Đang tải...
Tìm thấy 112 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn Gaby Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    12.169.752,00 ₫
    7.749.018  - 89.914.663  7.749.018 ₫ - 89.914.663 ₫
  2. Nhẫn Mindy Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    12.481.072,00 ₫
    7.729.207  - 86.900.529  7.729.207 ₫ - 86.900.529 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ April Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ April

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    9.650.896,00 ₫
    6.004.499  - 69.027.968  6.004.499 ₫ - 69.027.968 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    9.141.465,00 ₫
    5.755.161  - 65.787.420  5.755.161 ₫ - 65.787.420 ₫
  5. Nhẫn nữ Joanna Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Joanna

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    33.282.860,00 ₫
    9.864.292  - 1.140.687.985  9.864.292 ₫ - 1.140.687.985 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    8.377.318,00 ₫
    5.183.748  - 55.570.488  5.183.748 ₫ - 55.570.488 ₫
  7. Nhẫn nữ Tasenka Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Tasenka

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    12.735.787,00 ₫
    5.592.425  - 366.380.332  5.592.425 ₫ - 366.380.332 ₫
  8. Nhẫn Venice Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    20.377.261,00 ₫
    11.320.701  - 93.961.817  11.320.701 ₫ - 93.961.817 ₫
  9. Nhẫn Verde Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Verde

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.174 crt - VS

    17.830.102,00 ₫
    8.370.243  - 112.089.087  8.370.243 ₫ - 112.089.087 ₫
  10. Nhẫn Masdevalia Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Masdevalia

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    32.433.807,00 ₫
    8.830.146  - 108.961.745  8.830.146 ₫ - 108.961.745 ₫
  11. Nhẫn nữ Simone Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Simone

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    15.028.230,00 ₫
    8.264.111  - 93.848.610  8.264.111 ₫ - 93.848.610 ₫
  12. Nhẫn Monalisa Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    17.490.482,00 ₫
    7.858.829  - 93.933.509  7.858.829 ₫ - 93.933.509 ₫
  13. Nhẫn Alda Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Alda

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.073 crt - VS

    14.179.177,00 ₫
    9.261.747  - 92.362.763  9.261.747 ₫ - 92.362.763 ₫
  14. Nhẫn nữ Edoarda Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Edoarda

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    11.943.339,00 ₫
    6.049.499  - 267.324.200  6.049.499 ₫ - 267.324.200 ₫
  15. Nhẫn Dietmar Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Dietmar

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    9.877.310,00 ₫
    6.882.985  - 70.726.073  6.882.985 ₫ - 70.726.073 ₫
  16. Nhẫn Begonia Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Begonia

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    19.641.416,00 ₫
    11.244.569  - 136.173.879  11.244.569 ₫ - 136.173.879 ₫
  17. Nhẫn Melisenda Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Melisenda

    Vàng Trắng-Vàng 9K
    7.358.455,00 ₫
    5.886.764  - 55.188.412  5.886.764 ₫ - 55.188.412 ₫
  18. Nhẫn Vega Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vega

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Hồng Ngọc

    0.07 crt - AAA

    11.999.942,00 ₫
    8.639.109  - 93.381.629  8.639.109 ₫ - 93.381.629 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Grace 0.16crt Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Grace 0.16crt

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    16.216.903,00 ₫
    7.064.116  - 80.009.048  7.064.116 ₫ - 80.009.048 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Fidelia Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Fidelia

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.248 crt - VS

    18.962.173,00 ₫
    6.257.517  - 91.924.089  6.257.517 ₫ - 91.924.089 ₫
  22. Nhẫn Lamiyye Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Lamiyye

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.537.675,00 ₫
    6.219.309  - 71.560.977  6.219.309 ₫ - 71.560.977 ₫
  23. Nhẫn Lexina Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Lexina

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.035 crt - VS

    8.490.524,00 ₫
    5.675.632  - 60.636.497  5.675.632 ₫ - 60.636.497 ₫
  24. Nhẫn Ellamay Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Ellamay

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.184 crt - VS

    17.179.162,00 ₫
    8.776.373  - 110.560.793  8.776.373 ₫ - 110.560.793 ₫
  25. Nhẫn Ellura Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Ellura

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    0.567 crt - AAA

    11.716.924,00 ₫
    6.793.552  - 861.123.271  6.793.552 ₫ - 861.123.271 ₫
  26. Nhẫn Azul Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Azul

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    18.452.741,00 ₫
    10.889.947  - 128.843.722  10.889.947 ₫ - 128.843.722 ₫
  27. Nhẫn Soterios Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Soterios

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.66 crt - SI

    61.273.293,00 ₫
    7.267.889  - 249.862.018  7.267.889 ₫ - 249.862.018 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Belva 0.1 crt Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Belva 0.1 crt

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.820.693,00 ₫
    6.688.836  - 73.683.612  6.688.836 ₫ - 73.683.612 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Julia 0.05crt Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Julia 0.05crt

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    10.132.027,00 ₫
    6.002.801  - 68.730.805  6.002.801 ₫ - 68.730.805 ₫
  30. Nhẫn Jaume Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Jaume

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    1.04 crt - SI

    99.424.056,00 ₫
    9.464.105  - 449.997.865  9.464.105 ₫ - 449.997.865 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea 0.5 crt Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Dorotea 0.5 crt

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    16.981.050,00 ₫
    5.742.990  - 1.084.254.287  5.742.990 ₫ - 1.084.254.287 ₫
  32. Nhẫn Despoina Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Despoina

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    35.150.775,00 ₫
    7.709.397  - 124.923.929  7.709.397 ₫ - 124.923.929 ₫
  33. Nhẫn Callainus Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Callainus

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    11.547.114,00 ₫
    6.732.986  - 75.608.127  6.732.986 ₫ - 75.608.127 ₫
  34. Nhẫn Susanna Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Susanna

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    18.990.474,00 ₫
    8.966.560  - 105.735.342  8.966.560 ₫ - 105.735.342 ₫
  35. Nhẫn Dylis Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Dylis

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    15.452.756,00 ₫
    7.458.360  - 90.211.831  7.458.360 ₫ - 90.211.831 ₫
  36. Nhẫn Jacenty Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Jacenty

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    13.698.047,00 ₫
    8.499.016  - 99.381.600  8.499.016 ₫ - 99.381.600 ₫
  37. Nhẫn nữ Machi Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Machi

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    1.146 crt - SI

    138.310.664,00 ₫
    10.469.384  - 423.931.951  10.469.384 ₫ - 423.931.951 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Shamina Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Shamina

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    14.575.401,00 ₫
    7.231.097  - 86.843.922  7.231.097 ₫ - 86.843.922 ₫
  39. Nhẫn Vitalba Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vitalba

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.538 crt - VS

    47.263.925,00 ₫
    8.467.884  - 116.065.482  8.467.884 ₫ - 116.065.482 ₫
  40. Nhẫn Zoe Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Zoe

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.146 crt - VS

    14.773.514,00 ₫
    7.786.377  - 81.367.535  7.786.377 ₫ - 81.367.535 ₫
  41. Nhẫn Lily Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Lily

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.056 crt - VS

    12.650.882,00 ₫
    7.640.340  - 89.419.380  7.640.340 ₫ - 89.419.380 ₫
  42. Nhẫn nữ Nina Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Nina

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    138.055.948,00 ₫
    8.990.900  - 1.145.060.605  8.990.900 ₫ - 1.145.060.605 ₫
  43. Nhẫn nữ Roxanne Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Roxanne

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.76 crt - VS

    134.942.756,00 ₫
    9.361.653  - 1.135.593.670  9.361.653 ₫ - 1.135.593.670 ₫
  44. Nhẫn nữ Marilyn Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Marilyn

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    33.396.067,00 ₫
    9.948.065  - 1.141.537.038  9.948.065 ₫ - 1.141.537.038 ₫
  45. Nhẫn Neroli Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Neroli

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    22.160.272,00 ₫
    13.164.842  - 162.593.567  13.164.842 ₫ - 162.593.567 ₫
  46. Nhẫn Eldora Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Eldora

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    14.971.626,00 ₫
    8.018.452  - 94.202.380  8.018.452 ₫ - 94.202.380 ₫
  47. Nhẫn Endlessheart Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Endlessheart

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.216 crt - VS

    22.443.289,00 ₫
    11.094.286  - 130.471.075  11.094.286 ₫ - 130.471.075 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Passion 0.1crt Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Bridal Passion 0.1crt

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    13.584.840,00 ₫
    6.537.704  - 79.414.715  6.537.704 ₫ - 79.414.715 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Adima 0.36 crt Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Adima 0.36 crt

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Hồng Ngọc

    0.35 crt - AA

    15.254.643,00 ₫
    9.152.220  - 126.013.546  9.152.220 ₫ - 126.013.546 ₫
  50. Nhẫn Dalia Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Dalia

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.168 crt - VS

    18.424.439,00 ₫
    9.020.334  - 121.556.021  9.020.334 ₫ - 121.556.021 ₫
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Calmar Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Calmar

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    15.084.834,00 ₫
    8.716.939  - 1.112.485.292  8.716.939 ₫ - 1.112.485.292 ₫
  52. Nhẫn Paras Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Paras

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    1.092 crt - VS

    103.810.828,00 ₫
    7.387.606  - 166.173.739  7.387.606 ₫ - 166.173.739 ₫
  53. Nhẫn Clematis Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Clematis

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.776 crt - SI

    103.074.982,00 ₫
    8.617.883  - 301.470.264  8.617.883 ₫ - 301.470.264 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Dorotea

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    26.830.060,00 ₫
    4.796.580  - 254.163.883  4.796.580 ₫ - 254.163.883 ₫
  55. Nhẫn nữ Egidia Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Egidia

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.36 crt - VS

    16.726.335,00 ₫
    6.241.102  - 159.763.391  6.241.102 ₫ - 159.763.391 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Ersilia Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Ersilia

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    15.962.188,00 ₫
    6.431.573  - 78.098.685  6.431.573 ₫ - 78.098.685 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Loredana Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn nữ Loredana

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    11.943.339,00 ₫
    6.049.499  - 267.324.200  6.049.499 ₫ - 267.324.200 ₫
  58. Nhẫn Jahmelis Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Jahmelis

    Vàng Trắng-Vàng 9K
    7.188.645,00 ₫
    5.607.143  - 53.914.837  5.607.143 ₫ - 53.914.837 ₫
  59. Nhẫn Mallette Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Mallette

    Vàng Trắng-Vàng 9K
    7.132.041,00 ₫
    5.705.632  - 53.490.307  5.705.632 ₫ - 53.490.307 ₫
  60. Nhẫn Mauriella Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Mauriella

    Vàng Trắng-Vàng 9K
    8.377.318,00 ₫
    6.199.215  - 62.829.885  6.199.215 ₫ - 62.829.885 ₫
  61. Nhẫn Giannella Vàng Trắng-Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Giannella

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương

    0.25 crt - AAA

    16.018.790,00 ₫
    8.415.808  - 105.324.964  8.415.808 ₫ - 105.324.964 ₫

You’ve viewed 60 of 112 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng