Đang tải...
Tìm thấy 320 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng Tay Linn Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Linn

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.09 crt - VS

    50.976.572,00 ₫
    7.721.592  - 154.028.480  7.721.592 ₫ - 154.028.480 ₫
  2. Vòng Tay Glennis Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Glennis

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    1.66 crt - AAA

    27.190.767,00 ₫
    6.453.586  - 158.527.875  6.453.586 ₫ - 158.527.875 ₫
  3. Xem Cả Bộ
    Vòng Tay Reconstruction Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Reconstruction

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.238 crt - VS

    12.101.757,00 ₫
    4.684.054  - 63.170.524  4.684.054 ₫ - 63.170.524 ₫
  4. Vòng Tay SYLVIE Lyrical Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay SYLVIE Lyrical

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    6.53 crt - VS

    173.061.828,00 ₫
    28.347.655  - 530.311.234  28.347.655 ₫ - 530.311.234 ₫
  5. Vòng Tay Coryphaei Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Coryphaei

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.29 crt - VS

    10.150.270,00 ₫
    5.130.154  - 70.362.200  5.130.154 ₫ - 70.362.200 ₫
  6. Vòng Tay Crystle Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Crystle

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    1 crt - AAA

    18.105.459,00 ₫
    5.002.813  - 110.916.790  5.002.813 ₫ - 110.916.790 ₫
  7. Vòng Tay Liyla Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Liyla

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.34 crt - VS

    16.969.118,00 ₫
    6.722.327  - 41.053.135  6.722.327 ₫ - 41.053.135 ₫
  8. Vòng Tay Stefani Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Stefani

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.77 crt - VS

    16.756.072,00 ₫
    6.852.102  - 115.959.074  6.852.102 ₫ - 115.959.074 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Vòng Tay Theola Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Theola

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Swarovski

    0.75 crt - AAA

    12.263.705,00 ₫
    5.272.095  - 108.064.448  5.272.095 ₫ - 108.064.448 ₫
  11. Vòng Tay Couronne Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Couronne

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.9 crt - VS

    36.288.781,00 ₫
    11.547.782  - 77.219.174  11.547.782 ₫ - 77.219.174 ₫
  12. Vòng Tay Artefact Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Artefact

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.11 crt - AAA

    9.870.444,00 ₫
    5.216.941  - 59.425.981  5.216.941 ₫ - 59.425.981 ₫
  13. Vòng Tay Wendie Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Wendie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    6.12 crt - VS

    117.630.737,00 ₫
    13.721.508  - 461.583.647  13.721.508 ₫ - 461.583.647 ₫
  14. Vòng Tay Lupulin Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Lupulin

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.26 crt - VS

    22.807.356,00 ₫
    10.526.348  - 42.844.025  10.526.348 ₫ - 42.844.025 ₫
  15. Vòng Tay Junella Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Junella

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    2.85 crt - AAA

    50.785.154,00 ₫
    17.260.031  - 210.651.333  17.260.031 ₫ - 210.651.333 ₫
  16. Vòng Tay Famed Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Famed

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.2 crt - AAA

    10.587.719,00 ₫
    4.684.054  - 58.601.375  4.684.054 ₫ - 58.601.375 ₫
  17. Vòng Tay Phaedra Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Phaedra

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.448 crt - VS

    16.836.909,00 ₫
    4.562.390  - 66.712.286  4.562.390 ₫ - 66.712.286 ₫
  18. Xem Cả Bộ
    Vòng Tay Trouville Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Trouville

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.448 crt - VS

    20.342.988,00 ₫
    6.680.691  - 99.669.645  6.680.691 ₫ - 99.669.645 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Vòng Tay Uniquelove Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Uniquelove

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.215 crt - VS

    12.959.081,00 ₫
    5.588.962  - 68.158.738  5.588.962 ₫ - 68.158.738 ₫
  21. Vòng Tay Mitul Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Mitul

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Sapphire Trắng

    2.2 crt - AAA

    28.766.989,00 ₫
    9.550.605  - 187.619.033  9.550.605 ₫ - 187.619.033 ₫
  22. Vòng tay SYLVIE Avitus Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng tay SYLVIE Avitus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.4 crt - VS

    77.470.613,00 ₫
    10.325.738  - 232.386.429  10.325.738 ₫ - 232.386.429 ₫
  23. Vòng Tay Amontillado Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Amontillado

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.414 crt - VS

    27.781.511,00 ₫
    5.596.532  - 81.082.128  5.596.532 ₫ - 81.082.128 ₫
  24. Vòng Tay Valdas Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Valdas

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.2 crt - AAA

    11.969.008,00 ₫
    5.255.874  - 66.509.517  5.255.874 ₫ - 66.509.517 ₫
  25. Vòng Tay Bodvar Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Bodvar

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.33 crt - VS

    19.367.246,00 ₫
    9.032.857  - 119.500.840  9.032.857 ₫ - 119.500.840 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Vòng Tay Auzits Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Auzits

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.28 crt - VS

    12.794.430,00 ₫
    6.482.244  - 82.907.091  6.482.244 ₫ - 82.907.091 ₫
  28. Vòng Tay Emeizno Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Emeizno

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.11 crt - AAA

    10.250.035,00 ₫
    5.109.877  - 56.181.616  5.109.877 ₫ - 56.181.616 ₫
  29. Vòng Tay Impugn Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Impugn

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.87 crt - VS

    68.289.325,00 ₫
    10.492.282  - 90.157.709  10.492.282 ₫ - 90.157.709 ₫
  30. Vòng Tay Caciana Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Caciana

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    7.48 crt - VS

    402.335.290,00 ₫
    24.271.919  - 421.497.332  24.271.919 ₫ - 421.497.332 ₫
  31. Vòng tay Paperclip Briefless Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng tay Paperclip GLAMIRA Briefless

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.67 crt - VS

    42.630.439,00 ₫
    8.289.357  - 53.474.735  8.289.357 ₫ - 53.474.735 ₫
  32. Vòng Tay Turnage Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Turnage

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.55 crt - AAA

    19.153.388,00 ₫
    6.680.691  - 97.047.117  6.680.691 ₫ - 97.047.117 ₫
  33. Vòng Tay Ciclon Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Ciclon

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire

    0.2 crt - AAA

    13.188.890,00 ₫
    6.268.116  - 77.053.707  6.268.116 ₫ - 77.053.707 ₫
  34. Vòng Tay Belema Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Belema

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.37 crt - VS

    22.833.040,00 ₫
    7.009.994  - 45.363.816  7.009.994 ₫ - 45.363.816 ₫
  35. Vòng tay Frae Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng tay GLAMIRA Frae

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Moissanite

    3.85 crt - VS

    40.766.550,00 ₫
    11.567.249  - 214.713.281  11.567.249 ₫ - 214.713.281 ₫
  36. Vòng Tay Regin Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Regin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.46 crt - VS

    153.263.080,00 ₫
    22.534.831  - 226.616.863  22.534.831 ₫ - 226.616.863 ₫
  37. Vòng Tay Alliance Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Alliance

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.44 crt - VS

    27.666.878,00 ₫
    5.515.423  - 88.327.886  5.515.423 ₫ - 88.327.886 ₫
  38. Vòng đeo ngón tay Ygro Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng đeo ngón tay GLAMIRA Ygro

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen & Đá Sapphire Trắng

    0.43 crt - AAA

    16.954.520,00 ₫
    6.285.960  - 91.707.436  6.285.960 ₫ - 91.707.436 ₫
  39. Vòng Tay Iloilo Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Iloilo

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.76 crt - VS

    35.987.867,00 ₫
    12.702.777  - 121.464.768  12.702.777 ₫ - 121.464.768 ₫
  40. Vòng tay Leonarda Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng tay GLAMIRA Leonarda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.48 crt - VS

    54.164.162,00 ₫
    9.155.602  - 138.358.187  9.155.602 ₫ - 138.358.187 ₫
  41. Vòng tay Jami Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng tay GLAMIRA Jami

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.6 crt - VS

    29.065.470,00 ₫
    10.053.481  - 61.691.634  10.053.481 ₫ - 61.691.634 ₫
  42. Vòng tay Sheena Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng tay GLAMIRA Sheena

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.34 crt - VS

    54.841.424,00 ₫
    14.529.085  - 114.831.120  14.529.085 ₫ - 114.831.120 ₫
  43. Vòng Tay Grase Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Grase

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.378 crt - VS

    25.747.294,00 ₫
    8.041.703  - 98.215.635  8.041.703 ₫ - 98.215.635 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Vòng Tay Oriyg Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Oriyg

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    2.15 crt - VS

    124.343.605,00 ₫
    17.665.577  - 239.015.752  17.665.577 ₫ - 239.015.752 ₫
  46. Vòng Tay Dhantri Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Dhantri

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.22 crt - AAA

    9.799.067,00 ₫
    4.542.113  - 55.613.851  4.542.113 ₫ - 55.613.851 ₫
  47. Vòng Tay Jogging Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Jogging

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.75 crt - VS

    8.701.391,00 ₫
    3.369.815  - 116.580.916  3.369.815 ₫ - 116.580.916 ₫
  48. Vòng tay Shona Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng tay GLAMIRA Shona

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.864 crt - VS

    102.377.077,00 ₫
    11.839.775  - 125.866.293  11.839.775 ₫ - 125.866.293 ₫
  49. Vòng Tay Svante Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Svante

    Vàng 14K & Kim Cương

    2.14 crt - VS

    103.206.553,00 ₫
    9.742.833  - 227.862.696  9.742.833 ₫ - 227.862.696 ₫
  50. Vòng Tay Kusso Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Kusso

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.74 crt - VS

    42.907.561,00 ₫
    6.092.920  - 118.865.489  6.092.920 ₫ - 118.865.489 ₫
  51. Vòng Tay Brella Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Brella

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    1.4 crt - AAA

    36.645.932,00 ₫
    6.871.568  - 179.129.599  6.871.568 ₫ - 179.129.599 ₫
  52. Vòng Tay Delie Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Delie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    25.602.378,00 ₫
    6.151.319  - 89.841.922  6.151.319 ₫ - 89.841.922 ₫
  53. Vòng Tay Anabelle Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Anabelle

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.96 crt - VS

    36.097.905,00 ₫
    9.129.648  - 82.849.232  9.129.648 ₫ - 82.849.232 ₫
  54. Vòng Tay Filippu Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Filippu

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.32 crt - VS

    20.574.421,00 ₫
    8.119.027  - 196.892.510  8.119.027 ₫ - 196.892.510 ₫
  55. Vòng Tay Acqui Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Acqui

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.038 crt - VS

    19.920.681,00 ₫
    6.832.636  - 136.358.034  6.832.636 ₫ - 136.358.034 ₫
    Mới

  56. Vòng Tay Ezhorir Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Ezhorir

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.15 crt - VS

    9.297.271,00 ₫
    5.028.768  - 58.506.742  5.028.768 ₫ - 58.506.742 ₫
    Mới

  57. Vòng Tay Wowita Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Wowita

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.248 crt - VS

    9.994.541,00 ₫
    5.211.264  - 65.144.180  5.211.264 ₫ - 65.144.180 ₫
    Mới

  58. Vòng Tay Apopaca Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Apopaca

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.282 crt - VS

    12.679.795,00 ₫
    6.404.379  - 79.203.102  6.404.379 ₫ - 79.203.102 ₫
    Mới

  59. Vòng Tay Ezhoriban Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Ezhoriban

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.62 crt - VS

    12.329.674,00 ₫
    5.758.751  - 92.897.037  5.758.751 ₫ - 92.897.037 ₫
    Mới

  60. Vòng đeo ngón tay Fekete Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng đeo ngón tay GLAMIRA Fekete

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    15.247.712,00 ₫
    5.819.583  - 83.447.818  5.819.583 ₫ - 83.447.818 ₫
    Mới

  61. Vòng Tay Piacenza Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Piacenza

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    14.397.687,00 ₫
    5.332.927  - 78.581.263  5.332.927 ₫ - 78.581.263 ₫
    Mới

  62. Vòng Tay Elvie Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Elvie

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.76 crt - VS

    57.289.840,00 ₫
    15.070.084  - 185.389.613  15.070.084 ₫ - 185.389.613 ₫
  63. Vòng Tay Effette Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Effette

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.248 crt - VS

    12.111.219,00 ₫
    6.407.624  - 85.326.844  6.407.624 ₫ - 85.326.844 ₫
  64. Vòng Tay Endurcire Hình Chữ Nhật Dài

    Vòng Tay GLAMIRA Endurcire

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.455 crt - VS

    12.851.476,00 ₫
    6.112.386  - 97.358.037  6.112.386 ₫ - 97.358.037 ₫

You’ve viewed 60 of 320 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng