Đang tải...
Tìm thấy 155 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn trẻ em Chans Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Chans

    Bạch Kim 950
    12.628.696,00 ₫
    3.835.381  - 35.079.712  3.835.381 ₫ - 35.079.712 ₫
  2. Nhẫn trẻ em Hafwen Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Hafwen

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    12.634.105,00 ₫
    3.746.703  - 35.512.298  3.746.703 ₫ - 35.512.298 ₫
  3. Nhẫn trẻ em Zayne Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Zayne

    Bạch Kim 950
    12.920.690,00 ₫
    3.924.061  - 35.890.807  3.924.061 ₫ - 35.890.807 ₫
  4. Nhẫn trẻ em Missy Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Missy

    Bạch Kim 950 & Đá Garnet

    0.25 crt - AAA

    25.343.910,00 ₫
    6.934.833  - 96.168.436  6.934.833 ₫ - 96.168.436 ₫
  5. Nhẫn trẻ em Debbie Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Debbie

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    30.859.336,00 ₫
    7.797.295  - 86.219.049  7.797.295 ₫ - 86.219.049 ₫
  6. Nhẫn trẻ em Ducky Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Ducky

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Đen

    0.008 crt - AAA

    30.156.390,00 ₫
    7.797.295  - 84.245.393  7.797.295 ₫ - 84.245.393 ₫
  7. Nhẫn trẻ em Flora Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Flora

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Đen

    0.07 crt - AAA

    29.326.370,00 ₫
    7.928.421  - 85.962.198  7.928.421 ₫ - 85.962.198 ₫
  8. Nhẫn trẻ em Gigi Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Gigi

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    2.832 crt - VS

    155.797.199,00 ₫
    19.709.528  - 313.473.427  19.709.528 ₫ - 313.473.427 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Nhẫn trẻ em Lola Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Lola

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.465 crt - VS

    38.026.681,00 ₫
    7.401.211  - 110.754.570  7.401.211 ₫ - 110.754.570 ₫
  11. Nhẫn trẻ em Lovie Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Lovie

    Bạch Kim 950 & Đá Thạch Anh Tím

    0.16 crt - AAA

    29.431.813,00 ₫
    7.532.338  - 87.760.120  7.532.338 ₫ - 87.760.120 ₫
  12. Nhẫn trẻ em Petunia Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Petunia

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    31.402.765,00 ₫
    7.198.438  - 103.752.144  7.198.438 ₫ - 103.752.144 ₫
  13. Nhẫn trẻ em Pixie Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Pixie

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    24.678.815,00 ₫
    6.772.615  - 68.969.828  6.772.615 ₫ - 68.969.828 ₫
  14. Nhẫn trẻ em Sweetie Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Sweetie

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    33.108.762,00 ₫
    8.070.362  - 84.759.080  8.070.362 ₫ - 84.759.080 ₫
  15. Nhẫn trẻ em Aefre Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Aefre

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.039 crt - VS

    16.062.318,00 ₫
    4.722.175  - 44.272.087  4.722.175 ₫ - 44.272.087 ₫
  16. Nhẫn trẻ em Ajha Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Ajha

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.065 crt - VS

    18.579.406,00 ₫
    5.104.470  - 51.017.667  5.104.470 ₫ - 51.017.667 ₫
  17. Nhẫn trẻ em Algan Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Algan

    Bạch Kim 950 & Đá Tourmaline Hồng

    0.096 crt - AAA

    21.483.114,00 ₫
    6.229.184  - 66.833.953  6.229.184 ₫ - 66.833.953 ₫
  18. Nhẫn trẻ em Bumbleberry Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Bumbleberry

    Bạch Kim 950 & Đá Thạch Anh Tím

    0.09 crt - AAA

    15.497.257,00 ₫
    4.455.596  - 49.801.028  4.455.596 ₫ - 49.801.028 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn trẻ em Hajar Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Hajar

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.036 crt - VS

    15.251.226,00 ₫
    4.278.778  - 43.352.848  4.278.778 ₫ - 43.352.848 ₫
  21. Nhẫn trẻ em Marigold Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Marigold

    Bạch Kim 950 & Đá Thạch Anh Tím

    0.015 crt - AAA

    13.923.739,00 ₫
    4.212.269  - 39.770.528  4.212.269 ₫ - 39.770.528 ₫
  22. Nhẫn trẻ em Micah Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Micah

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.06 crt - VS

    16.843.668,00 ₫
    4.758.404  - 49.963.242  4.758.404 ₫ - 49.963.242 ₫
  23. Nhẫn trẻ em Rainbo Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Rainbo

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    26.314.516,00 ₫
    4.736.775  - 69.875.546  4.736.775 ₫ - 69.875.546 ₫
  24. Nhẫn trẻ em Riccia Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Riccia

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire Vàng

    0.008 crt - AAA

    15.218.781,00 ₫
    4.477.225  - 42.676.936  4.477.225 ₫ - 42.676.936 ₫
  25. Nhẫn trẻ em Rigel Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Rigel

    Bạch Kim 950 & Hồng Ngọc

    0.06 crt - AAA

    22.329.354,00 ₫
    5.620.865  - 65.414.547  5.620.865 ₫ - 65.414.547 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn trẻ em Risley Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Risley

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    12.982.871,00 ₫
    3.901.891  - 36.931.703  3.901.891 ₫ - 36.931.703 ₫
  28. Nhẫn trẻ em Sayresh Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Sayresh

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    15.362.075,00 ₫
    4.455.596  - 43.880.058  4.455.596 ₫ - 43.880.058 ₫
  29. Nhẫn trẻ em Scirloc Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Scirloc

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.044 crt - VS

    18.822.734,00 ₫
    5.104.470  - 49.449.557  5.104.470 ₫ - 49.449.557 ₫
  30. Nhẫn trẻ em Stanwyk Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Stanwyk

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    16.419.197,00 ₫
    4.520.484  - 46.597.213  4.520.484 ₫ - 46.597.213 ₫
  31. Nhẫn trẻ em Suellen Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Suellen

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.048 crt - VS

    13.277.569,00 ₫
    3.835.381  - 39.297.388  3.835.381 ₫ - 39.297.388 ₫
  32. Nhẫn trẻ em Sunniva Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Sunniva

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Đen

    0.008 crt - AAA

    13.439.788,00 ₫
    4.057.080  - 37.810.388  4.057.080 ₫ - 37.810.388 ₫
  33. Nhẫn trẻ em Taina Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Taina

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Đen

    0.016 crt - AAA

    14.058.921,00 ₫
    4.212.269  - 39.932.747  4.212.269 ₫ - 39.932.747 ₫
  34. Nhẫn trẻ em Tegan Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Tegan

    Bạch Kim 950 & Đá Thạch Anh Tím

    0.004 crt - AAA

    11.852.752,00 ₫
    3.591.513  - 33.254.757  3.591.513 ₫ - 33.254.757 ₫
  35. Nhẫn trẻ em Tiane Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Tiane

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire Vàng

    0.056 crt - AAA

    11.809.494,00 ₫
    3.414.155  - 36.147.653  3.414.155 ₫ - 36.147.653 ₫
  36. Nhẫn trẻ em Tomasina Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Tomasina

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.004 crt - VS

    13.412.751,00 ₫
    4.057.080  - 37.512.987  4.057.080 ₫ - 37.512.987 ₫
  37. Nhẫn trẻ em Toyah Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Toyah

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    14.569.910,00 ₫
    4.367.458  - 40.649.213  4.367.458 ₫ - 40.649.213 ₫
  38. Nhẫn trẻ em Trixie Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Trixie

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    14.058.921,00 ₫
    4.212.269  - 39.229.801  4.212.269 ₫ - 39.229.801 ₫
  39. Nhẫn trẻ em Verley Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Verley

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.032 crt - VS

    12.477.292,00 ₫
    3.658.023  - 36.269.314  3.658.023 ₫ - 36.269.314 ₫
  40. Nhẫn trẻ em Versie Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Versie

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    14.815.941,00 ₫
    4.433.967  - 41.419.749  4.433.967 ₫ - 41.419.749 ₫
  41. Nhẫn trẻ em Welsa Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Welsa

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    15.189.042,00 ₫
    4.412.338  - 42.609.345  4.412.338 ₫ - 42.609.345 ₫
  42. Nhẫn trẻ em Welss Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Welss

    Bạch Kim 950 & Đá Garnet

    0.03 crt - AAA

    9.916.946,00 ₫
    3.043.215  - 29.848.172  3.043.215 ₫ - 29.848.172 ₫
  43. Nhẫn trẻ em Wenda Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Wenda

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    14.924.086,00 ₫
    4.433.967  - 42.663.423  4.433.967 ₫ - 42.663.423 ₫
  44. Nhẫn trẻ em Wilona Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Wilona

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    13.174.830,00 ₫
    3.968.400  - 36.999.293  3.968.400 ₫ - 36.999.293 ₫
  45. Nhẫn trẻ em Zanda Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Zanda

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    15.080.896,00 ₫
    4.412.338  - 42.068.618  4.412.338 ₫ - 42.068.618 ₫
  46. Nhẫn trẻ em Zelene Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Zelene

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    26.968.797,00 ₫
    5.353.205  - 72.362.896  5.353.205 ₫ - 72.362.896 ₫
  47. Nhẫn trẻ em Adelido Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Adelido

    Bạch Kim 950
    13.650.673,00 ₫
    4.145.760  - 37.918.537  4.145.760 ₫ - 37.918.537 ₫
  48. Nhẫn trẻ em Bolaria Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Bolaria

    Bạch Kim 950
    13.650.673,00 ₫
    4.044.644  - 37.918.537  4.044.644 ₫ - 37.918.537 ₫
  49. Nhẫn trẻ em Josiah Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Josiah

    Bạch Kim 950
    13.431.676,00 ₫
    4.079.249  - 37.310.212  4.079.249 ₫ - 37.310.212 ₫
  50. Nhẫn trẻ em Lodema Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Lodema

    Bạch Kim 950
    14.453.653,00 ₫
    4.282.564  - 40.149.037  4.282.564 ₫ - 40.149.037 ₫
  51. Nhẫn trẻ em Makalah Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Makalah

    Bạch Kim 950
    13.650.673,00 ₫
    4.145.760  - 37.918.537  4.145.760 ₫ - 37.918.537 ₫
  52. Nhẫn trẻ em Maniola Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Maniola

    Bạch Kim 950
    16.205.610,00 ₫
    4.801.662  - 45.015.585  4.801.662 ₫ - 45.015.585 ₫
  53. Nhẫn trẻ em Mondraka Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Mondraka

    Bạch Kim 950
    22.702.455,00 ₫
    6.726.653  - 63.062.377  6.726.653 ₫ - 63.062.377 ₫
  54. Nhẫn trẻ em Shiloh Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Shiloh

    Bạch Kim 950
    12.920.690,00 ₫
    4.785.441  - 35.890.807  4.785.441 ₫ - 35.890.807 ₫
  55. Nhẫn trẻ em Taite Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Taite

    Bạch Kim 950
    14.672.647,00 ₫
    4.347.451  - 40.757.355  4.347.451 ₫ - 40.757.355 ₫
  56. Nhẫn trẻ em Thayne Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Thayne

    Bạch Kim 950
    13.942.665,00 ₫
    4.131.160  - 38.729.625  4.131.160 ₫ - 38.729.625 ₫
  57. Nhẫn trẻ em Tryna Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Tryna

    Bạch Kim 950
    12.920.690,00 ₫
    3.924.061  - 35.890.807  3.924.061 ₫ - 35.890.807 ₫
  58. Nhẫn trẻ em Yetta Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Yetta

    Bạch Kim 950
    14.672.647,00 ₫
    4.347.451  - 40.757.355  4.347.451 ₫ - 40.757.355 ₫
  59. Nhẫn trẻ em Zhane Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Zhane

    Bạch Kim 950
    10.876.739,00 ₫
    3.383.874  - 30.213.165  3.383.874 ₫ - 30.213.165 ₫
  60. Nhẫn trẻ em Efsa Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Efsa

    Bạch Kim 950
    11.606.722,00 ₫
    3.525.004  - 32.240.895  3.525.004 ₫ - 32.240.895 ₫
  61. Nhẫn trẻ em Halona Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Halona

    Bạch Kim 950
    13.650.673,00 ₫
    4.196.318  - 37.918.537  4.196.318 ₫ - 37.918.537 ₫
  62. Nhẫn trẻ em Makayl Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Makayl

    Bạch Kim 950
    13.650.673,00 ₫
    4.145.760  - 37.918.537  4.145.760 ₫ - 37.918.537 ₫
  63. Nhẫn trẻ em Maryjo Platin trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Maryjo

    Bạch Kim 950
    13.869.667,00 ₫
    4.212.269  - 38.526.855  4.212.269 ₫ - 38.526.855 ₫

You’ve viewed 60 of 155 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng