Đang tải...
Tìm thấy 87 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng Tay SYLVIE Hewtw

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.1 crt - VS

    114.513.700,00 ₫
    14.375.025  - 1.830.792.830  14.375.025 ₫ - 1.830.792.830 ₫
  2. Vòng Tay SYLVIE Phila

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.51 crt - VS

    27.437.132,00 ₫
    4.194.319  - 116.532.460  4.194.319 ₫ - 116.532.460 ₫
  3. Vòng tay SYLVIE Matsalar

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.65 crt - VS

    119.195.377,00 ₫
    18.970.098  - 1.447.171.630  18.970.098 ₫ - 1.447.171.630 ₫
  4. Vòng tay nữ Telemus

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.52 crt - VS

    15.545.018,00 ₫
    7.344.304  - 130.725.791  7.344.304 ₫ - 130.725.791 ₫
  5. Vòng tay SYLVIE Baliotsua

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.758 crt - VS

    114.124.833,00 ₫
    16.688.977  - 1.448.661.434  16.688.977 ₫ - 1.448.661.434 ₫
  6. Xem Cả Bộ
    Vòng tay nữ Kounoupoi Giọt Nước

    Vòng tay nữ Kounoupoi

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.02 crt - VS

    31.496.169,00 ₫
    5.879.688  - 1.918.052.225  5.879.688 ₫ - 1.918.052.225 ₫
  7. Vòng tay nữ Koppa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.54 crt - VS

    67.387.886,00 ₫
    5.412.709  - 116.192.838  5.412.709 ₫ - 116.192.838 ₫
  8. Vòng Tay SYLVIE Viridis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    5.75 crt - VS

    132.994.463,00 ₫
    18.190.102  - 1.922.293.529  18.190.102 ₫ - 1.922.293.529 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Vòng tay nữ Fika

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.266 crt - VS

    17.956.329,00 ₫
    5.646.199  - 90.339.192  5.646.199 ₫ - 90.339.192 ₫
  11. Vòng tay nữ Claiel

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.85 crt - VS

    20.098.488,00 ₫
    6.714.590  - 202.711.297  6.714.590 ₫ - 202.711.297 ₫
  12. Vòng tay nữ Otillie

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.33 crt - AAA

    17.900.857,00 ₫
    8.278.262  - 968.401.065  8.278.262 ₫ - 968.401.065 ₫
  13. Vòng tay GLAMIRA Blumen

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.544 crt - AAA

    65.667.705,00 ₫
    19.382.172  - 115.751.903  19.382.172 ₫ - 115.751.903 ₫
  14. Vòng tay nữ Mademoiselle

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.96 crt - AA

    18.811.042,00 ₫
    6.070.725  - 1.562.681.270  6.070.725 ₫ - 1.562.681.270 ₫
  15. Vòng tay nữ Siemen

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.36 crt - VS

    51.708.715,00 ₫
    9.014.107  - 2.316.088.075  9.014.107 ₫ - 2.316.088.075 ₫
  16. Vòng tay nữ Tuberase

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.13 crt - VS

    54.731.059,00 ₫
    10.375.422  - 257.574.246  10.375.422 ₫ - 257.574.246 ₫
  17. Kiểu Đá
    Vòng tay nữ Dwana - Pear Giọt Nước

    Vòng tay nữ Dwana - Pear

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Swarovski

    0.625 crt - AAA

    13.058.994,00 ₫
    5.826.198  - 959.542.619  5.826.198 ₫ - 959.542.619 ₫
  18. Vòng tay nữ Shemeka

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.65 crt - VS

    291.989.746,00 ₫
    6.775.439  - 1.359.559.589  6.775.439 ₫ - 1.359.559.589 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Vòng tay nữ Marianne

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire & Đá Swarovski

    0.86 crt - AA

    18.769.720,00 ₫
    6.339.592  - 1.830.670.562  6.339.592 ₫ - 1.830.670.562 ₫
  21. Vòng tay nữ Covington

    Vàng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.532 crt - AAA

    31.177.491,00 ₫
    11.607.963  - 201.692.432  11.607.963 ₫ - 201.692.432 ₫
  22. Kiểu Đá
    Vòng tay nữ Jayla - Pear Giọt Nước

    Vòng tay nữ Jayla - Pear

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    0.426 crt - VS

    34.219.082,00 ₫
    14.739.552  - 1.067.315.692  14.739.552 ₫ - 1.067.315.692 ₫
  23. Vòng tay SYLVIE Leija

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.27 crt - VS

    89.170.048,00 ₫
    17.418.030  - 1.604.348.242  17.418.030 ₫ - 1.604.348.242 ₫
  24. Vòng tay nữ Peadbre

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.17 crt - VS

    20.395.656,00 ₫
    9.474.011  - 134.362.566  9.474.011 ₫ - 134.362.566 ₫
  25. Vòng Tay SYLVIE Kiera

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.46 crt - VS

    121.933.004,00 ₫
    29.320.615  - 1.733.559.328  29.320.615 ₫ - 1.733.559.328 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Xem Cả Bộ
    Vòng tay nữ Eiffel Giọt Nước

    Vòng tay nữ Eiffel

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.4 crt - VS

    21.744.518,00 ₫
    4.323.375  - 98.362.739  4.323.375 ₫ - 98.362.739 ₫
  28. Xem Cả Bộ
    Vòng tay nữ Tomares Giọt Nước

    Vòng tay nữ Tomares

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.53 crt - VS

    22.052.158,00 ₫
    5.900.915  - 117.678.685  5.900.915 ₫ - 117.678.685 ₫
  29. Vòng tay nữ Crawless

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.424 crt - VS

    23.174.888,00 ₫
    6.826.382  - 277.371.324  6.826.382 ₫ - 277.371.324 ₫
  30. Vòng đeo ngón tay Vaxt

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.314 crt - VS

    23.036.776,00 ₫
    7.886.000  - 122.815.453  7.886.000 ₫ - 122.815.453 ₫
  31. Vòng đeo ngón tay Helsara

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.555 crt - VS

    55.346.622,00 ₫
    7.706.566  - 976.084.989  7.706.566 ₫ - 976.084.989 ₫
  32. Vòng tay nữ Zuseree

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.06 crt - VS

    18.315.194,00 ₫
    6.240.536  - 208.612.215  6.240.536 ₫ - 208.612.215 ₫
  33. Vòng tay GLAMIRA Mai

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.71 crt - VS

    80.300.842,00 ₫
    14.508.609  - 953.111.329  14.508.609 ₫ - 953.111.329 ₫
  34. Vòng tay nữ Terisa

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.284 crt - VS

    43.904.790,00 ₫
    11.396.266  - 1.087.452.389  11.396.266 ₫ - 1.087.452.389 ₫
  35. Vòng tay nữ Azusa

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.43 crt - VS

    15.257.191,00 ₫
    6.907.891  - 954.207.740  6.907.891 ₫ - 954.207.740 ₫
  36. Xem Cả Bộ
    Vòng tay nữ Refocus Giọt Nước

    Vòng tay nữ Refocus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.496 crt - VS

    24.900.163,00 ₫
    5.327.804  - 120.296.592  5.327.804 ₫ - 120.296.592 ₫
  37. Vòng tay nữ Deniargnon

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    55.193.794,00 ₫
    5.285.352  - 102.947.622  5.285.352 ₫ - 102.947.622 ₫
  38. Vòng tay GLAMIRA Ozeanoa

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.81 crt - VS

    62.879.983,00 ₫
    18.646.326  - 147.025.339  18.646.326 ₫ - 147.025.339 ₫
  39. Vòng tay GLAMIRA Streamin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.928 crt - VS

    211.823.333,00 ₫
    20.103.300  - 2.874.075.810  20.103.300 ₫ - 2.874.075.810 ₫
  40. Vòng tay nữ Alors

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.295 crt - VS

    216.057.559,00 ₫
    9.142.881  - 1.638.374.308  9.142.881 ₫ - 1.638.374.308 ₫
  41. Xem Cả Bộ
    Vòng tay nữ Bordeaux Giọt Nước

    Vòng tay nữ Bordeaux

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Đá Sapphire Trắng

    0.71 crt - AAA

    14.507.758,00 ₫
    4.903.278  - 246.465.805  4.903.278 ₫ - 246.465.805 ₫
  42. Xem Cả Bộ
    Vòng tay nữ Restricted Giọt Nước

    Vòng tay nữ Restricted

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.402 crt - VS

    38.068.968,00 ₫
    12.378.054  - 919.596.393  12.378.054 ₫ - 919.596.393 ₫
  43. Vòng tay nữ Poppe

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.174 crt - VS

    19.842.922,00 ₫
    7.172.795  - 100.188.197  7.172.795 ₫ - 100.188.197 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Vòng tay nữ Shem

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    9.9 crt - VS

    99.818.016,00 ₫
    16.356.148  - 26.237.884.703  16.356.148 ₫ - 26.237.884.703 ₫
  46. Vòng tay nữ Malheur

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.96 crt - VS

    16.047.091,00 ₫
    6.113.178  - 1.565.652.950  6.113.178 ₫ - 1.565.652.950 ₫
  47. Vòng tay nữ Barjols Giọt Nước
    Mới

    Vòng tay nữ Barjols

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.785 crt - VS

    16.901.522,00 ₫
    7.111.663  - 1.468.761.900  7.111.663 ₫ - 1.468.761.900 ₫
  48. Vòng tay nữ Lissus Giọt Nước
    Mới

  49. Vòng tay nữ Hublaea Giọt Nước
    Mới

  50. Vòng tay nữ Dessau

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.51 crt - VS

    16.799.070,00 ₫
    7.070.909  - 148.796.463  7.070.909 ₫ - 148.796.463 ₫
  51. Vòng tay nữ Leucus

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.265 crt - VS

    13.682.196,00 ₫
    6.602.232  - 101.886.302  6.602.232 ₫ - 101.886.302 ₫
  52. Vòng tay nữ Losenoid

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.677 crt - VS

    18.457.552,00 ₫
    8.754.297  - 135.805.956  8.754.297 ₫ - 135.805.956 ₫
  53. Vòng tay nữ Hasteives

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    2.277 crt - VS

    88.613.351,00 ₫
    28.553.638  - 1.687.574.641  28.553.638 ₫ - 1.687.574.641 ₫
  54. Vòng tay GLAMIRA Wabisabi

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.49 crt - VS

    92.566.822,00 ₫
    26.051.763  - 1.062.225.905  26.051.763 ₫ - 1.062.225.905 ₫
  55. Vòng tay GLAMIRA Awaride

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.475 crt - VS

    135.337.281,00 ₫
    27.933.829  - 2.964.756.889  27.933.829 ₫ - 2.964.756.889 ₫
  56. Vòng tay nữ Zarici

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.556 crt - VS

    42.918.756,00 ₫
    13.265.596  - 924.055.618  13.265.596 ₫ - 924.055.618 ₫
  57. Vòng đeo lòng bàn tay Godeo

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.384 crt - VS

    38.584.059,00 ₫
    12.695.033  - 919.403.942  12.695.033 ₫ - 919.403.942 ₫
  58. Vòng tay nữ Olenar

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    10.26 crt - VS

    82.431.399,00 ₫
    14.067.951  - 921.523.177  14.067.951 ₫ - 921.523.177 ₫
  59. Vòng tay nữ Bewrep

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.202 crt - VS

    34.590.683,00 ₫
    9.032.504  - 412.710.303  9.032.504 ₫ - 412.710.303 ₫
  60. Vòng tay nữ Nessinfulae

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.51 crt - VS

    19.320.190,00 ₫
    8.221.658  - 163.230.355  8.221.658 ₫ - 163.230.355 ₫
  61. Vòng tay GLAMIRA Sagrada

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.164 crt - VS

    37.760.480,00 ₫
    12.536.544  - 197.692.269  12.536.544 ₫ - 197.692.269 ₫
  62. Vòng tay nữ Tapping

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.21 crt - VS

    15.383.699,00 ₫
    7.661.850  - 108.140.996  7.661.850 ₫ - 108.140.996 ₫
  63. Vòng tay nữ Gisli

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.33 crt - VS

    21.655.367,00 ₫
    6.846.759  - 110.857.958  6.846.759 ₫ - 110.857.958 ₫
  64. Vòng tay nữ Vrijedi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.266 crt - VS

    19.179.814,00 ₫
    6.346.668  - 97.343.877  6.346.668 ₫ - 97.343.877 ₫

You’ve viewed 60 of 87 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng