Đang tải...
Tìm thấy 112 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    14.411.251,00 ₫
    5.755.161  - 65.787.420  5.755.161 ₫ - 65.787.420 ₫
  2. Nhẫn Gerwin Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Gerwin

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Đá Swarovski

    0.088 crt - AAAAA

    17.682.934,00 ₫
    7.736.283  - 78.806.228  7.736.283 ₫ - 78.806.228 ₫
  3. Nhẫn nữ Tasenka Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Tasenka

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    18.048.591,00 ₫
    5.592.425  - 366.380.332  5.592.425 ₫ - 366.380.332 ₫
  4. Nhẫn Venice Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    28.980.993,00 ₫
    11.320.701  - 93.961.817  11.320.701 ₫ - 93.961.817 ₫
  5. Nhẫn Mindy Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    20.719.145,00 ₫
    7.729.207  - 86.900.529  7.729.207 ₫ - 86.900.529 ₫
  6. Nhẫn nữ Joanna Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Joanna

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    43.413.755,00 ₫
    9.864.292  - 1.140.687.985  9.864.292 ₫ - 1.140.687.985 ₫
  7. Nhẫn Gaby Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    20.214.241,00 ₫
    7.749.018  - 89.914.663  7.749.018 ₫ - 89.914.663 ₫
  8. Nhẫn Begonia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Begonia

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    32.396.449,00 ₫
    11.244.569  - 136.173.879  11.244.569 ₫ - 136.173.879 ₫
  9. Nhẫn Lamiyye Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Lamiyye

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    18.839.908,00 ₫
    6.219.309  - 71.560.977  6.219.309 ₫ - 71.560.977 ₫
  10. Nhẫn Azul Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Azul

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    30.992.680,00 ₫
    10.889.947  - 128.843.722  10.889.947 ₫ - 128.843.722 ₫
  11. Nhẫn Ellamay Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Ellamay

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.184 crt - VS

    26.707.795,00 ₫
    8.776.373  - 110.560.793  8.776.373 ₫ - 110.560.793 ₫
  12. Nhẫn Toinette Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Toinette

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    21.464.048,00 ₫
    7.132.041  - 80.843.955  7.132.041 ₫ - 80.843.955 ₫
  13. Nhẫn Masdevalia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Masdevalia

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    41.381.689,00 ₫
    8.830.146  - 108.961.745  8.830.146 ₫ - 108.961.745 ₫
  14. Nhẫn Monalisa Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    25.147.803,00 ₫
    7.858.829  - 93.933.509  7.858.829 ₫ - 93.933.509 ₫
  15. Nhẫn Verde Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Verde

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.174 crt - VS

    27.616.847,00 ₫
    8.370.243  - 112.089.087  8.370.243 ₫ - 112.089.087 ₫
  16. Nhẫn Tonyetta Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Tonyetta

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Đen & Đá Swarovski

    0.28 crt - AAA

    25.838.367,00 ₫
    9.545.614  - 130.188.059  9.545.614 ₫ - 130.188.059 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Ersilia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Ersilia

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    22.479.515,00 ₫
    6.431.573  - 78.098.685  6.431.573 ₫ - 78.098.685 ₫
  18. Nhẫn Redfern Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Redfern

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.352 crt - VS

    38.291.138,00 ₫
    9.264.861  - 127.414.487  9.264.861 ₫ - 127.414.487 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ April Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ April

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    16.361.806,00 ₫
    6.004.499  - 69.027.968  6.004.499 ₫ - 69.027.968 ₫
  21. Nhẫn Mallette Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Mallette

    Vàng Trắng-Đỏ 18K
    12.552.392,00 ₫
    5.705.632  - 53.490.307  5.705.632 ₫ - 53.490.307 ₫
  22. Nhẫn Neroli Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Neroli

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    36.399.449,00 ₫
    13.164.842  - 162.593.567  13.164.842 ₫ - 162.593.567 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Grace 0.16crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Grace 0.16crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    22.927.813,00 ₫
    7.064.116  - 80.009.048  7.064.116 ₫ - 80.009.048 ₫
  24. Nhẫn nữ Egidia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Egidia

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.36 crt - VS

    23.136.115,00 ₫
    6.241.102  - 159.763.391  6.241.102 ₫ - 159.763.391 ₫
  25. Nhẫn nữ Roxanne Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Roxanne

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.76 crt - VS

    144.557.427,00 ₫
    9.361.653  - 1.135.593.670  9.361.653 ₫ - 1.135.593.670 ₫
  26. Nhẫn Lexina Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Lexina

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.035 crt - VS

    14.319.552,00 ₫
    5.675.632  - 60.636.497  5.675.632 ₫ - 60.636.497 ₫
  27. Nhẫn Ekaterina Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Ekaterina

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.568 crt - VS

    72.617.767,00 ₫
    6.427.893  - 862.722.322  6.427.893 ₫ - 862.722.322 ₫
  28. Nhẫn Vitalba Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Vitalba

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.538 crt - VS

    55.308.414,00 ₫
    8.467.884  - 116.065.482  8.467.884 ₫ - 116.065.482 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Loredana Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Loredana

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    18.073.498,00 ₫
    6.049.499  - 267.324.200  6.049.499 ₫ - 267.324.200 ₫
  30. Nhẫn Giannella Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Giannella

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương

    0.25 crt - AAA

    24.902.143,00 ₫
    8.415.808  - 105.324.964  8.415.808 ₫ - 105.324.964 ₫
  31. Nhẫn Eliya Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Eliya

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.198 crt - AAA

    26.155.346,00 ₫
    9.449.388  - 110.277.775  9.449.388 ₫ - 110.277.775 ₫
  32. Nhẫn nữ Machi Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Machi

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    1.146 crt - SI

    150.743.057,00 ₫
    10.469.384  - 423.931.951  10.469.384 ₫ - 423.931.951 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Dorotea

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    31.626.640,00 ₫
    4.796.580  - 254.163.883  4.796.580 ₫ - 254.163.883 ₫
  34. Nhẫn Vega Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Vega

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Hồng Ngọc

    0.07 crt - AAA

    20.754.239,00 ₫
    8.639.109  - 93.381.629  8.639.109 ₫ - 93.381.629 ₫
  35. Nhẫn Isedoria Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Isedoria

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.404 crt - VS

    45.534.122,00 ₫
    9.303.634  - 120.749.423  9.303.634 ₫ - 120.749.423 ₫
  36. Nhẫn nữ Ehtel Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Ehtel

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    23.222.152,00 ₫
    5.958.084  - 1.086.376.922  5.958.084 ₫ - 1.086.376.922 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea 0.5 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Dorotea 0.5 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.724.040,00 ₫
    5.742.990  - 1.084.254.287  5.742.990 ₫ - 1.084.254.287 ₫
  38. Nhẫn Dylis Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Dylis

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    23.217.624,00 ₫
    7.458.360  - 90.211.831  7.458.360 ₫ - 90.211.831 ₫
  39. Nhẫn Endlessheart Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Endlessheart

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.216 crt - VS

    34.488.514,00 ₫
    11.094.286  - 130.471.075  11.094.286 ₫ - 130.471.075 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    13.561.066,00 ₫
    5.183.748  - 55.570.488  5.183.748 ₫ - 55.570.488 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Calmar Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Calmar

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    23.688.566,00 ₫
    8.716.939  - 1.112.485.292  8.716.939 ₫ - 1.112.485.292 ₫
  42. Nhẫn Clematis Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Clematis

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.776 crt - SI

    111.807.770,00 ₫
    8.617.883  - 301.470.264  8.617.883 ₫ - 301.470.264 ₫
  43. Nhẫn Tishal Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Tishal

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    44.524.315,00 ₫
    8.558.449  - 112.754.180  8.558.449 ₫ - 112.754.180 ₫
  44. Nhẫn Callainus Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Callainus

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    18.107.459,00 ₫
    6.732.986  - 75.608.127  6.732.986 ₫ - 75.608.127 ₫
  45. Nhẫn Elladine Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Elladine

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    32.474.560,00 ₫
    9.507.124  - 132.027.669  9.507.124 ₫ - 132.027.669 ₫
  46. Nhẫn Manjari Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Manjari

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    15.861.433,00 ₫
    6.323.743  - 71.575.129  6.323.743 ₫ - 71.575.129 ₫
  47. Nhẫn Eldora Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Eldora

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    23.553.849,00 ₫
    8.018.452  - 94.202.380  8.018.452 ₫ - 94.202.380 ₫
  48. Nhẫn Alda Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Alda

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.073 crt - VS

    23.320.642,00 ₫
    9.261.747  - 92.362.763  9.261.747 ₫ - 92.362.763 ₫
  49. Nhẫn nữ Edoarda Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Edoarda

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    18.073.498,00 ₫
    6.049.499  - 267.324.200  6.049.499 ₫ - 267.324.200 ₫
  50. Nhẫn Zoe Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Zoe

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.146 crt - VS

    22.559.891,00 ₫
    7.786.377  - 81.367.535  7.786.377 ₫ - 81.367.535 ₫
  51. Nhẫn Lily Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Lily

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.056 crt - VS

    21.190.086,00 ₫
    7.640.340  - 89.419.380  7.640.340 ₫ - 89.419.380 ₫
  52. Nhẫn nữ Nina Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Nina

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    147.046.848,00 ₫
    8.990.900  - 1.145.060.605  8.990.900 ₫ - 1.145.060.605 ₫
  53. Nhẫn nữ Marilyn Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Marilyn

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    43.612.999,00 ₫
    9.948.065  - 1.141.537.038  9.948.065 ₫ - 1.141.537.038 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Shamina Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Shamina

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    22.426.306,00 ₫
    7.231.097  - 86.843.922  7.231.097 ₫ - 86.843.922 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Passion 0.1crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Bridal Passion 0.1crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    20.682.919,00 ₫
    6.537.704  - 79.414.715  6.537.704 ₫ - 79.414.715 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Julia 0.05crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Julia 0.05crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    16.649.354,00 ₫
    6.002.801  - 68.730.805  6.002.801 ₫ - 68.730.805 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Adima 0.36 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Adima 0.36 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Hồng Ngọc

    0.35 crt - AA

    24.654.220,00 ₫
    9.152.220  - 126.013.546  9.152.220 ₫ - 126.013.546 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Belva 0.1 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Belva 0.1 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    19.338.020,00 ₫
    6.688.836  - 73.683.612  6.688.836 ₫ - 73.683.612 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Fidelia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Fidelia

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.248 crt - VS

    26.060.252,00 ₫
    6.257.517  - 91.924.089  6.257.517 ₫ - 91.924.089 ₫
  60. Nhẫn Dalia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Dalia

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.168 crt - VS

    29.136.085,00 ₫
    9.020.334  - 121.556.021  9.020.334 ₫ - 121.556.021 ₫
  61. Nhẫn nữ Simone Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Simone

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    23.631.962,00 ₫
    8.264.111  - 93.848.610  8.264.111 ₫ - 93.848.610 ₫

You’ve viewed 60 of 112 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng