Đang tải...
Tìm thấy 564 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Philberta Ø8 mm

    Bông tai nữ Philberta Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.06 crt - VS

    11.392.302,00 ₫
    5.210.352  - 61.428.947  5.210.352 ₫ - 61.428.947 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Leah

    Bông tai nữ Leah

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    6.858.929,00 ₫
    3.665.076  - 39.268.680  3.665.076 ₫ - 39.268.680 ₫
  3. Bông tai nữ Lamarria

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.06 crt - VS

    6.869.117,00 ₫
    2.793.382  - 38.476.231  2.793.382 ₫ - 38.476.231 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Nella Ø10 mm

    Bông tai nữ Nella Ø10 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.192 crt - VS

    21.867.913,00 ₫
    9.053.730  - 114.664.543  9.053.730 ₫ - 114.664.543 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Leah Ø6 mm

    Bông tai nữ Leah Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    5.894.971,00 ₫
    3.149.984  - 36.693.217  3.149.984 ₫ - 36.693.217 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Philberta

    Bông tai nữ Philberta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.06 crt - VS

    12.764.088,00 ₫
    5.943.367  - 72.226.066  5.943.367 ₫ - 72.226.066 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Levonia Ø6 mm

    Bông tai nữ Levonia Ø6 mm

    Vàng 14K & Kim Cương Đen & Ngọc Trai Đen

    0.016 crt - AAA

    10.439.666,00 ₫
    5.487.709  - 63.211.960  5.487.709 ₫ - 63.211.960 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Stelina

    Bông tai nữ Stelina

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.06 crt - VS

    12.503.712,00 ₫
    5.547.143  - 64.499.688  5.547.143 ₫ - 64.499.688 ₫
  9. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Lanitra Ø8 mm

    Bông tai nữ Lanitra Ø8 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.2 crt - VS

    20.244.525,00 ₫
    7.944.301  - 90.494.848  7.944.301 ₫ - 90.494.848 ₫
  10. Bông tai nữ Coleen

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.124 crt - VS

    21.010.088,00 ₫
    8.388.639  - 106.754.208  8.388.639 ₫ - 106.754.208 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Nella

    Bông tai nữ Nella

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.192 crt - VS

    19.569.245,00 ₫
    7.825.434  - 101.504.233  7.825.434 ₫ - 101.504.233 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Stelina Ø4 mm

    Bông tai nữ Stelina Ø4 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.026 crt - VS

    9.277.879,00 ₫
    4.398.092  - 48.169.581  4.398.092 ₫ - 48.169.581 ₫
  13. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Rosy Ø4 mm

    Bông tai nữ Rosy Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    6.858.929,00 ₫
    3.665.076  - 39.268.680  3.665.076 ₫ - 39.268.680 ₫
  14. Bông tai nữ Shippee

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    11.159.663,00 ₫
    6.389.120  - 63.891.202  6.389.120 ₫ - 63.891.202 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Kiamara 6-8 mm

    Bông tai nữ Kiamara 6-8 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    8.527.317,00 ₫
    4.556.582  - 48.820.522  4.556.582 ₫ - 48.820.522 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Stelina Ø8 mm

    Bông tai nữ Stelina Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.098 crt - VS

    18.601.891,00 ₫
    8.261.281  - 91.655.219  8.261.281 ₫ - 91.655.219 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Ginny

    Bông tai nữ Ginny

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.036 crt - VS

    11.009.662,00 ₫
    5.368.841  - 63.749.690  5.368.841 ₫ - 63.749.690 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Leah Ø4 mm

    Bông tai nữ Leah Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Hồng
    5.190.540,00 ₫
    2.773.571  - 29.716.837  2.773.571 ₫ - 29.716.837 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Reside

    Bông tai nữ Reside

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.224 crt - VS

    14.523.609,00 ₫
    6.516.478  - 76.315.675  6.516.478 ₫ - 76.315.675 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Novalie Ø4 mm

    Bông tai nữ Novalie Ø4 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.076 crt - VS

    10.971.172,00 ₫
    4.259.413  - 48.636.555  4.259.413 ₫ - 48.636.555 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Candace Ø8 mm

    Bông tai nữ Candace Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.094 crt - VS

    14.175.215,00 ₫
    6.062.235  - 67.782.695  6.062.235 ₫ - 67.782.695 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Kiamara 4-6 mm

    Bông tai nữ Kiamara 4-6 mm

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Trắng
    7.118.456,00 ₫
    3.803.755  - 40.754.520  3.803.755 ₫ - 40.754.520 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Ginny Ø4 mm

    Bông tai nữ Ginny Ø4 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.036 crt - VS

    8.191.940,00 ₫
    3.863.188  - 44.674.310  3.863.188 ₫ - 44.674.310 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Ginny Ø8 mm

    Bông tai nữ Ginny Ø8 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.036 crt - VS

    14.309.364,00 ₫
    7.132.041  - 79.697.728  7.132.041 ₫ - 79.697.728 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Livia Ø4 mm

    Bông tai nữ Livia Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    7.229.681,00 ₫
    3.863.188  - 41.391.307  3.863.188 ₫ - 41.391.307 ₫
  27. Bông tai nữ Abreuvoir

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.12 crt - VS

    15.396.435,00 ₫
    7.874.962  - 93.466.536  7.874.962 ₫ - 93.466.536 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Majori Ø8 mm

    Bông tai nữ Majori Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.124 crt - VS

    18.603.023,00 ₫
    7.944.301  - 88.853.346  7.944.301 ₫ - 88.853.346 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Carine

    Bông tai nữ Carine

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.18 crt - VS

    15.982.564,00 ₫
    6.181.102  - 85.471.286  6.181.102 ₫ - 85.471.286 ₫
  30. Bông tai nữ Ausmus

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.084 crt - VS

    11.978.999,00 ₫
    5.221.673  - 62.518.569  5.221.673 ₫ - 62.518.569 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Carine Ø8 mm

    Bông tai nữ Carine Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.18 crt - VS

    17.168.973,00 ₫
    6.815.061  - 89.320.324  6.815.061 ₫ - 89.320.324 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Purisima

    Bông tai nữ Purisima

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.05 crt - VS

    10.576.646,00 ₫
    4.774.505  - 58.344.059  4.774.505 ₫ - 58.344.059 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Marina Ø6 mm

    Bông tai nữ Marina Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.18 crt - VS

    14.821.909,00 ₫
    4.774.505  - 69.381.743  4.774.505 ₫ - 69.381.743 ₫
  34. Bông tai nữ Mobley

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    1.452 crt - VS

    99.927.260,00 ₫
    9.297.125  - 184.584.025  9.297.125 ₫ - 184.584.025 ₫
  35. Bông tai nữ Mearlisaj

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    0.14 crt - VS

    9.612.406,00 ₫
    5.179.220  - 65.773.267  5.179.220 ₫ - 65.773.267 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Livia Ø8 mm

    Bông tai nữ Livia Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    12.160.695,00 ₫
    6.498.081  - 69.622.305  6.498.081 ₫ - 69.622.305 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Ammi

    Bông tai nữ Ammi

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.24 crt - VS

    17.412.368,00 ₫
    6.022.612  - 89.546.739  6.022.612 ₫ - 89.546.739 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Lanitra Ø6 mm

    Bông tai nữ Lanitra Ø6 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.2 crt - VS

    19.058.116,00 ₫
    7.310.342  - 86.645.810  7.310.342 ₫ - 86.645.810 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Nella Ø6 mm

    Bông tai nữ Nella Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.192 crt - VS

    18.086.233,00 ₫
    7.032.985  - 95.957.090  7.032.985 ₫ - 95.957.090 ₫
  40. Bông tai nữ Lametria

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.46 crt - VS

    33.983.612,00 ₫
    7.845.245  - 116.914.539  7.845.245 ₫ - 116.914.539 ₫
  41. Bông tai nữ Ospylak

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Đen
    12.383.148,00 ₫
    6.806.005  - 73.839.269  6.806.005 ₫ - 73.839.269 ₫
  42. Bông tai nữ Koufax

    Vàng 14K & Ngọc Trai Trắng
    10.974.286,00 ₫
    6.282.988  - 62.829.885  6.282.988 ₫ - 62.829.885 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Purisima Ø10 mm

    Bông tai nữ Purisima Ø10 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.08 crt - VS

    18.916.891,00 ₫
    8.716.939  - 100.188.202  8.716.939 ₫ - 100.188.202 ₫
  44. Bông tai nữ Alhomijan

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    0.438 crt - VS

    22.091.496,00 ₫
    10.836.740  - 156.183.216  10.836.740 ₫ - 156.183.216 ₫
  45. Bông tai nữ Kurland

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.12 crt - VS

    13.372.577,00 ₫
    5.377.332  - 67.782.696  5.377.332 ₫ - 67.782.696 ₫
  46. Bông tai nữ Snips

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    13.680.783,00 ₫
    7.519.209  - 78.325.095  7.519.209 ₫ - 78.325.095 ₫
  47. Bông tai nữ Const

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.16 crt - VS

    21.232.539,00 ₫
    8.499.015  - 112.782.478  8.499.015 ₫ - 112.782.478 ₫
  48. Bông tai nữ Allyn

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Đen

    1 crt - VS

    36.932.937,00 ₫
    9.923.726  - 2.161.475.600  9.923.726 ₫ - 2.161.475.600 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Candace

    Bông tai nữ Candace

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.094 crt - VS

    12.951.730,00 ₫
    5.408.464  - 63.721.392  5.408.464 ₫ - 63.721.392 ₫
  50. Bông tai nữ Lipari
    Mới

    Bông tai nữ Lipari

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.024 crt - VS

    11.582.207,00 ₫
    6.452.799  - 67.131.751  6.452.799 ₫ - 67.131.751 ₫
  51. Bông tai nữ Martijona

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Đen

    0.07 crt - VS

    17.996.235,00 ₫
    8.774.958  - 107.475.905  8.774.958 ₫ - 107.475.905 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Marina Ø8 mm

    Bông tai nữ Marina Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen & Ngọc Trai Trắng

    0.24 crt - AAA

    14.882.759,00 ₫
    6.062.235  - 85.329.781  6.062.235 ₫ - 85.329.781 ₫
  53. Bông tai nữ Netross

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.208 crt - VS

    13.463.992,00 ₫
    6.007.047  - 82.145.836  6.007.047 ₫ - 82.145.836 ₫
  54. Bông tai nữ Meartist

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    0.17 crt - VS

    10.318.818,00 ₫
    5.518.841  - 71.773.238  5.518.841 ₫ - 71.773.238 ₫
  55. Bông tai nữ Maturiyej

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Đen

    0.07 crt - VS

    11.656.359,00 ₫
    6.495.252  - 71.178.905  6.495.252 ₫ - 71.178.905 ₫
  56. Bông tai nữ Massarep

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    0.35 crt - VS

    12.092.771,00 ₫
    6.113.178  - 93.339.173  6.113.178 ₫ - 93.339.173 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Majori

    Bông tai nữ Majori

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.072 crt - VS

    12.928.238,00 ₫
    5.547.143  - 64.924.214  5.547.143 ₫ - 64.924.214 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Carine Ø10 mm

    Bông tai nữ Carine Ø10 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.18 crt - VS

    20.654.051,00 ₫
    8.677.316  - 109.273.061  8.677.316 ₫ - 109.273.061 ₫
  59. Bông tai nữ Couplage

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Ngọc Trai Trắng

    0.14 crt - AAA

    12.972.106,00 ₫
    6.130.159  - 72.381.728  6.130.159 ₫ - 72.381.728 ₫
  60. Bông tai nữ Harianon

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.104 crt - VS

    10.797.117,00 ₫
    5.306.578  - 62.914.794  5.306.578 ₫ - 62.914.794 ₫
  61. Bông tai nữ Evorderp

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Trắng
    13.421.256,00 ₫
    7.376.568  - 79.782.637  7.376.568 ₫ - 79.782.637 ₫

You’ve viewed 60 of 564 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng