Đang tải...
Tìm thấy 425 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    11.947.300,00 ₫
    6.240.536  - 210.140.510  6.240.536 ₫ - 210.140.510 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    21.010.088,00 ₫
    9.033.919  - 111.508.903  9.033.919 ₫ - 111.508.903 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    16.805.295,00 ₫
    8.244.299  - 92.419.367  8.244.299 ₫ - 92.419.367 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    16.340.864,00 ₫
    8.224.487  - 95.008.978  8.224.487 ₫ - 95.008.978 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Verde

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.174 crt - VS

    23.082.624,00 ₫
    8.995.712  - 119.306.037  8.995.712 ₫ - 119.306.037 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Katharyn

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    15.522.944,00 ₫
    6.363.365  - 79.386.409  6.363.365 ₫ - 79.386.409 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Pullapli

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    10.345.987,00 ₫
    5.858.462  - 61.131.779  5.858.462 ₫ - 61.131.779 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Liquidum

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    16.773.597,00 ₫
    7.274.682  - 85.372.230  7.274.682 ₫ - 85.372.230 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Aglio

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    9.087.408,00 ₫
    5.073.088  - 51.636.541  5.073.088 ₫ - 51.636.541 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Carnssier

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    9.781.084,00 ₫
    5.518.841  - 55.612.938  5.518.841 ₫ - 55.612.938 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Dega

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    35.324.548,00 ₫
    14.157.102  - 183.819.878  14.157.102 ₫ - 183.819.878 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Annette

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    19.398.586,00 ₫
    8.216.564  - 94.669.358  8.216.564 ₫ - 94.669.358 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn GLAMIRA Sharalyn

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.124 crt - VS

    17.093.691,00 ₫
    8.105.621  - 89.575.042  8.105.621 ₫ - 89.575.042 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Feodraxr

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.21 crt - VS

    16.161.148,00 ₫
    8.415.808  - 107.277.786  8.415.808 ₫ - 107.277.786 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Lamiyye

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    15.738.603,00 ₫
    6.580.157  - 75.169.452  6.580.157 ₫ - 75.169.452 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Edwardo

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    12.789.278,00 ₫
    6.771.194  - 167.022.792  6.771.194 ₫ - 167.022.792 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn GLAMIRA Kinkade

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    14.292.665,00 ₫
    5.829.028  - 74.447.753  5.829.028 ₫ - 74.447.753 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Jetaime

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.304 crt - VS

    20.015.846,00 ₫
    7.068.362  - 228.748.909  7.068.362 ₫ - 228.748.909 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Fresnes

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.254 crt - VS

    17.117.464,00 ₫
    6.834.873  - 225.649.870  6.834.873 ₫ - 225.649.870 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Lemoule

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.68 crt - VS

    30.946.549,00 ₫
    8.049.018  - 884.132.599  8.049.018 ₫ - 884.132.599 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Dylis

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    19.435.662,00 ₫
    7.912.886  - 94.881.623  7.912.886 ₫ - 94.881.623 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Bikyu

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.09 crt - AAA

    11.727.679,00 ₫
    6.325.441  - 71.065.698  6.325.441 ₫ - 71.065.698 ₫
  26. Nhẫn GLAMIRA Hosley

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.16 crt - VS1

    20.867.730,00 ₫
    7.280.625  - 87.296.754  7.280.625 ₫ - 87.296.754 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn GLAMIRA Begonia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    26.549.589,00 ₫
    12.116.828  - 145.937.979  12.116.828 ₫ - 145.937.979 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Magaret

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.075 crt - VS

    13.060.691,00 ₫
    6.537.704  - 71.886.445  6.537.704 ₫ - 71.886.445 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Eliana

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    19.807.262,00 ₫
    9.192.408  - 103.471.202  9.192.408 ₫ - 103.471.202 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Aymira

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.172 crt - VS

    18.552.929,00 ₫
    8.843.731  - 100.584.424  8.843.731 ₫ - 100.584.424 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Angell

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    27.197.982,00 ₫
    9.339.578  - 214.781.998  9.339.578 ₫ - 214.781.998 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Redfern

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.352 crt - VS

    33.123.521,00 ₫
    9.843.915  - 133.994.642  9.843.915 ₫ - 133.994.642 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Selff

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2 crt - VS

    31.403.623,00 ₫
    7.641.472  - 2.062.631.726  7.641.472 ₫ - 2.062.631.726 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Aslaug

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.078 crt - VS

    15.859.168,00 ₫
    7.556.567  - 85.131.664  7.556.567 ₫ - 85.131.664 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Institution

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.576 crt - VS

    30.138.251,00 ₫
    8.538.072  - 881.500.535  8.538.072 ₫ - 881.500.535 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Amados

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.168 crt - VS

    15.631.906,00 ₫
    7.280.625  - 90.636.361  7.280.625 ₫ - 90.636.361 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Callainus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    14.927.474,00 ₫
    7.152.418  - 79.641.124  7.152.418 ₫ - 79.641.124 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Lamiavita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.376 crt - VS

    35.872.752,00 ₫
    15.103.229  - 193.626.433  15.103.229 ₫ - 193.626.433 ₫
  40. Nhẫn Pusher Trái tim
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Pusher

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.25 crt - VS

    12.844.183,00 ₫
    6.219.309  - 265.060.059  6.219.309 ₫ - 265.060.059 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Jenesila

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.245 crt - AAA

    17.706.141,00 ₫
    8.874.297  - 106.131.568  8.874.297 ₫ - 106.131.568 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Elladine

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    27.517.791,00 ₫
    10.199.951  - 139.669.142  10.199.951 ₫ - 139.669.142 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Gandorhun

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.124 crt - VS

    16.408.223,00 ₫
    8.069.395  - 95.546.716  8.069.395 ₫ - 95.546.716 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Zurgena

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.752 crt - VS

    31.656.074,00 ₫
    8.320.715  - 891.958.035  8.320.715 ₫ - 891.958.035 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Azul

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    25.236.105,00 ₫
    11.730.510  - 138.395.565  11.730.510 ₫ - 138.395.565 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Barma

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    14.542.570,00 ₫
    7.726.377  - 224.998.925  7.726.377 ₫ - 224.998.925 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn GLAMIRA Varhdi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.062 crt - VS

    10.896.455,00 ₫
    5.752.330  - 63.268.560  5.752.330 ₫ - 63.268.560 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Emilly

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.53 crt - VS

    74.300.588,00 ₫
    10.499.949  - 900.363.649  10.499.949 ₫ - 900.363.649 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Clematis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.776 crt - SI

    107.712.224,00 ₫
    9.233.446  - 307.625.897  9.233.446 ₫ - 307.625.897 ₫
  51. Nhẫn GLAMIRA Kocsis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.088 crt - VS

    14.025.781,00 ₫
    6.749.967  - 75.593.978  6.749.967 ₫ - 75.593.978 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Lilia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    12.811.635,00 ₫
    6.498.081  - 72.226.066  6.498.081 ₫ - 72.226.066 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Leohte

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.24 crt - VS

    21.205.369,00 ₫
    10.816.929  - 137.971.037  10.816.929 ₫ - 137.971.037 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Rekina

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.248 crt - VS

    13.409.085,00 ₫
    6.558.930  - 270.097.771  6.558.930 ₫ - 270.097.771 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Pintius

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    12.877.013,00 ₫
    6.983.457  - 79.202.450  6.983.457 ₫ - 79.202.450 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Endlessheart

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.216 crt - VS

    28.876.560,00 ₫
    11.906.547  - 139.173.865  11.906.547 ₫ - 139.173.865 ₫
  57. Nhẫn GLAMIRA Romb

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.22 crt - VS

    13.147.577,00 ₫
    6.474.025  - 265.060.060  6.474.025 ₫ - 265.060.060 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Kujeclahay

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.624 crt - VS

    27.666.377,00 ₫
    10.290.517  - 164.588.840  10.290.517 ₫ - 164.588.840 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Ljubezen

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    20.353.487,00 ₫
    8.884.486  - 111.310.792  8.884.486 ₫ - 111.310.792 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Nhẫn GLAMIRA Abris

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    25.429.973,00 ₫
    7.396.945  - 89.023.161  7.396.945 ₫ - 89.023.161 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Cadha

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.3 crt - AAA

    13.930.120,00 ₫
    6.520.723  - 96.027.840  6.520.723 ₫ - 96.027.840 ₫
  63. Nhẫn GLAMIRA Coree

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.1 crt - AAA

    18.319.440,00 ₫
    9.093.352  - 196.739.630  9.093.352 ₫ - 196.739.630 ₫
  64. Nhẫn GLAMIRA Sophronia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    18.381.136,00 ₫
    7.439.398  - 85.145.817  7.439.398 ₫ - 85.145.817 ₫
  65. Nhẫn GLAMIRA Verdot

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.454 crt - VS

    28.383.259,00 ₫
    10.856.552  - 292.017.479  10.856.552 ₫ - 292.017.479 ₫
  66. Nhẫn GLAMIRA Befogess

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.326 crt - VS

    22.613.663,00 ₫
    9.006.749  - 257.744.055  9.006.749 ₫ - 257.744.055 ₫

You’ve viewed 60 of 425 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng