Đang tải...
Tìm thấy 155 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn trẻ em Lodema Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Lodema

    Palladium 950
    40.149.037,00 ₫
    4.282.564  - 40.149.037  4.282.564 ₫ - 40.149.037 ₫
  2. Nhẫn trẻ em Debbie Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Debbie

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    84.326.502,00 ₫
    7.797.295  - 86.219.049  7.797.295 ₫ - 86.219.049 ₫
  3. Nhẫn trẻ em Ducky Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Ducky

    Palladium 950 & Kim Cương Đen

    0.008 crt - AAA

    83.623.556,00 ₫
    7.797.295  - 84.245.393  7.797.295 ₫ - 84.245.393 ₫
  4. Nhẫn trẻ em Flora Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Flora

    Palladium 950 & Kim Cương Đen

    0.07 crt - AAA

    80.068.265,00 ₫
    7.928.421  - 85.962.198  7.928.421 ₫ - 85.962.198 ₫
  5. Nhẫn trẻ em Gigi Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Gigi

    Palladium 950 & Kim Cương

    2.832 crt - VS

    313.473.427,00 ₫
    19.709.528  - 313.473.427  19.709.528 ₫ - 313.473.427 ₫
  6. Nhẫn trẻ em Lola Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Lola

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.465 crt - VS

    85.394.435,00 ₫
    7.401.211  - 110.754.570  7.401.211 ₫ - 110.754.570 ₫
  7. Nhẫn trẻ em Lovie Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Lovie

    Palladium 950 & Đá Thạch Anh Tím

    0.16 crt - AAA

    81.082.131,00 ₫
    7.532.338  - 87.760.120  7.532.338 ₫ - 87.760.120 ₫
  8. Nhẫn trẻ em Missy Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Missy

    Palladium 950 & Đá Garnet

    0.25 crt - AAA

    69.726.846,00 ₫
    6.934.833  - 96.168.436  6.934.833 ₫ - 96.168.436 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Nhẫn trẻ em Petunia Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Petunia

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    77.472.772,00 ₫
    7.198.438  - 103.752.144  7.198.438 ₫ - 103.752.144 ₫
  11. Nhẫn trẻ em Pixie Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Pixie

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    68.023.555,00 ₫
    6.772.615  - 68.969.828  6.772.615 ₫ - 68.969.828 ₫
  12. Nhẫn trẻ em Sweetie Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Sweetie

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    84.759.080,00 ₫
    8.070.362  - 84.759.080  8.070.362 ₫ - 84.759.080 ₫
  13. Nhẫn trẻ em Aefre Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Aefre

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.039 crt - VS

    43.704.323,00 ₫
    4.722.175  - 44.272.087  4.722.175 ₫ - 44.272.087 ₫
  14. Nhẫn trẻ em Ajha Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Ajha

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.065 crt - VS

    49.206.229,00 ₫
    5.104.470  - 51.017.667  5.104.470 ₫ - 51.017.667 ₫
  15. Nhẫn trẻ em Algan Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Algan

    Palladium 950 & Đá Tourmaline Hồng

    0.096 crt - AAA

    58.858.218,00 ₫
    6.229.184  - 66.833.953  6.229.184 ₫ - 66.833.953 ₫
  16. Nhẫn trẻ em Bumbleberry Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Bumbleberry

    Palladium 950 & Đá Thạch Anh Tím

    0.09 crt - AAA

    42.230.838,00 ₫
    4.455.596  - 49.801.028  4.455.596 ₫ - 49.801.028 ₫
  17. Nhẫn trẻ em Hafwen Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Hafwen

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    34.566.025,00 ₫
    3.746.703  - 35.512.298  3.746.703 ₫ - 35.512.298 ₫
  18. Nhẫn trẻ em Hajar Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Hajar

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.036 crt - VS

    40.297.736,00 ₫
    4.278.778  - 43.352.848  4.278.778 ₫ - 43.352.848 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn trẻ em Marigold Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Marigold

    Palladium 950 & Đá Thạch Anh Tím

    0.015 crt - AAA

    38.580.927,00 ₫
    4.212.269  - 39.770.528  4.212.269 ₫ - 39.770.528 ₫
  21. Nhẫn trẻ em Micah Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Micah

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.06 crt - VS

    45.394.092,00 ₫
    4.758.404  - 49.963.242  4.758.404 ₫ - 49.963.242 ₫
  22. Nhẫn trẻ em Rainbo Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Rainbo

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    54.735.167,00 ₫
    4.736.775  - 69.875.546  4.736.775 ₫ - 69.875.546 ₫
  23. Nhẫn trẻ em Riccia Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Riccia

    Palladium 950 & Đá Sapphire Vàng

    0.008 crt - AAA

    42.082.135,00 ₫
    4.477.225  - 42.676.936  4.477.225 ₫ - 42.676.936 ₫
  24. Nhẫn trẻ em Rigel Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Rigel

    Palladium 950 & Hồng Ngọc

    0.06 crt - AAA

    60.872.433,00 ₫
    5.620.865  - 65.414.547  5.620.865 ₫ - 65.414.547 ₫
  25. Nhẫn trẻ em Risley Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Risley

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    35.823.211,00 ₫
    3.901.891  - 36.931.703  3.901.891 ₫ - 36.931.703 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn trẻ em Sayresh Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Sayresh

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    42.095.656,00 ₫
    4.455.596  - 43.880.058  4.455.596 ₫ - 43.880.058 ₫
  28. Nhẫn trẻ em Scirloc Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Scirloc

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.044 crt - VS

    49.449.557,00 ₫
    5.104.470  - 49.449.557  5.104.470 ₫ - 49.449.557 ₫
  29. Nhẫn trẻ em Stanwyk Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Stanwyk

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    43.542.101,00 ₫
    4.520.484  - 46.597.213  4.520.484 ₫ - 46.597.213 ₫
  30. Nhẫn trẻ em Suellen Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Suellen

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.048 crt - VS

    35.728.585,00 ₫
    3.835.381  - 39.297.388  3.835.381 ₫ - 39.297.388 ₫
  31. Nhẫn trẻ em Sunniva Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Sunniva

    Palladium 950 & Kim Cương Đen

    0.008 crt - AAA

    37.188.551,00 ₫
    4.057.080  - 37.810.388  4.057.080 ₫ - 37.810.388 ₫
  32. Nhẫn trẻ em Taina Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Taina

    Palladium 950 & Kim Cương Đen

    0.016 crt - AAA

    38.716.109,00 ₫
    4.212.269  - 39.932.747  4.212.269 ₫ - 39.932.747 ₫
  33. Nhẫn trẻ em Tegan Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Tegan

    Palladium 950 & Đá Thạch Anh Tím

    0.004 crt - AAA

    32.876.248,00 ₫
    3.591.513  - 33.254.757  3.591.513 ₫ - 33.254.757 ₫
  34. Nhẫn trẻ em Tiane Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Tiane

    Palladium 950 & Đá Sapphire Vàng

    0.056 crt - AAA

    31.794.794,00 ₫
    3.414.155  - 36.147.653  3.414.155 ₫ - 36.147.653 ₫
  35. Nhẫn trẻ em Tomasina Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Tomasina

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.004 crt - VS

    37.161.514,00 ₫
    4.057.080  - 37.512.987  4.057.080 ₫ - 37.512.987 ₫
  36. Nhẫn trẻ em Toyah Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Toyah

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    40.135.521,00 ₫
    4.367.458  - 40.649.213  4.367.458 ₫ - 40.649.213 ₫
  37. Nhẫn trẻ em Trixie Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Trixie

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    38.716.109,00 ₫
    4.212.269  - 39.229.801  4.212.269 ₫ - 39.229.801 ₫
  38. Nhẫn trẻ em Verley Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Verley

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.032 crt - VS

    33.890.112,00 ₫
    3.658.023  - 36.269.314  3.658.023 ₫ - 36.269.314 ₫
  39. Nhẫn trẻ em Versie Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Versie

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    40.770.876,00 ₫
    4.433.967  - 41.419.749  4.433.967 ₫ - 41.419.749 ₫
  40. Nhẫn trẻ em Welsa Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Welsa

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    41.663.072,00 ₫
    4.412.338  - 42.609.345  4.412.338 ₫ - 42.609.345 ₫
  41. Nhẫn trẻ em Welss Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Welss

    Palladium 950 & Đá Garnet

    0.03 crt - AAA

    27.306.751,00 ₫
    3.043.215  - 29.848.172  3.043.215 ₫ - 29.848.172 ₫
  42. Nhẫn trẻ em Wenda Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Wenda

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    40.879.021,00 ₫
    4.433.967  - 42.663.423  4.433.967 ₫ - 42.663.423 ₫
  43. Nhẫn trẻ em Wilona Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Wilona

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    36.404.492,00 ₫
    3.968.400  - 36.999.293  3.968.400 ₫ - 36.999.293 ₫
  44. Nhẫn trẻ em Zanda Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Zanda

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    41.554.926,00 ₫
    4.412.338  - 42.068.618  4.412.338 ₫ - 42.068.618 ₫
  45. Nhẫn trẻ em Zelene Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Zelene

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    62.656.831,00 ₫
    5.353.205  - 72.362.896  5.353.205 ₫ - 72.362.896 ₫
  46. Nhẫn trẻ em Adelido Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Adelido

    Palladium 950
    37.918.537,00 ₫
    4.145.760  - 37.918.537  4.145.760 ₫ - 37.918.537 ₫
  47. Nhẫn trẻ em Bolaria Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Bolaria

    Palladium 950
    37.918.537,00 ₫
    4.044.644  - 37.918.537  4.044.644 ₫ - 37.918.537 ₫
  48. Nhẫn trẻ em Josiah Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Josiah

    Palladium 950
    37.310.212,00 ₫
    4.079.249  - 37.310.212  4.079.249 ₫ - 37.310.212 ₫
  49. Nhẫn trẻ em Makalah Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Makalah

    Palladium 950
    37.918.537,00 ₫
    4.145.760  - 37.918.537  4.145.760 ₫ - 37.918.537 ₫
  50. Nhẫn trẻ em Maniola Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Maniola

    Palladium 950
    45.015.585,00 ₫
    4.801.662  - 45.015.585  4.801.662 ₫ - 45.015.585 ₫
  51. Nhẫn trẻ em Mondraka Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Mondraka

    Palladium 950
    63.062.377,00 ₫
    6.726.653  - 63.062.377  6.726.653 ₫ - 63.062.377 ₫
  52. Nhẫn trẻ em Shiloh Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Shiloh

    Palladium 950
    35.890.807,00 ₫
    4.785.441  - 35.890.807  4.785.441 ₫ - 35.890.807 ₫
  53. Nhẫn trẻ em Taite Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Taite

    Palladium 950
    40.757.355,00 ₫
    4.347.451  - 40.757.355  4.347.451 ₫ - 40.757.355 ₫
  54. Nhẫn trẻ em Thayne Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Thayne

    Palladium 950
    38.729.625,00 ₫
    4.131.160  - 38.729.625  4.131.160 ₫ - 38.729.625 ₫
  55. Nhẫn trẻ em Tryna Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Tryna

    Palladium 950
    35.890.807,00 ₫
    3.924.061  - 35.890.807  3.924.061 ₫ - 35.890.807 ₫
  56. Nhẫn trẻ em Yetta Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Yetta

    Palladium 950
    40.757.355,00 ₫
    4.347.451  - 40.757.355  4.347.451 ₫ - 40.757.355 ₫
  57. Nhẫn trẻ em Zayne Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Zayne

    Palladium 950
    35.890.807,00 ₫
    3.924.061  - 35.890.807  3.924.061 ₫ - 35.890.807 ₫
  58. Nhẫn trẻ em Zhane Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Zhane

    Palladium 950
    30.213.165,00 ₫
    3.383.874  - 30.213.165  3.383.874 ₫ - 30.213.165 ₫
  59. Nhẫn trẻ em Chans Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Chans

    Palladium 950
    35.079.712,00 ₫
    3.835.381  - 35.079.712  3.835.381 ₫ - 35.079.712 ₫
  60. Nhẫn trẻ em Efsa Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Efsa

    Palladium 950
    32.240.895,00 ₫
    3.525.004  - 32.240.895  3.525.004 ₫ - 32.240.895 ₫
  61. Nhẫn trẻ em Halona Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Halona

    Palladium 950
    37.918.537,00 ₫
    4.196.318  - 37.918.537  4.196.318 ₫ - 37.918.537 ₫
  62. Nhẫn trẻ em Makayl Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Makayl

    Palladium 950
    37.918.537,00 ₫
    4.145.760  - 37.918.537  4.145.760 ₫ - 37.918.537 ₫
  63. Nhẫn trẻ em Maryjo Palladium trắng

    Nhẫn trẻ em GLAMIRA Maryjo

    Palladium 950
    38.526.855,00 ₫
    4.212.269  - 38.526.855  4.212.269 ₫ - 38.526.855 ₫

You’ve viewed 60 of 155 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng