Đang tải...
Tìm thấy 211 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng tay trẻ em Jenee Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Jenee

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    4.731.367,00 ₫
    3.493.101  - 34.876.940  3.493.101 ₫ - 34.876.940 ₫
  2. Vòng tay trẻ em Pootsie Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Pootsie

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.018 crt - VS

    4.812.477,00 ₫
    3.547.174  - 32.930.320  3.547.174 ₫ - 32.930.320 ₫
  3. Vòng tay trẻ em Bituon Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Bituon

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.093 crt - VS

    5.163.950,00 ₫
    2.958.862  - 33.173.649  2.958.862 ₫ - 33.173.649 ₫
  4. Vòng tay trẻ em Gardey Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Gardey

    Vàng 9K & Ngọc Trai Hồng
    3.731.021,00 ₫
    2.835.575  - 27.982.657  2.835.575 ₫ - 27.982.657 ₫
  5. Vòng tay trẻ em Curbear Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Curbear

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    7.353.897,00 ₫
    4.116.290  - 47.435.344  4.116.290 ₫ - 47.435.344 ₫
  6. Vòng tay trẻ em Empilera Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Empilera

    Vàng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.28 crt - AAA

    11.247.137,00 ₫
    7.036.220  - 97.074.156  7.036.220 ₫ - 97.074.156 ₫
  7. Vòng tay trẻ em Puthika Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Puthika

    Vàng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.004 crt - AAA

    5.785.786,00 ₫
    4.633.496  - 42.785.082  4.633.496 ₫ - 42.785.082 ₫
  8. Vòng tay trẻ em Posie Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Posie

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    4.920.622,00 ₫
    3.698.577  - 35.485.256  3.698.577 ₫ - 35.485.256 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Vòng tay trẻ em Drew Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Drew

    Vàng 9K & Đá Sapphire

    0.005 crt - AAA

    5.623.568,00 ₫
    4.412.338  - 41.771.217  4.412.338 ₫ - 41.771.217 ₫
  11. Vòng tay trẻ em Emerson Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Emerson

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.005 crt - VS

    6.515.770,00 ₫
    4.886.827  - 49.273.820  4.886.827 ₫ - 49.273.820 ₫
  12. Vòng tay trẻ em Rachelis Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Rachelis

    Vàng 9K
    4.325.822,00 ₫
    3.460.657  - 32.443.665  3.460.657 ₫ - 32.443.665 ₫
  13. Vòng tay trẻ em Rajamir Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Rajamir

    Vàng 9K
    4.461.004,00 ₫
    3.658.023  - 33.457.530  3.658.023 ₫ - 33.457.530 ₫
  14. Vòng tay trẻ em Gantier Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Gantier

    Vàng 9K
    3.839.167,00 ₫
    2.917.766  - 28.793.752  2.917.766 ₫ - 28.793.752 ₫
  15. Xem Cả Bộ
    Vòng tay Passiflora Daughter Vàng 9K

    Vòng tay GLAMIRA Passiflora Daughter

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.304 crt - VS

    31.821.831,00 ₫
    14.382.278  - 75.390.433  14.382.278 ₫ - 75.390.433 ₫
  16. Vòng tay trẻ em Sitora Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Sitora

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.054 crt - VS

    7.083.534,00 ₫
    4.785.441  - 52.558.742  4.785.441 ₫ - 52.558.742 ₫
  17. Vòng tay trẻ em Ezira Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Ezira

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    7.543.152,00 ₫
    5.255.873  - 52.788.545  5.255.873 ₫ - 52.788.545 ₫
  18. Vòng tay trẻ em Rachana Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Rachana

    Vàng 9K
    5.596.532,00 ₫
    4.477.225  - 41.973.990  4.477.225 ₫ - 41.973.990 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Vòng tay trẻ em Porfiria Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Porfiria

    Vàng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.018 crt - AAA

    6.948.351,00 ₫
    5.190.986  - 50.774.335  5.190.986 ₫ - 50.774.335 ₫
  21. Vòng tay trẻ em Quinta Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Quinta

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    6.596.878,00 ₫
    4.997.946  - 48.760.126  4.997.946 ₫ - 48.760.126 ₫
  22. Vòng tay trẻ em Ira Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Ira

    Vàng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.036 crt - AAA

    5.704.677,00 ₫
    4.027.340  - 43.474.511  4.027.340 ₫ - 43.474.511 ₫
  23. Vòng tay trẻ em Benson Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Benson

    Vàng 9K & Kim Cương Đen

    0.016 crt - AAA

    5.515.423,00 ₫
    4.068.435  - 41.554.929  4.068.435 ₫ - 41.554.929 ₫
  24. Vòng tay trẻ em Fardau Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Fardau

    Vàng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.16 crt - AAA

    10.814.556,00 ₫
    6.994.854  - 81.109.169  6.994.854 ₫ - 81.109.169 ₫
  25. Vòng tay trẻ em Purlie Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Purlie

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.076 crt - VS

    8.435.353,00 ₫
    5.190.986  - 50.612.117  5.190.986 ₫ - 50.612.117 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Vòng tay trẻ em Fabiolita Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Fabiolita

    Vàng 9K & Hồng Ngọc

    0.024 crt - AAA

    6.191.332,00 ₫
    4.642.688  - 45.096.693  4.642.688 ₫ - 45.096.693 ₫
  28. Vòng tay trẻ em Presila Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Presila

    Vàng 9K
    6.164.297,00 ₫
    5.054.723  - 46.232.227  5.054.723 ₫ - 46.232.227 ₫
  29. Vòng tay trẻ em Quillie Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Quillie

    Vàng 9K & Hồng Ngọc

    0.008 crt - AAA

    5.218.022,00 ₫
    4.320.414  - 38.824.253  4.320.414 ₫ - 38.824.253 ₫
  30. Vòng tay trẻ em Poshia Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Poshia

    Vàng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.024 crt - AAA

    6.380.587,00 ₫
    4.736.775  - 46.516.105  4.736.775 ₫ - 46.516.105 ₫
  31. Vòng tay trẻ em Falcila Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Falcila

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    6.407.624,00 ₫
    4.827.076  - 46.637.771  4.827.076 ₫ - 46.637.771 ₫
  32. Vòng tay trẻ em Lummie Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Lummie

    Vàng 9K
    8.705.717,00 ₫
    6.964.573  - 65.292.877  6.964.573 ₫ - 65.292.877 ₫
  33. Vòng tay trẻ em Eufracia Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Eufracia

    Vàng 9K
    6.515.770,00 ₫
    5.017.142  - 48.868.275  5.017.142 ₫ - 48.868.275 ₫
  34. Vòng tay trẻ em Evnika Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Evnika

    Vàng 9K
    4.839.513,00 ₫
    4.113.586  - 36.296.347  4.113.586 ₫ - 36.296.347 ₫
  35. Vòng tay trẻ em Eydie Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Eydie

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    8.110.916,00 ₫
    5.981.801  - 60.223.557  5.981.801 ₫ - 60.223.557 ₫
  36. Vòng tay trẻ em Penny Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Penny

    Vàng 9K & Kim Cương

    1.55 crt - VS

    158.460.286,00 ₫
    24.799.940  - 414.332.688  24.799.940 ₫ - 414.332.688 ₫
  37. Vòng tay trẻ em Evaristo Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Evaristo

    Vàng 9K
    6.353.551,00 ₫
    5.082.840  - 47.651.632  5.082.840 ₫ - 47.651.632 ₫
  38. Vòng tay trẻ em Eruchi Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Eruchi

    Vàng 9K
    5.407.278,00 ₫
    4.325.822  - 40.554.585  4.325.822 ₫ - 40.554.585 ₫
  39. Vòng tay trẻ em Estlin Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Estlin

    Vàng 9K
    7.083.534,00 ₫
    5.454.321  - 53.126.505  5.454.321 ₫ - 53.126.505 ₫
  40. Vòng tay trẻ em Etolia Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Etolia

    Vàng 9K
    6.515.770,00 ₫
    5.082.300  - 48.868.275  5.082.300 ₫ - 48.868.275 ₫
  41. Vòng tay trẻ em Fardosa Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Fardosa

    Vàng 9K
    9.138.300,00 ₫
    6.579.576  - 68.537.250  6.579.576 ₫ - 68.537.250 ₫
  42. Vòng tay trẻ em Fernie Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Fernie

    Vàng 9K
    8.462.390,00 ₫
    6.177.544  - 63.467.925  6.177.544 ₫ - 63.467.925 ₫
  43. Vòng tay trẻ em Phindulo Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Phindulo

    Vàng 9K
    6.164.297,00 ₫
    4.869.794  - 46.232.227  4.869.794 ₫ - 46.232.227 ₫
  44. Vòng tay trẻ em Piamaria Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Piamaria

    Vàng 9K
    8.813.863,00 ₫
    6.434.119  - 66.103.972  6.434.119 ₫ - 66.103.972 ₫
  45. Vòng tay trẻ em Pipoca Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Pipoca

    Vàng 9K
    8.381.281,00 ₫
    6.118.335  - 62.859.607  6.118.335 ₫ - 62.859.607 ₫
  46. Lắc Tay Kim Cương
  47. Vòng tay trẻ em Rafaila Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Rafaila

    Vàng 9K
    5.785.787,00 ₫
    4.628.629  - 43.393.402  4.628.629 ₫ - 43.393.402 ₫
  48. Vòng tay trẻ em Rajuna Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Rajuna

    Vàng 9K
    6.353.551,00 ₫
    5.082.840  - 47.651.632  5.082.840 ₫ - 47.651.632 ₫
  49. Vòng tay trẻ em Eyshal Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Eyshal

    Vàng 9K & Đá Sapphire

    0.012 crt - AAA

    7.191.679,00 ₫
    5.472.164  - 52.518.182  5.472.164 ₫ - 52.518.182 ₫
  50. Vòng tay trẻ em Piuta Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Piuta

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    7.678.334,00 ₫
    5.766.591  - 57.384.737  5.766.591 ₫ - 57.384.737 ₫
  51. Vòng tay trẻ em Pranshi Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Pranshi

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    9.138.299,00 ₫
    6.157.807  - 65.860.640  6.157.807 ₫ - 65.860.640 ₫
  52. Vòng tay trẻ em Princetta Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Princetta

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.072 crt - VS

    8.597.571,00 ₫
    5.472.164  - 57.628.060  5.472.164 ₫ - 57.628.060 ₫
  53. Vòng tay trẻ em Elon Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Elon

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    6.840.205,00 ₫
    4.961.717  - 50.693.225  4.961.717 ₫ - 50.693.225 ₫
  54. Vòng tay trẻ em Howard Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Howard

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.02 crt - VS

    4.812.476,00 ₫
    3.616.387  - 37.310.213  3.616.387 ₫ - 37.310.213 ₫
  55. Vòng tay trẻ em Jennefer Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Jennefer

    Vàng 9K
    5.082.841,00 ₫
    3.862.959  - 38.121.307  3.862.959 ₫ - 38.121.307 ₫
  56. Vòng tay trẻ em Lynnette Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Lynnette

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.04 crt - VS

    6.786.133,00 ₫
    4.941.711  - 53.545.568  4.941.711 ₫ - 53.545.568 ₫
  57. Vòng tay trẻ em Mariano Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Mariano

    Vàng 9K & Đá Thạch Anh Tím

    0.025 crt - AAA

    6.596.878,00 ₫
    4.801.662  - 50.693.226  4.801.662 ₫ - 50.693.226 ₫
  58. Vòng tay trẻ em Zachary Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Zachary

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.012 crt - VS

    6.813.170,00 ₫
    4.953.877  - 52.139.678  4.953.877 ₫ - 52.139.678 ₫
  59. Vòng tay trẻ em Dominik Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Dominik

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.092 crt - VS

    7.435.006,00 ₫
    4.440.726  - 53.734.821  4.440.726 ₫ - 53.734.821 ₫
  60. Vòng tay trẻ em Maple Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Maple

    Vàng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.42 crt - AAA

    15.059.269,00 ₫
    6.326.515  - 316.569.095  6.326.515 ₫ - 316.569.095 ₫
  61. Vòng tay trẻ em Endrit Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Endrit

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.168 crt - VS

    7.516.116,00 ₫
    5.150.432  - 66.266.191  5.150.432 ₫ - 66.266.191 ₫
  62. Vòng tay trẻ em Ninurta Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Ninurta

    Vàng 9K & Đá Rhodolite

    0.136 crt - AAA

    6.596.878,00 ₫
    4.541.031  - 56.762.899  4.541.031 ₫ - 56.762.899 ₫
  63. Vòng tay trẻ em Wapasha Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Wapasha

    Vàng 9K
    4.461.004,00 ₫
    3.390.363  - 33.457.530  3.390.363 ₫ - 33.457.530 ₫
  64. Vòng tay trẻ em Avice Vàng 9K

    Vòng tay trẻ em GLAMIRA Avice

    Vàng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.088 crt - AAA

    7.705.370,00 ₫
    4.725.960  - 51.233.953  4.725.960 ₫ - 51.233.953 ₫

You’ve viewed 60 of 211 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng