Đang tải...
Tìm thấy 93 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Benvolio

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    13.416 crt - A

    241.595.363,00 ₫
    25.658.368  - 10.645.576.902  25.658.368 ₫ - 10.645.576.902 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Aithen

    Vàng 14K & Kim Cương

    13.08 crt - VS

    7.032.651.855,00 ₫
    21.922.537  - 10.288.465.383  21.922.537 ₫ - 10.288.465.383 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Tinuola

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    8.69 crt - VS

    1.189.114.266,00 ₫
    29.665.896  - 5.207.763.046  29.665.896 ₫ - 5.207.763.046 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Osagia

    Vàng 14K & Kim Cương

    3.8 crt - VS

    562.184.314,00 ₫
    21.633.859  - 4.685.043.826  21.633.859 ₫ - 4.685.043.826 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Aricela

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    16.28 crt - VS

    10.194.942.470,00 ₫
    39.056.418  - 11.764.161.224  39.056.418 ₫ - 11.764.161.224 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Timerica

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    2.87 crt - VS

    294.052.660,00 ₫
    26.507.421  - 2.496.709.857  26.507.421 ₫ - 2.496.709.857 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Asion

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    7.276 crt - VS

    94.023.797,00 ₫
    19.795.377  - 3.237.423.333  19.795.377 ₫ - 3.237.423.333 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Anaphiel

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Sapphire Trắng

    14.96 crt - AAA

    192.888.046,00 ₫
    51.129.946  - 14.384.379.936  51.129.946 ₫ - 14.384.379.936 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Amirella

    Vàng 14K & Kim Cương

    2.934 crt - VS

    604.204.776,00 ₫
    21.345.181  - 3.930.957.782  21.345.181 ₫ - 3.930.957.782 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Devalle

    Vàng 14K & Đá Onyx Đen

    4.8 crt - AAA

    32.650.314,00 ₫
    11.313.625  - 418.115.935  11.313.625 ₫ - 418.115.935 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Bentler

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.72 crt - VS

    48.440.712,00 ₫
    12.802.014  - 216.338.593  12.802.014 ₫ - 216.338.593 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Rawetha

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    1.59 crt - AAA

    35.288.322,00 ₫
    13.587.105  - 284.857.137  13.587.105 ₫ - 284.857.137 ₫
  14. Nhẫn GLAMIRA Vanmatre

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.2 crt - VS

    67.803.639,00 ₫
    15.710.302  - 238.583.769  15.710.302 ₫ - 238.583.769 ₫
  15. Nhẫn GLAMIRA Cleitus

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    2.75 crt - AAA

    67.635.526,00 ₫
    25.041.390  - 3.880.170.286  25.041.390 ₫ - 3.880.170.286 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Vonda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.99 crt - VS

    83.256.113,00 ₫
    13.739.368  - 337.172.927  13.739.368 ₫ - 337.172.927 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Brianica

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    6.622 crt - VS

    2.419.428.247,00 ₫
    19.986.697  - 3.021.763.972  19.986.697 ₫ - 3.021.763.972 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Cenedra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.72 crt - VS

    291.194.185,00 ₫
    16.318.790  - 2.390.521.685  16.318.790 ₫ - 2.390.521.685 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn GLAMIRA Dantella

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.948 crt - AAA

    37.994.252,00 ₫
    14.923.796  - 249.239.376  14.923.796 ₫ - 249.239.376 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Stefanik

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Swarovski

    1.995 crt - AAA

    28.563.259,00 ₫
    12.950.881  - 303.451.383  12.950.881 ₫ - 303.451.383 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Weasel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.384 crt - VS

    84.348.277,00 ₫
    11.332.021  - 203.178.276  11.332.021 ₫ - 203.178.276 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Corbeille

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.055 crt - VS

    76.796.803,00 ₫
    15.636.717  - 458.148.765  15.636.717 ₫ - 458.148.765 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Branwyn

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.33 crt - VS

    68.267.505,00 ₫
    12.891.165  - 553.398.318  12.891.165 ₫ - 553.398.318 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Autya

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    1.584 crt - AAA

    52.934.747,00 ₫
    12.873.051  - 2.292.682.526  12.873.051 ₫ - 2.292.682.526 ₫
  26. Premium Necklaces
  27. Nhẫn GLAMIRA Togelina

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    4.108 crt - VS

    1.423.276.743,00 ₫
    21.820.651  - 5.254.545.849  21.820.651 ₫ - 5.254.545.849 ₫
  28. Nhẫn đính hôn Delfia

    Vàng 14K & Đá Aquamarine & Đá Sapphire Trắng

    7.96 crt - AAA

    117.313.027,00 ₫
    18.135.762  - 7.669.039.116  18.135.762 ₫ - 7.669.039.116 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Britta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    4.103 crt - VS

    139.795.088,00 ₫
    23.688.566  - 3.143.036.982  23.688.566 ₫ - 3.143.036.982 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Vitello

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    6.16 crt - VS

    102.187.154,00 ₫
    13.782.670  - 537.351.220  13.782.670 ₫ - 537.351.220 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Anda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.724 crt - VS

    172.678.048,00 ₫
    19.901.792  - 398.262.261  19.901.792 ₫ - 398.262.261 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Wapo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.57 crt - VS

    56.167.939,00 ₫
    21.948.857  - 386.814.200  21.948.857 ₫ - 386.814.200 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Radigan

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.615 crt - VS

    74.344.739,00 ₫
    21.503.105  - 912.108.878  21.503.105 ₫ - 912.108.878 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Csenge

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    3.768 crt - VS

    89.061.085,00 ₫
    29.954.574  - 6.495.874.868  29.954.574 ₫ - 6.495.874.868 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Zirkle

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    4.19 crt - VS

    57.510.574,00 ₫
    15.244.738  - 932.726.707  15.244.738 ₫ - 932.726.707 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Grajeda

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    2.898 crt - VS

    42.863.569,00 ₫
    15.904.452  - 1.559.568.076  15.904.452 ₫ - 1.559.568.076 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Grozdan

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.9 crt - AAA

    23.528.377,00 ₫
    10.473.912  - 187.216.087  10.473.912 ₫ - 187.216.087 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Demaura

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo & Kim Cương

    4.064 crt - AA

    106.039.023,00 ₫
    13.296.163  - 3.903.165.460  13.296.163 ₫ - 3.903.165.460 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Zenobia

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    2.234 crt - VS

    189.216.459,00 ₫
    22.550.836  - 2.115.018.272  22.550.836 ₫ - 2.115.018.272 ₫
  40. Premium Earrings
  41. Nhẫn đính hôn Sanborn

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    4.61 crt - VS

    64.584.879,00 ₫
    17.313.030  - 4.365.276.473  17.313.030 ₫ - 4.365.276.473 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Tabatha

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Onyx Đen

    4.132 crt - AA

    99.434.528,00 ₫
    24.231.960  - 1.883.948.616  24.231.960 ₫ - 1.883.948.616 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Murdoch

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.33 crt - VS

    62.508.947,00 ₫
    21.146.503  - 397.894.335  21.146.503 ₫ - 397.894.335 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Cordialle

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    3.84 crt - VS

    52.441.731,00 ₫
    11.865.509  - 1.835.750.729  11.865.509 ₫ - 1.835.750.729 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Timonie

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    4.676 crt - VS

    118.773.397,00 ₫
    19.154.626  - 3.004.429.155  19.154.626 ₫ - 3.004.429.155 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Sayantika

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Đá Sapphire Trắng

    6.072 crt - AAA

    81.117.066,00 ₫
    21.481.030  - 2.951.603.932  21.481.030 ₫ - 2.951.603.932 ₫
  47. Nhẫn GLAMIRA Palencia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.948 crt - VS

    122.092.060,00 ₫
    21.597.067  - 664.270.430  21.597.067 ₫ - 664.270.430 ₫
  48. Nhẫn GLAMIRA Malick

    Vàng 14K & Kim Cương

    3.03 crt - VS

    341.747.623,00 ₫
    18.577.270  - 3.365.361.404  18.577.270 ₫ - 3.365.361.404 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Camaradell

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.17 crt - VS

    72.294.844,00 ₫
    12.012.678  - 382.597.239  12.012.678 ₫ - 382.597.239 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Orina

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Kim Cương

    5.932 crt - AA

    95.139.452,00 ₫
    18.091.045  - 14.286.059.643  18.091.045 ₫ - 14.286.059.643 ₫
  51. Nhẫn đính hôn Beumer

    Vàng Trắng 14K & Đá Morganite & Đá Sapphire Trắng

    5.14 crt - AAA

    72.626.822,00 ₫
    13.539.557  - 3.050.334.591  13.539.557 ₫ - 3.050.334.591 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Cyrillus

    Vàng Hồng 14K & Đá Garnet & Đá Swarovski

    1.515 crt - AAA

    35.143.983,00 ₫
    16.482.940  - 1.974.471.770  16.482.940 ₫ - 1.974.471.770 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Amarok

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây & Đá Sapphire Trắng

    2.9 crt - VS1

    116.831.331,00 ₫
    16.261.054  - 2.212.093.286  16.261.054 ₫ - 2.212.093.286 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Rathman

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.67 crt - VS

    94.305.683,00 ₫
    18.989.060  - 367.852.025  18.989.060 ₫ - 367.852.025 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Renesa

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    5.03 crt - VS

    72.941.254,00 ₫
    14.567.194  - 3.612.506.455  14.567.194 ₫ - 3.612.506.455 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Gerlind

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    1.194 crt - AAA

    48.918.446,00 ₫
    20.789.901  - 393.932.090  20.789.901 ₫ - 393.932.090 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Bollin

    Vàng Trắng 14K & Đá Opal Đen & Đá Sapphire Trắng

    5.736 crt - AAA

    99.510.092,00 ₫
    18.765.194  - 6.955.580.239  18.765.194 ₫ - 6.955.580.239 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Judoc

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.998 crt - VS

    53.275.783,00 ₫
    14.385.780  - 225.791.377  14.385.780 ₫ - 225.791.377 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Delcenia

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Vàng & Đá Sapphire Trắng

    12.426 crt - AAA

    52.769.748,00 ₫
    19.021.607  - 503.629.685  19.021.607 ₫ - 503.629.685 ₫
  60. Nhẫn GLAMIRA Toinetta

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    3.365 crt - AA

    98.657.359,00 ₫
    26.507.421  - 3.054.933.625  26.507.421 ₫ - 3.054.933.625 ₫
  61. Nhẫn GLAMIRA Anisatum

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Kim Cương

    5.232 crt - AA

    136.505.295,00 ₫
    27.917.414  - 3.886.184.407  27.917.414 ₫ - 3.886.184.407 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Joeann

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    5.67 crt - VS

    180.099.050,00 ₫
    16.847.467  - 12.967.905.519  16.847.467 ₫ - 12.967.905.519 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Cassine

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Sapphire Trắng

    5.25 crt - AA

    83.482.808,00 ₫
    15.710.302  - 5.248.531.721  15.710.302 ₫ - 5.248.531.721 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Tisondria

    Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Đá Sapphire Trắng

    6.468 crt - AAA

    67.280.340,00 ₫
    18.254.630  - 2.805.991.415  18.254.630 ₫ - 2.805.991.415 ₫

You’ve viewed 60 of 93 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng