Đang tải...
Tìm thấy 27 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn SYLVIE Azurfa

    14K Vàng và Rhodium Đen & Ngọc Lục Bảo

    3.084 crt - AAA

    85.038.557,00 ₫
    22.838.382  - 640.454.506  22.838.382 ₫ - 640.454.506 ₫
  2. Nhẫn Bellora Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Bellora

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.278 crt - VS1

    21.622.537,00 ₫
    11.431.077  - 150.664.376  11.431.077 ₫ - 150.664.376 ₫
  3. Nhẫn Fluture Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Fluture

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.258 crt - VS

    14.830.117,00 ₫
    7.620.246  - 90.353.342  7.620.246 ₫ - 90.353.342 ₫
  4. Nhẫn Gael Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Gael

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.086 crt - VS

    11.688.623,00 ₫
    7.004.683  - 77.405.290  7.004.683 ₫ - 77.405.290 ₫
  5. Nhẫn Aditi Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Aditi

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.086 crt - VS

    15.877.282,00 ₫
    9.469.765  - 108.820.232  9.469.765 ₫ - 108.820.232 ₫
  6. Nhẫn Amaterasu Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Amaterasu

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.118 crt - VS

    14.575.400,00 ₫
    8.517.695  - 99.084.431  8.517.695 ₫ - 99.084.431 ₫
  7. Nhẫn Aodhan Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Aodhan

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng & Ngọc Trai Trắng

    0.134 crt - VS1

    13.443.330,00 ₫
    7.238.172  - 82.513.753  7.238.172 ₫ - 82.513.753 ₫
  8. Nhẫn Aylaia Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Aylaia

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nâu & Đá Swarovski

    0.258 crt - VS1

    16.867.843,00 ₫
    7.556.567  - 89.716.547  7.556.567 ₫ - 89.716.547 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Barboleta Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Barboleta

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.13 crt - VS1

    19.788.299,00 ₫
    9.149.389  - 106.824.957  9.149.389 ₫ - 106.824.957 ₫
  11. Nhẫn Bayleigh Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Bayleigh

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.134 crt - VS1

    13.471.632,00 ₫
    7.259.399  - 81.254.327  7.259.399 ₫ - 81.254.327 ₫
  12. Nhẫn Bayu Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Bayu

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.118 crt - VS

    14.037.667,00 ₫
    8.130.527  - 95.051.433  8.130.527 ₫ - 95.051.433 ₫
  13. Nhẫn Callalily Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Callalily

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    21.396.124,00 ₫
    11.015.041  - 144.508.745  11.015.041 ₫ - 144.508.745 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn Feileacon Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Feileacon

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.432 crt - VS1

    22.698.004,00 ₫
    10.202.781  - 145.909.680  10.202.781 ₫ - 145.909.680 ₫
  16. Nhẫn Jonda Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Jonda

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.286 crt - VS

    18.113.120,00 ₫
    9.414.294  - 125.518.266  9.414.294 ₫ - 125.518.266 ₫
  17. Nhẫn Mediterranean Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Mediterranean

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.352 crt - VS

    25.484.595,00 ₫
    10.412.214  - 139.527.640  10.412.214 ₫ - 139.527.640 ₫
  18. Nhẫn Nymphalis Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Nymphalis

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.278 crt - VS1

    15.453.321,00 ₫
    7.259.399  - 100.584.424  7.259.399 ₫ - 100.584.424 ₫
  19. Nhẫn Pierisse Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Pierisse

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.338 crt - VS1

    31.229.001,00 ₫
    10.955.608  - 152.079.465  10.955.608 ₫ - 152.079.465 ₫
  20. Nhẫn Radiancevb Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Radiancevb

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.61 crt - VS

    34.062.007,00 ₫
    12.196.640  - 195.183.036  12.196.640 ₫ - 195.183.036 ₫
  21. Nhẫn Sinelle Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Sinelle

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.134 crt - VS

    16.776.145,00 ₫
    8.069.395  - 92.716.540  8.069.395 ₫ - 92.716.540 ₫
  22. Pinky Ring Pinkfly Vàng Đen 14k
    Mới

    GLAMIRA Pinky Ring Pinkfly

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nâu

    0.038 crt - VS1

    10.734.570,00 ₫
    5.570.916  - 14.853.889  5.570.916 ₫ - 14.853.889 ₫
  23. Nhẫn Acephali Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Acephali

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.31 crt - VS

    20.952.635,00 ₫
    9.027.126  - 112.994.743  9.027.126 ₫ - 112.994.743 ₫
  24. Nhẫn Ahti Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Ahti

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.15 crt - VS

    15.131.247,00 ₫
    7.301.851  - 86.263.735  7.301.851 ₫ - 86.263.735 ₫
  25. Nhẫn Annigne Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Annigne

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nâu & Kim Cương Đen & Đá Sapphire Trắng

    0.436 crt - VS1

    35.375.773,00 ₫
    11.865.509  - 176.362.367  11.865.509 ₫ - 176.362.367 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Nhẫn Daryllyn Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Daryllyn

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.172 crt - VS

    15.029.928,00 ₫
    6.919.778  - 83.914.693  6.919.778 ₫ - 83.914.693 ₫
  28. Nhẫn Iycaen Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Iycaen

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.402 crt - VS

    24.636.108,00 ₫
    10.351.648  - 148.414.388  10.351.648 ₫ - 148.414.388 ₫
  29. Nhẫn Slaine Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Slaine

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nâu

    0.038 crt - VS1

    25.824.216,00 ₫
    12.251.828  - 143.320.072  12.251.828 ₫ - 143.320.072 ₫
  30. Nhẫn Thewind Vàng Đen 14k
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Thewind

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.172 crt - VS

    20.220.468,00 ₫
    9.495.803  - 113.631.531  9.495.803 ₫ - 113.631.531 ₫

You’ve viewed 27 of 27 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng