Đang tải...
Tìm thấy 139 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Xỏ lỗ tai Elleo

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.15 crt - AAA

    4.754.694,00 ₫
    2.688.666  - 153.961.533  2.688.666 ₫ - 153.961.533 ₫
  2. Xỏ lỗ tai Phlive

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.03 crt - AAA

    3.566.020,00 ₫
    2.559.610  - 8.729.391  2.559.610 ₫ - 8.729.391 ₫
  3. Xỏ lỗ tai Cneen

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.045 crt - AAA

    3.792.434,00 ₫
    2.581.119  - 8.015.055  2.581.119 ₫ - 8.015.055 ₫
  4. Xỏ lỗ tai Lalyp

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.012 crt - AAA

    3.679.227,00 ₫
    2.645.647  - 7.598.453  2.645.647 ₫ - 7.598.453 ₫
  5. Xỏ lỗ tai Latisca

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    3.367.908,00 ₫
    2.495.082  - 6.513.930  2.495.082 ₫ - 6.513.930 ₫
  6. Xỏ khuyên tai Distortion

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    3.226.399,00 ₫
    2.387.535  - 6.264.874  2.387.535 ₫ - 6.264.874 ₫
  7. Xỏ lỗ tai Azid

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    3.311.304,00 ₫
    2.452.063  - 6.414.307  2.452.063 ₫ - 6.414.307 ₫
  8. Xỏ lỗ tai Rewi

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    3.283.003,00 ₫
    2.430.554  - 6.364.497  2.430.554 ₫ - 6.364.497 ₫
  9. Xỏ lỗ tai Reki

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.114 crt - AAA

    5.688.652,00 ₫
    3.376.965  - 21.801.405  3.376.965 ₫ - 21.801.405 ₫
  10. Xỏ lỗ tai Hactub

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.066 crt - AAA

    4.415.072,00 ₫
    2.624.137  - 10.492.023  2.624.137 ₫ - 10.492.023 ₫
  11. Xỏ khuyên tai Mahbub

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.024 crt - AAA

    3.566.020,00 ₫
    2.495.082  - 7.985.621  2.495.082 ₫ - 7.985.621 ₫
  12. Xỏ khuyên tai Koha

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng & Ngọc Trai Trắng

    0.008 crt - AAA

    3.566.020,00 ₫
    2.645.647  - 6.862.607  2.645.647 ₫ - 6.862.607 ₫
  13. Xỏ lỗ tai Anism

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.06 crt - AAA

    3.849.037,00 ₫
    2.645.647  - 10.626.740  2.645.647 ₫ - 10.626.740 ₫
  14. Xỏ lỗ tai Ddod

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.012 crt - AAA

    3.452.813,00 ₫
    2.538.100  - 7.179.586  2.538.100 ₫ - 7.179.586 ₫
  15. Xỏ lỗ tai Duvin

    Vàng 9K
    3.141.494,00 ₫
    2.387.535  - 5.529.029  2.387.535 ₫ - 5.529.029 ₫
  16. Xỏ lỗ tai Onmun

    Vàng 9K
    3.169.796,00 ₫
    2.409.044  - 5.578.840  2.409.044 ₫ - 5.578.840 ₫
  17. Xỏ lỗ tai Uppe

    Vàng 9K
    3.084.891,00 ₫
    2.344.517  - 5.429.408  2.344.517 ₫ - 5.429.408 ₫
  18. Xỏ lỗ tai Uvass

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.03 crt - AAA

    3.509.417,00 ₫
    2.516.591  - 8.629.769  2.516.591 ₫ - 8.629.769 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Xỏ lỗ tai Minite

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.006 crt - AAA

    3.367.908,00 ₫
    2.495.082  - 6.513.930  2.495.082 ₫ - 6.513.930 ₫
  21. Xỏ lỗ tai Scac

    Vàng 9K
    3.367.908,00 ₫
    2.559.610  - 5.927.518  2.559.610 ₫ - 5.927.518 ₫
  22. Xỏ lỗ tai Toble

    Vàng 9K
    3.367.908,00 ₫
    2.559.610  - 5.927.518  2.559.610 ₫ - 5.927.518 ₫
  23. Xỏ lỗ tai Pardi

    Vàng 9K
    3.311.305,00 ₫
    2.516.591  - 5.827.896  2.516.591 ₫ - 5.827.896 ₫
  24. Xỏ lỗ tai Ftigen

    Vàng 9K
    3.339.606,00 ₫
    2.538.100  - 5.877.706  2.538.100 ₫ - 5.877.706 ₫
  25. Xỏ lỗ tai Gidd

    Vàng 9K
    3.424.512,00 ₫
    2.602.629  - 6.027.141  2.602.629 ₫ - 6.027.141 ₫
  26. Xỏ lỗ tai Onor

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.12 crt - AAA

    4.415.072,00 ₫
    2.796.212  - 15.503.698  2.796.212 ₫ - 15.503.698 ₫
  27. Xỏ lỗ tai Ulloon

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.016 crt - AAA

    3.764.132,00 ₫
    2.710.175  - 7.747.886  2.710.175 ₫ - 7.747.886 ₫
  28. Xỏ lỗ tai Hriht

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.27 crt - AA

    5.716.953,00 ₫
    2.602.629  - 847.296.738  2.602.629 ₫ - 847.296.738 ₫
  29. Xỏ lỗ tai Tred

    Vàng 9K & Ngọc Trai Trắng
    3.367.908,00 ₫
    2.559.610  - 5.927.518  2.559.610 ₫ - 5.927.518 ₫
  30. Xỏ lỗ tai Twit

    Vàng 9K
    3.226.399,00 ₫
    2.452.063  - 5.678.462  2.452.063 ₫ - 5.678.462 ₫
  31. Xỏ lỗ tai Arvise

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    3.226.399,00 ₫
    2.387.535  - 6.264.874  2.387.535 ₫ - 6.264.874 ₫
  32. Xỏ lỗ tai Lydrot

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.07 crt - AAA

    3.622.623,00 ₫
    2.538.100  - 12.868.238  2.538.100 ₫ - 12.868.238 ₫
  33. Xỏ lỗ tai Malla

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.036 crt - AAA

    4.528.279,00 ₫
    2.989.796  - 11.338.812  2.989.796 ₫ - 11.338.812 ₫
  34. Xỏ lỗ tai Unurn

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.024 crt - AAA

    3.764.132,00 ₫
    2.645.647  - 8.334.298  2.645.647 ₫ - 8.334.298 ₫
  35. Xỏ lỗ tai Gossec

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.066 crt - AAA

    4.301.865,00 ₫
    2.538.100  - 10.292.779  2.538.100 ₫ - 10.292.779 ₫
  36. Xỏ lỗ tai Tises

    Vàng 9K
    3.254.701,00 ₫
    2.473.572  - 5.728.273  2.473.572 ₫ - 5.728.273 ₫
  37. Xỏ lỗ tai Blenti

    Vàng 9K
    3.169.796,00 ₫
    2.409.044  - 5.578.840  2.409.044 ₫ - 5.578.840 ₫
  38. Xỏ lỗ tai Exem

    Vàng 9K
    3.367.908,00 ₫
    2.559.610  - 5.927.518  2.559.610 ₫ - 5.927.518 ₫
  39. Xỏ lỗ tai Fyht

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.015 crt - AAA

    3.254.701,00 ₫
    2.387.535  - 6.830.909  2.387.535 ₫ - 6.830.909 ₫
  40. Xỏ lỗ tai Klifica

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.17 crt - AAA

    6.339.592,00 ₫
    2.774.703  - 31.472.680  2.774.703 ₫ - 31.472.680 ₫
  41. Xỏ lỗ tai Kottet

    Vàng 9K
    3.509.417,00 ₫
    2.667.156  - 6.176.573  2.667.156 ₫ - 6.176.573 ₫
  42. Xỏ lỗ tai Rogi

    Vàng 9K
    3.481.115,00 ₫
    2.645.647  - 6.126.762  2.645.647 ₫ - 6.126.762 ₫
  43. Xỏ lỗ tai Afrum

    Vàng 9K
    3.566.020,00 ₫
    2.710.175  - 6.276.195  2.710.175 ₫ - 6.276.195 ₫
  44. Xỏ lỗ tai Agendp

    Vàng 9K
    3.254.701,00 ₫
    2.473.572  - 5.728.273  2.473.572 ₫ - 5.728.273 ₫
  45. Xỏ lỗ tai Agens

    Vàng 9K
    3.679.227,00 ₫
    2.796.212  - 6.475.439  2.796.212 ₫ - 6.475.439 ₫
  46. Xỏ lỗ tai Asac

    Vàng 9K
    3.283.003,00 ₫
    2.495.082  - 5.778.085  2.495.082 ₫ - 5.778.085 ₫
  47. Xỏ lỗ tai Barcal

    Vàng 9K
    3.226.399,00 ₫
    2.452.063  - 5.678.462  2.452.063 ₫ - 5.678.462 ₫
  48. Xỏ lỗ tai Bergyl

    Vàng 9K
    3.424.512,00 ₫
    2.602.629  - 6.027.141  2.602.629 ₫ - 6.027.141 ₫
  49. Xỏ lỗ tai Berot

    Vàng 9K
    3.424.512,00 ₫
    2.602.629  - 6.027.141  2.602.629 ₫ - 6.027.141 ₫
  50. Xỏ lỗ tai Blead

    Vàng 9K
    3.679.227,00 ₫
    2.796.212  - 6.475.439  2.796.212 ₫ - 6.475.439 ₫
  51. Xỏ lỗ tai Boly

    Vàng 9K
    3.113.192,00 ₫
    2.366.025  - 5.479.217  2.366.025 ₫ - 5.479.217 ₫
  52. Xỏ lỗ tai Byros

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.006 crt - AAA

    3.481.115,00 ₫
    2.581.119  - 6.713.174  2.581.119 ₫ - 6.713.174 ₫
  53. Xỏ lỗ tai Ceafo

    Vàng 9K
    3.226.399,00 ₫
    2.452.063  - 5.678.462  2.452.063 ₫ - 5.678.462 ₫
  54. Xỏ lỗ tai Cluv

    Vàng 9K
    3.311.305,00 ₫
    2.516.591  - 5.827.896  2.516.591 ₫ - 5.827.896 ₫
  55. Xỏ lỗ tai Defuta

    Vàng 9K
    3.226.399,00 ₫
    2.452.063  - 5.678.462  2.452.063 ₫ - 5.678.462 ₫
  56. Xỏ lỗ tai Devort

    Vàng 9K
    3.367.908,00 ₫
    2.559.610  - 5.927.518  2.559.610 ₫ - 5.927.518 ₫
  57. Xỏ lỗ tai Diur

    Vàng 9K
    3.537.719,00 ₫
    2.688.666  - 6.226.385  2.688.666 ₫ - 6.226.385 ₫
  58. Xỏ lỗ tai Eskina

    Vàng 9K & Đá Sapphire Trắng

    0.054 crt - AAA

    5.207.522,00 ₫
    3.269.418  - 14.193.894  3.269.418 ₫ - 14.193.894 ₫
  59. Xỏ lỗ tai Etar

    Vàng 9K
    3.650.926,00 ₫
    2.774.703  - 6.425.629  2.774.703 ₫ - 6.425.629 ₫
  60. Xỏ lỗ tai Eunt

    Vàng 9K
    3.198.098,00 ₫
    2.430.554  - 5.628.652  2.430.554 ₫ - 5.628.652 ₫
  61. Xỏ lỗ tai Fesci

    Vàng 9K
    3.311.305,00 ₫
    2.516.591  - 5.827.896  2.516.591 ₫ - 5.827.896 ₫

You’ve viewed 60 of 139 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng