Nhẫn Tieshia Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Tieshia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    24.868.882,00 ₫
    6.337.329  - 73.903.970  6.337.329 ₫ - 73.903.970 ₫
  50. Nhẫn Nowlove Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Nowlove

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.726 crt - VS

    32.610.211,00 ₫
    8.251.506  - 112.390.273  8.251.506 ₫ - 112.390.273 ₫
  51. Nhẫn Dugos Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Dugos

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.332 crt - VS

    27.329.193,00 ₫
    9.330.258  - 128.084.895  9.330.258 ₫ - 128.084.895 ₫
  52. Nhẫn Santuvines Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Santuvines

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.2 crt - AAA

    10.244.358,00 ₫
    5.292.373  - 57.222.521  5.292.373 ₫ - 57.222.521 ₫
  53. Nhẫn Tilou Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Tilou

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.328 crt - VS

    13.103.726,00 ₫
    5.280.747  - 67.658.564  5.280.747 ₫ - 67.658.564 ₫
  54. Nhẫn Irrelevant Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Irrelevant

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.344 crt - VS

    15.401.278,00 ₫
    6.387.347  - 80.825.288  6.387.347 ₫ - 80.825.288 ₫
  55. Nhẫn Sigean Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Sigean

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.452 crt - VS

    23.074.206,00 ₫
    9.368.109  - 130.788.536  9.368.109 ₫ - 130.788.536 ₫
  56. Nhẫn Belatri Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Belatri

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.53 crt - VS

    24.693.685,00 ₫
    9.441.107  - 145.496.331  9.441.107 ₫ - 145.496.331 ₫
  57. Nhẫn Palaimintas Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Palaimintas

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.744 crt - VS

    31.689.352,00 ₫
    10.719.928  - 162.894.251  10.719.928 ₫ - 162.894.251 ₫
  58. Nhẫn Dhablet Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Dhablet

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.798 crt - VS

    31.683.674,00 ₫
    9.822.320  - 145.253.003  9.822.320 ₫ - 145.253.003 ₫
  59. Nhẫn Adaraya Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Adaraya

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.532 crt - VS

    23.535.446,00 ₫
    8.195.270  - 132.221.465  8.195.270 ₫ - 132.221.465 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn Arlon Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Arlon

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.2 crt - AAA

    12.875.539,00 ₫
    6.482.244  - 71.822.171  6.482.244 ₫ - 71.822.171 ₫
  62. Nhẫn Folegandros Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Folegandros

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.956 crt - VS

    23.801.756,00 ₫
    7.218.716  - 96.790.277  7.218.716 ₫ - 96.790.277 ₫
  63. Nhẫn Steadiness Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Steadiness

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.454 crt - VS

    23.045.546,00 ₫
    8.876.046  - 114.810.030  8.876.046 ₫ - 114.810.030 ₫
  64. Nhẫn Roseus Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Roseus

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.354 crt - VS

    33.175.001,00 ₫
    8.611.089  - 113.404.134  8.611.089 ₫ - 113.404.134 ₫
  65. Nhẫn Messina Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Messina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    4.8 crt - VS

    72.285.035,00 ₫
    9.500.587  - 205.287.314  9.500.587 ₫ - 205.287.314 ₫
  66. Nhẫn Absol Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Absol

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.44 crt - VS

    20.407.877,00 ₫
    7.968.975  - 113.701.535  7.968.975 ₫ - 113.701.535 ₫

You’ve viewed 60 of 328 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng