Đang tải...
Tìm thấy 112 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn Gerwin Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Gerwin

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Swarovski

    0.088 crt - AAAAA

    17.682.934,00 ₫
    7.736.283  - 78.806.228  7.736.283 ₫ - 78.806.228 ₫
  2. Nhẫn Mindy Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    20.719.145,00 ₫
    7.729.207  - 86.900.529  7.729.207 ₫ - 86.900.529 ₫
  3. Nhẫn Masdevalia Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Masdevalia

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    41.381.689,00 ₫
    8.830.146  - 108.961.745  8.830.146 ₫ - 108.961.745 ₫
  4. Nhẫn nữ Joanna Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Joanna

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    43.413.755,00 ₫
    9.864.292  - 1.140.687.985  9.864.292 ₫ - 1.140.687.985 ₫
  5. Nhẫn Gaby Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    20.214.241,00 ₫
    7.749.018  - 89.914.663  7.749.018 ₫ - 89.914.663 ₫
  6. Nhẫn Venice Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    28.980.993,00 ₫
    11.320.701  - 93.961.817  11.320.701 ₫ - 93.961.817 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    14.411.251,00 ₫
    5.755.161  - 65.787.420  5.755.161 ₫ - 65.787.420 ₫
  8. Nhẫn nữ Tasenka Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Tasenka

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    18.048.591,00 ₫
    5.592.425  - 366.380.332  5.592.425 ₫ - 366.380.332 ₫
  9. Nhẫn Hansika Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Hansika

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    15.204.833,00 ₫
    6.769.779  - 66.070.441  6.769.779 ₫ - 66.070.441 ₫
  10. Nhẫn Monalisa Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    25.147.803,00 ₫
    7.858.829  - 93.933.509  7.858.829 ₫ - 93.933.509 ₫
  11. Nhẫn Dylis Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Dylis

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    23.217.624,00 ₫
    7.458.360  - 90.211.831  7.458.360 ₫ - 90.211.831 ₫
  12. Nhẫn nữ Egidia Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Egidia

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.36 crt - VS

    23.136.115,00 ₫
    6.241.102  - 159.763.391  6.241.102 ₫ - 159.763.391 ₫
  13. Nhẫn Verde Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Verde

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.174 crt - VS

    27.616.847,00 ₫
    8.370.243  - 112.089.087  8.370.243 ₫ - 112.089.087 ₫
  14. Nhẫn Begonia Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Begonia

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    32.396.449,00 ₫
    11.244.569  - 136.173.879  11.244.569 ₫ - 136.173.879 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    13.561.066,00 ₫
    5.183.748  - 55.570.488  5.183.748 ₫ - 55.570.488 ₫
  16. Nhẫn Spencre Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Spencre

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Garnet & Đá Swarovski

    1.59 crt - AAA

    33.470.782,00 ₫
    12.659.373  - 519.436.209  12.659.373 ₫ - 519.436.209 ₫
  17. Nhẫn Isedoria Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Isedoria

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.404 crt - VS

    45.534.122,00 ₫
    9.303.634  - 120.749.423  9.303.634 ₫ - 120.749.423 ₫
  18. Nhẫn Jaume Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Jaume

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    1.04 crt - SI

    108.888.161,00 ₫
    9.464.105  - 449.997.865  9.464.105 ₫ - 449.997.865 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn Manjari Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Manjari

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    15.861.433,00 ₫
    6.323.743  - 71.575.129  6.323.743 ₫ - 71.575.129 ₫
  21. Nhẫn nữ Simone Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Simone

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    23.631.962,00 ₫
    8.264.111  - 93.848.610  8.264.111 ₫ - 93.848.610 ₫
  22. Nhẫn nữ Roxanne Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Roxanne

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.76 crt - VS

    144.557.427,00 ₫
    9.361.653  - 1.135.593.670  9.361.653 ₫ - 1.135.593.670 ₫
  23. Nhẫn Lexina Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Lexina

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.035 crt - VS

    14.319.552,00 ₫
    5.675.632  - 60.636.497  5.675.632 ₫ - 60.636.497 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea 0.5 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Dorotea 0.5 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.724.040,00 ₫
    5.742.990  - 1.084.254.287  5.742.990 ₫ - 1.084.254.287 ₫
  25. Nhẫn Ellamay Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Ellamay

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.184 crt - VS

    26.707.795,00 ₫
    8.776.373  - 110.560.793  8.776.373 ₫ - 110.560.793 ₫
  26. Nhẫn nữ Machi Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Machi

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    1.146 crt - SI

    150.743.057,00 ₫
    10.469.384  - 423.931.951  10.469.384 ₫ - 423.931.951 ₫
  27. Nhẫn Ekaterina Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Ekaterina

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.568 crt - VS

    72.617.767,00 ₫
    6.427.893  - 862.722.322  6.427.893 ₫ - 862.722.322 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Calmar Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Calmar

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    23.688.566,00 ₫
    8.716.939  - 1.112.485.292  8.716.939 ₫ - 1.112.485.292 ₫
  29. Nhẫn Vega Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Vega

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.07 crt - AAA

    20.754.239,00 ₫
    8.639.109  - 93.381.629  8.639.109 ₫ - 93.381.629 ₫
  30. Nhẫn nữ Amoretta Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Amoretta

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Xanh Dương

    0.1 crt - VS1

    32.131.544,00 ₫
    9.053.730  - 106.372.130  9.053.730 ₫ - 106.372.130 ₫
  31. Nhẫn Azul Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Azul

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    30.992.680,00 ₫
    10.889.947  - 128.843.722  10.889.947 ₫ - 128.843.722 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Dorotea

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    31.626.640,00 ₫
    4.796.580  - 254.163.883  4.796.580 ₫ - 254.163.883 ₫
  33. Nhẫn Despoina Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Despoina

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    44.916.011,00 ₫
    7.709.397  - 124.923.929  7.709.397 ₫ - 124.923.929 ₫
  34. Nhẫn nữ Edoarda Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Edoarda

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    18.073.498,00 ₫
    6.049.499  - 267.324.200  6.049.499 ₫ - 267.324.200 ₫
  35. Nhẫn Jacenty Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Jacenty

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    23.484.792,00 ₫
    8.499.016  - 99.381.600  8.499.016 ₫ - 99.381.600 ₫
  36. Nhẫn nữ Ehtel Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Ehtel

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    23.222.152,00 ₫
    5.958.084  - 1.086.376.922  5.958.084 ₫ - 1.086.376.922 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Loredana Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Loredana

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    18.073.498,00 ₫
    6.049.499  - 267.324.200  6.049.499 ₫ - 267.324.200 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Grace 0.16crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Grace 0.16crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    22.927.813,00 ₫
    7.064.116  - 80.009.048  7.064.116 ₫ - 80.009.048 ₫
  39. Nhẫn Alda Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Alda

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.073 crt - VS

    23.320.642,00 ₫
    9.261.747  - 92.362.763  9.261.747 ₫ - 92.362.763 ₫
  40. Nhẫn Melisenda Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Melisenda

    Vàng Vàng-Trắng 18K
    12.950.880,00 ₫
    5.886.764  - 55.188.412  5.886.764 ₫ - 55.188.412 ₫
  41. Nhẫn Eldora Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Eldora

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    23.553.849,00 ₫
    8.018.452  - 94.202.380  8.018.452 ₫ - 94.202.380 ₫
  42. Nhẫn Vitalba Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Vitalba

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.538 crt - VS

    55.308.414,00 ₫
    8.467.884  - 116.065.482  8.467.884 ₫ - 116.065.482 ₫
  43. Nhẫn Zoe Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Zoe

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.146 crt - VS

    22.559.891,00 ₫
    7.786.377  - 81.367.535  7.786.377 ₫ - 81.367.535 ₫
  44. Nhẫn Lily Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Lily

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.056 crt - VS

    21.190.086,00 ₫
    7.640.340  - 89.419.380  7.640.340 ₫ - 89.419.380 ₫
  45. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ April Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ April

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    16.361.806,00 ₫
    6.004.499  - 69.027.968  6.004.499 ₫ - 69.027.968 ₫
  46. Nhẫn nữ Nina Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Nina

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    147.046.848,00 ₫
    8.990.900  - 1.145.060.605  8.990.900 ₫ - 1.145.060.605 ₫
  47. Nhẫn nữ Marilyn Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Marilyn

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    43.612.999,00 ₫
    9.948.065  - 1.141.537.038  9.948.065 ₫ - 1.141.537.038 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Shamina Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Shamina

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    22.426.306,00 ₫
    7.231.097  - 86.843.922  7.231.097 ₫ - 86.843.922 ₫
  49. Nhẫn Neroli Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Neroli

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    36.399.449,00 ₫
    13.164.842  - 162.593.567  13.164.842 ₫ - 162.593.567 ₫
  50. Nhẫn Endlessheart Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Endlessheart

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.216 crt - VS

    34.488.514,00 ₫
    11.094.286  - 130.471.075  11.094.286 ₫ - 130.471.075 ₫
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Passion 0.1crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Bridal Passion 0.1crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    20.682.919,00 ₫
    6.537.704  - 79.414.715  6.537.704 ₫ - 79.414.715 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Julia 0.05crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Julia 0.05crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    16.649.354,00 ₫
    6.002.801  - 68.730.805  6.002.801 ₫ - 68.730.805 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Adima 0.36 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Adima 0.36 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.35 crt - AA

    24.654.220,00 ₫
    9.152.220  - 126.013.546  9.152.220 ₫ - 126.013.546 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Belva 0.1 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Belva 0.1 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    19.338.020,00 ₫
    6.688.836  - 73.683.612  6.688.836 ₫ - 73.683.612 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Fidelia Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Fidelia

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.248 crt - VS

    26.060.252,00 ₫
    6.257.517  - 91.924.089  6.257.517 ₫ - 91.924.089 ₫
  56. Nhẫn Callainus Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Callainus

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    18.107.459,00 ₫
    6.732.986  - 75.608.127  6.732.986 ₫ - 75.608.127 ₫
  57. Nhẫn Dalia Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Dalia

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.168 crt - VS

    29.136.085,00 ₫
    9.020.334  - 121.556.021  9.020.334 ₫ - 121.556.021 ₫
  58. Nhẫn Paras Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Paras

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    1.092 crt - VS

    111.102.491,00 ₫
    7.387.606  - 166.173.739  7.387.606 ₫ - 166.173.739 ₫
  59. Nhẫn Clematis Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Clematis

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.776 crt - SI

    111.807.770,00 ₫
    8.617.883  - 301.470.264  8.617.883 ₫ - 301.470.264 ₫
  60. Nhẫn Susanna Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Susanna

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    28.325.523,00 ₫
    8.966.560  - 105.735.342  8.966.560 ₫ - 105.735.342 ₫
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Ersilia Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn nữ Ersilia

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    22.479.515,00 ₫
    6.431.573  - 78.098.685  6.431.573 ₫ - 78.098.685 ₫

You’ve viewed 60 of 112 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng