Đang tải...
Tìm thấy 34 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Khuyên mũi GLAMIRA Juxtar Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    5.436.321 ₫
    từ 3.732.323 ₫
  2. Khuyên mũi GLAMIRA Allynna Bạch Kim 950 & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    9.329.199 ₫
    từ 3.314.046 ₫
  3. Khuyên mũi GLAMIRA Torahana Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    5.309.873 ₫
    từ 3.635.798 ₫
  4. Khuyên mũi GLAMIRA Litae Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    4.343.652 ₫
    từ 3.796.674 ₫
  5. Khuyên mũi GLAMIRA Osierre Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    7.880.993 ₫
    từ 4.247.127 ₫
  6. Khuyên mũi GLAMIRA Pamir Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    6.911.554 ₫
    từ 4.182.776 ₫
  7. Khuyên mũi GLAMIRA Roninef Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    5.267.722 ₫
    từ 3.603.622 ₫
  8. Bảo hành trọn đời
  9. Khuyên mũi GLAMIRA Routeo Vàng Trắng 9K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    4.279.301 ₫
    từ 3.732.323 ₫
  10. Khuyên mũi GLAMIRA Rugby Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    5.815.667 ₫
    từ 4.021.900 ₫
  11. Khuyên mũi GLAMIRA Sabinde Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    6.068.563 ₫
    từ 4.150.601 ₫
  12. Khuyên mũi GLAMIRA Said Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    6.279.311 ₫
    từ 4.150.601 ₫
  13. Khuyên mũi GLAMIRA Still Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    6.279.311 ₫
    từ 4.150.601 ₫
  14. Khuyên mũi GLAMIRA Kiev Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    5.394.171 ₫
    từ 3.700.148 ₫
  15. Khuyên mũi GLAMIRA Lishayta Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    7.795.407 ₫
    từ 4.118.426 ₫
  16. Khuyên mũi GLAMIRA Tre Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    6.279.311 ₫
    từ 4.150.601 ₫
  17. Khuyên mũi GLAMIRA Yale Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    5.267.722 ₫
    từ 3.603.622 ₫
  18. Khuyên Mũi GLAMIRA Bomni Bạc 925 & Đá Sapphire Cam & Kim Cương

    0.2 crt - AAA

    10.585.641 ₫
    từ 4.729.755 ₫
  19. Khuyên Mũi GLAMIRA Negn Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    7.248.750 ₫
    từ 4.214.951 ₫
  20. Khuyên mũi GLAMIRA Letupa Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    6.827.255 ₫
    từ 4.182.776 ₫
  21. Khuyên mũi GLAMIRA Adoucir Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    4.593.330 ₫
    từ 3.088.819 ₫
  22. Khuyên mũi GLAMIRA Hommerian Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    5.520.620 ₫
    từ 3.796.674 ₫
  23. Khuyên mũi GLAMIRA Goltz Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    5.942.116 ₫
    từ 4.118.426 ₫
  24. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  25. Khuyên mũi GLAMIRA Execen Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    6.363.611 ₫
    từ 4.150.601 ₫
  26. Khuyên mũi GLAMIRA Endecredism Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    5.857.816 ₫
    từ 4.054.075 ₫
  27. Khuyên mũi GLAMIRA Dozenix Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    6.026.414 ₫
    từ 4.150.601 ₫
  28. Khuyên mũi GLAMIRA Diff Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    4.888.378 ₫
    từ 3.314.046 ₫
  29. Khuyên mũi GLAMIRA Cramponi Vàng 18K & Đá Sapphire Cam

    0.16 crt - AAA

    8.133.889 ₫
    từ 4.150.601 ₫
  30. Khuyên mũi GLAMIRA Chinox Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    6.405.760 ₫
    từ 4.150.601 ₫
  31. Khuyên mũi GLAMIRA Chille Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    6.405.760 ₫
    từ 4.150.601 ₫
  32. Khuyên mũi GLAMIRA Betiy Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    6.490.058 ₫
    từ 4.182.776 ₫
  33. Khuyên mũi GLAMIRA Lanny Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Cam

    0.35 crt - AA

    28.635.930 ₫
    từ 3.732.323 ₫
  34. Khuyên mũi GLAMIRA Jaklin Vàng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.2 crt - AAA

    9.205.968 ₫
    từ 3.732.323 ₫
  35. Khuyên mũi GLAMIRA Haase Vàng 14K & Đá Sapphire Cam

    0.1 crt - AAA

    4.930.527 ₫
    từ 3.346.221 ₫

You’ve viewed 34 of 34 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng