Đang tải...
Tìm thấy 1540 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Khuyên mũi GLAMIRA Jerline

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.1 crt - AAA

    3.054.889,00 ₫
    1.675.463  - 19.952.729  1.675.463 ₫ - 19.952.729 ₫
  2. Khuyên mũi GLAMIRA Jadeline

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.005 crt - AAA

    2.568.949,00 ₫
    1.516.973  - 14.646.153  1.516.973 ₫ - 14.646.153 ₫
  3. Khuyên mũi GLAMIRA Nataria

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.016 crt - AAA

    3.015.834,00 ₫
    1.763.765  - 17.603.688  1.763.765 ₫ - 17.603.688 ₫
  4. Khuyên Mũi GLAMIRA Duanesp

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.066 crt - AAA

    5.040.540,00 ₫
    2.366.025  - 27.764.013  2.366.025 ₫ - 27.764.013 ₫
  5. Khuyên mũi GLAMIRA Birdenos

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.032 crt - AAA

    3.473.472,00 ₫
    1.785.274  - 20.561.219  1.785.274 ₫ - 20.561.219 ₫
  6. Khuyên mũi GLAMIRA Agata

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.04 crt - AAA

    3.475.454,00 ₫
    1.720.746  - 20.660.277  1.720.746 ₫ - 20.660.277 ₫
  7. Khuyên Mũi GLAMIRA Meap

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.068 crt - AAA

    6.085.440,00 ₫
    3.054.324  - 33.537.570  3.054.324 ₫ - 33.537.570 ₫
  8. Khuyên mũi GLAMIRA Uyten

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.015 crt - AAA

    3.375.832,00 ₫
    1.892.821  - 19.981.035  1.892.821 ₫ - 19.981.035 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Khuyên mũi GLAMIRA Eponines

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.04 crt - AAA

    2.784.608,00 ₫
    1.562.256  - 18.268.774  1.562.256 ₫ - 18.268.774 ₫
  11. Khuyên mũi GLAMIRA Craquera

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.022 crt - AAA

    3.091.965,00 ₫
    1.613.199  - 17.391.423  1.613.199 ₫ - 17.391.423 ₫
  12. Khuyên mũi GLAMIRA Adoucir

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.1 crt - AAA

    3.314.416,00 ₫
    1.742.255  - 26.561.187  1.742.255 ₫ - 26.561.187 ₫
  13. Khuyên Mũi GLAMIRA Bomni

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.2 crt - AAA

    7.780.716,00 ₫
    2.839.231  - 55.867.656  2.839.231 ₫ - 55.867.656 ₫
  14. Khuyên mũi GLAMIRA Vicie

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.005 crt - AAA

    3.088.002,00 ₫
    1.742.255  - 17.617.833  1.742.255 ₫ - 17.617.833 ₫
  15. Khuyên mũi GLAMIRA Parisi

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.016 crt - AAA

    3.349.510,00 ₫
    1.828.292  - 19.514.051  1.828.292 ₫ - 19.514.051 ₫
  16. Khuyên Mũi GLAMIRA Lionser

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.03 crt - AAA

    3.979.791,00 ₫
    2.193.951  - 24.452.708  2.193.951 ₫ - 24.452.708 ₫
  17. Khuyên Mũi GLAMIRA Scol

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.072 crt - AAA

    6.059.121,00 ₫
    2.989.796  - 36.127.182  2.989.796 ₫ - 36.127.182 ₫
  18. Khuyên mũi GLAMIRA Marlaiana

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.03 crt - AAA

    3.152.530,00 ₫
    1.562.256  - 17.193.307  1.562.256 ₫ - 17.193.307 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Khuyên mũi GLAMIRA Elwyna

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.2 crt - AAA

    4.563.656,00 ₫
    1.698.104  - 27.721.562  1.698.104 ₫ - 27.721.562 ₫
  21. Khuyên mũi GLAMIRA Ameryn

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.012 crt - AAA

    2.893.853,00 ₫
    1.613.199  - 17.221.612  1.613.199 ₫ - 17.221.612 ₫
  22. Khuyên mũi GLAMIRA Gerlisa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.1 crt - AAA

    3.509.699,00 ₫
    1.607.539  - 20.136.693  1.607.539 ₫ - 20.136.693 ₫
  23. Khuyên mũi GLAMIRA Elfrida

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.03 crt - AAA

    3.819.886,00 ₫
    1.969.801  - 21.014.047  1.969.801 ₫ - 21.014.047 ₫
  24. Khuyên mũi GLAMIRA Magdalia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.024 crt - AAA

    2.618.760,00 ₫
    1.426.408  - 15.580.111  1.426.408 ₫ - 15.580.111 ₫
  25. Khuyên Mũi GLAMIRA Oricg

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.2 crt - AAA

    3.927.150,00 ₫
    2.064.895  - 32.348.901  2.064.895 ₫ - 32.348.901 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Khuyên mũi GLAMIRA Gorawen

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.032 crt - AAA

    2.731.967,00 ₫
    1.426.408  - 16.315.957  1.426.408 ₫ - 16.315.957 ₫
  28. Khuyên mũi GLAMIRA Tionna

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.03 crt - AAA

    2.941.682,00 ₫
    1.675.463  - 18.509.340  1.675.463 ₫ - 18.509.340 ₫
  29. Khuyên Mũi GLAMIRA Aescou

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.022 crt - AAA

    4.130.073,00 ₫
    2.215.460  - 23.334.791  2.215.460 ₫ - 23.334.791 ₫
  30. Khuyên Mũi GLAMIRA Afde

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.072 crt - AAA

    5.762.518,00 ₫
    2.817.722  - 34.429.077  2.817.722 ₫ - 34.429.077 ₫
  31. Khuyên mũi GLAMIRA Ambages

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.06 crt - AAA

    4.100.922,00 ₫
    1.935.839  - 24.197.992  1.935.839 ₫ - 24.197.992 ₫
  32. Khuyên mũi GLAMIRA Ponte

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.015 crt - AAA

    2.893.853,00 ₫
    1.613.199  - 17.221.612  1.613.199 ₫ - 17.221.612 ₫
  33. Khuyên mũi GLAMIRA Banlieue

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.066 crt - AAA

    3.928.282,00 ₫
    1.720.746  - 21.396.123  1.720.746 ₫ - 21.396.123 ₫
  34. Khuyên mũi GLAMIRA Dikla

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.056 crt - AAA

    3.636.490,00 ₫
    1.699.236  - 21.919.703  1.699.236 ₫ - 21.919.703 ₫
  35. Khuyên mũi GLAMIRA Louvain

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    2.531.873,00 ₫
    1.531.690  - 14.745.207  1.531.690 ₫ - 14.745.207 ₫
  36. Khuyên mũi GLAMIRA Mechelle

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.056 crt - AAA

    3.339.888,00 ₫
    1.607.539  - 20.221.598  1.607.539 ₫ - 20.221.598 ₫
  37. Khuyên mũi GLAMIRA Fadila

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.015 crt - AAA

    4.398.374,00 ₫
    2.513.195  - 24.834.783  2.513.195 ₫ - 24.834.783 ₫
  38. Khuyên Mũi GLAMIRA Ocumpa

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.02 crt - AAA

    3.933.943,00 ₫
    2.150.933  - 33.367.763  2.150.933 ₫ - 33.367.763 ₫
  39. Khuyên mũi GLAMIRA Chanah

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.025 crt - AAA

    3.327.153,00 ₫
    1.634.709  - 18.254.628  1.634.709 ₫ - 18.254.628 ₫
  40. Khuyên mũi GLAMIRA Elefteria

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    2.680.174,00 ₫
    1.644.331  - 15.594.260  1.644.331 ₫ - 15.594.260 ₫
  41. Khuyên mũi GLAMIRA Meeting

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.076 crt - AAA

    4.904.975,00 ₫
    2.172.442  - 26.702.702  2.172.442 ₫ - 26.702.702 ₫
  42. Khuyên Mũi GLAMIRA Wangex

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    3.829.509,00 ₫
    2.172.442  - 22.174.422  2.172.442 ₫ - 22.174.422 ₫
  43. Đồ Trang Sức Thủ Công Hoàn Mĩ
  44. Khuyên Mũi GLAMIRA Wleora

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    3.755.358,00 ₫
    2.129.423  - 21.749.892  2.129.423 ₫ - 21.749.892 ₫
  45. Khuyên mũi GLAMIRA Browniana

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.05 crt - AAA

    3.876.490,00 ₫
    1.871.311  - 22.712.152  1.871.311 ₫ - 22.712.152 ₫
  46. Khuyên mũi GLAMIRA Cristinel

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.024 crt - AAA

    3.362.247,00 ₫
    1.720.746  - 19.924.432  1.720.746 ₫ - 19.924.432 ₫
  47. Khuyên mũi GLAMIRA Pls

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.024 crt - AAA

    4.214.978,00 ₫
    2.215.460  - 24.806.482  2.215.460 ₫ - 24.806.482 ₫
  48. Khuyên mũi GLAMIRA Saren

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.04 crt - AAA

    5.073.654,00 ₫
    2.516.591  - 27.212.134  2.516.591 ₫ - 27.212.134 ₫
  49. Khuyên Mũi GLAMIRA Sseteaa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    3.718.283,00 ₫
    2.107.913  - 21.537.627  2.107.913 ₫ - 21.537.627 ₫
  50. Khuyên mũi GLAMIRA Tibica

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.005 crt - AAA

    2.568.949,00 ₫
    1.516.973  - 14.646.153  1.516.973 ₫ - 14.646.153 ₫
  51. Khuyên mũi GLAMIRA Alycia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    3.162.153,00 ₫
    1.879.236  - 18.353.682  1.879.236 ₫ - 18.353.682 ₫
  52. Khuyên mũi GLAMIRA Necez

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    3.644.133,00 ₫
    2.064.895  - 21.113.105  2.064.895 ₫ - 21.113.105 ₫
  53. Khuyên mũi GLAMIRA Essoral

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.02 crt - AAA

    3.992.527,00 ₫
    2.086.405  - 22.287.630  2.086.405 ₫ - 22.287.630 ₫
  54. Khuyên mũi GLAMIRA Eldoris

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    2.791.400,00 ₫
    1.694.142  - 16.231.047  1.694.142 ₫ - 16.231.047 ₫
  55. Khuyên mũi GLAMIRA Soto

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.105 crt - AAA

    4.111.677,00 ₫
    1.892.821  - 27.792.319  1.892.821 ₫ - 27.792.319 ₫
  56. Khuyên mũi GLAMIRA Pain

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.024 crt - AAA

    3.063.663,00 ₫
    1.613.199  - 18.127.268  1.613.199 ₫ - 18.127.268 ₫
  57. Khuyên Mũi GLAMIRA Cgance

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.15 crt - AAA

    5.814.311,00 ₫
    2.667.156  - 174.055.775  2.667.156 ₫ - 174.055.775 ₫
  58. Khuyên Mũi GLAMIRA Enos

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.012 crt - AAA

    3.672.435,00 ₫
    2.064.895  - 21.679.140  2.064.895 ₫ - 21.679.140 ₫
  59. Khuyên Mũi GLAMIRA Gifolo

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.13 crt - AAA

    6.232.044,00 ₫
    2.581.119  - 32.433.805  2.581.119 ₫ - 32.433.805 ₫
  60. Khuyên Mũi GLAMIRA Soct

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.016 crt - AAA

    4.424.694,00 ₫
    2.452.063  - 25.669.683  2.452.063 ₫ - 25.669.683 ₫
  61. Khuyên mũi GLAMIRA Amnistie

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    2.939.701,00 ₫
    1.656.217  - 17.080.100  1.656.217 ₫ - 17.080.100 ₫
  62. Khuyên mũi GLAMIRA Enequerre

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.036 crt - AAA

    3.523.283,00 ₫
    1.699.236  - 21.183.858  1.699.236 ₫ - 21.183.858 ₫
  63. Khuyên Mũi GLAMIRA Laxe

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.13 crt - AAA

    5.635.726,00 ₫
    2.645.647  - 128.221.085  2.645.647 ₫ - 128.221.085 ₫
  64. Khuyên Mũi GLAMIRA Niceo

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.03 crt - AAA

    4.313.469,00 ₫
    2.387.535  - 26.363.078  2.387.535 ₫ - 26.363.078 ₫

You’ve viewed 60 of 1540 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng