Đang tải...
Tìm thấy 66 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn trẻ em Welss 0.03 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Welss

    Vàng 14K & Đá Garnet

    0.03 crt - AAA

    4.881.148,00 ₫
    3.043.215  - 29.848.172  3.043.215 ₫ - 29.848.172 ₫
  2. Nhẫn trẻ em Royal 0.056 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Royal

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.056 crt - AAA

    7.380.122,00 ₫
    3.539.063  - 42.839.160  3.539.063 ₫ - 42.839.160 ₫
  3. Nhẫn trẻ em Hafwen 0.015 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Hafwen

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    6.282.986,00 ₫
    3.746.703  - 35.512.298  3.746.703 ₫ - 35.512.298 ₫
  4. Nhẫn trẻ em Proline 0.008 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Proline

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.008 crt - VS

    4.950.091,00 ₫
    2.856.124  - 28.888.381  2.856.124 ₫ - 28.888.381 ₫
  5. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Ascocenda Daughter 0.012 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Ascocenda Daughter

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    9.343.774,00 ₫
    5.272.095  - 53.964.630  5.272.095 ₫ - 53.964.630 ₫
  6. Nhẫn trẻ em Obleva 0.07 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Obleva

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.07 crt - VS

    5.618.431,00 ₫
    3.102.696  - 37.296.700  3.102.696 ₫ - 37.296.700 ₫
  7. Nhẫn trẻ em Nosyo 0.03 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Nosyo

    Vàng 14K & Đá Rhodolite

    0.03 crt - AAA

    5.493.523,00 ₫
    3.061.600  - 32.646.440  3.061.600 ₫ - 32.646.440 ₫
  8. Nhẫn trẻ em Intens 0.008 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Intens

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    5.820.663,00 ₫
    3.267.077  - 32.943.841  3.267.077 ₫ - 32.943.841 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Nhẫn trẻ em Canevassa 0.345 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Canevassa

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.345 crt - AAA

    13.742.055,00 ₫
    5.606.265  - 73.917.488  5.606.265 ₫ - 73.917.488 ₫
  11. Nhẫn trẻ em Blijestavilo 0.012 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Blijestavilo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    5.979.096,00 ₫
    3.390.363  - 34.701.203  3.390.363 ₫ - 34.701.203 ₫
  12. Nhẫn trẻ em Blendung 0.048 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Blendung

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.048 crt - VS

    6.917.800,00 ₫
    3.636.935  - 40.108.483  3.636.935 ₫ - 40.108.483 ₫
  13. Nhẫn trẻ em Toyah 0.008 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Toyah

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    7.166.535,00 ₫
    4.367.458  - 40.649.213  4.367.458 ₫ - 40.649.213 ₫
  14. Nhẫn trẻ em Welsa 0.015 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Welsa

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    7.522.604,00 ₫
    4.412.338  - 42.609.345  4.412.338 ₫ - 42.609.345 ₫
  15. Nhẫn trẻ em Seosan 0.032 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Seosan

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.032 crt - VS

    6.241.080,00 ₫
    3.369.815  - 36.066.544  3.369.815 ₫ - 36.066.544 ₫
  16. Nhẫn trẻ em Sayresh 0.024 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Sayresh

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    7.620.475,00 ₫
    4.455.596  - 43.880.058  4.455.596 ₫ - 43.880.058 ₫
  17. Nhẫn trẻ em Sunniva 0.008 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Sunniva

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.008 crt - AAA

    6.562.542,00 ₫
    4.057.080  - 37.810.388  4.057.080 ₫ - 37.810.388 ₫
  18. Nhẫn trẻ em Risley 0.012 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Risley

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    6.368.690,00 ₫
    3.901.891  - 36.931.703  3.901.891 ₫ - 36.931.703 ₫
  19. Nhẫn trẻ em Scirloc 0.044 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Scirloc

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.044 crt - VS

    9.953.717,00 ₫
    5.104.470  - 49.449.557  5.104.470 ₫ - 49.449.557 ₫
  20. Nhẫn trẻ em Zanda 0.008 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Zanda

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    7.414.458,00 ₫
    4.412.338  - 42.068.618  4.412.338 ₫ - 42.068.618 ₫
  21. Nhẫn trẻ em Tegan 0.004 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Tegan

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.004 crt - AAA

    5.764.698,00 ₫
    3.591.513  - 33.254.757  3.591.513 ₫ - 33.254.757 ₫
  22. Nhẫn trẻ em Pixie 0.015 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Pixie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    12.126.901,00 ₫
    6.772.615  - 68.969.828  6.772.615 ₫ - 68.969.828 ₫
  23. Nhẫn trẻ em Wilona 0.008 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Wilona

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    6.447.907,00 ₫
    3.968.400  - 36.999.293  3.968.400 ₫ - 36.999.293 ₫
  24. Nhẫn trẻ em Ducky 0.008 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Ducky

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.008 crt - AAA

    14.673.189,00 ₫
    7.797.295  - 84.245.393  7.797.295 ₫ - 84.245.393 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Nhẫn trẻ em Verley 0.032 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Verley

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.032 crt - VS

    6.276.497,00 ₫
    3.658.023  - 36.269.314  3.658.023 ₫ - 36.269.314 ₫
  27. Nhẫn trẻ em Flora 0.07 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Flora

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.07 crt - AAA

    14.632.363,00 ₫
    7.928.421  - 85.962.198  7.928.421 ₫ - 85.962.198 ₫
  28. Nhẫn trẻ em Taina 0.016 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Taina

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.016 crt - AAA

    6.918.611,00 ₫
    4.212.269  - 39.932.747  4.212.269 ₫ - 39.932.747 ₫
  29. Nhẫn trẻ em Marigold 0.015 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Marigold

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.015 crt - AAA

    6.783.429,00 ₫
    4.212.269  - 39.770.528  4.212.269 ₫ - 39.770.528 ₫
  30. Nhẫn trẻ em Hajar 0.036 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Hajar

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.036 crt - VS

    7.998.174,00 ₫
    4.278.778  - 43.352.848  4.278.778 ₫ - 43.352.848 ₫
  31. Nhẫn trẻ em Riccia 0.008 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Riccia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.008 crt - AAA

    7.439.601,00 ₫
    4.477.225  - 42.676.936  4.477.225 ₫ - 42.676.936 ₫
  32. Nhẫn trẻ em Debbie 0.03 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Debbie

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    15.376.135,00 ₫
    7.797.295  - 86.219.049  7.797.295 ₫ - 86.219.049 ₫
  33. Nhẫn trẻ em Altoy 0.04 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Altoy

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.04 crt - VS

    5.412.413,00 ₫
    3.061.600  - 33.727.895  3.061.600 ₫ - 33.727.895 ₫
  34. Nhẫn trẻ em Tiane 0.056 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Tiane

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.056 crt - AAA

    6.022.085,00 ₫
    3.414.155  - 36.147.653  3.414.155 ₫ - 36.147.653 ₫
  35. Nhẫn trẻ em Micah 0.06 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Micah

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.06 crt - VS

    8.575.941,00 ₫
    4.758.404  - 49.963.242  4.758.404 ₫ - 49.963.242 ₫
  36. Nhẫn trẻ em Trixie 0.008 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Trixie

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    6.918.611,00 ₫
    4.212.269  - 39.229.801  4.212.269 ₫ - 39.229.801 ₫
  37. Nhẫn trẻ em Stanwyk 0.048 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Stanwyk

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    8.564.856,00 ₫
    4.520.484  - 46.597.213  4.520.484 ₫ - 46.597.213 ₫
  38. Nhẫn trẻ em Bumbleberry 0.09 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Bumbleberry

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.09 crt - AAA

    7.755.657,00 ₫
    4.455.596  - 49.801.028  4.455.596 ₫ - 49.801.028 ₫
  39. Nhẫn trẻ em Versie 0.01 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Versie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    7.299.825,00 ₫
    4.433.967  - 41.419.749  4.433.967 ₫ - 41.419.749 ₫
  40. Nhẫn trẻ em Rigel 0.06 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Rigel

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.06 crt - AAA

    11.167.921,00 ₫
    5.620.865  - 65.414.547  5.620.865 ₫ - 65.414.547 ₫
  41. Nhẫn trẻ em Roan 0.054 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Roan

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.054 crt - VS

    6.104.004,00 ₫
    3.431.458  - 40.189.592  3.431.458 ₫ - 40.189.592 ₫
  42. Nhẫn trẻ em Lola 0.065 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Lola

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.465 crt - VS

    24.309.769,00 ₫
    7.401.211  - 110.754.570  7.401.211 ₫ - 110.754.570 ₫
  43. Nhẫn trẻ em Aefre 0.039 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Aefre

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.039 crt - VS

    8.057.654,00 ₫
    4.722.175  - 44.272.087  4.722.175 ₫ - 44.272.087 ₫
  44. Nhẫn trẻ em Ajha 0.065 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Ajha

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.065 crt - VS

    9.710.389,00 ₫
    5.104.470  - 51.017.667  5.104.470 ₫ - 51.017.667 ₫
  45. Nhẫn trẻ em Algan 0.096 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Algan

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Hồng

    0.096 crt - AAA

    10.659.906,00 ₫
    6.229.184  - 66.833.953  6.229.184 ₫ - 66.833.953 ₫
  46. Nhẫn trẻ em Suellen 0.048 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Suellen

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.048 crt - VS

    6.776.129,00 ₫
    3.835.381  - 39.297.388  3.835.381 ₫ - 39.297.388 ₫
  47. Nhẫn trẻ em Tomasina 0.004 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Tomasina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.004 crt - VS

    6.535.505,00 ₫
    4.057.080  - 37.512.987  4.057.080 ₫ - 37.512.987 ₫
  48. Nhẫn trẻ em Wenda 0.024 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Wenda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    7.407.970,00 ₫
    4.433.967  - 42.663.423  4.433.967 ₫ - 42.663.423 ₫
  49. Nhẫn trẻ em Jelle 0.008 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Jelle

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.008 crt - VS

    4.773.003,00 ₫
    2.753.385  - 27.874.516  2.753.385 ₫ - 27.874.516 ₫
  50. Nhẫn trẻ em Rohese 0.184 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Rohese

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.184 crt - VS

    15.357.479,00 ₫
    7.816.220  - 95.424.937  7.816.220 ₫ - 95.424.937 ₫
  51. Nhẫn trẻ em Sofija 0.006 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Sofija

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.006 crt - VS

    5.206.397,00 ₫
    3.020.505  - 30.510.563  3.020.505 ₫ - 30.510.563 ₫
  52. Nhẫn trẻ em Wrench 0.016 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Wrench

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.016 crt - VS

    5.472.974,00 ₫
    3.143.790  - 32.430.144  3.143.790 ₫ - 32.430.144 ₫
  53. Nhẫn trẻ em Chiesan 0.015 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Chiesan

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.015 crt - VS

    5.862.570,00 ₫
    3.369.815  - 34.498.433  3.369.815 ₫ - 34.498.433 ₫
  54. Nhẫn trẻ em Indicator 0.075 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Indicator

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.075 crt - VS

    7.792.156,00 ₫
    3.872.962  - 45.299.467  3.872.962 ₫ - 45.299.467 ₫
  55. Nhẫn trẻ em Indiscreetly 0.048 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Indiscreetly

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.048 crt - VS

    7.342.811,00 ₫
    3.883.506  - 42.541.753  3.883.506 ₫ - 42.541.753 ₫
  56. Nhẫn trẻ em Redistribution 0.04 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Redistribution

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.04 crt - VS

    7.270.084,00 ₫
    3.852.685  - 42.041.585  3.852.685 ₫ - 42.041.585 ₫
  57. Nhẫn trẻ em Whetu 0.024 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Whetu

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    6.770.452,00 ₫
    3.739.673  - 39.013.510  3.739.673 ₫ - 39.013.510 ₫
  58. Nhẫn trẻ em Ingyenes 0.048 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Ingyenes

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.048 crt - VS

    7.803.241,00 ₫
    4.096.012  - 45.177.801  4.096.012 ₫ - 45.177.801 ₫
  59. Nhẫn trẻ em Laisvas 0.05 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Laisvas

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.05 crt - VS

    7.794.860,00 ₫
    4.075.735  - 43.190.630  4.075.735 ₫ - 43.190.630 ₫
  60. Nhẫn trẻ em Camaka 0.075 Carat

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Camaka

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.075 crt - VS

    7.898.409,00 ₫
    3.933.794  - 45.907.784  3.933.794 ₫ - 45.907.784 ₫
  61. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Catasetum Daughter 0.012 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Catasetum Daughter

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    9.556.280,00 ₫
    5.393.759  - 55.181.265  5.393.759 ₫ - 55.181.265 ₫
  62. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Coelogyne Daughter 0.012 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Coelogyne Daughter

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    8.458.332,00 ₫
    4.765.163  - 48.895.305  4.765.163 ₫ - 48.895.305 ₫

You’ve viewed 60 of 66 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng