Đang tải...
Tìm thấy 112 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn Mindy Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    20.719.145,00 ₫
    7.729.207  - 86.900.529  7.729.207 ₫ - 86.900.529 ₫
  2. Nhẫn Venice Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    28.980.993,00 ₫
    11.320.701  - 93.961.817  11.320.701 ₫ - 93.961.817 ₫
  3. Nhẫn Elladine Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Elladine

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    32.474.560,00 ₫
    9.507.124  - 132.027.669  9.507.124 ₫ - 132.027.669 ₫
  4. Nhẫn Gaby Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    20.214.241,00 ₫
    7.749.018  - 89.914.663  7.749.018 ₫ - 89.914.663 ₫
  5. Nhẫn Lexina Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Lexina

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.035 crt - VS

    14.319.552,00 ₫
    5.675.632  - 60.636.497  5.675.632 ₫ - 60.636.497 ₫
  6. Nhẫn nữ Tasenka Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Tasenka

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    18.048.591,00 ₫
    5.592.425  - 366.380.332  5.592.425 ₫ - 366.380.332 ₫
  7. Nhẫn Monalisa Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    25.147.803,00 ₫
    7.858.829  - 93.933.509  7.858.829 ₫ - 93.933.509 ₫
  8. Nhẫn nữ Joanna Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Joanna

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    43.413.755,00 ₫
    9.864.292  - 1.140.687.985  9.864.292 ₫ - 1.140.687.985 ₫
  9. Nhẫn Josanne Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Josanne

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.41 crt - VS

    40.256.410,00 ₫
    9.212.219  - 115.796.613  9.212.219 ₫ - 115.796.613 ₫
  10. Nhẫn Masdevalia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Masdevalia

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    41.381.689,00 ₫
    8.830.146  - 108.961.745  8.830.146 ₫ - 108.961.745 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    14.411.251,00 ₫
    5.755.161  - 65.787.420  5.755.161 ₫ - 65.787.420 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Loredana Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Loredana

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    18.073.498,00 ₫
    6.049.499  - 267.324.200  6.049.499 ₫ - 267.324.200 ₫
  13. Nhẫn Dietmar Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Dietmar

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    16.760.295,00 ₫
    6.882.985  - 70.726.073  6.882.985 ₫ - 70.726.073 ₫
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea 0.5 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Dorotea 0.5 crt

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.724.040,00 ₫
    5.742.990  - 1.084.254.287  5.742.990 ₫ - 1.084.254.287 ₫
  15. Nhẫn Verde Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Verde

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.174 crt - VS

    27.616.847,00 ₫
    8.370.243  - 112.089.087  8.370.243 ₫ - 112.089.087 ₫
  16. Nhẫn nữ Aizaya Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Aizaya

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.64 crt - AA

    21.710.838,00 ₫
    7.153.267  - 1.113.093.775  7.153.267 ₫ - 1.113.093.775 ₫
  17. Nhẫn Azul Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Azul

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    30.992.680,00 ₫
    10.889.947  - 128.843.722  10.889.947 ₫ - 128.843.722 ₫
  18. Nhẫn nữ Egidia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Egidia

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.36 crt - VS

    23.136.115,00 ₫
    6.241.102  - 159.763.391  6.241.102 ₫ - 159.763.391 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn Hansika Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Hansika

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    15.204.833,00 ₫
    6.769.779  - 66.070.441  6.769.779 ₫ - 66.070.441 ₫
  21. Nhẫn Ekaterina Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Ekaterina

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.568 crt - VS

    72.617.767,00 ₫
    6.427.893  - 862.722.322  6.427.893 ₫ - 862.722.322 ₫
  22. Nhẫn Neroli Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Neroli

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    36.399.449,00 ₫
    13.164.842  - 162.593.567  13.164.842 ₫ - 162.593.567 ₫
  23. Nhẫn Alda Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Alda

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.073 crt - VS

    23.320.642,00 ₫
    9.261.747  - 92.362.763  9.261.747 ₫ - 92.362.763 ₫
  24. Nhẫn Dylis Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Dylis

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    23.217.624,00 ₫
    7.458.360  - 90.211.831  7.458.360 ₫ - 90.211.831 ₫
  25. Nhẫn Cienian Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Cienian

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.858 crt - VS

    91.157.680,00 ₫
    8.431.658  - 181.668.949  8.431.658 ₫ - 181.668.949 ₫
  26. Nhẫn Dalia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Dalia

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.168 crt - VS

    29.136.085,00 ₫
    9.020.334  - 121.556.021  9.020.334 ₫ - 121.556.021 ₫
  27. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    13.561.066,00 ₫
    5.183.748  - 55.570.488  5.183.748 ₫ - 55.570.488 ₫
  28. Nhẫn Shira Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Shira

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.332 crt - AAA

    16.768.222,00 ₫
    5.941.952  - 91.089.189  5.941.952 ₫ - 91.089.189 ₫
  29. Nhẫn Begonia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Begonia

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    32.396.449,00 ₫
    11.244.569  - 136.173.879  11.244.569 ₫ - 136.173.879 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ April Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ April

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    16.361.806,00 ₫
    6.004.499  - 69.027.968  6.004.499 ₫ - 69.027.968 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Belva 0.1 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Belva 0.1 crt

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    19.338.020,00 ₫
    6.688.836  - 73.683.612  6.688.836 ₫ - 73.683.612 ₫
  32. Nhẫn Eldora Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Eldora

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    23.553.849,00 ₫
    8.018.452  - 94.202.380  8.018.452 ₫ - 94.202.380 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Dorotea

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    31.626.640,00 ₫
    4.796.580  - 254.163.883  4.796.580 ₫ - 254.163.883 ₫
  34. Nhẫn nữ Ehtel Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Ehtel

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    23.222.152,00 ₫
    5.958.084  - 1.086.376.922  5.958.084 ₫ - 1.086.376.922 ₫
  35. Nhẫn Despoina Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Despoina

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    44.916.011,00 ₫
    7.709.397  - 124.923.929  7.709.397 ₫ - 124.923.929 ₫
  36. Nhẫn Salvina Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Salvina

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Đá Peridot & Kim Cương

    0.59 crt - AAA

    31.740.979,00 ₫
    8.821.939  - 270.861.920  8.821.939 ₫ - 270.861.920 ₫
  37. Nhẫn Ellamay Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Ellamay

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.184 crt - VS

    26.707.795,00 ₫
    8.776.373  - 110.560.793  8.776.373 ₫ - 110.560.793 ₫
  38. Nhẫn Jaume Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Jaume

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    1.04 crt - SI

    108.888.161,00 ₫
    9.464.105  - 449.997.865  9.464.105 ₫ - 449.997.865 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Grace 0.16crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Grace 0.16crt

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    22.927.813,00 ₫
    7.064.116  - 80.009.048  7.064.116 ₫ - 80.009.048 ₫
  40. Nhẫn nữ Simone Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Simone

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    23.631.962,00 ₫
    8.264.111  - 93.848.610  8.264.111 ₫ - 93.848.610 ₫
  41. Nhẫn Vega Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Vega

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.07 crt - AAA

    20.754.239,00 ₫
    8.639.109  - 93.381.629  8.639.109 ₫ - 93.381.629 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Calmar Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Calmar

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    23.688.566,00 ₫
    8.716.939  - 1.112.485.292  8.716.939 ₫ - 1.112.485.292 ₫
  43. Nhẫn Clematis Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Clematis

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.776 crt - SI

    111.807.770,00 ₫
    8.617.883  - 301.470.264  8.617.883 ₫ - 301.470.264 ₫
  44. Nhẫn Zoe Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Zoe

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.146 crt - VS

    22.559.891,00 ₫
    7.786.377  - 81.367.535  7.786.377 ₫ - 81.367.535 ₫
  45. Nhẫn Lily Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Lily

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.056 crt - VS

    21.190.086,00 ₫
    7.640.340  - 89.419.380  7.640.340 ₫ - 89.419.380 ₫
  46. Nhẫn nữ Nina Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Nina

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    147.046.848,00 ₫
    8.990.900  - 1.145.060.605  8.990.900 ₫ - 1.145.060.605 ₫
  47. Nhẫn nữ Roxanne Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Roxanne

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.76 crt - VS

    144.557.427,00 ₫
    9.361.653  - 1.135.593.670  9.361.653 ₫ - 1.135.593.670 ₫
  48. Nhẫn nữ Marilyn Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Marilyn

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    43.612.999,00 ₫
    9.948.065  - 1.141.537.038  9.948.065 ₫ - 1.141.537.038 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Shamina Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Shamina

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    22.426.306,00 ₫
    7.231.097  - 86.843.922  7.231.097 ₫ - 86.843.922 ₫
  50. Nhẫn Endlessheart Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Endlessheart

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.216 crt - VS

    34.488.514,00 ₫
    11.094.286  - 130.471.075  11.094.286 ₫ - 130.471.075 ₫
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Passion 0.1crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Bridal Passion 0.1crt

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    20.682.919,00 ₫
    6.537.704  - 79.414.715  6.537.704 ₫ - 79.414.715 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Julia 0.05crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Julia 0.05crt

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    16.649.354,00 ₫
    6.002.801  - 68.730.805  6.002.801 ₫ - 68.730.805 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Adima 0.36 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Adima 0.36 crt

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.35 crt - AA

    24.654.220,00 ₫
    9.152.220  - 126.013.546  9.152.220 ₫ - 126.013.546 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Fidelia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Fidelia

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.248 crt - VS

    26.060.252,00 ₫
    6.257.517  - 91.924.089  6.257.517 ₫ - 91.924.089 ₫
  55. Nhẫn Callainus Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Callainus

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    18.107.459,00 ₫
    6.732.986  - 75.608.127  6.732.986 ₫ - 75.608.127 ₫
  56. Nhẫn Vitalba Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Vitalba

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.538 crt - VS

    55.308.414,00 ₫
    8.467.884  - 116.065.482  8.467.884 ₫ - 116.065.482 ₫
  57. Nhẫn Paras Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Paras

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    1.092 crt - VS

    111.102.491,00 ₫
    7.387.606  - 166.173.739  7.387.606 ₫ - 166.173.739 ₫
  58. Nhẫn nữ Machi Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Machi

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    1.146 crt - SI

    150.743.057,00 ₫
    10.469.384  - 423.931.951  10.469.384 ₫ - 423.931.951 ₫
  59. Nhẫn Susanna Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn GLAMIRA Susanna

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    28.325.523,00 ₫
    8.966.560  - 105.735.342  8.966.560 ₫ - 105.735.342 ₫
  60. Nhẫn nữ Edoarda Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Edoarda

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    18.073.498,00 ₫
    6.049.499  - 267.324.200  6.049.499 ₫ - 267.324.200 ₫
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Ersilia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn nữ Ersilia

    Vàng Hồng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    22.479.515,00 ₫
    6.431.573  - 78.098.685  6.431.573 ₫ - 78.098.685 ₫

You’ve viewed 60 of 112 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng