Đang tải...
Tìm thấy 165 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng tay trẻ em Maple Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Maple

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire Hồng

    0.42 crt - AAA

    31.605.539,00 ₫
    6.326.515  - 316.569.095  6.326.515 ₫ - 316.569.095 ₫
  2. Vòng tay trẻ em Princetta Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Princetta

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.072 crt - VS

    20.225.921,00 ₫
    5.472.164  - 57.628.060  5.472.164 ₫ - 57.628.060 ₫
  3. Vòng tay trẻ em Avice Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Avice

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire Hồng

    0.088 crt - AAA

    18.276.597,00 ₫
    4.725.960  - 51.233.953  4.725.960 ₫ - 51.233.953 ₫
  4. Vòng tay trẻ em Falcila Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Falcila

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    16.795.004,00 ₫
    4.827.076  - 46.637.771  4.827.076 ₫ - 46.637.771 ₫
  5. Vòng tay trẻ em Poshia Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Poshia

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire Hồng

    0.024 crt - AAA

    16.446.234,00 ₫
    4.736.775  - 46.516.105  4.736.775 ₫ - 46.516.105 ₫
  6. Vòng tay trẻ em Pranshi Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Pranshi

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    23.478.399,00 ₫
    6.157.807  - 65.860.640  6.157.807 ₫ - 65.860.640 ₫
  7. Vòng tay trẻ em Posie Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Posie

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    12.780.099,00 ₫
    3.698.577  - 35.485.256  3.698.577 ₫ - 35.485.256 ₫
  8. Vòng tay trẻ em Pootsie Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Pootsie

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.018 crt - VS

    12.166.374,00 ₫
    3.547.174  - 32.930.320  3.547.174 ₫ - 32.930.320 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Vòng tay trẻ em Purlie Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Purlie

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.076 crt - VS

    19.466.199,00 ₫
    5.190.986  - 50.612.117  5.190.986 ₫ - 50.612.117 ₫
  11. Vòng tay trẻ em Puthika Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Puthika

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire Hồng

    0.004 crt - AAA

    15.391.814,00 ₫
    4.633.496  - 42.785.082  4.633.496 ₫ - 42.785.082 ₫
  12. Vòng tay trẻ em Penny Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Penny

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    1.55 crt - VS

    225.380.760,00 ₫
    24.799.940  - 414.332.688  24.799.940 ₫ - 414.332.688 ₫
  13. Vòng tay trẻ em Evaristo Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Evaristo

    Bạch Kim 950
    17.154.587,00 ₫
    5.082.840  - 47.651.632  5.082.840 ₫ - 47.651.632 ₫
  14. Vòng tay trẻ em Evnika Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Evnika

    Bạch Kim 950
    13.066.685,00 ₫
    4.113.586  - 36.296.347  4.113.586 ₫ - 36.296.347 ₫
  15. Vòng tay trẻ em Lummie Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Lummie

    Bạch Kim 950
    23.505.435,00 ₫
    6.964.573  - 65.292.877  6.964.573 ₫ - 65.292.877 ₫
  16. Vòng tay trẻ em Presila Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Presila

    Bạch Kim 950
    16.643.601,00 ₫
    5.054.723  - 46.232.227  5.054.723 ₫ - 46.232.227 ₫
  17. Vòng tay trẻ em Rachana Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Rachana

    Bạch Kim 950
    15.110.636,00 ₫
    4.477.225  - 41.973.990  4.477.225 ₫ - 41.973.990 ₫
  18. Vòng tay trẻ em Rachelis Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Rachelis

    Bạch Kim 950
    11.679.719,00 ₫
    3.460.657  - 32.443.665  3.460.657 ₫ - 32.443.665 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Vòng tay trẻ em Eruchi Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Eruchi

    Bạch Kim 950
    14.599.650,00 ₫
    4.325.822  - 40.554.585  4.325.822 ₫ - 40.554.585 ₫
  21. Vòng tay trẻ em Estlin Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Estlin

    Bạch Kim 950
    19.125.541,00 ₫
    5.454.321  - 53.126.505  5.454.321 ₫ - 53.126.505 ₫
  22. Vòng tay trẻ em Etolia Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Etolia

    Bạch Kim 950
    17.592.579,00 ₫
    5.082.300  - 48.868.275  5.082.300 ₫ - 48.868.275 ₫
  23. Vòng tay trẻ em Eufracia Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Eufracia

    Bạch Kim 950
    17.592.579,00 ₫
    5.017.142  - 48.868.275  5.017.142 ₫ - 48.868.275 ₫
  24. Vòng tay trẻ em Fardosa Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Fardosa

    Bạch Kim 950
    24.673.410,00 ₫
    6.579.576  - 68.537.250  6.579.576 ₫ - 68.537.250 ₫
  25. Vòng tay trẻ em Fernie Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Fernie

    Bạch Kim 950
    22.848.453,00 ₫
    6.177.544  - 63.467.925  6.177.544 ₫ - 63.467.925 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Vòng tay trẻ em Phindulo Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Phindulo

    Bạch Kim 950
    16.643.601,00 ₫
    4.869.794  - 46.232.227  4.869.794 ₫ - 46.232.227 ₫
  28. Vòng tay trẻ em Piamaria Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Piamaria

    Bạch Kim 950
    23.797.430,00 ₫
    6.434.119  - 66.103.972  6.434.119 ₫ - 66.103.972 ₫
  29. Vòng tay trẻ em Pipoca Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Pipoca

    Bạch Kim 950
    22.629.458,00 ₫
    6.118.335  - 62.859.607  6.118.335 ₫ - 62.859.607 ₫
  30. Vòng tay trẻ em Rafaila Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Rafaila

    Bạch Kim 950
    15.621.624,00 ₫
    4.628.629  - 43.393.402  4.628.629 ₫ - 43.393.402 ₫
  31. Vòng tay trẻ em Rajamir Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Rajamir

    Bạch Kim 950
    12.044.710,00 ₫
    3.658.023  - 33.457.530  3.658.023 ₫ - 33.457.530 ₫
  32. Vòng tay trẻ em Rajuna Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Rajuna

    Bạch Kim 950
    17.154.587,00 ₫
    5.082.840  - 47.651.632  5.082.840 ₫ - 47.651.632 ₫
  33. Vòng tay trẻ em Eydie Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Eydie

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    21.669.665,00 ₫
    5.981.801  - 60.223.557  5.981.801 ₫ - 60.223.557 ₫
  34. Vòng tay trẻ em Eyshal Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Eyshal

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire

    0.012 crt - AAA

    18.820.029,00 ₫
    5.472.164  - 52.518.182  5.472.164 ₫ - 52.518.182 ₫
  35. Vòng tay trẻ em Ezira Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Ezira

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    18.711.883,00 ₫
    5.255.873  - 52.788.545  5.255.873 ₫ - 52.788.545 ₫
  36. Vòng tay trẻ em Fabiolita Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Fabiolita

    Bạch Kim 950 & Hồng Ngọc

    0.024 crt - AAA

    15.935.245,00 ₫
    4.642.688  - 45.096.693  4.642.688 ₫ - 45.096.693 ₫
  37. Vòng tay trẻ em Fardau Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Fardau

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire Hồng

    0.16 crt - AAA

    26.257.741,00 ₫
    6.994.854  - 81.109.169  6.994.854 ₫ - 81.109.169 ₫
  38. Vòng tay trẻ em Piuta Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Piuta

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    20.409.770,00 ₫
    5.766.591  - 57.384.737  5.766.591 ₫ - 57.384.737 ₫
  39. Vòng tay trẻ em Porfiria Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Porfiria

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire Hồng

    0.018 crt - AAA

    17.979.197,00 ₫
    5.190.986  - 50.774.335  5.190.986 ₫ - 50.774.335 ₫
  40. Vòng tay trẻ em Quillie Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Quillie

    Bạch Kim 950 & Hồng Ngọc

    0.008 crt - AAA

    13.858.851,00 ₫
    4.320.414  - 38.824.253  4.320.414 ₫ - 38.824.253 ₫
  41. Vòng tay trẻ em Quinta Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Quinta

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    17.489.838,00 ₫
    4.997.946  - 48.760.126  4.997.946 ₫ - 48.760.126 ₫
  42. Vòng tay trẻ em Drew Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Drew

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire

    0.005 crt - AAA

    14.999.787,00 ₫
    4.412.338  - 41.771.217  4.412.338 ₫ - 41.771.217 ₫
  43. Vòng tay trẻ em Benson Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Benson

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Đen

    0.016 crt - AAA

    14.615.871,00 ₫
    4.068.435  - 41.554.929  4.068.435 ₫ - 41.554.929 ₫
  44. Vòng tay trẻ em Elon Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Elon

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    18.238.745,00 ₫
    4.961.717  - 50.693.225  4.961.717 ₫ - 50.693.225 ₫
  45. Vòng tay trẻ em Emerson Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Emerson

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.005 crt - VS

    17.592.579,00 ₫
    4.886.827  - 49.273.820  4.886.827 ₫ - 49.273.820 ₫
  46. Lắc Tay Kim Cương
  47. Vòng tay trẻ em Howard Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Howard

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.02 crt - VS

    12.901.762,00 ₫
    3.616.387  - 37.310.213  3.616.387 ₫ - 37.310.213 ₫
  48. Vòng tay trẻ em Ira Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Ira

    Bạch Kim 950 & Ngọc Lục Bảo

    0.036 crt - AAA

    14.713.201,00 ₫
    4.027.340  - 43.474.511  4.027.340 ₫ - 43.474.511 ₫
  49. Vòng tay trẻ em Jenee Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Jenee

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    12.544.883,00 ₫
    3.493.101  - 34.876.940  3.493.101 ₫ - 34.876.940 ₫
  50. Vòng tay trẻ em Jennefer Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Jennefer

    Bạch Kim 950
    13.723.670,00 ₫
    3.862.959  - 38.121.307  3.862.959 ₫ - 38.121.307 ₫
  51. Vòng tay trẻ em Lynnette Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Lynnette

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.04 crt - VS

    18.138.712,00 ₫
    4.941.711  - 53.545.568  4.941.711 ₫ - 53.545.568 ₫
  52. Vòng tay trẻ em Mariano Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Mariano

    Bạch Kim 950 & Đá Thạch Anh Tím

    0.025 crt - AAA

    17.627.724,00 ₫
    4.801.662  - 50.693.226  4.801.662 ₫ - 50.693.226 ₫
  53. Vòng tay trẻ em Zachary Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Zachary

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.012 crt - VS

    18.349.597,00 ₫
    4.953.877  - 52.139.678  4.953.877 ₫ - 52.139.678 ₫
  54. Vòng tay trẻ em Dominik Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Dominik

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.092 crt - VS

    17.500.653,00 ₫
    4.440.726  - 53.734.821  4.440.726 ₫ - 53.734.821 ₫
  55. Vòng tay trẻ em Endrit Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Endrit

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.168 crt - VS

    19.190.429,00 ₫
    5.150.432  - 66.266.191  5.150.432 ₫ - 66.266.191 ₫
  56. Vòng tay trẻ em Ninurta Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Ninurta

    Bạch Kim 950 & Đá Rhodolite

    0.136 crt - AAA

    16.754.449,00 ₫
    4.541.031  - 56.762.899  4.541.031 ₫ - 56.762.899 ₫
  57. Vòng tay trẻ em Wapasha Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Wapasha

    Bạch Kim 950
    12.044.710,00 ₫
    3.390.363  - 33.457.530  3.390.363 ₫ - 33.457.530 ₫
  58. Vòng tay trẻ em Bottego Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Bottego

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    15.370.186,00 ₫
    3.801.316  - 43.785.432  3.801.316 ₫ - 43.785.432 ₫
  59. Vòng tay trẻ em Empilera Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Empilera

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire Hồng

    0.28 crt - AAA

    27.195.902,00 ₫
    7.036.220  - 97.074.156  7.036.220 ₫ - 97.074.156 ₫
  60. Vòng tay trẻ em Gantier Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Gantier

    Bạch Kim 950
    10.365.750,00 ₫
    2.917.766  - 28.793.752  2.917.766 ₫ - 28.793.752 ₫
  61. Vòng tay trẻ em Gardey Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Gardey

    Bạch Kim 950 & Ngọc Trai Hồng
    10.073.756,00 ₫
    2.835.575  - 27.982.657  2.835.575 ₫ - 27.982.657 ₫
  62. Vòng tay trẻ em Larised Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Larised

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.34 crt - VS

    18.306.339,00 ₫
    4.724.609  - 79.149.033  4.724.609 ₫ - 79.149.033 ₫
  63. Vòng tay trẻ em Leganued Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Leganued

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.295 crt - VS

    21.293.859,00 ₫
    4.825.995  - 76.215.584  4.825.995 ₫ - 76.215.584 ₫
  64. Vòng tay trẻ em Curbear Platin trắng

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Curbear

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    16.684.154,00 ₫
    4.116.290  - 47.435.344  4.116.290 ₫ - 47.435.344 ₫

You’ve viewed 60 of 165 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng