Đang tải...
Tìm thấy 950 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn Mutia Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Mutia

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.222 crt - VS

    24.220.279,00 ₫
    8.097.939  - 97.925.806  8.097.939 ₫ - 97.925.806 ₫
  2. Nhẫn Alhertine Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Alhertine

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    15.899.559,00 ₫
    6.661.766  - 66.833.955  6.661.766 ₫ - 66.833.955 ₫
  3. Nhẫn Available Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Available

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.352 crt - VS

    32.083.542,00 ₫
    9.330.258  - 130.896.681  9.330.258 ₫ - 130.896.681 ₫
  4. Nhẫn Swablu Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Swablu

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    31.967.826,00 ₫
    8.327.207  - 115.932.036  8.327.207 ₫ - 115.932.036 ₫
  5. Nhẫn Hansika Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Hansika

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    13.954.021,00 ₫
    6.207.555  - 60.683.177  6.207.555 ₫ - 60.683.177 ₫
  6. Nhẫn Indistinct Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Indistinct

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.108 crt - VS

    19.800.368,00 ₫
    7.513.953  - 87.679.009  7.513.953 ₫ - 87.679.009 ₫
  7. Nhẫn Tieshia Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Tieshia

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    28.433.630,00 ₫
    6.337.329  - 73.903.970  6.337.329 ₫ - 73.903.970 ₫
  8. Nhẫn Amberly Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Amberly

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.285 crt - VS

    24.934.038,00 ₫
    7.876.239  - 104.536.197  7.876.239 ₫ - 104.536.197 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Shannan Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Shannan

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    23.449.201,00 ₫
    6.474.134  - 71.092.189  6.474.134 ₫ - 71.092.189 ₫
  11. Nhẫn Leiani Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Leiani

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Peridot

    3.3 crt - AAA

    23.157.208,00 ₫
    9.046.104  - 120.866.182  9.046.104 ₫ - 120.866.182 ₫
  12. Nhẫn Masdevalia Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Masdevalia

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    38.445.745,00 ₫
    8.110.917  - 100.521.297  8.110.917 ₫ - 100.521.297 ₫
  13. Nhẫn Cesarina Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Cesarina

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.447 crt - VS

    37.109.068,00 ₫
    9.770.951  - 123.394.085  9.770.951 ₫ - 123.394.085 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn Gaby Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    18.644.293,00 ₫
    7.137.606  - 83.055.787  7.137.606 ₫ - 83.055.787 ₫
  16. Nhẫn Venice Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    27.113.173,00 ₫
    10.381.974  - 86.705.704  10.381.974 ₫ - 86.705.704 ₫
  17. Nhẫn Dorado Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Dorado

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    0.246 crt - AAA

    18.305.797,00 ₫
    6.968.899  - 97.655.435  6.968.899 ₫ - 97.655.435 ₫
  18. Nhẫn Mindy Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    19.031.454,00 ₫
    7.080.829  - 79.770.867  7.080.829 ₫ - 79.770.867 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn Laia Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Laia

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.262 crt - VS

    36.053.566,00 ₫
    10.139.998  - 136.763.578  10.139.998 ₫ - 136.763.578 ₫
  21. Nhẫn Diell Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Diell

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.77 crt - VS

    36.330.417,00 ₫
    8.131.194  - 146.740.004  8.131.194 ₫ - 146.740.004 ₫
  22. Nhẫn Dylis Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Dylis

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    21.560.980,00 ₫
    6.868.324  - 83.542.447  6.868.324 ₫ - 83.542.447 ₫
  23. Nhẫn Iskrenne Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Iskrenne

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.576 crt - VS

    35.996.248,00 ₫
    8.800.344  - 120.595.815  8.800.344 ₫ - 120.595.815 ₫
  24. Nhẫn Camardes Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Camardes

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.224 crt - VS

    33.039.550,00 ₫
    10.957.849  - 137.088.017  10.957.849 ₫ - 137.088.017 ₫
  25. Nhẫn Ortensia Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Ortensia

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    65.335.059,00 ₫
    15.882.527  - 271.107.404  15.882.527 ₫ - 271.107.404 ₫
  26. Nhẫn Estrella Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Estrella

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    16.604.668,00 ₫
    6.663.929  - 69.429.447  6.663.929 ₫ - 69.429.447 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn Monalisa Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    23.357.277,00 ₫
    7.212.227  - 86.894.954  7.212.227 ₫ - 86.894.954 ₫
  29. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Hrimbr SET Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Hrimbr SET

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.83 crt - VS

    98.707.698,00 ₫
    (Giá cả bộ)
    10.990.292  - 1.399.673.948  10.990.292 ₫ - 1.399.673.948 ₫
  30. Nhẫn Milose Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Milose

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.26 crt - VS

    24.377.090,00 ₫
    7.677.523  - 88.530.661  7.677.523 ₫ - 88.530.661 ₫
  31. Nhẫn Cristophia Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Cristophia

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.403 crt - VS

    33.428.872,00 ₫
    7.988.442  - 129.517.826  7.988.442 ₫ - 129.517.826 ₫
  32. Nhẫn Jesasia Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Jesasia

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    23.460.015,00 ₫
    8.097.128  - 99.345.212  8.097.128 ₫ - 99.345.212 ₫
  33. Nhẫn Zarlish Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Zarlish

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.235 crt - VS

    33.375.881,00 ₫
    10.463.623  - 45.947.804  10.463.623 ₫ - 45.947.804 ₫
  34. Nhẫn Jaume Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Jaume

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    1.04 crt - SI

    103.163.294,00 ₫
    8.671.110  - 426.228.694  8.671.110 ₫ - 426.228.694 ₫
  35. Nhẫn Spencre Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Spencre

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Garnet & Đá Swarovski

    1.59 crt - AAA

    30.594.378,00 ₫
    11.544.538  - 490.331.981  11.544.538 ₫ - 490.331.981 ₫
  36. Nhẫn Gracianna Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Gracianna

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Hồng Ngọc (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    2.044 crt - AAA

    21.613.971,00 ₫
    6.889.412  - 109.727.185  6.889.412 ₫ - 109.727.185 ₫
  37. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Andode SET Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Andode SET

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Moissanite

    1.516 crt - VS

    48.656.850,00 ₫
    (Giá cả bộ)
    15.957.959  - 3.353.837.249  15.957.959 ₫ - 3.353.837.249 ₫
  38. Nhẫn Begonia Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Begonia

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    29.710.829,00 ₫
    10.270.854  - 124.813.493  10.270.854 ₫ - 124.813.493 ₫
  39. Nhẫn Tortilla Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Tortilla

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    26.079.300,00 ₫
    5.273.447  - 73.903.967  5.273.447 ₫ - 73.903.967 ₫
  40. Nhẫn Verde Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Verde

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.174 crt - VS

    25.430.427,00 ₫
    7.644.539  - 103.022.167  7.644.539 ₫ - 103.022.167 ₫
  41. Nhẫn Miercoles Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Miercoles

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.082 crt - VS

    18.981.707,00 ₫
    7.202.494  - 75.607.265  7.202.494 ₫ - 75.607.265 ₫
  42. Nhẫn Starnova Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Starnova

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.576 crt - VS

    37.669.261,00 ₫
    11.036.254  - 152.106.731  11.036.254 ₫ - 152.106.731 ₫
  43. Nhẫn Blue Shifted Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Blue Shifted

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Xanh Dương & Đá Sapphire Trắng

    0.338 crt - VS1

    33.046.037,00 ₫
    8.573.239  - 117.594.780  8.573.239 ₫ - 117.594.780 ₫
  44. Nhẫn Ushas Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Ushas

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Onyx Đen

    0.09 crt - AAA

    15.251.766,00 ₫
    6.326.514  - 73.809.339  6.326.514 ₫ - 73.809.339 ₫
  45. Nhẫn Cikliption Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Cikliption

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    1.16 crt - AA

    28.639.106,00 ₫
    8.331.534  - 1.765.097.811  8.331.534 ₫ - 1.765.097.811 ₫
  46. Nhẫn Edwardeen Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Edwardeen

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.16 crt - VS

    33.122.819,00 ₫
    6.377.884  - 707.853.261  6.377.884 ₫ - 707.853.261 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn Zelmira Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Zelmira

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.368 crt - VS

    51.708.718,00 ₫
    13.910.222  - 231.255.765  13.910.222 ₫ - 231.255.765 ₫
  49. Nhẫn Edera Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Edera

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    22.210.935,00 ₫
    6.368.692  - 88.003.451  6.368.692 ₫ - 88.003.451 ₫
  50. Nhẫn Isedoria Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Isedoria

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.404 crt - VS

    41.945.336,00 ₫
    8.522.951  - 110.849.197  8.522.951 ₫ - 110.849.197 ₫
  51. Nhẫn Dorthea Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Dorthea

    18K Vàng Vàng và Trắng với Rhodium Đen & Kim Cương

    0.235 crt - VS

    38.324.622,00 ₫
    11.188.199  - 148.199.975  11.188.199 ₫ - 148.199.975 ₫
  52. Nhẫn Asie Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Asie

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    21.268.986,00 ₫
    7.163.561  - 89.544.519  7.163.561 ₫ - 89.544.519 ₫
  53. Nhẫn Sunita Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Sunita

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    18.603.198,00 ₫
    6.662.307  - 74.201.373  6.662.307 ₫ - 74.201.373 ₫
  54. Nhẫn Yolanda Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Yolanda

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    28.153.532,00 ₫
    8.401.828  - 105.374.328  8.401.828 ₫ - 105.374.328 ₫
  55. Nhẫn Garmisch Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Garmisch

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Sapphire

    0.123 crt - AAA

    17.758.581,00 ₫
    7.279.548  - 75.445.046  7.279.548 ₫ - 75.445.046 ₫
  56. Nhẫn Abarrane Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Abarrane

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.28 crt - VS

    34.402.183,00 ₫
    11.665.661  - 151.268.600  11.665.661 ₫ - 151.268.600 ₫
  57. Nhẫn Manjari Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Manjari

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    14.628.848,00 ₫
    5.814.986  - 66.144.525  5.814.986 ₫ - 66.144.525 ₫
  58. Nhẫn Ellyza Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Ellyza

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.378 crt - VS

    33.275.306,00 ₫
    7.925.717  - 121.785.419  7.925.717 ₫ - 121.785.419 ₫
  59. Nhẫn Lynx Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Lynx

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.135 crt - VS

    19.187.183,00 ₫
    6.190.251  - 75.593.745  6.190.251 ₫ - 75.593.745 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn Maclovia Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Maclovia

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    21.837.831,00 ₫
    6.379.506  - 85.448.507  6.379.506 ₫ - 85.448.507 ₫
  62. Nhẫn Kalonnie Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Kalonnie

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    21.211.668,00 ₫
    5.925.835  - 83.745.213  5.925.835 ₫ - 83.745.213 ₫
  63. Nhẫn Lexina Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Lexina

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.035 crt - VS

    13.203.491,00 ₫
    5.221.808  - 55.897.737  5.221.808 ₫ - 55.897.737 ₫
  64. Nhẫn Alkida Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Alkida

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Sapphire Trắng

    4.82 crt - AAA

    38.164.568,00 ₫
    9.691.194  - 2.604.753.486  9.691.194 ₫ - 2.604.753.486 ₫
  65. Nhẫn Ellamay Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Ellamay

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.184 crt - VS

    24.657.187,00 ₫
    8.043.326  - 101.967.746  8.043.326 ₫ - 101.967.746 ₫
  66. Nhẫn Emmeline Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Emmeline

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Morganite

    7.5 crt - AAA

    60.446.880,00 ₫
    9.145.059  - 5.253.049.082  9.145.059 ₫ - 5.253.049.082 ₫

You’ve viewed 60 of 950 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng