Đang tải...
Tìm thấy 112 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    9.141.465,00 ₫
    5.755.161  - 65.787.420  5.755.161 ₫ - 65.787.420 ₫
  2. Nhẫn Venice Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    20.377.261,00 ₫
    11.320.701  - 93.961.817  11.320.701 ₫ - 93.961.817 ₫
  3. Nhẫn Susanna Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Susanna

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    18.990.474,00 ₫
    8.966.560  - 105.735.342  8.966.560 ₫ - 105.735.342 ₫
  4. Nhẫn Verde Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Verde

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.174 crt - VS

    17.830.102,00 ₫
    8.370.243  - 112.089.087  8.370.243 ₫ - 112.089.087 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ April Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nữ April

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    9.650.896,00 ₫
    6.004.499  - 69.027.968  6.004.499 ₫ - 69.027.968 ₫
  6. Nhẫn nữ Joanna Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nữ Joanna

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    33.282.860,00 ₫
    9.864.292  - 1.140.687.985  9.864.292 ₫ - 1.140.687.985 ₫
  7. Nhẫn Endlessheart Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Endlessheart

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.216 crt - VS

    22.443.289,00 ₫
    11.094.286  - 130.471.075  11.094.286 ₫ - 130.471.075 ₫
  8. Nhẫn Monalisa Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    17.490.482,00 ₫
    7.858.829  - 93.933.509  7.858.829 ₫ - 93.933.509 ₫
  9. Nhẫn Mindy Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    12.481.072,00 ₫
    7.729.207  - 86.900.529  7.729.207 ₫ - 86.900.529 ₫
  10. Nhẫn Gaby Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    12.169.752,00 ₫
    7.749.018  - 89.914.663  7.749.018 ₫ - 89.914.663 ₫
  11. Nhẫn Lamiyye Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Lamiyye

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.537.675,00 ₫
    6.219.309  - 71.560.977  6.219.309 ₫ - 71.560.977 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Calmar Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nữ Calmar

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    15.084.834,00 ₫
    8.716.939  - 1.112.485.292  8.716.939 ₫ - 1.112.485.292 ₫
  13. Nhẫn nữ Tasenka Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nữ Tasenka

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    12.735.787,00 ₫
    5.592.425  - 366.380.332  5.592.425 ₫ - 366.380.332 ₫
  14. Nhẫn nữ Misery Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nữ Misery

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Đá Zircon Xanh

    0.62 crt - AAA

    19.047.079,00 ₫
    9.786.745  - 1.672.350.561  9.786.745 ₫ - 1.672.350.561 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    8.377.318,00 ₫
    5.183.748  - 55.570.488  5.183.748 ₫ - 55.570.488 ₫
  16. Nhẫn Hansika Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Hansika

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    8.773.543,00 ₫
    6.769.779  - 66.070.441  6.769.779 ₫ - 66.070.441 ₫
  17. Nhẫn Begonia Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Begonia

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    19.641.416,00 ₫
    11.244.569  - 136.173.879  11.244.569 ₫ - 136.173.879 ₫
  18. Nhẫn Ellane Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Ellane

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.149 crt - VS

    14.830.116,00 ₫
    7.901.848  - 81.013.760  7.901.848 ₫ - 81.013.760 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn Masdevalia Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Masdevalia

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    32.433.807,00 ₫
    8.830.146  - 108.961.745  8.830.146 ₫ - 108.961.745 ₫
  21. Nhẫn Callainus Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Callainus

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    11.547.114,00 ₫
    6.732.986  - 75.608.127  6.732.986 ₫ - 75.608.127 ₫
  22. Nhẫn Ellura Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Ellura

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    0.567 crt - AAA

    11.716.924,00 ₫
    6.793.552  - 861.123.271  6.793.552 ₫ - 861.123.271 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Belva 0.1 crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nữ Belva 0.1 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.820.693,00 ₫
    6.688.836  - 73.683.612  6.688.836 ₫ - 73.683.612 ₫
  24. Nhẫn Vega Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vega

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Hồng Ngọc

    0.07 crt - AAA

    11.999.942,00 ₫
    8.639.109  - 93.381.629  8.639.109 ₫ - 93.381.629 ₫
  25. Nhẫn nữ Simone Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nữ Simone

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    15.028.230,00 ₫
    8.264.111  - 93.848.610  8.264.111 ₫ - 93.848.610 ₫
  26. Nhẫn nữ Edoarda Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nữ Edoarda

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    11.943.339,00 ₫
    6.049.499  - 267.324.200  6.049.499 ₫ - 267.324.200 ₫
  27. Nhẫn Ahsal Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Ahsal

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.075 crt - VS

    11.943.339,00 ₫
    7.110.815  - 77.476.046  7.110.815 ₫ - 77.476.046 ₫
  28. Nhẫn nữ Egidia Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nữ Egidia

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.36 crt - VS

    16.726.335,00 ₫
    6.241.102  - 159.763.391  6.241.102 ₫ - 159.763.391 ₫
  29. Nhẫn Neroli Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Neroli

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    22.160.272,00 ₫
    13.164.842  - 162.593.567  13.164.842 ₫ - 162.593.567 ₫
  30. Nhẫn nữ Ehtel Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nữ Ehtel

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    17.264.068,00 ₫
    5.958.084  - 1.086.376.922  5.958.084 ₫ - 1.086.376.922 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Fidelia Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nữ Fidelia

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.248 crt - VS

    18.962.173,00 ₫
    6.257.517  - 91.924.089  6.257.517 ₫ - 91.924.089 ₫
  32. Nhẫn Eldora Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Eldora

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    14.971.626,00 ₫
    8.018.452  - 94.202.380  8.018.452 ₫ - 94.202.380 ₫
  33. Nhẫn Dietmar Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Dietmar

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    9.877.310,00 ₫
    6.882.985  - 70.726.073  6.882.985 ₫ - 70.726.073 ₫
  34. Nhẫn Alda Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Alda

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.073 crt - VS

    14.179.177,00 ₫
    9.261.747  - 92.362.763  9.261.747 ₫ - 92.362.763 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Grace 0.16crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nữ Grace 0.16crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    16.216.903,00 ₫
    7.064.116  - 80.009.048  7.064.116 ₫ - 80.009.048 ₫
  36. Nhẫn Clematis Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Clematis

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.776 crt - SI

    103.074.982,00 ₫
    8.617.883  - 301.470.264  8.617.883 ₫ - 301.470.264 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nữ Dorotea

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    26.830.060,00 ₫
    4.796.580  - 254.163.883  4.796.580 ₫ - 254.163.883 ₫
  38. Nhẫn Despoina Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Despoina

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    35.150.775,00 ₫
    7.709.397  - 124.923.929  7.709.397 ₫ - 124.923.929 ₫
  39. Nhẫn Ellamay Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Ellamay

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.184 crt - VS

    17.179.162,00 ₫
    8.776.373  - 110.560.793  8.776.373 ₫ - 110.560.793 ₫
  40. Nhẫn Azul Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Azul

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    18.452.741,00 ₫
    10.889.947  - 128.843.722  10.889.947 ₫ - 128.843.722 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Loredana Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nữ Loredana

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    11.943.339,00 ₫
    6.049.499  - 267.324.200  6.049.499 ₫ - 267.324.200 ₫
  42. Nhẫn Dylis Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Dylis

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    15.452.756,00 ₫
    7.458.360  - 90.211.831  7.458.360 ₫ - 90.211.831 ₫
  43. Nhẫn Elodie Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Elodie

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.982 crt - VS

    33.169.653,00 ₫
    6.399.026  - 2.824.302.650  6.399.026 ₫ - 2.824.302.650 ₫
  44. Nhẫn Lily Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Lily

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.056 crt - VS

    12.650.882,00 ₫
    7.640.340  - 89.419.380  7.640.340 ₫ - 89.419.380 ₫
  45. Nhẫn Jahmelis Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Jahmelis

    Vàng Trắng-Đỏ 9K
    7.188.645,00 ₫
    5.607.143  - 53.914.837  5.607.143 ₫ - 53.914.837 ₫
  46. Nhẫn Mallette Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Mallette

    Vàng Trắng-Đỏ 9K
    7.132.041,00 ₫
    5.705.632  - 53.490.307  5.705.632 ₫ - 53.490.307 ₫
  47. Nhẫn Salvina Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Salvina

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Đá Peridot & Kim Cương

    0.59 crt - AAA

    22.556.495,00 ₫
    8.821.939  - 270.861.920  8.821.939 ₫ - 270.861.920 ₫
  48. Nhẫn Toinette Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Toinette

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    14.688.609,00 ₫
    7.132.041  - 80.843.955  7.132.041 ₫ - 80.843.955 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Ersilia Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nữ Ersilia

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    15.962.188,00 ₫
    6.431.573  - 78.098.685  6.431.573 ₫ - 78.098.685 ₫
  50. Nhẫn Elladine Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Elladine

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    21.848.951,00 ₫
    9.507.124  - 132.027.669  9.507.124 ₫ - 132.027.669 ₫
  51. Nhẫn Manjari Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Manjari

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    9.537.690,00 ₫
    6.323.743  - 71.575.129  6.323.743 ₫ - 71.575.129 ₫
  52. Nhẫn Gerwin Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Gerwin

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Đá Swarovski

    0.088 crt - AAAAA

    10.047.122,00 ₫
    7.736.283  - 78.806.228  7.736.283 ₫ - 78.806.228 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Julia 0.05crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nữ Julia 0.05crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    10.132.027,00 ₫
    6.002.801  - 68.730.805  6.002.801 ₫ - 68.730.805 ₫
  54. Nhẫn Aditya Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Aditya

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    15.679.170,00 ₫
    9.102.975  - 106.343.835  9.102.975 ₫ - 106.343.835 ₫
  55. Nhẫn Isedoria Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Isedoria

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.404 crt - VS

    35.575.302,00 ₫
    9.303.634  - 120.749.423  9.303.634 ₫ - 120.749.423 ₫
  56. Nhẫn Jacenty Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Jacenty

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    13.698.047,00 ₫
    8.499.016  - 99.381.600  8.499.016 ₫ - 99.381.600 ₫
  57. Nhẫn Tonyetta Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Tonyetta

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Đen & Đá Swarovski

    0.28 crt - AAA

    15.169.739,00 ₫
    9.545.614  - 130.188.059  9.545.614 ₫ - 130.188.059 ₫
  58. Nhẫn Melisenda Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Melisenda

    Vàng Trắng-Đỏ 9K
    7.358.455,00 ₫
    5.886.764  - 55.188.412  5.886.764 ₫ - 55.188.412 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Shamina Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nữ Shamina

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    14.575.401,00 ₫
    7.231.097  - 86.843.922  7.231.097 ₫ - 86.843.922 ₫
  60. Nhẫn Paras Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Paras

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    1.092 crt - VS

    103.810.828,00 ₫
    7.387.606  - 166.173.739  7.387.606 ₫ - 166.173.739 ₫
  61. Nhẫn Zoe Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Zoe

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.146 crt - VS

    14.773.514,00 ₫
    7.786.377  - 81.367.535  7.786.377 ₫ - 81.367.535 ₫

You’ve viewed 60 of 112 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng