Đang tải...
Tìm thấy 43 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Xỏ lỗ tai Phlive

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.03 crt - AAA

    4.638.373,00 ₫
    2.559.610  - 8.729.391  2.559.610 ₫ - 8.729.391 ₫
  2. Xỏ lỗ tai Unurn

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.024 crt - AAA

    4.843.277,00 ₫
    2.645.647  - 8.334.298  2.645.647 ₫ - 8.334.298 ₫
  3. Xỏ lỗ tai Cneen

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.045 crt - AAA

    4.873.561,00 ₫
    2.581.119  - 8.015.055  2.581.119 ₫ - 8.015.055 ₫
  4. Xỏ lỗ tai Elleo

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.15 crt - AAA

    7.096.663,00 ₫
    2.688.666  - 153.961.533  2.688.666 ₫ - 153.961.533 ₫
  5. Xỏ lỗ tai Uvass

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.03 crt - AAA

    4.564.223,00 ₫
    2.516.591  - 8.629.769  2.516.591 ₫ - 8.629.769 ₫
  6. Xỏ lỗ tai Malla

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.036 crt - AAA

    5.747.801,00 ₫
    2.989.796  - 11.338.812  2.989.796 ₫ - 11.338.812 ₫
  7. Xỏ lỗ tai Eskina

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.054 crt - AAA

    6.541.100,00 ₫
    3.269.418  - 14.193.894  3.269.418 ₫ - 14.193.894 ₫
  8. Xỏ lỗ tai Lydrot

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.07 crt - AAA

    5.195.633,00 ₫
    2.538.100  - 12.868.238  2.538.100 ₫ - 12.868.238 ₫
  9. Xỏ lỗ tai Ulloon

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.016 crt - AAA

    4.869.598,00 ₫
    2.710.175  - 7.747.886  2.710.175 ₫ - 7.747.886 ₫
  10. Xỏ lỗ tai Azid

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.008 crt - AAA

    4.311.487,00 ₫
    2.452.063  - 6.414.307  2.452.063 ₫ - 6.414.307 ₫
  11. Xỏ lỗ tai Pygou

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen & Kim Cương

    0.164 crt - AAA

    9.661.084,00 ₫
    3.355.455  - 19.713.867  3.355.455 ₫ - 19.713.867 ₫
  12. Xỏ lỗ tai Reki

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.114 crt - AAA

    7.745.340,00 ₫
    3.376.965  - 21.801.405  3.376.965 ₫ - 21.801.405 ₫
  13. Xỏ lỗ tai Ddod

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.012 crt - AAA

    4.488.090,00 ₫
    2.538.100  - 7.179.586  2.538.100 ₫ - 7.179.586 ₫
  14. Xỏ lỗ tai Hriht

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.27 crt - AAA

    9.410.614,00 ₫
    2.602.629  - 847.296.738  2.602.629 ₫ - 847.296.738 ₫
  15. Xỏ lỗ tai Rewi

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.008 crt - AAA

    4.274.413,00 ₫
    2.430.554  - 6.364.497  2.430.554 ₫ - 6.364.497 ₫
  16. Xỏ lỗ tai Klifica

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.17 crt - AAA

    7.726.095,00 ₫
    2.774.703  - 31.472.680  2.774.703 ₫ - 31.472.680 ₫
  17. Xỏ lỗ tai Minite

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.006 crt - AAA

    4.385.638,00 ₫
    2.495.082  - 6.513.930  2.495.082 ₫ - 6.513.930 ₫
  18. Xỏ lỗ tai Anism

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.06 crt - AAA

    5.692.330,00 ₫
    2.645.647  - 10.626.740  2.645.647 ₫ - 10.626.740 ₫
  19. Xỏ lỗ tai Arvise

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.008 crt - AAA

    4.200.262,00 ₫
    2.387.535  - 6.264.874  2.387.535 ₫ - 6.264.874 ₫
  20. Xỏ lỗ tai Byros

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.006 crt - AAA

    4.533.940,00 ₫
    2.581.119  - 6.713.174  2.581.119 ₫ - 6.713.174 ₫
  21. Xỏ lỗ tai Ftea

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.064 crt - AAA

    6.419.118,00 ₫
    3.247.908  - 13.408.236  3.247.908 ₫ - 13.408.236 ₫
  22. Xỏ lỗ tai Fyht

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.015 crt - AAA

    4.228.564,00 ₫
    2.387.535  - 6.830.909  2.387.535 ₫ - 6.830.909 ₫
  23. Xỏ lỗ tai Hetio

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.07 crt - AAA

    5.381.010,00 ₫
    2.645.647  - 13.117.294  2.645.647 ₫ - 13.117.294 ₫
  24. Xỏ lỗ tai Lalyp

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.012 crt - AAA

    4.758.372,00 ₫
    2.645.647  - 7.598.453  2.645.647 ₫ - 7.598.453 ₫
  25. Xỏ lỗ tai Latisca

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.008 crt - AAA

    4.385.638,00 ₫
    2.495.082  - 6.513.930  2.495.082 ₫ - 6.513.930 ₫
  26. Xỏ lỗ tai Nelois

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.016 crt - AAA

    4.869.598,00 ₫
    2.710.175  - 7.747.886  2.710.175 ₫ - 7.747.886 ₫
  27. Xỏ lỗ tai Onor

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.12 crt - AAA

    7.112.228,00 ₫
    2.796.212  - 15.503.698  2.796.212 ₫ - 15.503.698 ₫
  28. Xỏ lỗ tai Orlen

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.03 crt - AAA

    4.490.072,00 ₫
    2.473.572  - 8.530.146  2.473.572 ₫ - 8.530.146 ₫
  29. Xỏ lỗ tai Pyrrit

    Vàng 14K & Kim Cương Đen & Đá Sapphire Trắng

    0.17 crt - AAA

    7.402.038,00 ₫
    2.882.249  - 17.599.159  2.882.249 ₫ - 17.599.159 ₫
  30. Xỏ lỗ tai Scyc

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.064 crt - AAA

    6.159.592,00 ₫
    3.097.343  - 13.059.559  3.097.343 ₫ - 13.059.559 ₫
  31. Xỏ khuyên tai Distortion

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.008 crt - AAA

    4.200.262,00 ₫
    2.387.535  - 6.264.874  2.387.535 ₫ - 6.264.874 ₫
  32. Xỏ khuyên tai Astoria

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.032 crt - AAA

    4.771.107,00 ₫
    2.538.100  - 8.821.088  2.538.100 ₫ - 8.821.088 ₫
  33. Xỏ khuyên tai Akromatic

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.2 crt - AAA

    12.524.939,00 ₫
    4.351.394  - 129.220.140  4.351.394 ₫ - 129.220.140 ₫
  34. Xỏ khuyên tai Esters

    Vàng 14K & Kim Cương Đen & Kim Cương

    0.038 crt - AAA

    5.318.464,00 ₫
    2.839.231  - 10.112.780  2.839.231 ₫ - 10.112.780 ₫
  35. Xỏ khuyên tai Martiney

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.016 crt - AAA

    4.758.372,00 ₫
    2.645.647  - 7.598.453  2.645.647 ₫ - 7.598.453 ₫
  36. Xỏ khuyên tai Kirust

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.04 crt - AAA

    5.366.293,00 ₫
    2.817.722  - 10.204.478  2.817.722 ₫ - 10.204.478 ₫
  37. Xỏ khuyên tai Larapidite

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.05 crt - AAA

    5.010.258,00 ₫
    2.430.554  - 21.392.728  2.430.554 ₫ - 21.392.728 ₫
  38. Xỏ khuyên tai Konijo

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.04 crt - AAA

    4.958.466,00 ₫
    2.581.119  - 9.656.556  2.581.119 ₫ - 9.656.556 ₫
  39. Xỏ khuyên tai Mahbub

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.024 crt - AAA

    4.583.750,00 ₫
    2.495.082  - 7.985.621  2.495.082 ₫ - 7.985.621 ₫
  40. Xỏ khuyên tai Moai

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.024 crt - AAA

    4.583.750,00 ₫
    2.495.082  - 7.985.621  2.495.082 ₫ - 7.985.621 ₫
  41. Xỏ khuyên tai Denbora

    Vàng 14K & Kim Cương Đen & Ngọc Trai Trắng

    0.008 crt - AAA

    4.682.241,00 ₫
    2.667.156  - 6.912.418  2.667.156 ₫ - 6.912.418 ₫
  42. Xỏ khuyên tai Koha

    Vàng 14K & Kim Cương Đen & Ngọc Trai Trắng

    0.008 crt - AAA

    4.645.165,00 ₫
    2.645.647  - 6.862.607  2.645.647 ₫ - 6.862.607 ₫
  43. Xỏ khuyên tai Yashil

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.048 crt - AAA

    5.451.198,00 ₫
    2.817.722  - 10.940.324  2.817.722 ₫ - 10.940.324 ₫

You’ve viewed 43 of 43 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng