Đang tải...
Tìm thấy 39 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Xỏ lỗ tai Malla

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.036 crt - VS1

    7.361.001,00 ₫
    2.989.796  - 11.338.812  2.989.796 ₫ - 11.338.812 ₫
  2. Xỏ lỗ tai Klifica

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.17 crt - VS1

    18.565.666,00 ₫
    2.774.703  - 31.472.680  2.774.703 ₫ - 31.472.680 ₫
  3. Xỏ lỗ tai Arvise

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.008 crt - VS1

    4.483.279,00 ₫
    2.387.535  - 6.264.874  2.387.535 ₫ - 6.264.874 ₫
  4. Xỏ lỗ tai Azid

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.008 crt - VS1

    4.594.504,00 ₫
    2.452.063  - 6.414.307  2.452.063 ₫ - 6.414.307 ₫
  5. Xỏ lỗ tai Byros

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.006 crt - VS1

    4.816.957,00 ₫
    2.581.119  - 6.713.174  2.581.119 ₫ - 6.713.174 ₫
  6. Xỏ lỗ tai Cneen

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.045 crt - VS1

    5.666.010,00 ₫
    2.581.119  - 8.015.055  2.581.119 ₫ - 8.015.055 ₫
  7. Xỏ lỗ tai Ddod

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.012 crt - VS1

    4.799.409,00 ₫
    2.538.100  - 7.179.586  2.538.100 ₫ - 7.179.586 ₫
  8. Xỏ lỗ tai Elleo

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.15 crt - VS1

    27.615.434,00 ₫
    2.688.666  - 153.961.533  2.688.666 ₫ - 153.961.533 ₫
  9. Xỏ lỗ tai Eskina

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.054 crt - VS1

    8.946.749,00 ₫
    3.269.418  - 14.193.894  3.269.418 ₫ - 14.193.894 ₫
  10. Xỏ lỗ tai Ftea

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.064 crt - VS1

    8.541.750,00 ₫
    3.247.908  - 13.408.236  3.247.908 ₫ - 13.408.236 ₫
  11. Xỏ lỗ tai Fyht

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.015 crt - VS1

    4.539.883,00 ₫
    2.387.535  - 6.830.909  2.387.535 ₫ - 6.830.909 ₫
  12. Xỏ lỗ tai Hetio

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.07 crt - VS1

    7.843.263,00 ₫
    2.645.647  - 13.117.294  2.645.647 ₫ - 13.117.294 ₫
  13. Xỏ lỗ tai Hriht

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.27 crt - VS1

    34.853.890,00 ₫
    2.602.629  - 847.296.738  2.602.629 ₫ - 847.296.738 ₫
  14. Xỏ lỗ tai Lalyp

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Vàng

    0.012 crt - VS1

    5.296.105,00 ₫
    2.645.647  - 7.598.453  2.645.647 ₫ - 7.598.453 ₫
  15. Xỏ lỗ tai Latisca

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.008 crt - VS1

    4.668.655,00 ₫
    2.495.082  - 6.513.930  2.495.082 ₫ - 6.513.930 ₫
  16. Xỏ lỗ tai Lydrot

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.07 crt - VS1

    7.657.886,00 ₫
    2.538.100  - 12.868.238  2.538.100 ₫ - 12.868.238 ₫
  17. Xỏ lỗ tai Minite

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.006 crt - VS1

    4.668.655,00 ₫
    2.495.082  - 6.513.930  2.495.082 ₫ - 6.513.930 ₫
  18. Xỏ lỗ tai Nelois

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.016 crt - VS1

    5.407.331,00 ₫
    2.710.175  - 7.747.886  2.710.175 ₫ - 7.747.886 ₫
  19. Xỏ lỗ tai Orlen

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Vàng

    0.03 crt - VS1

    5.254.219,00 ₫
    2.473.572  - 8.530.146  2.473.572 ₫ - 8.530.146 ₫
  20. Xỏ lỗ tai Phlive

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.03 crt - VS1

    5.402.520,00 ₫
    2.559.610  - 8.729.391  2.559.610 ₫ - 8.729.391 ₫
  21. Xỏ lỗ tai Reki

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Vàng

    0.114 crt - VS1

    12.811.353,00 ₫
    3.376.965  - 21.801.405  3.376.965 ₫ - 21.801.405 ₫
  22. Xỏ lỗ tai Rewi

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.008 crt - VS1

    4.557.430,00 ₫
    2.430.554  - 6.364.497  2.430.554 ₫ - 6.364.497 ₫
  23. Xỏ lỗ tai Scyc

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Vàng

    0.064 crt - VS1

    8.282.224,00 ₫
    3.097.343  - 13.059.559  3.097.343 ₫ - 13.059.559 ₫
  24. Xỏ lỗ tai Ulloon

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.016 crt - VS1

    5.407.331,00 ₫
    2.710.175  - 7.747.886  2.710.175 ₫ - 7.747.886 ₫
  25. Xỏ lỗ tai Unurn

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Vàng

    0.024 crt - VS1

    5.664.028,00 ₫
    2.645.647  - 8.334.298  2.645.647 ₫ - 8.334.298 ₫
  26. Xỏ lỗ tai Uvass

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.03 crt - VS1

    5.328.370,00 ₫
    2.516.591  - 8.629.769  2.516.591 ₫ - 8.629.769 ₫
  27. Xỏ khuyên tai Distortion

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.008 crt - VS1

    4.483.279,00 ₫
    2.387.535  - 6.264.874  2.387.535 ₫ - 6.264.874 ₫
  28. Xỏ khuyên tai Astoria

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.032 crt - VS1

    5.846.574,00 ₫
    2.538.100  - 8.821.088  2.538.100 ₫ - 8.821.088 ₫
  29. Xỏ khuyên tai Akromatic

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.2 crt - VS1

    25.260.728,00 ₫
    4.351.394  - 129.220.140  4.351.394 ₫ - 129.220.140 ₫
  30. Xỏ khuyên tai Esters

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    0.038 crt - VS1

    6.082.611,00 ₫
    2.839.231  - 10.112.780  2.839.231 ₫ - 10.112.780 ₫
  31. Xỏ khuyên tai Martiney

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.016 crt - VS1

    5.296.105,00 ₫
    2.645.647  - 7.598.453  2.645.647 ₫ - 7.598.453 ₫
  32. Xỏ khuyên tai Kirust

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.04 crt - VS1

    6.696.475,00 ₫
    2.817.722  - 10.204.478  2.817.722 ₫ - 10.204.478 ₫
  33. Xỏ khuyên tai Larapidite

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.05 crt - VS1

    6.991.381,00 ₫
    2.430.554  - 21.392.728  2.430.554 ₫ - 21.392.728 ₫
  34. Xỏ khuyên tai Konijo

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.04 crt - VS1

    6.288.648,00 ₫
    2.581.119  - 9.656.556  2.581.119 ₫ - 9.656.556 ₫
  35. Xỏ khuyên tai Mahbub

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.024 crt - VS1

    5.404.501,00 ₫
    2.495.082  - 7.985.621  2.495.082 ₫ - 7.985.621 ₫
  36. Xỏ khuyên tai Moai

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.024 crt - VS1

    5.404.501,00 ₫
    2.495.082  - 7.985.621  2.495.082 ₫ - 7.985.621 ₫
  37. Xỏ khuyên tai Denbora

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng & Ngọc Trai Trắng

    0.008 crt - VS1

    4.965.258,00 ₫
    2.667.156  - 6.912.418  2.667.156 ₫ - 6.912.418 ₫
  38. Xỏ khuyên tai Koha

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng & Ngọc Trai Trắng

    0.008 crt - VS1

    4.928.182,00 ₫
    2.645.647  - 6.862.607  2.645.647 ₫ - 6.862.607 ₫
  39. Xỏ khuyên tai Yashil

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.048 crt - VS1

    7.064.398,00 ₫
    2.817.722  - 10.940.324  2.817.722 ₫ - 10.940.324 ₫

You’ve viewed 39 of 39 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng