Đang tải...
Tìm thấy 345 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn GLAMIRA Giorgetta

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.022 crt - VS

    8.166.470,00 ₫
    4.409.412  - 44.985.633  4.409.412 ₫ - 44.985.633 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Ad Hoc

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    1.26 crt - AAA

    36.199.639,00 ₫
    6.919.778  - 163.980.351  6.919.778 ₫ - 163.980.351 ₫
  3. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Druggr

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.066 crt - VS

    9.967.593,00 ₫
    5.355.823  - 57.268.593  5.355.823 ₫ - 57.268.593 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Tinka

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.406 crt - VS

    35.004.455,00 ₫
    6.468.082  - 86.872.224  6.468.082 ₫ - 86.872.224 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Akane

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.292 crt - VS

    92.766.068,00 ₫
    12.735.788  - 228.296.083  12.735.788 ₫ - 228.296.083 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Pyropus

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.124 crt - VS

    11.383.812,00 ₫
    5.011.674  - 57.098.782  5.011.674 ₫ - 57.098.782 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Htenies

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.22 crt - VS

    17.260.387,00 ₫
    8.002.320  - 99.240.089  8.002.320 ₫ - 99.240.089 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Colber

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.022 crt - VS

    7.996.942,00 ₫
    3.735.831  - 38.830.001  3.735.831 ₫ - 38.830.001 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Ahti Marquise
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Ahti

    14K Vàng Trắng & Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.15 crt - VS

    15.131.247,00 ₫
    7.301.851  - 86.263.735  7.301.851 ₫ - 86.263.735 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Barekeh

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.022 crt - VS

    14.744.646,00 ₫
    7.295.059  - 77.461.893  7.295.059 ₫ - 77.461.893 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Booger

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    14.737.570,00 ₫
    6.007.047  - 66.410.062  6.007.047 ₫ - 66.410.062 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Milose

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.26 crt - VS

    29.703.819,00 ₫
    8.966.560  - 109.697.588  8.966.560 ₫ - 109.697.588 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Ndoda - A

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.04 crt - VS

    32.190.128,00 ₫
    12.307.016  - 227.588.539  12.307.016 ₫ - 227.588.539 ₫
  16. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Habb SET Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Habb SET

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.46 crt - VS

    35.446.528,00 ₫
    (Giá cả bộ)
    15.749.925  - 258.211.037  15.749.925 ₫ - 258.211.037 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Almot

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.6 crt - VS

    55.323.699,00 ₫
    7.174.494  - 287.432.597  7.174.494 ₫ - 287.432.597 ₫
  18. Xem Cả Bộ
    Nhẫn xếp chồng Blessing - B Marquise

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Blessing - B

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.38 crt - VS

    12.689.938,00 ₫
    6.325.441  - 95.291.998  6.325.441 ₫ - 95.291.998 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn GLAMIRA Adama

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.336 crt - VS

    33.420.971,00 ₫
    7.386.756  - 100.754.231  7.386.756 ₫ - 100.754.231 ₫
  21. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Zetes

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.2 crt - VS

    10.349.100,00 ₫
    5.455.162  - 66.523.266  5.455.162 ₫ - 66.523.266 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Stropez

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.968 crt - VS

    36.710.484,00 ₫
    11.510.322  - 202.315.076  11.510.322 ₫ - 202.315.076 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Gyali

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.568 crt - VS

    43.713.186,00 ₫
    10.881.457  - 205.555.621  10.881.457 ₫ - 205.555.621 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Lannista

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.768 crt - VS

    50.884.852,00 ₫
    7.621.095  - 134.999.355  7.621.095 ₫ - 134.999.355 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Trece

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.022 crt - VS

    10.459.194,00 ₫
    5.858.462  - 60.056.313  5.858.462 ₫ - 60.056.313 ₫
  26. Nhẫn GLAMIRA Schoinoussa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.656 crt - VS

    21.493.198,00 ₫
    6.993.362  - 122.419.225  6.993.362 ₫ - 122.419.225 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn GLAMIRA Meeks

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    1.2 crt - AAA

    23.336.492,00 ₫
    9.430.143  - 160.527.539  9.430.143 ₫ - 160.527.539 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Neutralization

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    11.843.150,00 ₫
    5.646.199  - 65.490.254  5.646.199 ₫ - 65.490.254 ₫
  30. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Ndoda - Set

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.08 crt - VS

    64.380.258,00 ₫
    (Giá cả bộ)
    24.614.034  - 455.177.086  24.614.034 ₫ - 455.177.086 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Dais

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.246 crt - VS

    18.878.399,00 ₫
    6.028.272  - 80.320.367  6.028.272 ₫ - 80.320.367 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Ppeland

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.456 crt - AAA

    17.490.765,00 ₫
    7.874.962  - 114.268.324  7.874.962 ₫ - 114.268.324 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Messina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    4.8 crt - VS

    77.373.594,00 ₫
    10.856.552  - 403.894.308  10.856.552 ₫ - 403.894.308 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Steadiness

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.454 crt - VS

    26.274.496,00 ₫
    10.440.516  - 139.966.311  10.440.516 ₫ - 139.966.311 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Vitilsav

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    2 crt - AAA

    29.222.690,00 ₫
    8.843.731  - 211.951.820  8.843.731 ₫ - 211.951.820 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Abris

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    25.429.973,00 ₫
    7.396.945  - 89.023.161  7.396.945 ₫ - 89.023.161 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Kahina

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.274 crt - VS

    28.801.842,00 ₫
    7.577.793  - 93.296.721  7.577.793 ₫ - 93.296.721 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Pleni

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.138 crt - VS

    12.987.390,00 ₫
    6.771.194  - 77.843.968  6.771.194 ₫ - 77.843.968 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Ulmetie - B

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.176 crt - VS

    13.928.140,00 ₫
    6.856.099  - 80.362.825  6.856.099 ₫ - 80.362.825 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Conquista

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.52 crt - VS

    23.609.036,00 ₫
    9.149.389  - 136.711.608  9.149.389 ₫ - 136.711.608 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Biming

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.252 crt - VS

    25.991.195,00 ₫
    7.556.567  - 94.612.750  7.556.567 ₫ - 94.612.750 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Leiria

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    18.620.571,00 ₫
    6.002.801  - 71.702.489  6.002.801 ₫ - 71.702.489 ₫
  43. Nhẫn Gael Marquise
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Gael

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.086 crt - VS

    11.688.623,00 ₫
    7.004.683  - 77.405.290  7.004.683 ₫ - 77.405.290 ₫
  44. Nhẫn Sinelle Marquise
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Sinelle

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.134 crt - VS

    16.776.145,00 ₫
    8.069.395  - 92.716.540  8.069.395 ₫ - 92.716.540 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Edwea

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.45 crt - VS

    34.577.381,00 ₫
    9.251.276  - 183.055.729  9.251.276 ₫ - 183.055.729 ₫
  46. Xem Cả Bộ
    Nhẫn xếp chồng Ofre - B Marquise

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Ofre - B

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.142 crt - VS

    14.017.573,00 ₫
    7.315.436  - 87.523.167  7.315.436 ₫ - 87.523.167 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn GLAMIRA Mireinio

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    15.395.303,00 ₫
    6.091.952  - 84.862.804  6.091.952 ₫ - 84.862.804 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Liettin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.416 crt - VS

    89.336.178,00 ₫
    16.115.017  - 296.941.985  16.115.017 ₫ - 296.941.985 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Bestena

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.328 crt - AAA

    17.626.612,00 ₫
    9.190.144  - 119.475.845  9.190.144 ₫ - 119.475.845 ₫
  51. Nhẫn GLAMIRA Biotype

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.176 crt - VS

    14.076.441,00 ₫
    6.941.004  - 81.211.877  6.941.004 ₫ - 81.211.877 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Littria Ø8 mm Marquise

    Nhẫn GLAMIRA Littria Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Hồng

    0.94 crt - VS

    36.191.430,00 ₫
    12.081.452  - 203.475.449  12.081.452 ₫ - 203.475.449 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Santuvines

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.2 crt - AAA

    11.613.622,00 ₫
    6.049.499  - 72.466.633  6.049.499 ₫ - 72.466.633 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Klecti

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.418 crt - VS

    28.509.203,00 ₫
    11.828.716  - 164.532.231  11.828.716 ₫ - 164.532.231 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Parodos

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.592 crt - VS

    23.308.471,00 ₫
    10.836.740  - 168.352.969  10.836.740 ₫ - 168.352.969 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Dugos

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.332 crt - VS

    30.499.099,00 ₫
    10.777.307  - 144.904.969  10.777.307 ₫ - 144.904.969 ₫
  57. Nhẫn GLAMIRA Palaimintas

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.744 crt - VS

    35.656.527,00 ₫
    12.454.185  - 184.739.686  12.454.185 ₫ - 184.739.686 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Unmuke

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.628 crt - VS

    20.857.258,00 ₫
    8.476.940  - 143.037.056  8.476.940 ₫ - 143.037.056 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Dhablet

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.798 crt - VS

    35.094.454,00 ₫
    11.312.210  - 163.088.843  11.312.210 ₫ - 163.088.843 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Nhẫn GLAMIRA Gyaros

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    19.770.187,00 ₫
    8.252.790  - 109.909.849  8.252.790 ₫ - 109.909.849 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Pangburn

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.234 crt - VS

    24.788.087,00 ₫
    12.939.560  - 149.985.130  12.939.560 ₫ - 149.985.130 ₫
  63. Nhẫn GLAMIRA Roseus

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.354 crt - VS

    37.175.765,00 ₫
    10.004.669  - 129.324.856  10.004.669 ₫ - 129.324.856 ₫
  64. Nhẫn GLAMIRA Lavillerose

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.406 crt - VS

    22.413.570,00 ₫
    9.067.880  - 117.890.942  9.067.880 ₫ - 117.890.942 ₫
  65. Nhẫn GLAMIRA Absol

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.44 crt - VS

    22.586.495,00 ₫
    9.042.409  - 126.027.699  9.042.409 ₫ - 126.027.699 ₫
  66. Nhẫn GLAMIRA Istorkia

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.228 crt - VS

    16.788.598,00 ₫
    8.558.449  - 101.235.368  8.558.449 ₫ - 101.235.368 ₫

You’ve viewed 60 of 345 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng