Đang tải...
Tìm thấy 100 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng tay trẻ em Hviezda

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.03 crt - AAA

    6.103.838,00 ₫
    3.376.965  - 34.853.606  3.376.965 ₫ - 34.853.606 ₫
  2. Vòng tay trẻ em Lintang

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.012 crt - AAA

    5.452.049,00 ₫
    3.097.343  - 31.867.770  3.097.343 ₫ - 31.867.770 ₫
  3. Vòng tay trẻ em Bituon

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.093 crt - AAA

    6.323.460,00 ₫
    3.290.927  - 36.636.617  3.290.927 ₫ - 36.636.617 ₫
  4. Vòng tay trẻ em Avice

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.088 crt - AAA

    10.485.798,00 ₫
    5.377.332  - 57.877.082  5.377.332 ₫ - 57.877.082 ₫
  5. Vòng tay trẻ em Posie

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    7.094.115,00 ₫
    4.211.300  - 40.329.989  4.211.300 ₫ - 40.329.989 ₫
  6. Vòng tay trẻ em Puthika

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.004 crt - AAA

    8.649.297,00 ₫
    5.360.917  - 49.457.306  5.360.917 ₫ - 49.457.306 ₫
  7. Vòng tay trẻ em Porfiria

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.018 crt - AAA

    10.145.045,00 ₫
    6.022.612  - 58.669.531  6.022.612 ₫ - 58.669.531 ₫
  8. Vòng tay trẻ em Pootsie

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.018 crt - AAA

    6.734.117,00 ₫
    4.038.093  - 37.556.418  4.038.093 ₫ - 37.556.418 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Vòng tay trẻ em Maple

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.42 crt - AAA

    19.652.170,00 ₫
    7.321.663  - 339.451.216  7.321.663 ₫ - 339.451.216 ₫
  11. Vòng tay trẻ em Empilera

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.28 crt - AAA

    15.554.359,00 ₫
    8.257.035  - 110.532.488  8.257.035 ₫ - 110.532.488 ₫
  12. Vòng tay trẻ em Purlie

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.076 crt - AAA

    10.456.364,00 ₫
    6.022.612  - 58.754.436  6.022.612 ₫ - 58.754.436 ₫
  13. Vòng tay trẻ em Drew

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.005 crt - AAA

    8.315.620,00 ₫
    5.026.391  - 47.546.943  5.026.391 ₫ - 47.546.943 ₫
  14. Vòng tay trẻ em Dominik

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.092 crt - AAA

    10.156.081,00 ₫
    4.988.183  - 59.645.936  4.988.183 ₫ - 59.645.936 ₫
  15. Vòng tay trẻ em Princetta

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.072 crt - AAA

    11.286.737,00 ₫
    6.339.592  - 66.056.285  6.339.592 ₫ - 66.056.285 ₫
  16. Vòng tay trẻ em Quinta

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    9.835.706,00 ₫
    5.805.820  - 56.561.045  5.805.820 ₫ - 56.561.045 ₫
  17. Vòng tay trẻ em Quillie

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    7.759.490,00 ₫
    4.979.692  - 44.674.310  4.979.692 ₫ - 44.674.310 ₫
  18. Vòng tay trẻ em Eydie

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.005 crt - AAA

    12.356.827,00 ₫
    7.025.910  - 70.683.626  7.025.910 ₫ - 70.683.626 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Vòng tay trẻ em Ezira

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.04 crt - AAA

    10.482.685,00 ₫
    6.090.536  - 60.778.009  6.090.536 ₫ - 60.778.009 ₫
  21. Vòng tay trẻ em Fardau

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.16 crt - AAA

    15.960.489,00 ₫
    8.150.338  - 92.971.253  8.150.338 ₫ - 92.971.253 ₫
  22. Vòng tay trẻ em Poshia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.024 crt - AAA

    9.255.238,00 ₫
    5.479.219  - 53.575.216  5.479.219 ₫ - 53.575.216 ₫
  23. Vòng tay trẻ em Fabiolita

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.024 crt - AAA

    8.958.636,00 ₫
    5.364.314  - 51.877.111  5.364.314 ₫ - 51.877.111 ₫
  24. Vòng tay trẻ em Piuta

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.012 crt - AAA

    11.776.358,00 ₫
    6.755.628  - 67.075.150  6.755.628 ₫ - 67.075.150 ₫
  25. Vòng tay trẻ em Eyshal

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.012 crt - AAA

    10.738.250,00 ₫
    6.384.875  - 61.131.783  6.384.875 ₫ - 61.131.783 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Vòng tay trẻ em Falcila

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.01 crt - AAA

    9.466.935,00 ₫
    5.589.596  - 53.914.837  5.589.596 ₫ - 53.914.837 ₫
  28. Vòng tay trẻ em Pranshi

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.03 crt - AAA

    13.344.275,00 ₫
    7.231.097  - 77.009.065  7.231.097 ₫ - 77.009.065 ₫
  29. Vòng tay trẻ em Benson

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.016 crt - AAA

    8.066.847,00 ₫
    4.581.487  - 46.683.738  4.581.487 ₫ - 46.683.738 ₫
  30. Vòng tay trẻ em Elon

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.005 crt - AAA

    10.132.308,00 ₫
    5.675.632  - 57.947.831  5.675.632 ₫ - 57.947.831 ₫
  31. Vòng tay trẻ em Emerson

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.005 crt - AAA

    9.835.706,00 ₫
    5.582.520  - 56.249.726  5.582.520 ₫ - 56.249.726 ₫
  32. Vòng tay trẻ em Howard

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.02 crt - AAA

    7.272.700,00 ₫
    4.022.244  - 41.391.307  4.022.244 ₫ - 41.391.307 ₫
  33. Vòng tay trẻ em Ira

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.036 crt - AAA

    8.031.753,00 ₫
    4.495.450  - 48.268.636  4.495.450 ₫ - 48.268.636 ₫
  34. Vòng tay trẻ em Jenee

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.005 crt - AAA

    6.758.457,00 ₫
    3.871.679  - 38.631.888  3.871.679 ₫ - 38.631.888 ₫
  35. Vòng tay trẻ em Lynnette

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.04 crt - AAA

    10.295.326,00 ₫
    5.591.859  - 60.296.876  5.591.859 ₫ - 60.296.876 ₫
  36. Vòng tay trẻ em Mariano

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.025 crt - AAA

    9.989.952,00 ₫
    5.403.370  - 56.886.521  5.403.370 ₫ - 56.886.521 ₫
  37. Vòng tay trẻ em Zachary

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.012 crt - AAA

    10.243.535,00 ₫
    5.660.916  - 59.461.980  5.660.916 ₫ - 59.461.980 ₫
  38. Vòng tay trẻ em Endrit

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.168 crt - AAA

    11.628.340,00 ₫
    5.879.688  - 74.249.643  5.879.688 ₫ - 74.249.643 ₫
  39. Vòng tay trẻ em Ninurta

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.136 crt - AAA

    10.001.838,00 ₫
    5.162.239  - 63.452.524  5.162.239 ₫ - 63.452.524 ₫
  40. Vòng tay trẻ em Bottego

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.08 crt - AAA

    8.140.149,00 ₫
    4.344.885  - 49.443.161  4.344.885 ₫ - 49.443.161 ₫
  41. Vòng tay trẻ em Larised

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.34 crt - AAA

    11.247.964,00 ₫
    5.370.257  - 87.098.639  5.370.257 ₫ - 87.098.639 ₫
  42. Vòng tay trẻ em Leganued

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.295 crt - AAA

    10.996.078,00 ₫
    5.582.520  - 85.089.211  5.582.520 ₫ - 85.089.211 ₫
  43. Vòng tay trẻ em Curbear

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.08 crt - AAA

    8.881.655,00 ₫
    4.712.241  - 53.688.423  4.712.241 ₫ - 53.688.423 ₫
  44. Vòng tay trẻ em Astgh

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.012 crt - AAA

    9.419.105,00 ₫
    5.327.804  - 54.579.922  5.327.804 ₫ - 54.579.922 ₫
  45. Vòng tay trẻ em Ekadrsti

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.072 crt - AAA

    17.382.651,00 ₫
    8.259.865  - 30.176.458  8.259.865 ₫ - 30.176.458 ₫
  46. Nhẫn trẻ em
  47. Vòng tay trẻ em Hoshi

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.024 crt - AAA

    7.660.999,00 ₫
    4.280.356  - 44.447.896  4.280.356 ₫ - 44.447.896 ₫
  48. Xem Cả Bộ
    Vòng Tay Euphorbia Daughter Đá Sapphire Trắng

    Vòng Tay GLAMIRA Euphorbia Daughter

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.012 crt - AAA

    20.801.220,00 ₫
    10.265.045  - 119.744.707  10.265.045 ₫ - 119.744.707 ₫
  49. Xem Cả Bộ
    Vòng tay Gigantea Daughter Đá Sapphire Trắng

    Vòng tay GLAMIRA Gigantea Daughter

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.012 crt - AAA

    18.873.305,00 ₫
    9.308.445  - 26.506.287  9.308.445 ₫ - 26.506.287 ₫
  50. Xem Cả Bộ
    Vòng tay Miltonia Daughter Đá Sapphire Trắng

    Vòng tay GLAMIRA Miltonia Daughter

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.012 crt - AAA

    18.873.305,00 ₫
    9.308.445  - 26.506.287  9.308.445 ₫ - 26.506.287 ₫
  51. Vòng tay trẻ em Fetu

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.036 crt - AAA

    5.855.065,00 ₫
    3.183.380  - 35.320.583  3.183.380 ₫ - 35.320.583 ₫
  52. Vòng tay trẻ em Glampi

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.024 crt - AAA

    17.485.954,00 ₫
    8.535.808  - 25.319.878  8.535.808 ₫ - 25.319.878 ₫
  53. Vòng tay trẻ em Juldiz

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.054 crt - AAA

    6.144.875,00 ₫
    3.269.418  - 35.094.170  3.269.418 ₫ - 35.094.170 ₫
  54. Vòng tay trẻ em Alterable

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.068 crt - AAA

    7.714.773,00 ₫
    4.065.263  - 44.164.882  4.065.263 ₫ - 44.164.882 ₫
  55. Vòng tay trẻ em Alteration

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.064 crt - AAA

    7.976.281,00 ₫
    4.151.300  - 47.193.170  4.151.300 ₫ - 47.193.170 ₫
  56. Vòng tay trẻ em Amendment

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.054 crt - AAA

    7.209.304,00 ₫
    3.936.207  - 42.070.549  3.936.207 ₫ - 42.070.549 ₫
  57. Vòng tay trẻ em Bata

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.152 crt - AAA

    21.303.011,00 ₫
    9.952.311  - 41.268.482  9.952.311 ₫ - 41.268.482 ₫
  58. Vòng tay trẻ em Bocah

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.096 crt - AAA

    18.597.364,00 ₫
    8.848.542  - 33.128.898  8.848.542 ₫ - 33.128.898 ₫
  59. Vòng tay trẻ em Challenger

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.054 crt - AAA

    11.435.888,00 ₫
    6.052.046  - 68.787.405  6.052.046 ₫ - 68.787.405 ₫
  60. Lắc Tay Kim Cương
  61. Vòng tay trẻ em Challenging

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.08 crt - AAA

    13.330.690,00 ₫
    6.969.023  - 80.292.068  6.969.023 ₫ - 80.292.068 ₫
  62. Vòng tay trẻ em Consultancy

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.054 crt - AAA

    10.120.705,00 ₫
    5.518.841  - 60.537.442  5.518.841 ₫ - 60.537.442 ₫
  63. Vòng tay trẻ em Consultant

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.032 crt - AAA

    9.331.369,00 ₫
    5.115.541  - 54.438.418  5.115.541 ₫ - 54.438.418 ₫
  64. Vòng tay trẻ em Consultation

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.032 crt - AAA

    9.108.917,00 ₫
    4.988.183  - 53.164.835  4.988.183 ₫ - 53.164.835 ₫
  65. Vòng tay trẻ em Discretionary

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.048 crt - AAA

    7.824.017,00 ₫
    4.194.319  - 46.146.001  4.194.319 ₫ - 46.146.001 ₫

You’ve viewed 60 of 100 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng