Đang tải...
Tìm thấy 139 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn GLAMIRA Rysymbol

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.064 crt - AAA

    10.719.852,00 ₫
    5.742.990  - 62.561.016  5.742.990 ₫ - 62.561.016 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Duamutef

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.176 crt - AAA

    15.643.227,00 ₫
    8.129.678  - 97.485.384  8.129.678 ₫ - 97.485.384 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Cagliarxc

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.129 crt - AAA

    20.734.145,00 ₫
    10.519.761  - 122.475.829  10.519.761 ₫ - 122.475.829 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Lombardia

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.148 crt - AAA

    17.715.480,00 ₫
    9.067.880  - 105.070.248  9.067.880 ₫ - 105.070.248 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Enhanced

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.32 crt - AAA

    26.109.498,00 ₫
    12.560.317  - 164.008.654  12.560.317 ₫ - 164.008.654 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Sapientia

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.096 crt - AAA

    13.193.143,00 ₫
    7.132.041  - 73.499.644  7.132.041 ₫ - 73.499.644 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Reformulation

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    11.689.471,00 ₫
    6.643.836  - 67.174.205  6.643.836 ₫ - 67.174.205 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Bewhs

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.148 crt - AAA

    19.995.753,00 ₫
    10.025.612  - 106.188.173  10.025.612 ₫ - 106.188.173 ₫
  9. Nhẫn GLAMIRA Lafiyali

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.6 crt - AAA

    26.063.083,00 ₫
    11.688.623  - 142.584.229  11.688.623 ₫ - 142.584.229 ₫
  10. Nhẫn GLAMIRA Wila

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.26 crt - AAA

    20.049.243,00 ₫
    8.375.054  - 97.258.970  8.375.054 ₫ - 97.258.970 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Uvuyo

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.172 crt - AAA

    13.722.103,00 ₫
    7.110.815  - 80.928.859  7.110.815 ₫ - 80.928.859 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Bonitas

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.264 crt - AAA

    18.612.364,00 ₫
    9.047.504  - 118.527.738  9.047.504 ₫ - 118.527.738 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Palermos

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.186 crt - AAA

    17.522.462,00 ₫
    8.619.581  - 108.155.143  8.619.581 ₫ - 108.155.143 ₫
  14. Nhẫn GLAMIRA Bilema

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.096 crt - AAA

    19.903.772,00 ₫
    10.242.404  - 111.919.279  10.242.404 ₫ - 111.919.279 ₫
  15. Nhẫn GLAMIRA Klanas

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.292 crt - AAA

    19.407.641,00 ₫
    9.251.276  - 120.395.649  9.251.276 ₫ - 120.395.649 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Allocate

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.084 crt - AAA

    14.616.721,00 ₫
    7.768.830  - 84.452.425  7.768.830 ₫ - 84.452.425 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Kulmin

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.05 crt - AAA

    15.003.889,00 ₫
    8.028.640  - 84.027.899  8.028.640 ₫ - 84.027.899 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Terni

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.129 crt - AAA

    21.586.876,00 ₫
    10.975.419  - 127.357.879  10.975.419 ₫ - 127.357.879 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn GLAMIRA Sardinia

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.074 crt - AAA

    19.164.246,00 ₫
    10.066.366  - 110.150.413  10.066.366 ₫ - 110.150.413 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Abruzzo

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.21 crt - AAA

    18.307.836,00 ₫
    9.129.013  - 112.895.688  9.129.013 ₫ - 112.895.688 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Aslisko

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.098 crt - AAA

    21.072.633,00 ₫
    10.836.740  - 123.607.898  10.836.740 ₫ - 123.607.898 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Casoria

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.114 crt - AAA

    15.414.830,00 ₫
    8.193.357  - 92.490.122  8.193.357 ₫ - 92.490.122 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Crvena

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.26 crt - AAA

    17.379.822,00 ₫
    7.195.720  - 81.976.025  7.195.720 ₫ - 81.976.025 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Derrubar

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.26 crt - AAA

    16.267.562,00 ₫
    6.558.930  - 75.608.127  6.558.930 ₫ - 75.608.127 ₫
  26. Nhẫn GLAMIRA Donhedza

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.06 crt - AAA

    22.058.951,00 ₫
    10.706.553  - 124.018.279  10.706.553 ₫ - 124.018.279 ₫
  27. Nhẫn GLAMIRA Lamezia

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.106 crt - AAA

    19.127.171,00 ₫
    10.045.990  - 112.881.539  10.045.990 ₫ - 112.881.539 ₫
  28. Nhẫn GLAMIRA Misericordia

    Vàng 14K
    11.456.265,00 ₫
    6.558.930  - 65.589.307  6.558.930 ₫ - 65.589.307 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Napoli

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.21 crt - AAA

    18.778.210,00 ₫
    9.169.767  - 116.490.007  9.169.767 ₫ - 116.490.007 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Pistoia

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.266 crt - AAA

    20.614.428,00 ₫
    10.147.875  - 128.659.760  10.147.875 ₫ - 128.659.760 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Pokles

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.32 crt - AAA

    22.920.739,00 ₫
    9.719.953  - 116.872.087  9.719.953 ₫ - 116.872.087 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Yonekyimhu

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.172 crt - AAA

    22.657.249,00 ₫
    11.411.266  - 132.084.274  11.411.266 ₫ - 132.084.274 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Rothela

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.26 crt - AAA

    27.427.227,00 ₫
    11.221.644  - 139.499.337  11.221.644 ₫ - 139.499.337 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Sassari

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng & Ngọc Trai Trắng

    0.129 crt - AAA

    22.699.136,00 ₫
    11.569.756  - 133.725.776  11.569.756 ₫ - 133.725.776 ₫
  35. Nhẫn đeo ngón út GLAMIRA Sestosan

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.018 crt - AAA

    9.484.481,00 ₫
    5.420.351  - 53.631.815  5.420.351 ₫ - 53.631.815 ₫
  36. Nhẫn đeo ngón út GLAMIRA Sikhara

    Vàng 14K
    14.533.515,00 ₫
    7.987.886  - 83.207.152  7.987.886 ₫ - 83.207.152 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Teramo

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.074 crt - AAA

    12.787.295,00 ₫
    6.834.873  - 73.641.156  6.834.873 ₫ - 73.641.156 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Veer

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.05 crt - AAA

    18.377.742,00 ₫
    9.608.445  - 103.343.849  9.608.445 ₫ - 103.343.849 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Affective

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.528 crt - AAA

    29.464.386,00 ₫
    12.288.620  - 188.065.140  12.288.620 ₫ - 188.065.140 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Anukampa

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.032 crt - AAA

    12.700.410,00 ₫
    6.898.551  - 69.636.457  6.898.551 ₫ - 69.636.457 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Cumpassione

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.152 crt - AAA

    18.492.364,00 ₫
    8.965.995  - 95.575.016  8.965.995 ₫ - 95.575.016 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Isolating

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng & Ngọc Trai Trắng

    0.2 crt - AAA

    19.771.320,00 ₫
    9.964.481  - 122.192.816  9.964.481 ₫ - 122.192.816 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Kagalakan

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.172 crt - AAA

    12.980.598,00 ₫
    6.686.289  - 76.683.597  6.686.289 ₫ - 76.683.597 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Konkavi

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.548 crt - AAA

    25.580.254,00 ₫
    11.173.531  - 167.291.655  11.173.531 ₫ - 167.291.655 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Lakansyel

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.032 crt - AAA

    14.331.723,00 ₫
    7.832.509  - 78.976.035  7.832.509 ₫ - 78.976.035 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Malukong

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.724 crt - AAA

    22.968.568,00 ₫
    9.699.576  - 122.037.154  9.699.576 ₫ - 122.037.154 ₫
  47. Nhẫn GLAMIRA Marga

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.148 crt - AAA

    15.030.492,00 ₫
    7.811.283  - 88.895.796  7.811.283 ₫ - 88.895.796 ₫
  48. Nhẫn GLAMIRA Acerra

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.074 crt - AAA

    13.009.746,00 ₫
    6.962.230  - 74.914.731  6.962.230 ₫ - 74.914.731 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Afragola

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.068 crt - AAA

    16.026.432,00 ₫
    8.497.317  - 89.079.760  8.497.317 ₫ - 89.079.760 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Aiga

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.198 crt - AAA

    18.837.645,00 ₫
    9.373.540  - 108.820.236  9.373.540 ₫ - 108.820.236 ₫
  51. Nhẫn GLAMIRA Assignment

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.3 crt - AAA

    22.696.589,00 ₫
    11.105.607  - 142.315.360  11.105.607 ₫ - 142.315.360 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Attach

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.184 crt - AAA

    20.761.598,00 ₫
    10.555.421  - 115.584.350  10.555.421 ₫ - 115.584.350 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Bagheria

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.098 crt - AAA

    14.436.155,00 ₫
    7.811.283  - 85.612.793  7.811.283 ₫ - 85.612.793 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Banja

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.172 crt - AAA

    14.167.007,00 ₫
    7.365.531  - 83.476.017  7.365.531 ₫ - 83.476.017 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Bologna

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.098 crt - AAA

    17.216.803,00 ₫
    9.027.126  - 101.532.533  9.027.126 ₫ - 101.532.533 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Bruz

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.148 crt - AAA

    25.337.425,00 ₫
    11.883.905  - 147.904.956  11.883.905 ₫ - 147.904.956 ₫
  57. Nhẫn GLAMIRA Concavum

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.436 crt - AAA

    21.004.143,00 ₫
    9.475.426  - 135.975.762  9.475.426 ₫ - 135.975.762 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Doethineb

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.096 crt - AAA

    19.162.267,00 ₫
    9.846.179  - 107.674.016  9.846.179 ₫ - 107.674.016 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Explicitly

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.236 crt - AAA

    16.412.184,00 ₫
    8.278.262  - 103.527.805  8.278.262 ₫ - 103.527.805 ₫
  60. Nhẫn GLAMIRA Flexibility

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.168 crt - AAA

    19.228.775,00 ₫
    9.821.839  - 117.763.586  9.821.839 ₫ - 117.763.586 ₫
  61. Nhẫn GLAMIRA Grosseto

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.098 crt - AAA

    19.997.450,00 ₫
    10.262.214  - 117.452.265  10.262.214 ₫ - 117.452.265 ₫

You’ve viewed 60 of 139 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng